laughs
danh từ (n)
Laughs có nghĩa là âm thanh của tiếng cười (dạng biến thể ngữ pháp của "laugh").
Định nghĩa Anh - Anh: The sound of laughing.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.laughsdanh từ (n)
The sound of laughing.
Âm thanh của tiếng cười.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •laugh heartily4.407 lần trong kho sách
- •laugh aloud3.006 lần trong kho sách
- •laugh outright1.682 lần trong kho sách
- •hearty laugh1.671 lần trong kho sách
- •loud laugh1.791 lần trong kho sách
- •merry laugh1.415 lần trong kho sách
- 2.laughsđộng từ (v)
Produce laughter.
Một nét mặt đặc trưng của một người đang cười.
Trái nghĩa (OPP):cry - 3.laughsdanh từ (n)
A facial expression characteristic of a person laughing.
Một giai thoại hoặc nhận xét hài hước nhằm mục đích gây cười.
Đồng nghĩa (SYN):laugh - 4.laughsdanh từ (n)
A humorous anecdote or remark intended to provoke laughter.
Tạo ra tiếng cười.
Từ nguyên học (Etymology): laughs
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
laugh ↔ laughs
Mục từ "laughs" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "laugh" (âm thanh của tiếng cười).
Họ từ & Biến thể từ loại: laughs
Họ từ của "laughs" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: laugh: danh từ (n).
âm thanh của tiếng cười
White laughed till he cried, and threatened to expose me in our paper! ’Pon honor, he did so!
Nguồn: Various: Graham's Magazine, Vol. XXXIV, No. 1, January 1849
Cụm từ & Collocations: laughs
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "laughs". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- laugh heartily
- laugh aloud
- laugh outright
- hearty laugh
- loud laugh
- merry laugh
Đồng nghĩa & Sắc thái: laughs
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "laughs" phân theo từng nét nghĩa (âm thanh của tiếng cười), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "laughs" ở nét nghĩa "âm thanh của tiếng cười" (ngoài ra "laugh" còn biểu thị: một giai thoại hoặc nhận xét hài hước nhằm mục đích gây cười).
“White laughed till he cried, and threatened to expose me in our paper! ’Pon honor, he did so!””
Đồng nghĩa với "laughs" ở nét nghĩa "âm thanh của tiếng cười" (ngoài ra "laughter" còn biểu thị: hoạt động cười).
“Shouts of laughter echoed up the hill, mingled with mutual comments that lacked nothing of frankness.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "laughs" khi diễn đạt nét nghĩa: một nét mặt đặc trưng của một người đang cười.
Đồng nghĩa trực tiếp với "laughs" khi diễn đạt nét nghĩa: một nét mặt đặc trưng của một người đang cười.
Đồng nghĩa với "laughs" ở nét nghĩa "tạo ra tiếng cười" (ngoài ra "joke" còn biểu thị: một giai thoại hoặc nhận xét hài hước nhằm mục đích gây cười).
“He laughed so loudly that some of the guests came hurrying in to hear the joke.”
Câu dẫn chứng văn học: laughs
White laughed till he cried, and threatened to expose me in our paper! ’Pon honor, he did so!”There is funny music to make us laugh, and there are funereal dirges to keep us in fit mood as we march after a coffin.Some sang, some laughed, some danced, some bowed down, some read, some walked hither and thither, some leaped and some talked at random.“Who,” demanded Sarah, when she had finished laughing, “was that extraordinary person?”One could guess this man took life smiling from the laugh in all his work, and his optimistic, large belief in his fellows.Shall we always be youthful, and laughing and gay, Till the last dear companion drops smiling away?Her poise, her air of being caught-up admitted this; she laughed and looked over at Milton.She began to laugh then, and to cry and sob, her shoulders shaking and her hands covering the wild expression of hysteria.Đọc mở rộng theo CEFR: laughs
Từ vựng bậcA1→“White laughed till he cried, and threatened to expose me in our paper! ’Pon honor, he did so!””
Nguồn: Various: Graham's Magazine, Vol. XXXIV, No. 1, January 1849
“There is funny music to make us laugh, and there are funereal dirges to keep us in fit mood as we march after a coffin.”
Nguồn: Various: The Catholic World, Vol. 20, October 1874‐March 1875
Cấu trúc & Vận dụng: “laughs”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “laughs” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “laughs”
Dữ liệu từ nguyên: laugh ↔ laughs
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “laughs”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “laughs” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “laughs”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “laughs”:
“White laughed till he cried, and threatened to expose me in our paper! ’Pon honor, he did so!””
Gợi ý luyện tập với “laughs”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
laughs (danh từ): âm thanh của tiếng cười
Định nghĩa tiếng Anh: The sound of laughing.
laugh ↔ laughs
Họ từ trong dữ liệu: laugh: danh từ (n)
laugh heartily
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "laughs" trong câu.
laugh aloud
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "laughs" trong câu.
laugh outright
Nét nghĩa mở rộng: produce laughter (một nét mặt đặc trưng của một người đang cười)
Ứng dụng & Mở rộng: “laughs”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “laughs”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “laughs”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “laughs” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “laughs” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: laughs
Hỏi đáp trọng tâmlaughs nghĩa là gì (meaning & definition)?
laughs (danh từ, phát âm Mỹ /ˈlæfs/) có nghĩa là âm thanh của tiếng cười (dạng biến thể ngữ pháp của "laugh"). the sound of laughing
Từ laughs trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈlæfs/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlæfs/; US /ˈlæfs/.
Từ laughs là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "laughs" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ laughs theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: âm thanh của tiếng cười - Nét nghĩa 2 [A1]: một nét mặt đặc trưng của một người đang cười - Nét nghĩa 3 [A1]: một giai thoại hoặc nhận xét hài hước nhằm mục đích gây cười - Nét nghĩa 4 [A1]: tạo ra tiếng cười
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ laughs:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlæfs/; US /ˈlæfs/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ laughs:
laugh heartily; laugh aloud; laugh outright; hearty laugh; loud laugh
laughs được dùng trong câu như thế nào?
White laughed till he cried, and threatened to expose me in our paper! ’Pon honor, he did so!” (Various, Graham's Magazine, Vol. XXXIV, No. 1, January 1849; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)