kind
tính từ (adj)
Kind có nghĩa là loại, có hoặc thể hiện bản chất dịu dàng, ân cần và hữu ích.
Định nghĩa Anh - Anh: Having or showing a tender and considerate and helpful nature.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.kindtính từ (adj)
Having or showing a tender and considerate and helpful nature.
Có hoặc thể hiện bản chất dịu dàng, ân cần và hữu ích.
Trái nghĩa (OPP):unkindCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •kind hearted5.728 lần trong kho sách
- •different kind5.969 lần trong kho sách
- •various kind3.424 lần trong kho sách
- •every kind6.143 lần trong kho sách
- •kind enough3.753 lần trong kho sách
- •kind of thing3.711 lần trong kho sách
- •kind friend2.023 lần trong kho sách
- •kind heart2.251 lần trong kho sách
- •kind wordTừ vựng học thuật
- •kind wordsTừ vựng học thuật
- •kind friendsTừ vựng học thuật
- •another kindTừ vựng học thuật
- 2.kinddanh từ (n)
A category of things distinguished by some common characteristic or quality.
Dễ chịu, mang lại sự thoải mái.
- 3.kindtính từ (adj)
Agreeable, conducive to comfort.
Bao dung và tha thứ khi bị khiêu khích.
Đồng nghĩa (SYN):genial - 4.kindtính từ (adj)
Tolerant and forgiving under provocation.
Một loại sự vật được phân biệt bởi một số đặc điểm hoặc chất lượng chung.
Đồng nghĩa (SYN):tolerant
Từ nguyên học (Etymology): kind
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Họ từ & Biến thể từ loại: kind
Họ từ của "kind" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: kindly: tính từ (adj), kindness: danh từ (n).
thể hiện hoặc được thúc đẩy bởi sự cảm thông, hiểu biết và rộng lượng
And he laid his big, kindly hand persuasively on Gilbert's shoulder.
Nguồn: Stooke, Eleanora H.: Angel's Brother
phẩm chất của sự ấm áp và ân cần và nhân đạo và thông cảm
Now tell me how I can repay your great and unmerited kindness?
Nguồn: Peddie, James Anderson: Dangerous Dilemmas: Startling but True
Cụm từ & Collocations: kind
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "kind". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- kind hearted
- different kind
When they meet different kind of material, they bounce or go in different directions.
Wikipedia contributors: Seismic wave
- various kind
- every kind
And you know, you see them being chipped at -- every supreme court session, every, you know, every kind of legislative session.
Và bạn biết đấy, bạn thấy họ bị ép buộc ở mọi phiên họp của tòa án tối cao, mọi phiên họp lập pháp.
Tác phẩm mở: Election integrity, the Missouri Voter Protection Coalition, and the Kansas ACLU
- kind enough
- kind of thing
Do you know that kind of thing that came to the attention of the Minister of Justice from the prosecuting authority in Baden.
Various: Trial of the Major War Criminals Before the International Military Tribunal, Nuremburg, 14 November 1945-1 October 1946, Volume 14
- kind friend
- kind heart
- kind word
- kind words
"Never forget, throughout your whole life, that kind words are far more potent than harsh ones.
"Đừng bao giờ quên, trong suốt cuộc đời, những lời tử tế đó có sức mạnh hơn nhiều so với những lời cay nghiệt.
Arthur, T. S. (Timothy Shay): Wreaths of Friendship: A Gift for the Young
- kind friends
- another kind
It 's another kind of bein' out of work that sets him to drink.
Galsworthy, John: The Silver Box: A Comedy in Three Acts
Đồng nghĩa & Sắc thái: kind
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "kind" phân theo từng nét nghĩa (có hoặc thể hiện bản chất dịu dàng, ân cần và hữu ích), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "kind" ở nét nghĩa "dễ chịu, mang lại sự thoải mái" (ngoài ra "sort" còn biểu thị: một loại sự vật được phân biệt bởi một số đặc điểm hoặc chất lượng chung).
“But that was the sort of thing one could not say.”
Đồng nghĩa với "kind" ở nét nghĩa "dễ chịu, mang lại sự thoải mái" (ngoài ra "form" còn biểu thị: âm thanh hoặc hình thức âm vị hoặc chính tả của một từ có thể được sử dụng để mô tả hoặc xác định một cái gì đó).
“‘Houray, Dick!’ all signifying approval of that individual’s conduct in some desperate encounter, which formed the subject of a stirring narrative.”
Đồng nghĩa với "kind" ở nét nghĩa "dễ chịu, mang lại sự thoải mái" (ngoài ra "variety" còn biểu thị: một bộ sưu tập chứa nhiều thứ khác nhau).
“With great variety in the beat they maintain a constant and perfect rhythm.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "kind" khi diễn đạt nét nghĩa: bao dung và tha thứ khi bị khiêu khích.
Đồng nghĩa với "kind" ở nét nghĩa "một loại sự vật được phân biệt bởi một số đặc điểm hoặc chất lượng chung" (ngoài ra "tolerant" còn biểu thị: thể hiện sự tôn trọng quyền, ý kiến hoặc thực tiễn của người khác).
“Gibbon has been mistaken in attributing to the tolerant spirit of Paganism that which arose out of the peculiar circumstances of the times.”
Câu dẫn chứng văn học: kind
The Encyclopedia of Life lists plants, animals and all other kinds of living things.Bách khoa toàn thư về sự sống liệt kê thực vật, động vật và tất cả các loại sinh vật sống khác.
"You eat all kinds of things that are dissatisfied with each other's company?"“Các ngươi ăn đủ thứ không hài lòng khi ở bên nhau?”
Things like advice, persuasion, and prohibition, are pointless unless people have some kind of free will.Những điều như lời khuyên, thuyết phục và cấm đoán đều vô nghĩa trừ khi con người có một loại ý chí tự do nào đó.
"Never forget, throughout your whole life, that kind words are far more potent than harsh ones."Đừng bao giờ quên, trong suốt cuộc đời, những lời tử tế đó có sức mạnh hơn nhiều so với những lời cay nghiệt.
What kinds of things did you ask, or do, to establish rapport and stimulate reflection and interchange?Bạn đã hỏi hoặc làm những điều gì để thiết lập mối quan hệ và kích thích sự suy ngẫm và trao đổi?
She attends the court and sees him go through various transformations before becoming himself: a kind peaceful person.Cô đến tòa án và chứng kiến anh trải qua nhiều biến đổi khác nhau trước khi trở thành chính mình: một người hiền lành, ôn hòa.
He has no ambition, thinks it enough to doze on among his pictures, and that kind of thing.Anh ta không có tham vọng, chỉ nghĩ thế là đủ để ngủ gật giữa những bức ảnh của mình và những thứ tương tự.
Mrs Maggot was a kind-hearted, active woman, and her husband--despite his smuggling propensities--was an affectionate father.Bà Maggot là một người phụ nữ tốt bụng, năng động và chồng bà - mặc dù có khuynh hướng buôn lậu - là một người cha giàu tình cảm.
Đọc mở rộng theo CEFR: kind
Từ vựng bậcA1→“The Encyclopedia of Life lists plants, animals and all other kinds of living things.”
Bách khoa toàn thư về sự sống liệt kê thực vật, động vật và tất cả các loại sinh vật sống khác.
Nguồn: Wikipedia contributors: Encyclopedia of Life
“"You eat all kinds of things that are dissatisfied with each other's company?"”
“Các ngươi ăn đủ thứ không hài lòng khi ở bên nhau?”
Nguồn: Twain, Mark: The Entire Works of Mark Twain
Cấu trúc & Vận dụng: “kind”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “kind” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “kind”
Họ từ liên kết: kindly: tính từ (adj), kindness: danh từ (n)
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “kind”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “kind” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “kind”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
kind (tính từ): có hoặc thể hiện bản chất dịu dàng, ân cần và hữu ích
Định nghĩa tiếng Anh: Having or showing a tender and considerate and helpful nature.
kind (tính từ (adj)) ↔ kindly, kindness
Họ từ trong dữ liệu: kindly: tính từ (adj), kindness: danh từ (n)
kind hearted
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "kind" trong câu.
different kind
“When they meet different kind of material, they bounce or go in different directions.”
various kind
Nét nghĩa mở rộng: a category of things distinguished by some common characteristic or quality (dễ chịu, mang lại sự thoải mái)
“Beauty of whatever _____, in its supreme development, invariably excites the sensitive soul to tears.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: kind
Beauty of whatever kind, in its supreme development, invariably excites the sensitive soul to tears.
Nguồn: Anonymous: How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction
“A group of cases of this _____ were recently collected and made the subject of study at the London Hospital.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: kind
A group of cases of this kind were recently collected and made the subject of study at the London Hospital.
Nguồn: Various: The Brooklyn Medical Journal. Vol. II. No. 2. Aug., 1888
Ứng dụng & Mở rộng: “kind”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “kind”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “kind”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “kind” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “kind” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: kind
Hỏi đáp trọng tâmkind nghĩa là gì (meaning & definition)?
kind nghĩa là loại. kind là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: having or showing a tender and considerate and helpful nature.
Từ kind trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈkaɪnd/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈkaɪnd/.
Từ kind là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "kind" giữ vai trò từ loại là tính từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: So sánh hơn: kinder; So sánh nhất: kindest; Biến thể ngữ pháp: kinds.
Các nét nghĩa của từ kind theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: có hoặc thể hiện bản chất dịu dàng, ân cần và hữu ích - Nét nghĩa 2 [A1]: dễ chịu, mang lại sự thoải mái - Nét nghĩa 3 [A1]: bao dung và tha thứ khi bị khiêu khích - Nét nghĩa 4 [A1]: một loại sự vật được phân biệt bởi một số đặc điểm hoặc chất lượng chung
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ kind:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈkaɪnd/. Dạng từ: So sánh hơn: kinder; So sánh nhất: kindest; Biến thể ngữ pháp: kinds.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ kind:
kind hearted; different kind; various kind; every kind; kind enough
kind được dùng trong câu như thế nào?
Beauty of whatever kind, in its supreme development, invariably excites the sensitive soul to tears. (Anonymous, How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)