front
danh từ (n)
Front có nghĩa là phía trước, liên quan đến hoặc nằm ở phía trước.
Định nghĩa Anh - Anh: The side that is forward or prominent.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.frontdanh từ (n)
The side that is forward or prominent.
Liên quan đến hoặc nằm ở phía trước.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •front door9.410 lần trong kho sách
- •directly in front1.560 lần trong kho sách
- •shirt front1.023 lần trong kho sách
- •front rank1.044 lần trong kho sách
- •front seat1.158 lần trong kho sách
- •standing in front1.394 lần trong kho sách
- •front row652 lần trong kho sách
- •front yard683 lần trong kho sách
- •front porchTừ vựng học thuật
- •front gateTừ vựng học thuật
- •stopped in frontTừ vựng học thuật
- •front teethTừ vựng học thuật
- 2.frontdanh từ (n)
The line along which opposing armies face each other.
Phía tiến về phía trước hoặc nổi bật.
- 3.frontdanh từ (n)
The outward appearance of a person.
Đường ranh giới mà quân đội đối lập đối mặt với nhau.
- 4.fronttính từ (adj)
Relating to or located in the front.
Vẻ bề ngoài của một người.
Trái nghĩa (OPP):back - 5.frontđộng từ (v)
Be oriented in a certain direction, often with respect to another reference point.
Được định hướng theo một hướng nhất định, thường liên quan đến một điểm tham chiếu khác.
- 6.frontđộng từ (v)
Confront bodily.
Đồng nghĩa (SYN):breast
Từ nguyên học (Etymology): front
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: front
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "front". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- front door
The front door closed with a firm and solid sound, cutting off any further repetition of Wendall Hall’s weather forecast.
Delmar, Viña: Bad girl
- directly in front
The Persian army was drawn up in the Plain of Marathon, with its center directly in front of the Greek position.
Quân Ba Tư được tập trung ở Đồng bằng Marathon, với trung tâm nằm ngay trước vị trí của quân Hy Lạp.
Knox, Thomas Wallace: The Story Teller of the Desert—"Backsheesh!" or, Life and Adventures in the Orient
- shirt front
- front rank
A few hasty shots, quickly restrained, drew an innocent fire from the British front rank.
Various: The Bay State Monthly — Volume 1, No. 5, May, 1884
- front seat
Who managed to get on the front seat for the sake of fresh air?
Grahame, Kenneth: The Wind in the Willows
- standing in front
- front row
The front row was soon augmented and enriched by Lady Glenmire and Mrs Jamieson.
Gaskell, Elizabeth Cleghorn: Cranford
- front yard
One, a front yard affair had been ingeniously converted into a huge flower pot.
United States. Work Projects Administration: Slave Narratives: A Folk History of Slavery in the United States from Interviews with Former Slaves, Volume II, Arkansas Narratives, Part 2
- front porch
They were promptly married on the front porch of her house and had a child the following year.
Họ nhanh chóng kết hôn ngay trước hiên nhà cô và có một đứa con vào năm sau.
Tác phẩm mở: Federal Writers' Project - Life Histories/2020/Spring/Section24/Ned Davis
- front gate
- stopped in front
- front teeth
Đồng nghĩa & Sắc thái: front
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "front" phân theo từng nét nghĩa (liên quan đến hoặc nằm ở phía trước), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "front" khi diễn đạt nét nghĩa: liên quan đến hoặc nằm ở phía trước.
Đồng nghĩa trực tiếp với "front" khi diễn đạt nét nghĩa: liên quan đến hoặc nằm ở phía trước.
Đồng nghĩa trực tiếp với "front" khi diễn đạt nét nghĩa: phía tiến về phía trước hoặc nổi bật.
Đồng nghĩa trực tiếp với "front" khi diễn đạt nét nghĩa: phía tiến về phía trước hoặc nổi bật.
Đồng nghĩa với "front" ở nét nghĩa "được định hướng theo một hướng nhất định, thường liên quan đến một điểm tham chiếu khác" (ngoài ra "look" còn biểu thị: cảm xúc thể hiện trên khuôn mặt của một người).
“It was rather an equivocal look which the mistress cast over her shoulder at the girl.”
Đồng nghĩa với "front" ở nét nghĩa "được định hướng theo một hướng nhất định, thường liên quan đến một điểm tham chiếu khác" (ngoài ra "face" còn biểu thị: cảm xúc thể hiện trên khuôn mặt của một người).
“Into the midst of that gay throng appeared on a sudden the inspired face of Fulk the priest, dressed in his threadbare cassock.”
Câu dẫn chứng văn học: front
This may suggest that he had been hit from the front.Điều này có thể gợi ý rằng anh ta đã bị đánh từ phía trước.
But a snake that Peter befriended earlier reveals the correct answer, and also bites Måns' long tail, humiliating him in front of the crowd.Nhưng một con rắn mà Peter kết bạn trước đó đã tiết lộ câu trả lời chính xác, đồng thời cắn vào cái đuôi dài của Måns, khiến anh bẽ mặt trước đám đông.
The University of Minnesota edition was given a new look, with redesigned front and back covers.Ấn bản của Đại học Minnesota đã có giao diện mới, với bìa trước và sau được thiết kế lại.
This statue is highly revered by Thai Buddhists, who commonly meditate and pray in front of it when visiting the temple.Bức tượng này rất được các Phật tử Thái Lan tôn kính, họ thường ngồi thiền và cầu nguyện trước tượng khi đến thăm chùa.
The rest of the front legs are brown with gray-white color.Phần còn lại của chân trước có màu nâu với màu trắng xám.
The Swede's lantern was overturned at a point some yards in front of the barn doors.Chiếc đèn lồng của người Thụy Điển bị lật úp ở một điểm cách cửa chuồng ngựa vài thước.
Marietta, who was in the hallway when he opened the front door, scarcely knew him as he approached.Marietta, người đang ở hành lang khi anh mở cửa trước, hầu như không nhận ra anh khi anh đến gần.
They were promptly married on the front porch of her house and had a child the following year.Họ nhanh chóng kết hôn ngay trước hiên nhà cô và có một đứa con vào năm sau.
Đọc mở rộng theo CEFR: front
Từ vựng bậcA1→“This may suggest that he had been hit from the front.”
Điều này có thể gợi ý rằng anh ta đã bị đánh từ phía trước.
Nguồn: Wikipedia contributors: Assassination of John F. Kennedy
“But a snake that Peter befriended earlier reveals the correct answer, and also bites Måns' long tail, humiliating him in front of the crowd.”
Nhưng một con rắn mà Peter kết bạn trước đó đã tiết lộ câu trả lời chính xác, đồng thời cắn vào cái đuôi dài của Måns, khiến anh bẽ mặt trước đám đông.
Nguồn: Wikipedia contributors: Pelle Svanslös (movie)
Cấu trúc & Vận dụng: “front”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “front” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “front”
Mục từ cốt lõi: front: danh từ (n).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “front”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “front” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “front”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “front”:
““Must ’a’ been behind you,” says I, “’cause it’s a cinch he wasn’t in front of me.””
Gợi ý luyện tập với “front”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
front (danh từ): liên quan đến hoặc nằm ở phía trước
Định nghĩa tiếng Anh: The side that is forward or prominent.
front (danh từ (n))
front door
“The front door closed with a firm and solid sound, cutting off any further repetition of Wendall Hall’s weather forecast.”
directly in front
“The Persian army was drawn up in the Plain of Marathon, with its center directly in front of the Greek position.” (Quân Ba Tư được tập trung ở Đồng bằng Marathon, với trung tâm nằm ngay trước vị trí của quân Hy Lạp.)
shirt front
Nét nghĩa mở rộng: the line along which opposing armies face each other (phía tiến về phía trước hoặc nổi bật)
““Must ’a’ been behind you,” says I, “’cause it’s a cinch he wasn’t in _____ of me.””
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: front
“Must ’a’ been behind you,” says I, “’cause it’s a cinch he wasn’t in front of me.”
Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): When love's labor's lost
“A cover trench roughly parallel with the _____ fire trench is not sound.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: front
A cover trench roughly parallel with the front fire trench is not sound.
Nguồn: Gibbs, Philip: The battles of the Somme
Ứng dụng & Mở rộng: “front”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “front”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “front”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “front” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “front” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: front
Hỏi đáp trọng tâmfront nghĩa là gì (meaning & definition)?
front nghĩa là phía trước. front là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the side that is forward or prominent.
Từ front trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈfɹʌnt/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈfɹʌnt/.
Từ front là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "front" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: fronted; Dạng V-ing: fronting; Số nhiều danh từ: fronts.
Các nét nghĩa của từ front theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: liên quan đến hoặc nằm ở phía trước - Nét nghĩa 2 [A1]: phía tiến về phía trước hoặc nổi bật - Nét nghĩa 3 [A1]: đường ranh giới mà quân đội đối lập đối mặt với nhau - Nét nghĩa 4 [A1]: vẻ bề ngoài của một người - Nét nghĩa 5 [A1]: được định hướng theo một hướng nhất định, thường liên quan đến một điểm tham chiếu khác - Nét nghĩa 6 [A1]: confront bodily
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ front:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈfɹʌnt/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: fronted; Dạng V-ing: fronting; Số nhiều danh từ: fronts.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ front:
front door; directly in front; shirt front; front rank; front seat
front được dùng trong câu như thế nào?
“Must ’a’ been behind you,” says I, “’cause it’s a cinch he wasn’t in front of me.” (W. C. Tuttle, When love's labor's lost; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)