Câu tiếng Anh có từ “housekeep”
140 câu thật có từ housekeep hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: housekeep nghĩa là quản gia. housekeep là một động từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: maintain a household. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ housekeep
Danh sách câu dẫn chứng (1 câu)
They understood that the Church would take possession, and the housekeeping of the Church was notoriously easy and luxurious.
Từ trong câu: notoriously, housekeep, luxurious, understand, church, take, possession, easy
Amelia E. Barr, Remember the Alamo. Nguồn: Project Gutenberg #287. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng housekeep
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| operative housekeep | 14 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ housekeep
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ housekeep trong kho câu?
- Kho câu có 140 câu có từ housekeep hoặc các dạng của từ, trích từ 120 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ housekeep xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ housekeep gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 60 câu, rồi Bậc B2 với 13 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ housekeep?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ housekeep: Quá khứ đơn (21 câu), Câu phủ định (20 câu), Quá khứ hoàn thành (13 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.