Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

heart

danh từ (n)

A1
/ˈhɑɹt//ˈhɑɹt/
Biến thể:
hearted
(Quá khứ / Phân từ)
hearts/ˈhɑɹts/
(Số nhiều danh từ)

Heart có nghĩa là trái tim, nơi diễn ra cảm giác và trực giác.

Định nghĩa Anh - Anh: The locus of feelings and intuitions.

Họ từ:hearty(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “nơi diễn ra cảm giác và trực giác”:heartA1/bosomA1/pumpB1/tickerA1/mettleA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.heartdanh từ (n)

    The locus of feelings and intuitions.

    Nơi diễn ra cảm giác và trực giác.

    • •

      For a thousand years the pulse of his heart of love has been the rhythmic beat of the world.

      Trong một ngàn năm, nhịp đập của trái tim yêu thương của anh là nhịp điệu nhịp nhàng của thế giới.

  2. 2.heartdanh từ (n)

    The hollow muscular organ located behind the sternum and between the lungs.

    Cơ quan rỗng nằm phía sau xương ức và giữa phổi.

    Đồng nghĩa (SYN):pump/ticker
  3. 3.heartdanh từ (n)

    The courage to carry on.

    Dũng khí để tiếp tục.

    Đồng nghĩa (SYN):mettle/nerve/spunk
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): heart

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: heart

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "heart" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: hearty: tính từ (adj).

heartytính từ (adj)/ˈhɑɹti/

thể hiện sự thân thiện nồng nhiệt và chân thành

•

Rest assured you will always find us in good health and with hearty appetites.

Nguồn: Ortoli, Jean-Baptiste Frédéric: Evening Tales

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: heart

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "heart". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • heart beat

    He felt his heart beat furiously in little short feverish throbs.

    Esme, Jean d': The Red Gods

  • kind heart

    The depth of your sorrow made me see that you have a kind heart.

    Collodi, Carlo: The Adventures of Pinocchio

  • broken heart
  • human heart

    The human heart is an electro-mechanical pump, circulating nourishing blood throughout the body.

    Tác phẩm mở: First Aid/C for Compressions

  • light heart

    I come to you sorrowing, and you send me away with a light heart.

    Cather, Willa: O Pioneers!

  • tender heart

    There were many soft, anxious thoughts in her tender heart in those new days.

    Burnett, Frances Hodgson: Little Lord Fauntleroy

  • warm heart

    Smiley, a man of creative genius, and of kind manners and a warm heart.

    Various: The American Missionary — Volume 42, No. 11, November, 1888

  • heart sank
  • beating heart

    I closed my eyes in a languorous ecstasy and waited--waited with beating heart.

    Stoker, Bram: Dracula

  • heart beating

    Anne went in with cheeks of flame and her heart beating to her fingertips.

    Montgomery, L. M. (Lucy Maud): Anne of the Island

  • whole heart

    The child’s whole heart and soul seemed absorbed in works of love and kindness.

    Stowe, Harriet Beecher: Uncle Tom's Cabin

  • heavy heart

    Nedda swallowed coffee, ate her egg, and bread and honey, with a heavy heart.

    Galsworthy, John: The Freelands

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: heart

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "heart" phân theo từng nét nghĩa (nơi diễn ra cảm giác và trực giác), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "heart" khi diễn đạt nét nghĩa: nơi diễn ra cảm giác và trực giác.

Đồng nghĩa với "heart" ở nét nghĩa "cơ quan rỗng nằm phía sau xương ức và giữa phổi" (ngoài ra "pump" còn biểu thị: một thiết bị cơ khí di chuyển chất lỏng hoặc khí bằng áp suất hoặc lực hút).

“The meres have been pumped dry, the bogland has been drained.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "heart" khi diễn đạt nét nghĩa: cơ quan rỗng nằm phía sau xương ức và giữa phổi.

Đồng nghĩa trực tiếp với "heart" khi diễn đạt nét nghĩa: dũng khí để tiếp tục.

Đồng nghĩa với "heart" ở nét nghĩa "dũng khí để tiếp tục" (ngoài ra "nerve" còn biểu thị: bất kỳ bó sợi thần kinh nào chạy đến các cơ quan và mô khác nhau của cơ thể).

“Section of the vagi nerves affords an exaggerated instance of their paralysis and its results.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "heart" khi diễn đạt nét nghĩa: dũng khí để tiếp tục.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: heart

The earl, warm-hearted and impulsive also, kissed them all, Constance included.

Bá tước, người có trái tim ấm áp và bốc đồng, đã hôn tất cả họ, bao gồm cả Constance.

Wood, Henry, Mrs.: The Channings: A Story, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Mrs Maggot was a kind-hearted, active woman, and her husband--despite his smuggling propensities--was an affectionate father.

Bà Maggot là một người phụ nữ tốt bụng, năng động và chồng bà - mặc dù có khuynh hướng buôn lậu - là một người cha giàu tình cảm.

Ballantyne, R. M. (Robert Michael): Deep Down, a Tale of the Cornish Mines, Tiếng Anh (Anh - Anh)
For a thousand years the pulse of his heart of love has been the rhythmic beat of the world.

Trong một ngàn năm, nhịp đập của trái tim yêu thương của anh là nhịp điệu nhịp nhàng của thế giới.

Sharp, William: Spiritual Tales Re-issue of the Shorter Stories of Fiona Macleod; Rearranged, with Additional Tales, Tiếng Anh (Anh - Anh)
But if you would see the very heart and home of cripples and human monsters, both, go straight to Constantinople.

Nhưng nếu bạn muốn nhìn thấy chính trái tim và ngôi nhà của những người què quặt và những con quái vật loài người, hãy đi thẳng đến Constantinople.

Twain, Mark: The Innocents Abroad, Nguyên văn tác phẩm
“Oh, Trude! my dear mother, my heart almost ceases to beat, with anxiety, and I quake with fear,” sighed Marie.

“Ồ, Trude! Mẹ thân yêu của con, tim con gần như ngừng đập, vì lo lắng và run lên vì sợ hãi,” Marie thở dài.

Mühlbach, L. (Luise): Old Fritz and the New Era, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In the dancing-space hands were clasped, bosoms rose and fell, hearts throbbed, pulses beat, and moving bodies kept time to rhythmic sound.

Trong không gian khiêu vũ, những bàn tay đan chặt, ngực phập phồng, tim đập mạnh, mạch đập và cơ thể chuyển động theo nhịp điệu.

Brady, Cyrus Townsend: And Thus He Came: A Christmas Fantasy, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I ain’t pretty to look upon, but I’ve sure got a heart in my bosom.”
Tuttle, W. C. (Wilbur C.): A whizzer on Willer Crick, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Skilfully he endeavoured to change the current of her thoughts by the implied compliment, but the hurt rankled in her heart.
Graeme, Bruce: The trail of the White Knight, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: heart

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “heart” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“The earl, warm-hearted and impulsive also, kissed them all, Constance included.”

Bá tước, người có trái tim ấm áp và bốc đồng, đã hôn tất cả họ, bao gồm cả Constance.

Nguồn: Wood, Henry, Mrs.: The Channings: A Story

“Mrs Maggot was a kind-hearted, active woman, and her husband--despite his smuggling propensities--was an affectionate father.”

Bà Maggot là một người phụ nữ tốt bụng, năng động và chồng bà - mặc dù có khuynh hướng buôn lậu - là một người cha giàu tình cảm.

Nguồn: Ballantyne, R. M. (Robert Michael): Deep Down, a Tale of the Cornish Mines

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “heart”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “heart” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “heart”

Họ từ liên kết: hearty: tính từ (adj)

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “heart”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “heart” với tần suất cao:

9.309 lần trong kho sách
7.851 lần trong kho sách
5.379 lần trong kho sách
4.720 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “heart”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “heart”:

Đồng nghĩa:bosompumptickermettle

“I ain’t pretty to look upon, but I’ve sure got a heart in my bosom.””

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “heart”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈhɑɹt/.

heart (danh từ): nơi diễn ra cảm giác và trực giác

Định nghĩa tiếng Anh: The locus of feelings and intuitions.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

heart (danh từ (n)) ↔ hearty

Họ từ trong dữ liệu: hearty: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi9.309 lần trong kho sách

heart beat

“He felt his heart beat furiously in little short feverish throbs.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm7.851 lần trong kho sách

kind heart

“The depth of your sorrow made me see that you have a kind heart.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái5.379 lần trong kho sách

broken heart

Nét nghĩa mở rộng: the hollow muscular organ located behind the sternum and between the lungs (cơ quan rỗng nằm phía sau xương ức và giữa phổi)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“I ain’t pretty to look upon, but I’ve sure got a _____ in my bosom.””

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: heart

I ain’t pretty to look upon, but I’ve sure got a heart in my bosom.”

Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): A whizzer on Willer Crick

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Skilfully he endeavoured to change the current of her thoughts by the implied compliment, but the hurt rankled in her _____.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: heart

Skilfully he endeavoured to change the current of her thoughts by the implied compliment, but the hurt rankled in her heart.

Nguồn: Graeme, Bruce: The trail of the White Knight

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “heart”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: heart

Hỏi đáp trọng tâm

heart nghĩa là gì (meaning & definition)?

heart nghĩa là trái tim. heart là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the locus of feelings and intuitions.

Từ heart trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈhɑɹt/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈhɑɹt/.

Từ heart là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "heart" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: hearted; Số nhiều danh từ: hearts.

Các nét nghĩa của từ heart theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: nơi diễn ra cảm giác và trực giác (Ví dụ: “For a thousand years the pulse of his heart of love has been the rhythmic beat of the world.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: cơ quan rỗng nằm phía sau xương ức và giữa phổi - Nét nghĩa 3 [A1]: dũng khí để tiếp tục

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ heart:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈhɑɹt/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: hearted; Số nhiều danh từ: hearts.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ heart:

heart beat; kind heart; broken heart; human heart; light heart

heart được dùng trong câu như thế nào?

I ain’t pretty to look upon, but I’ve sure got a heart in my bosom.” (W. C. Tuttle, A whizzer on Willer Crick; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/heart, mã đối chiếu EV-68E35138. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

hearted, hearts