game
danh từ (n)
Game có nghĩa là trò chơi, một cuộc thi có luật lệ để xác định người chiến thắng.
Định nghĩa Anh - Anh: A contest with rules to determine a winner.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.gamedanh từ (n)
A contest with rules to determine a winner.
Một cuộc thi có luật lệ để xác định người chiến thắng.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •video game4.608 lần trong kho sách
- •game of chess605 lần trong kho sách
- •solitaire game548 lần trong kho sách
- •game of cards629 lần trong kho sách
- •big game963 lần trong kho sách
- •game bag534 lần trong kho sách
- •playing game521 lần trong kho sách
- •computer game423 lần trong kho sách
- •play the gameTừ vựng học thuật
- •game consoleTừ vựng học thuật
- •playing a gameTừ vựng học thuật
- •game playedTừ vựng học thuật
- 2.gamedanh từ (n)
A single play of a sport or other contest.
Một lần chơi một môn thể thao hoặc một cuộc thi khác.
- 3.gamedanh từ (n)
An amusement or pastime.
Một trò giải trí hoặc trò tiêu khiển.
- 4.gameđộng từ (v)
Place a bet on.
- 5.gametính từ (adj)
Disabled in the feet or legs.
Tàn tật ở bàn chân hoặc cẳng chân.
- 6.gametính từ (adj)
Willing to face danger.
Từ nguyên học (Etymology): game
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Họ từ & Biến thể từ loại: game
Họ từ của "game" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: gamely: trạng từ (adv).
một cách may mắn
We will live as long as we can for his Majesty, and then die for him gamely.
Nguồn: McCarthy, Justin H. (Justin Huntly): The Lady of Loyalty House: A Novel
Cụm từ & Collocations: game
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "game". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- video game
Gamergate is a controversial gamer movement associated with much sexism in video game culture.
Gamergate là một phong trào game thủ gây tranh cãi gắn liền với nhiều vấn đề phân biệt giới tính trong văn hóa trò chơi điện tử.
Tác phẩm mở: Perspectives in Digital Culture/Web as Public and Private Space
- game of chess
The king was absorbed in a game of chess with a grandee whose skill taxed his powers to the utmost.
Bombaugh, Charles C. (Charles Carroll), 1828-1906 [Compiler]: Gleanings from the Harvest-Fields of Literature: A Melange of Excerpta
- solitaire game
- game of cards
At this instant, and before Major Lindsay could reply, Kate saw that her aunt had finished the game of cards, and was coming toward her.
Various: Graham's Magazine, Vol. XXX, No. 1, January 1847
- big game
- game bag
- playing game
- computer game
It has also been a computer game, and several stage plays and comic books.
Wikipedia contributors: The Hitchhiker's Guide to the Galaxy
- play the game
- game console
- playing a game
He did not end up playing a game for the Maple Leafs.
Cuối cùng anh ấy đã không chơi một trò chơi nào cho Maple Leafs.
Wikipedia contributors: Jared McCann
- game played
Đồng nghĩa & Sắc thái: game
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "game" phân theo từng nét nghĩa (một cuộc thi có luật lệ để xác định người chiến thắng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "game" khi diễn đạt nét nghĩa: một cuộc thi có luật lệ để xác định người chiến thắng.
Đồng nghĩa với "game" ở nét nghĩa "một cuộc thi có luật lệ để xác định người chiến thắng" (ngoài ra "back" còn biểu thị: nằm ở hoặc gần phía sau của một con vật).
“A. Yes; he said what I have said, that if he got a positive order, he would take his command back.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "game" khi diễn đạt nét nghĩa: một cuộc thi có luật lệ để xác định người chiến thắng.
Đồng nghĩa với "game" ở nét nghĩa "một cuộc thi có luật lệ để xác định người chiến thắng" (ngoài ra "stake" còn biểu thị: gặp rủi ro).
“I played for a heavy stake, and I have lost it.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "game" khi diễn đạt nét nghĩa: một cuộc thi có luật lệ để xác định người chiến thắng.
Câu dẫn chứng văn học: game
Gamergate is a controversial gamer movement associated with much sexism in video game culture.Gamergate là một phong trào game thủ gây tranh cãi gắn liền với nhiều vấn đề phân biệt giới tính trong văn hóa trò chơi điện tử.
Also this version includes a computer controlled second player to simulate multiplayer games.Ngoài ra, phiên bản này còn bao gồm một người chơi thứ hai được điều khiển bằng máy tính để mô phỏng các trò chơi nhiều người chơi.
Before playing the mini-game, a certain number of coins are taken from all players.Trước khi chơi trò chơi nhỏ, một số xu nhất định sẽ được lấy từ tất cả người chơi.
After all four players take their turns, a mini-game is played.Sau khi cả bốn người chơi thay phiên nhau, một trò chơi nhỏ sẽ được chơi.
He did not end up playing a game for the Maple Leafs.Cuối cùng anh ấy đã không chơi một trò chơi nào cho Maple Leafs.
"I'll play you a game of billiards," he said, looking at me.“Anh sẽ chơi cho em một ván bida,” anh nói và nhìn tôi.
It has also become commonplace on other devices, such as smartphones, PDAs and video game consoles.Nó cũng đã trở nên phổ biến trên các thiết bị khác, chẳng hạn như điện thoại thông minh, PDA và máy chơi game video.
Muller scored goals in virtually every hockey game she played in.Muller ghi bàn trong hầu hết các trận khúc côn cầu mà cô tham gia.
Đọc mở rộng theo CEFR: game
Từ vựng bậcA1→“Gamergate is a controversial gamer movement associated with much sexism in video game culture.”
Gamergate là một phong trào game thủ gây tranh cãi gắn liền với nhiều vấn đề phân biệt giới tính trong văn hóa trò chơi điện tử.
Nguồn: Tác phẩm mở: Perspectives in Digital Culture/Web as Public and Private Space
“Also this version includes a computer controlled second player to simulate multiplayer games.”
Ngoài ra, phiên bản này còn bao gồm một người chơi thứ hai được điều khiển bằng máy tính để mô phỏng các trò chơi nhiều người chơi.
Nguồn: Wikipedia contributors: Duke Nukem 3D
Cấu trúc & Vận dụng: “game”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “game” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “game”
Họ từ liên kết: gamely: trạng từ (adv)
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “game”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “game” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “game”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
game (danh từ): một cuộc thi có luật lệ để xác định người chiến thắng
Định nghĩa tiếng Anh: A contest with rules to determine a winner.
game (danh từ (n)) ↔ gamely
Họ từ trong dữ liệu: gamely: trạng từ (adv)
video game
“Gamergate is a controversial gamer movement associated with much sexism in video game culture.” (Gamergate là một phong trào game thủ gây tranh cãi gắn liền với nhiều vấn đề phân biệt giới tính trong văn hóa trò chơi điện tử.)
game of chess
“The king was absorbed in a game of chess with a grandee whose skill taxed his powers to the utmost.”
solitaire game
Nét nghĩa mở rộng: a single play of a sport or other contest (một lần chơi một môn thể thao hoặc một cuộc thi khác)
“There is a referee who controls the _____ and enforces the rules.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: game
There is a referee who controls the game and enforces the rules.
Nguồn: Morgan, Mary C. [Editor]: Girls and Athletics Giving a brief summary of the activity, rules and method of administration of the following games in girls' schools and colleges, women's clubs, etc.: archery, basket ball, cricket, fencing, field day, field hockey, gymnastics, golf, hand ball, ice hockey, indoor base ball, rowing, soccer, skating, swimming, tennis, track athletics, volley ball, walking, water polo, water basket ball.
“At this instant, and before Major Lindsay could reply, Kate saw that her aunt had finished the _____ of cards, and was coming toward her.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: game
At this instant, and before Major Lindsay could reply, Kate saw that her aunt had finished the game of cards, and was coming toward her.
Nguồn: Various: Graham's Magazine, Vol. XXX, No. 1, January 1847
Ứng dụng & Mở rộng: “game”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “game”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “game”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “game” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “game” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: game
Hỏi đáp trọng tâmgame nghĩa là gì (meaning & definition)?
game nghĩa là trò chơi. game là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a contest with rules to determine a winner.
Từ game trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈɡeɪm/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɡeɪm/.
Từ game là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "game" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: gamed; Số nhiều danh từ: games; Dạng V-ing: gaming.
Các nét nghĩa của từ game theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một cuộc thi có luật lệ để xác định người chiến thắng - Nét nghĩa 2 [A1]: một lần chơi một môn thể thao hoặc một cuộc thi khác - Nét nghĩa 3 [A1]: một trò giải trí hoặc trò tiêu khiển - Nét nghĩa 4 [A1]: place a bet on - Nét nghĩa 5 [A1]: tàn tật ở bàn chân hoặc cẳng chân - Nét nghĩa 6 [A1]: willing to face danger
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ game:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɡeɪm/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: gamed; Số nhiều danh từ: games; Dạng V-ing: gaming.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ game:
video game; game of chess; solitaire game; game of cards; big game
game được dùng trong câu như thế nào?
There is a referee who controls the game and enforces the rules. (Mary C. [Editor] Morgan, Girls and Athletics Giving a brief summary of the activity, rules and method of administration of the following games in girls' schools and colleges, women's clubs, etc.: archery, basket ball, cricket, fencing, field day, field hockey, gymnastics, golf, hand ball, ice hockey, indoor base ball, rowing, soccer, skating, swimming, tennis, track athletics, volley ball, walking, water polo, water basket ball.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)