help
động từ (v)
Help có nghĩa là giúp đỡ, hoạt động góp phần đáp ứng nhu cầu hoặc thúc đẩy nỗ lực hoặc mục đích.
Định nghĩa Anh - Anh: Give help or assistance.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.helpđộng từ (v)
Give help or assistance.
Hoạt động góp phần đáp ứng nhu cầu hoặc thúc đẩy nỗ lực hoặc mục đích.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •can't help8.528 lần trong kho sách
- •cannot help10.444 lần trong kho sách
- •help thinking5.206 lần trong kho sách
- •couldn't help4.136 lần trong kho sách
- •help feeling3.548 lần trong kho sách
- •god help4.610 lần trong kho sách
- •help laughing2.371 lần trong kho sách
- •help smiling1.482 lần trong kho sách
- •able to helpTừ vựng học thuật
- •heaven helpTừ vựng học thuật
- •help seeingTừ vựng học thuật
- •help sayingTừ vựng học thuật
- 2.helpdanh từ (n)
The activity of contributing to the fulfillment of a need or furtherance of an effort or purpose.
Một người góp phần đáp ứng nhu cầu hoặc thúc đẩy nỗ lực hoặc mục đích.
- 3.helpđộng từ (v)
Improve the condition of.
Một nguồn tài nguyên.
Đồng nghĩa (SYN):aid - 4.helpđộng từ (v)
Be of use.
Giúp đỡ hoặc hỗ trợ.
Đồng nghĩa (SYN):facilitate - 5.helpdanh từ (n)
A person who contributes to the fulfillment of a need or furtherance of an effort or purpose.
Cải thiện tình trạng.
- 6.helpdanh từ (n)
A resource.
Có ích.
Từ nguyên học (Etymology): help
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Họ từ & Biến thể từ loại: help
Họ từ của "help" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: helper: danh từ (n), helpful: tính từ (adj), helpless: tính từ (adj).
một người góp phần đáp ứng nhu cầu hoặc thúc đẩy nỗ lực hoặc mục đích
Tell me, are you quite satisfied to be a plumber's helper, or was it the only thing you could find in the way of employment?
Nguồn: Franklin, Edgar: In and Out
cung cấp hỗ trợ hoặc phục vụ một chức năng hữu ích
White was always bland, helpful, ready with a suave explanation.
Nguồn: Dreiser, Theodore: The "Genius"
thiếu hoặc thiếu sức mạnh hoặc quyền lực
How we all sympathize with him, and yet are so helpless in comforting him!
Nguồn: Robinson, Louise B.: A Bundle of Letters from over the Sea
Cụm từ & Collocations: help
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "help". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- can't help
I must say, I can't help feeling a sort of contempt for her sister."
Howells, William Dean: The Rise of Silas Lapham
- cannot help
I cannot help thinking that this contains an occult reference to the Chester Mystery Plays.
Barber, Edward, 1841-1914 [Editor]: Memorials of old Cheshire
- help thinking
I cannot help thinking that this contains an occult reference to the Chester Mystery Plays.
Barber, Edward, 1841-1914 [Editor]: Memorials of old Cheshire
- couldn't help
- help feeling
"Pass your hand," I said, "over the wall; you cannot help feeling the nitre.
Poe, Edgar Allan: The Cask of Amontillado
- god help
Now that's a queer wish from the ugly like of you, God help you.
O'Neill, Eugene: The Hairy Ape
- help laughing
- help smiling
- able to help
Other grant and private benefit charities may also be able to help in difficult cases.
Tác phẩm mở: Nursing Home Social Services Reference/Flow of Care/Changes in Benefits
- heaven help
“Heaven help us!” said Newman, “how far the artistic point of view may take a man!
James, Henry: The American
- help seeing
- help saying
Đồng nghĩa & Sắc thái: help
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "help" phân theo từng nét nghĩa (hoạt động góp phần đáp ứng nhu cầu hoặc thúc đẩy nỗ lực hoặc mục đích), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "help" ở nét nghĩa "hoạt động góp phần đáp ứng nhu cầu hoặc thúc đẩy nỗ lực hoặc mục đích" (ngoài ra "assist" còn biểu thị: giúp đỡ hoặc hỗ trợ).
“The colonies assist intending immigrants, and the mother country too assists, or, in some cases, pays the entire expense of emigrants.”
Đồng nghĩa với "help" ở nét nghĩa "hoạt động góp phần đáp ứng nhu cầu hoặc thúc đẩy nỗ lực hoặc mục đích" (ngoài ra "aid" còn biểu thị: cải thiện tình trạng của).
“"I aided you in the first place because you deserved it," she said softly.”
Đồng nghĩa với "help" ở nét nghĩa "một người góp phần đáp ứng nhu cầu hoặc thúc đẩy nỗ lực hoặc mục đích" (ngoài ra "assistance" còn biểu thị: hoạt động góp phần đáp ứng nhu cầu hoặc thúc đẩy nỗ lực hoặc mục đích).
“I let her die in her fit for want of assistance?”
Đồng nghĩa với "help" ở nét nghĩa "giúp đỡ hoặc hỗ trợ" (ngoài ra "facilitate" còn biểu thị: làm dễ dàng hơn).
“Sprinkling urine over doors and walls of a house facilitates breaking into it.”
Đồng nghĩa với "help" ở nét nghĩa "cải thiện tình trạng" (ngoài ra "assistant" còn biểu thị: một người góp phần đáp ứng nhu cầu hoặc thúc đẩy nỗ lực hoặc mục đích).
“Mr Bruce, then the assistant surgeon, was one of these: he had a worm in each leg.”
Câu dẫn chứng văn học: help
God sent you, Mr. Chillis, to help me live through it."Chúa đã phái ông đến, ông Chillis, để giúp tôi vượt qua chuyện đó.”
Marrin for love ma be a little risky, but it is so honest, that God kant help but smile on it.Marrin vì tình yêu có hơi mạo hiểm một chút, nhưng nó thành thật đến mức Chúa không thể không mỉm cười với điều đó.
She has ever proved herself the great help in the march of civilization.They cannot heal the soul--only God can do that; but they help heal the soul by quickening our memories and reviving our past experiences.I cannot help thinking that this contains an occult reference to the Chester Mystery Plays.Instead of being dealt out, they were laid down on their faces between the players, and each man helped himself in order.He had worked fruitlessly long enough to make help appreciated, and when Ben offered his assistance, it was gladly accepted.We’ve a good deal of room in our house, and now and then I need somebody to help me.Đọc mở rộng theo CEFR: help
Từ vựng bậcA1→“God sent you, Mr. Chillis, to help me live through it."”
Chúa đã phái ông đến, ông Chillis, để giúp tôi vượt qua chuyện đó.”
Nguồn: Victor, Frances Fuller: The New Penelope, and Other Stories and Poems
“Marrin for love ma be a little risky, but it is so honest, that God kant help but smile on it.”
Marrin vì tình yêu có hơi mạo hiểm một chút, nhưng nó thành thật đến mức Chúa không thể không mỉm cười với điều đó.
Nguồn: Billings, Josh: Josh Billings, Hiz Sayings
Cấu trúc & Vận dụng: “help”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “help” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “help”
Họ từ liên kết: helper: danh từ (n), helpful: tính từ (adj), helpless: tính từ (adj)
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “help”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “help” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “help”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “help”:
“She has ever proved herself the great help in the march of civilization.”
Gợi ý luyện tập với “help”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
help (động từ): hoạt động góp phần đáp ứng nhu cầu hoặc thúc đẩy nỗ lực hoặc mục đích
Định nghĩa tiếng Anh: Give help or assistance.
help (động từ (v)) ↔ helper, helpful, helpless
Họ từ trong dữ liệu: helper: danh từ (n), helpful: tính từ (adj), helpless: tính từ (adj)
can't help
“I must say, I can't help feeling a sort of contempt for her sister."”
cannot help
“I cannot help thinking that this contains an occult reference to the Chester Mystery Plays.”
help thinking
“I cannot help thinking that this contains an occult reference to the Chester Mystery Plays.”
“She has ever proved herself the great _____ in the march of civilization.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: help
She has ever proved herself the great help in the march of civilization.
Nguồn: Woodman, J. M.: The Neptunian, or Water Theory of Creation
“They cannot heal the soul--only God can do that; but they _____ heal the soul by quickening our memories and reviving our past experiences.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: help
They cannot heal the soul--only God can do that; but they help heal the soul by quickening our memories and reviving our past experiences.
Nguồn: Anderson, George Wood: Unfinished Rainbows, and Other Essays
Ứng dụng & Mở rộng: “help”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “help”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “help”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “help” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “help” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: help
Hỏi đáp trọng tâmhelp nghĩa là gì (meaning & definition)?
help nghĩa là giúp đỡ. help là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: give help or assistance.
Từ help trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈhɛlp/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈhɛlp/.
Từ help là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "help" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: helped; Dạng V-ing: helping; Ngôi thứ 3 số ít: helpings; Ngôi thứ 3 số ít: helps.
Các nét nghĩa của từ help theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: hoạt động góp phần đáp ứng nhu cầu hoặc thúc đẩy nỗ lực hoặc mục đích - Nét nghĩa 2 [A1]: một người góp phần đáp ứng nhu cầu hoặc thúc đẩy nỗ lực hoặc mục đích - Nét nghĩa 3 [A1]: một nguồn tài nguyên - Nét nghĩa 4 [A1]: giúp đỡ hoặc hỗ trợ - Nét nghĩa 5 [A1]: cải thiện tình trạng - Nét nghĩa 6 [A1]: có ích
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ help:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈhɛlp/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: helped; Dạng V-ing: helping; Ngôi thứ 3 số ít: helpings; Ngôi thứ 3 số ít: helps.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ help:
can't help; cannot help; help thinking; couldn't help; help feeling
help được dùng trong câu như thế nào?
She has ever proved herself the great help in the march of civilization. (J. M. Woodman, The Neptunian, or Water Theory of Creation; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)