heart
danh từ (n)
Heart có nghĩa là trái tim, nơi diễn ra cảm giác và trực giác.
Định nghĩa Anh - Anh: The locus of feelings and intuitions.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.heartdanh từ (n)
The locus of feelings and intuitions.
Nơi diễn ra cảm giác và trực giác.
- •
For a thousand years the pulse of his heart of love has been the rhythmic beat of the world.
Trong một ngàn năm, nhịp đập của trái tim yêu thương của anh là nhịp điệu nhịp nhàng của thế giới.
Đồng nghĩa (SYN):bosomCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •heart beat9.309 lần trong kho sách
- •kind heart7.851 lần trong kho sách
- •broken heart5.379 lần trong kho sách
- •human heart4.720 lần trong kho sách
- •light heart5.394 lần trong kho sách
- •tender heart3.628 lần trong kho sách
- •warm heart3.492 lần trong kho sách
- •heart sank3.108 lần trong kho sách
- •beating heartTừ vựng học thuật
- •heart beatingTừ vựng học thuật
- •whole heartTừ vựng học thuật
- •heavy heartTừ vựng học thuật
- •
- 2.heartdanh từ (n)
The hollow muscular organ located behind the sternum and between the lungs.
Cơ quan rỗng nằm phía sau xương ức và giữa phổi.
- 3.heartdanh từ (n)
The courage to carry on.
Dũng khí để tiếp tục.
Từ nguyên học (Etymology): heart
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Họ từ & Biến thể từ loại: heart
Họ từ của "heart" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: hearty: tính từ (adj).
thể hiện sự thân thiện nồng nhiệt và chân thành
Rest assured you will always find us in good health and with hearty appetites.
Nguồn: Ortoli, Jean-Baptiste Frédéric: Evening Tales
Cụm từ & Collocations: heart
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "heart". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- heart beat
He felt his heart beat furiously in little short feverish throbs.
Esme, Jean d': The Red Gods
- kind heart
The depth of your sorrow made me see that you have a kind heart.
Collodi, Carlo: The Adventures of Pinocchio
- broken heart
- human heart
The human heart is an electro-mechanical pump, circulating nourishing blood throughout the body.
Tác phẩm mở: First Aid/C for Compressions
- light heart
I come to you sorrowing, and you send me away with a light heart.
Cather, Willa: O Pioneers!
- tender heart
There were many soft, anxious thoughts in her tender heart in those new days.
Burnett, Frances Hodgson: Little Lord Fauntleroy
- warm heart
Smiley, a man of creative genius, and of kind manners and a warm heart.
Various: The American Missionary — Volume 42, No. 11, November, 1888
- heart sank
- beating heart
I closed my eyes in a languorous ecstasy and waited--waited with beating heart.
Stoker, Bram: Dracula
- heart beating
Anne went in with cheeks of flame and her heart beating to her fingertips.
Montgomery, L. M. (Lucy Maud): Anne of the Island
- whole heart
The child’s whole heart and soul seemed absorbed in works of love and kindness.
Stowe, Harriet Beecher: Uncle Tom's Cabin
- heavy heart
Nedda swallowed coffee, ate her egg, and bread and honey, with a heavy heart.
Galsworthy, John: The Freelands
Đồng nghĩa & Sắc thái: heart
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "heart" phân theo từng nét nghĩa (nơi diễn ra cảm giác và trực giác), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "heart" ở nét nghĩa "cơ quan rỗng nằm phía sau xương ức và giữa phổi" (ngoài ra "pump" còn biểu thị: một thiết bị cơ khí di chuyển chất lỏng hoặc khí bằng áp suất hoặc lực hút).
“The meres have been pumped dry, the bogland has been drained.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "heart" khi diễn đạt nét nghĩa: cơ quan rỗng nằm phía sau xương ức và giữa phổi.
Đồng nghĩa với "heart" ở nét nghĩa "dũng khí để tiếp tục" (ngoài ra "nerve" còn biểu thị: bất kỳ bó sợi thần kinh nào chạy đến các cơ quan và mô khác nhau của cơ thể).
“Section of the vagi nerves affords an exaggerated instance of their paralysis and its results.”
Câu dẫn chứng văn học: heart
The earl, warm-hearted and impulsive also, kissed them all, Constance included.Bá tước, người có trái tim ấm áp và bốc đồng, đã hôn tất cả họ, bao gồm cả Constance.
Mrs Maggot was a kind-hearted, active woman, and her husband--despite his smuggling propensities--was an affectionate father.Bà Maggot là một người phụ nữ tốt bụng, năng động và chồng bà - mặc dù có khuynh hướng buôn lậu - là một người cha giàu tình cảm.
For a thousand years the pulse of his heart of love has been the rhythmic beat of the world.Trong một ngàn năm, nhịp đập của trái tim yêu thương của anh là nhịp điệu nhịp nhàng của thế giới.
But if you would see the very heart and home of cripples and human monsters, both, go straight to Constantinople.Nhưng nếu bạn muốn nhìn thấy chính trái tim và ngôi nhà của những người què quặt và những con quái vật loài người, hãy đi thẳng đến Constantinople.
“Oh, Trude! my dear mother, my heart almost ceases to beat, with anxiety, and I quake with fear,” sighed Marie.“Ồ, Trude! Mẹ thân yêu của con, tim con gần như ngừng đập, vì lo lắng và run lên vì sợ hãi,” Marie thở dài.
In the dancing-space hands were clasped, bosoms rose and fell, hearts throbbed, pulses beat, and moving bodies kept time to rhythmic sound.Trong không gian khiêu vũ, những bàn tay đan chặt, ngực phập phồng, tim đập mạnh, mạch đập và cơ thể chuyển động theo nhịp điệu.
I ain’t pretty to look upon, but I’ve sure got a heart in my bosom.”Skilfully he endeavoured to change the current of her thoughts by the implied compliment, but the hurt rankled in her heart.Đọc mở rộng theo CEFR: heart
Từ vựng bậcA1→“The earl, warm-hearted and impulsive also, kissed them all, Constance included.”
Bá tước, người có trái tim ấm áp và bốc đồng, đã hôn tất cả họ, bao gồm cả Constance.
Nguồn: Wood, Henry, Mrs.: The Channings: A Story
“Mrs Maggot was a kind-hearted, active woman, and her husband--despite his smuggling propensities--was an affectionate father.”
Bà Maggot là một người phụ nữ tốt bụng, năng động và chồng bà - mặc dù có khuynh hướng buôn lậu - là một người cha giàu tình cảm.
Nguồn: Ballantyne, R. M. (Robert Michael): Deep Down, a Tale of the Cornish Mines
Cấu trúc & Vận dụng: “heart”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “heart” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “heart”
Họ từ liên kết: hearty: tính từ (adj)
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “heart”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “heart” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “heart”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
heart (danh từ): nơi diễn ra cảm giác và trực giác
Định nghĩa tiếng Anh: The locus of feelings and intuitions.
heart (danh từ (n)) ↔ hearty
Họ từ trong dữ liệu: hearty: tính từ (adj)
heart beat
“He felt his heart beat furiously in little short feverish throbs.”
kind heart
“The depth of your sorrow made me see that you have a kind heart.”
broken heart
Nét nghĩa mở rộng: the hollow muscular organ located behind the sternum and between the lungs (cơ quan rỗng nằm phía sau xương ức và giữa phổi)
“I ain’t pretty to look upon, but I’ve sure got a _____ in my bosom.””
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: heart
I ain’t pretty to look upon, but I’ve sure got a heart in my bosom.”
Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): A whizzer on Willer Crick
“Skilfully he endeavoured to change the current of her thoughts by the implied compliment, but the hurt rankled in her _____.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: heart
Skilfully he endeavoured to change the current of her thoughts by the implied compliment, but the hurt rankled in her heart.
Nguồn: Graeme, Bruce: The trail of the White Knight
Ứng dụng & Mở rộng: “heart”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “heart”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “heart”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “heart” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “heart” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: heart
Hỏi đáp trọng tâmheart nghĩa là gì (meaning & definition)?
heart nghĩa là trái tim. heart là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the locus of feelings and intuitions.
Từ heart trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈhɑɹt/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈhɑɹt/.
Từ heart là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "heart" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: hearted; Số nhiều danh từ: hearts.
Các nét nghĩa của từ heart theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: nơi diễn ra cảm giác và trực giác (Ví dụ: “For a thousand years the pulse of his heart of love has been the rhythmic beat of the world.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: cơ quan rỗng nằm phía sau xương ức và giữa phổi - Nét nghĩa 3 [A1]: dũng khí để tiếp tục
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ heart:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈhɑɹt/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: hearted; Số nhiều danh từ: hearts.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ heart:
heart beat; kind heart; broken heart; human heart; light heart
heart được dùng trong câu như thế nào?
I ain’t pretty to look upon, but I’ve sure got a heart in my bosom.” (W. C. Tuttle, A whizzer on Willer Crick; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)