Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “judgment”

708 câu thật có từ judgment hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: judgment nghĩa là sự phán xét. judgment là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an opinion formed by judging something. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ judgment

Danh sách câu dẫn chứng (27 câu)

    Từ hay đi cùng judgment

    Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

    Cụm từ liên kếtTần suất gặp
    judgment seat711 lần
    error of judgment197 lần
    final judgment243 lần
    sit in judgment389 lần
    righteous judgment122 lần
    harsh judgment146 lần
    sound judgment471 lần
    pronounce judgment116 lần
    hasty judgment137 lần

    Câu hỏi thường gặp về câu có từ judgment

    Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ judgment trong kho câu?
    Kho câu có 708 câu có từ judgment hoặc các dạng của từ, trích từ 496 tác phẩm và tài liệu. 8 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
    Từ judgment xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
    Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ judgment gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 240 câu, rồi Bậc B1 với 158 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.