E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: judgment

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “judgment”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

judgment seatlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 711 lần
error of judgmentlogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 197 lần
final judgmentlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 243 lần
sit in judgmentlogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 389 lần
righteous judgmentlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 122 lần
harsh judgmentlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 146 lần
sound judgmentlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 471 lần
pronounce judgmentlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 116 lần
hasty judgmentlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 137 lần

Đối chiếu cách dùng của judgment

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.