kindest
tính từ (adj)
Kindest có nghĩa là có hoặc thể hiện bản chất dịu dàng, ân cần và hữu ích (dạng biến thể ngữ pháp của "kind").
Định nghĩa Anh - Anh: Having or showing a tender and considerate and helpful nature.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.kindesttính từ (adj)
Having or showing a tender and considerate and helpful nature.
Có hoặc thể hiện bản chất dịu dàng, ân cần và hữu ích.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •kind hearted5.728 lần trong kho sách
- •different kind5.969 lần trong kho sách
- •various kind3.424 lần trong kho sách
- •every kind6.143 lần trong kho sách
- •kind enough3.753 lần trong kho sách
- •kind of thing3.711 lần trong kho sách
- 2.kindestdanh từ (n)
A category of things distinguished by some common characteristic or quality.
Dễ chịu, mang lại sự thoải mái.
- 3.kindesttính từ (adj)
Agreeable, conducive to comfort.
Bao dung và tha thứ khi bị khiêu khích.
- 4.kindesttính từ (adj)
Tolerant and forgiving under provocation.
Một loại sự vật được phân biệt bởi một số đặc điểm hoặc chất lượng chung.
Từ nguyên học (Etymology): kindest
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
kind ↔ kindest
Mục từ "kindest" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "kind" (có hoặc thể hiện bản chất dịu dàng, ân cần và hữu ích).
Họ từ & Biến thể từ loại: kindest
Họ từ của "kindest" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: kind: tính từ (adj), kindly: tính từ (adj), kindness: danh từ (n).
có hoặc thể hiện bản chất dịu dàng, ân cần và hữu ích
Beauty of whatever kind, in its supreme development, invariably excites the sensitive soul to tears.
Nguồn: Anonymous: How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction
thể hiện hoặc được thúc đẩy bởi sự cảm thông, hiểu biết và rộng lượng
And he laid his big, kindly hand persuasively on Gilbert's shoulder.
Nguồn: Stooke, Eleanora H.: Angel's Brother
phẩm chất của sự ấm áp và ân cần và nhân đạo và thông cảm
Now tell me how I can repay your great and unmerited kindness?
Nguồn: Peddie, James Anderson: Dangerous Dilemmas: Startling but True
Cụm từ & Collocations: kindest
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "kindest". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- kind hearted
- different kind
- various kind
- every kind
- kind enough
- kind of thing
Do you know that kind of thing that came to the attention of the Minister of Justice from the prosecuting authority in Baden.
Various: Trial of the Major War Criminals Before the International Military Tribunal, Nuremburg, 14 November 1945-1 October 1946, Volume 14
Đồng nghĩa & Sắc thái: kindest
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "kindest" phân theo từng nét nghĩa (có hoặc thể hiện bản chất dịu dàng, ân cần và hữu ích), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "kindest" ở nét nghĩa "có hoặc thể hiện bản chất dịu dàng, ân cần và hữu ích" (ngoài ra "kind" còn biểu thị: bao dung và tha thứ khi bị khiêu khích).
“Beauty of whatever kind, in its supreme development, invariably excites the sensitive soul to tears.”
Đồng nghĩa với "kindest" ở nét nghĩa "dễ chịu, mang lại sự thoải mái" (ngoài ra "sort" còn biểu thị: một loại sự vật được phân biệt bởi một số đặc điểm hoặc chất lượng chung).
“But that was the sort of thing one could not say.”
Đồng nghĩa với "kindest" ở nét nghĩa "dễ chịu, mang lại sự thoải mái" (ngoài ra "form" còn biểu thị: âm thanh hoặc hình thức âm vị hoặc chính tả của một từ có thể được sử dụng để mô tả hoặc xác định một cái gì đó).
“‘Houray, Dick!’ all signifying approval of that individual’s conduct in some desperate encounter, which formed the subject of a stirring narrative.”
Đồng nghĩa với "kindest" ở nét nghĩa "dễ chịu, mang lại sự thoải mái" (ngoài ra "variety" còn biểu thị: một bộ sưu tập chứa nhiều thứ khác nhau).
“With great variety in the beat they maintain a constant and perfect rhythm.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "kindest" khi diễn đạt nét nghĩa: bao dung và tha thứ khi bị khiêu khích.
Đồng nghĩa với "kindest" ở nét nghĩa "một loại sự vật được phân biệt bởi một số đặc điểm hoặc chất lượng chung" (ngoài ra "tolerant" còn biểu thị: thể hiện sự tôn trọng quyền, ý kiến hoặc thực tiễn của người khác).
“Gibbon has been mistaken in attributing to the tolerant spirit of Paganism that which arose out of the peculiar circumstances of the times.”
Câu dẫn chứng văn học: kindest
Beauty of whatever kind, in its supreme development, invariably excites the sensitive soul to tears.A group of cases of this kind were recently collected and made the subject of study at the London Hospital.This kind, Fée says, appears not to have been identified.This kind of fennel is sometimes known by the name of “corymbia,” and the parts preserved are called “corymbi.”The black beet of the ancients would be one of the dark purple kinds.It is studies of this kind that tend to keep a woman from foolish practices.But neither a padded headpiece nor padded clothing would avail much against a fall of any kind from an aeroplane; hence, the parachute garment.Number and kind of buildings to be connected with the sewer.Đọc mở rộng theo CEFR: kindest
Từ vựng bậcA1→“Beauty of whatever kind, in its supreme development, invariably excites the sensitive soul to tears.”
Nguồn: Anonymous: How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction
“A group of cases of this kind were recently collected and made the subject of study at the London Hospital.”
Nguồn: Various: The Brooklyn Medical Journal. Vol. II. No. 2. Aug., 1888
Cấu trúc & Vận dụng: “kindest”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “kindest” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “kindest”
Dữ liệu từ nguyên: kind ↔ kindest
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “kindest”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “kindest” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “kindest”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
kindest (tính từ): có hoặc thể hiện bản chất dịu dàng, ân cần và hữu ích
Định nghĩa tiếng Anh: Having or showing a tender and considerate and helpful nature.
kind ↔ kindest
Họ từ trong dữ liệu: kind: tính từ (adj), kindly: tính từ (adj), kindness: danh từ (n)
kind hearted
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "kindest" trong câu.
different kind
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "kindest" trong câu.
various kind
Nét nghĩa mở rộng: a category of things distinguished by some common characteristic or quality (dễ chịu, mang lại sự thoải mái)
Ứng dụng & Mở rộng: “kindest”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “kindest”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “kindest”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “kindest” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “kindest” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: kindest
Hỏi đáp trọng tâmkindest nghĩa là gì (meaning & definition)?
kindest (tính từ, phát âm Mỹ /ˈkaɪndəst/) có nghĩa là có hoặc thể hiện bản chất dịu dàng, ân cần và hữu ích (dạng biến thể ngữ pháp của "kind"). having or showing a tender and considerate and helpful nature
Từ kindest trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkaɪn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkaɪndəst/; US /ˈkaɪndəst/.
Từ kindest là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "kindest" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ kindest theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: có hoặc thể hiện bản chất dịu dàng, ân cần và hữu ích - Nét nghĩa 2 [A1]: dễ chịu, mang lại sự thoải mái - Nét nghĩa 3 [A1]: bao dung và tha thứ khi bị khiêu khích - Nét nghĩa 4 [A1]: một loại sự vật được phân biệt bởi một số đặc điểm hoặc chất lượng chung
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ kindest:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkaɪndəst/; US /ˈkaɪndəst/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ kindest:
kind hearted; different kind; various kind; every kind; kind enough
kindest được dùng trong câu như thế nào?
Beauty of whatever kind, in its supreme development, invariably excites the sensitive soul to tears. (Anonymous, How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)