Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

kind

tính từ (adj)

A1
/ˈkaɪnd//ˈkaɪnd/
Biến thể:
kinder/ˈkaɪndɚ/
(So sánh hơn)
kindest/ˈkaɪndəst/
(So sánh nhất)
kinds/ˈkaɪndz/
(Biến thể ngữ pháp)

Kind có nghĩa là loại, có hoặc thể hiện bản chất dịu dàng, ân cần và hữu ích.

Định nghĩa Anh - Anh: Having or showing a tender and considerate and helpful nature.

Họ từ:kindly(tính từ (adj))/kindness(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “có hoặc thể hiện bản chất dịu dàng”:kindA1/sortB1/formA1/varietyB1/genialA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.kindtính từ (adj)

    Having or showing a tender and considerate and helpful nature.

    Có hoặc thể hiện bản chất dịu dàng, ân cần và hữu ích.

  2. 2.kinddanh từ (n)

    A category of things distinguished by some common characteristic or quality.

    Dễ chịu, mang lại sự thoải mái.

    Đồng nghĩa (SYN):sort/form/variety
  3. 3.kindtính từ (adj)

    Agreeable, conducive to comfort.

    Bao dung và tha thứ khi bị khiêu khích.

    Đồng nghĩa (SYN):genial
  4. 4.kindtính từ (adj)

    Tolerant and forgiving under provocation.

    Một loại sự vật được phân biệt bởi một số đặc điểm hoặc chất lượng chung.

    Đồng nghĩa (SYN):tolerant
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): kind

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: kind

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "kind" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: kindly: tính từ (adj), kindness: danh từ (n).

kindlytính từ (adj)/ˈkaɪndli/

thể hiện hoặc được thúc đẩy bởi sự cảm thông, hiểu biết và rộng lượng

•

And he laid his big, kindly hand persuasively on Gilbert's shoulder.

Nguồn: Stooke, Eleanora H.: Angel's Brother

kindnessdanh từ (n)/ˈkaɪndnəs/

phẩm chất của sự ấm áp và ân cần và nhân đạo và thông cảm

•

Now tell me how I can repay your great and unmerited kindness?

Nguồn: Peddie, James Anderson: Dangerous Dilemmas: Startling but True

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: kind

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "kind". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • kind hearted
  • different kind

    When they meet different kind of material, they bounce or go in different directions.

    Wikipedia contributors: Seismic wave

  • various kind
  • every kind

    And you know, you see them being chipped at -- every supreme court session, every, you know, every kind of legislative session.

    Và bạn biết đấy, bạn thấy họ bị ép buộc ở mọi phiên họp của tòa án tối cao, mọi phiên họp lập pháp.

    Tác phẩm mở: Election integrity, the Missouri Voter Protection Coalition, and the Kansas ACLU

  • kind enough
  • kind of thing

    Do you know that kind of thing that came to the attention of the Minister of Justice from the prosecuting authority in Baden.

    Various: Trial of the Major War Criminals Before the International Military Tribunal, Nuremburg, 14 November 1945-1 October 1946, Volume 14

  • kind friend
  • kind heart
  • kind word
  • kind words

    "Never forget, throughout your whole life, that kind words are far more potent than harsh ones.

    "Đừng bao giờ quên, trong suốt cuộc đời, những lời tử tế đó có sức mạnh hơn nhiều so với những lời cay nghiệt.

    Arthur, T. S. (Timothy Shay): Wreaths of Friendship: A Gift for the Young

  • kind friends
  • another kind

    It 's another kind of bein' out of work that sets him to drink.

    Galsworthy, John: The Silver Box: A Comedy in Three Acts

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: kind

5 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "kind" phân theo từng nét nghĩa (có hoặc thể hiện bản chất dịu dàng, ân cần và hữu ích), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "kind" ở nét nghĩa "dễ chịu, mang lại sự thoải mái" (ngoài ra "sort" còn biểu thị: một loại sự vật được phân biệt bởi một số đặc điểm hoặc chất lượng chung).

“But that was the sort of thing one could not say.”

Đồng nghĩa với "kind" ở nét nghĩa "dễ chịu, mang lại sự thoải mái" (ngoài ra "form" còn biểu thị: âm thanh hoặc hình thức âm vị hoặc chính tả của một từ có thể được sử dụng để mô tả hoặc xác định một cái gì đó).

“‘Houray, Dick!’ all signifying approval of that individual’s conduct in some desperate encounter, which formed the subject of a stirring narrative.”

Đồng nghĩa với "kind" ở nét nghĩa "dễ chịu, mang lại sự thoải mái" (ngoài ra "variety" còn biểu thị: một bộ sưu tập chứa nhiều thứ khác nhau).

“With great variety in the beat they maintain a constant and perfect rhythm.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "kind" khi diễn đạt nét nghĩa: bao dung và tha thứ khi bị khiêu khích.

Đồng nghĩa với "kind" ở nét nghĩa "một loại sự vật được phân biệt bởi một số đặc điểm hoặc chất lượng chung" (ngoài ra "tolerant" còn biểu thị: thể hiện sự tôn trọng quyền, ý kiến hoặc thực tiễn của người khác).

“Gibbon has been mistaken in attributing to the tolerant spirit of Paganism that which arose out of the peculiar circumstances of the times.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: kind

The Encyclopedia of Life lists plants, animals and all other kinds of living things.

Bách khoa toàn thư về sự sống liệt kê thực vật, động vật và tất cả các loại sinh vật sống khác.

Wikipedia contributors: Encyclopedia of Life, Nguyên văn tác phẩm
"You eat all kinds of things that are dissatisfied with each other's company?"

“Các ngươi ăn đủ thứ không hài lòng khi ở bên nhau?”

Twain, Mark: The Entire Works of Mark Twain, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Things like advice, persuasion, and prohibition, are pointless unless people have some kind of free will.

Những điều như lời khuyên, thuyết phục và cấm đoán đều vô nghĩa trừ khi con người có một loại ý chí tự do nào đó.

Wikipedia contributors: Free will, Nguyên văn tác phẩm
"Never forget, throughout your whole life, that kind words are far more potent than harsh ones.

"Đừng bao giờ quên, trong suốt cuộc đời, những lời tử tế đó có sức mạnh hơn nhiều so với những lời cay nghiệt.

Arthur, T. S. (Timothy Shay): Wreaths of Friendship: A Gift for the Young, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
What kinds of things did you ask, or do, to establish rapport and stimulate reflection and interchange?

Bạn đã hỏi hoặc làm những điều gì để thiết lập mối quan hệ và kích thích sự suy ngẫm và trao đổi?

Tác phẩm mở: Evaluation Theories/Pre-Class Notes Wk. 11, Nguyên văn tác phẩm
She attends the court and sees him go through various transformations before becoming himself: a kind peaceful person.

Cô đến tòa án và chứng kiến ​​​​anh trải qua nhiều biến đổi khác nhau trước khi trở thành chính mình: một người hiền lành, ôn hòa.

Tác phẩm mở: Bards Irish Fiddle Tunebook Supplement/Tam Lin, Nguyên văn tác phẩm
He has no ambition, thinks it enough to doze on among his pictures, and that kind of thing.

Anh ta không có tham vọng, chỉ nghĩ thế là đủ để ngủ gật giữa những bức ảnh của mình và những thứ tương tự.

Gissing, George: Denzil Quarrier, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Mrs Maggot was a kind-hearted, active woman, and her husband--despite his smuggling propensities--was an affectionate father.

Bà Maggot là một người phụ nữ tốt bụng, năng động và chồng bà - mặc dù có khuynh hướng buôn lậu - là một người cha giàu tình cảm.

Ballantyne, R. M. (Robert Michael): Deep Down, a Tale of the Cornish Mines, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: kind

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “kind” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“The Encyclopedia of Life lists plants, animals and all other kinds of living things.”

Bách khoa toàn thư về sự sống liệt kê thực vật, động vật và tất cả các loại sinh vật sống khác.

Nguồn: Wikipedia contributors: Encyclopedia of Life

“"You eat all kinds of things that are dissatisfied with each other's company?"”

“Các ngươi ăn đủ thứ không hài lòng khi ở bên nhau?”

Nguồn: Twain, Mark: The Entire Works of Mark Twain

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “kind”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “kind” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “kind”

Họ từ liên kết: kindly: tính từ (adj), kindness: danh từ (n)

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “kind”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “kind” với tần suất cao:

5.728 lần trong kho sách
5.969 lần trong kho sách
3.424 lần trong kho sách
6.143 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “kind”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “kind”:

Đồng nghĩa:sortformvarietygenial

“Beauty of whatever kind, in its supreme development, invariably excites the sensitive soul to tears.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “kind”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈkaɪnd/.

kind (tính từ): có hoặc thể hiện bản chất dịu dàng, ân cần và hữu ích

Định nghĩa tiếng Anh: Having or showing a tender and considerate and helpful nature.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: tính từ (adj)

kind (tính từ (adj)) ↔ kindly, kindness

Họ từ trong dữ liệu: kindly: tính từ (adj), kindness: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi5.728 lần trong kho sách

kind hearted

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "kind" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm5.969 lần trong kho sách

different kind

“When they meet different kind of material, they bounce or go in different directions.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái3.424 lần trong kho sách

various kind

Nét nghĩa mở rộng: a category of things distinguished by some common characteristic or quality (dễ chịu, mang lại sự thoải mái)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Beauty of whatever _____, in its supreme development, invariably excites the sensitive soul to tears.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: kind

Beauty of whatever kind, in its supreme development, invariably excites the sensitive soul to tears.

Nguồn: Anonymous: How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“A group of cases of this _____ were recently collected and made the subject of study at the London Hospital.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: kind

A group of cases of this kind were recently collected and made the subject of study at the London Hospital.

Nguồn: Various: The Brooklyn Medical Journal. Vol. II. No. 2. Aug., 1888

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “kind”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: kind

Hỏi đáp trọng tâm

kind nghĩa là gì (meaning & definition)?

kind nghĩa là loại. kind là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: having or showing a tender and considerate and helpful nature.

Từ kind trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈkaɪnd/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈkaɪnd/.

Từ kind là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "kind" giữ vai trò từ loại là tính từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: So sánh hơn: kinder; So sánh nhất: kindest; Biến thể ngữ pháp: kinds.

Các nét nghĩa của từ kind theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: có hoặc thể hiện bản chất dịu dàng, ân cần và hữu ích - Nét nghĩa 2 [A1]: dễ chịu, mang lại sự thoải mái - Nét nghĩa 3 [A1]: bao dung và tha thứ khi bị khiêu khích - Nét nghĩa 4 [A1]: một loại sự vật được phân biệt bởi một số đặc điểm hoặc chất lượng chung

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ kind:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈkaɪnd/. Dạng từ: So sánh hơn: kinder; So sánh nhất: kindest; Biến thể ngữ pháp: kinds.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ kind:

kind hearted; different kind; various kind; every kind; kind enough

kind được dùng trong câu như thế nào?

Beauty of whatever kind, in its supreme development, invariably excites the sensitive soul to tears. (Anonymous, How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/kind, mã đối chiếu EV-4C158F1C. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

kinder, kindest, kinds