hearts
danh từ (n)
Hearts có nghĩa là nơi diễn ra cảm giác và trực giác (dạng biến thể ngữ pháp của "heart").
Định nghĩa Anh - Anh: The locus of feelings and intuitions.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.heartsdanh từ (n)
The locus of feelings and intuitions.
Nơi diễn ra cảm giác và trực giác.
- •
And we rejoice in our hearts, and bless the goodly sun.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •heart beat9.309 lần trong kho sách
- •kind heart7.851 lần trong kho sách
- •broken heart5.379 lần trong kho sách
- •human heart4.720 lần trong kho sách
- •light heart5.394 lần trong kho sách
- •tender heart3.628 lần trong kho sách
- •
- 2.heartsdanh từ (n)
The hollow muscular organ located behind the sternum and between the lungs.
Cơ quan rỗng nằm phía sau xương ức và giữa phổi.
- 3.heartsdanh từ (n)
The courage to carry on.
Dũng khí để tiếp tục.
Từ nguyên học (Etymology): hearts
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
heart ↔ hearts
Mục từ "hearts" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "heart" (nơi diễn ra cảm giác và trực giác).
Họ từ & Biến thể từ loại: hearts
Họ từ của "hearts" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: heart: danh từ (n), hearty: tính từ (adj).
nơi diễn ra cảm giác và trực giác
I ain’t pretty to look upon, but I’ve sure got a heart in my bosom.
Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): A whizzer on Willer Crick
thể hiện sự thân thiện nồng nhiệt và chân thành
Rest assured you will always find us in good health and with hearty appetites.
Nguồn: Ortoli, Jean-Baptiste Frédéric: Evening Tales
Cụm từ & Collocations: hearts
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "hearts". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- heart beat
He felt his heart beat furiously in little short feverish throbs.
Esme, Jean d': The Red Gods
- kind heart
- broken heart
- human heart
- light heart
- tender heart
Đồng nghĩa & Sắc thái: hearts
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "hearts" phân theo từng nét nghĩa (nơi diễn ra cảm giác và trực giác), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "hearts" ở nét nghĩa "nơi diễn ra cảm giác và trực giác" (ngoài ra "heart" còn biểu thị: cơ quan rỗng nằm phía sau xương ức và giữa phổi).
“I ain’t pretty to look upon, but I’ve sure got a heart in my bosom.””
Đồng nghĩa trực tiếp với "hearts" khi diễn đạt nét nghĩa: nơi diễn ra cảm giác và trực giác.
Đồng nghĩa với "hearts" ở nét nghĩa "cơ quan rỗng nằm phía sau xương ức và giữa phổi" (ngoài ra "pump" còn biểu thị: một thiết bị cơ khí di chuyển chất lỏng hoặc khí bằng áp suất hoặc lực hút).
“The meres have been pumped dry, the bogland has been drained.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "hearts" khi diễn đạt nét nghĩa: cơ quan rỗng nằm phía sau xương ức và giữa phổi.
Câu dẫn chứng văn học: hearts
I ain’t pretty to look upon, but I’ve sure got a heart in my bosom.”Skilfully he endeavoured to change the current of her thoughts by the implied compliment, but the hurt rankled in her heart.The author later remarked that he had aimed at the public’s heart and by accident had hit it in the stomach.“Bless his heart,” said Mrs. Machin, her pale lips relaxing into a smile, “he wants some."You tender-hearted Mouse," he said, in a changed voice.He could do little then to comfort, but his sympathy helped George and took the hardness out of his heart and voice."Thank you," said Mary; her heart was too full to say any more, and Shushila, seeing this, took Hira's hand and led her away.And we rejoice in our hearts, and bless the goodly sun.Đọc mở rộng theo CEFR: hearts
Từ vựng bậcA1→“I ain’t pretty to look upon, but I’ve sure got a heart in my bosom.””
Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): A whizzer on Willer Crick
“Skilfully he endeavoured to change the current of her thoughts by the implied compliment, but the hurt rankled in her heart.”
Nguồn: Graeme, Bruce: The trail of the White Knight
Cấu trúc & Vận dụng: “hearts”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “hearts” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “hearts”
Dữ liệu từ nguyên: heart ↔ hearts
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “hearts”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “hearts” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “hearts”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
hearts (danh từ): nơi diễn ra cảm giác và trực giác
Định nghĩa tiếng Anh: The locus of feelings and intuitions.
heart ↔ hearts
Họ từ trong dữ liệu: heart: danh từ (n), hearty: tính từ (adj)
heart beat
“He felt his heart beat furiously in little short feverish throbs.”
kind heart
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "hearts" trong câu.
broken heart
Nét nghĩa mở rộng: the hollow muscular organ located behind the sternum and between the lungs (cơ quan rỗng nằm phía sau xương ức và giữa phổi)
“And we rejoice in our _____, and bless the goodly sun.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: hearts
And we rejoice in our hearts, and bless the goodly sun.
Nguồn: Pearse, Padraic: Collected works of Padraic H. Pearse
Ứng dụng & Mở rộng: “hearts”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “hearts”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “hearts”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “hearts” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “hearts” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: hearts
Hỏi đáp trọng tâmhearts nghĩa là gì (meaning & definition)?
hearts (danh từ, phát âm Mỹ /ˈhɑɹts/) có nghĩa là nơi diễn ra cảm giác và trực giác (dạng biến thể ngữ pháp của "heart"). the locus of feelings and intuitions
Từ hearts trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈhɑɹts/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhɑɹts/; US /ˈhɑɹts/.
Từ hearts là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "hearts" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ hearts theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: nơi diễn ra cảm giác và trực giác (Ví dụ: “And we rejoice in our hearts, and bless the goodly sun.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: cơ quan rỗng nằm phía sau xương ức và giữa phổi - Nét nghĩa 3 [A1]: dũng khí để tiếp tục
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ hearts:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhɑɹts/; US /ˈhɑɹts/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ hearts:
heart beat; kind heart; broken heart; human heart; light heart
hearts được dùng trong câu như thế nào?
I ain’t pretty to look upon, but I’ve sure got a heart in my bosom.” (W. C. Tuttle, A whizzer on Willer Crick; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)