forepart
danh từ (n)
Forepart có nghĩa là forepart (danh từ) có nghĩa là liên quan đến hoặc nằm ở phía trước, liên quan đến hoặc nằm ở phía trước.
Định nghĩa Anh - Anh: The side that is forward or prominent.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.forepartdanh từ (n)
The side that is forward or prominent.
Liên quan đến hoặc nằm ở phía trước.
- •
This may suggest that he had been hit from the front.
Điều này có thể gợi ý rằng anh ta đã bị đánh từ phía trước.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •front door9.410 lần trong kho sách
- •directly in front1.560 lần trong kho sách
- •shirt front1.023 lần trong kho sách
- •front rank1.044 lần trong kho sách
- •front seat1.158 lần trong kho sách
- •standing in front1.394 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): forepart
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
front ↔ forepart
Mục từ "forepart" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "front" (liên quan đến hoặc nằm ở phía trước).
Họ từ & Biến thể từ loại: forepart
Họ từ của "forepart" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: front: danh từ (n).
liên quan đến hoặc nằm ở phía trước
Must ’a’ been behind you,” says I, “’cause it’s a cinch he wasn’t in front of me.
Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): When love's labor's lost
Cụm từ & Collocations: forepart
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "forepart". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- front door
The front door closed with a firm and solid sound, cutting off any further repetition of Wendall Hall’s weather forecast.
Delmar, Viña: Bad girl
- directly in front
- shirt front
- front rank
- front seat
- standing in front
Đồng nghĩa & Sắc thái: forepart
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "forepart" phân theo từng nét nghĩa (liên quan đến hoặc nằm ở phía trước), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "forepart" ở nét nghĩa "liên quan đến hoặc nằm ở phía trước" (ngoài ra "front" còn biểu thị: phía tiến về phía trước hoặc nổi bật).
““Must ’a’ been behind you,” says I, “’cause it’s a cinch he wasn’t in front of me.””
Đồng nghĩa trực tiếp với "forepart" khi diễn đạt nét nghĩa: liên quan đến hoặc nằm ở phía trước.
Câu dẫn chứng văn học: forepart
This may suggest that he had been hit from the front.Điều này có thể gợi ý rằng anh ta đã bị đánh từ phía trước.
But a snake that Peter befriended earlier reveals the correct answer, and also bites Måns' long tail, humiliating him in front of the crowd.Nhưng một con rắn mà Peter kết bạn trước đó đã tiết lộ câu trả lời chính xác, đồng thời cắn vào cái đuôi dài của Måns, khiến anh bẽ mặt trước đám đông.
The University of Minnesota edition was given a new look, with redesigned front and back covers.Ấn bản của Đại học Minnesota đã có giao diện mới, với bìa trước và sau được thiết kế lại.
This statue is highly revered by Thai Buddhists, who commonly meditate and pray in front of it when visiting the temple.Bức tượng này rất được các Phật tử Thái Lan tôn kính, họ thường ngồi thiền và cầu nguyện trước tượng khi đến thăm chùa.
The rest of the front legs are brown with gray-white color.Phần còn lại của chân trước có màu nâu với màu trắng xám.
“Must ’a’ been behind you,” says I, “’cause it’s a cinch he wasn’t in front of me.”Down below me was the hummocky track of our front-line trenches, in which the attacking parties had assembled.A cover trench roughly parallel with the front fire trench is not sound.Đọc mở rộng theo CEFR: forepart
Từ vựng bậcA1→“This may suggest that he had been hit from the front.”
Điều này có thể gợi ý rằng anh ta đã bị đánh từ phía trước.
Nguồn: Wikipedia contributors: Assassination of John F. Kennedy
“But a snake that Peter befriended earlier reveals the correct answer, and also bites Måns' long tail, humiliating him in front of the crowd.”
Nhưng một con rắn mà Peter kết bạn trước đó đã tiết lộ câu trả lời chính xác, đồng thời cắn vào cái đuôi dài của Måns, khiến anh bẽ mặt trước đám đông.
Nguồn: Wikipedia contributors: Pelle Svanslös (movie)
Cấu trúc & Vận dụng: “forepart”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “forepart” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “forepart”
Dữ liệu từ nguyên: front ↔ forepart
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “forepart”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “forepart” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “forepart”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
forepart (danh từ): liên quan đến hoặc nằm ở phía trước
Định nghĩa tiếng Anh: The side that is forward or prominent.
front ↔ forepart
Họ từ trong dữ liệu: front: danh từ (n)
front door
“The front door closed with a firm and solid sound, cutting off any further repetition of Wendall Hall’s weather forecast.”
directly in front
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "forepart" trong câu.
shirt front
Mở rộng biên độ diễn đạt với "forepart".
Ứng dụng & Mở rộng: “forepart”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “forepart”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “forepart”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “forepart” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “forepart” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: forepart
Hỏi đáp trọng tâmforepart nghĩa là gì (meaning & definition)?
forepart (danh từ) có nghĩa là liên quan đến hoặc nằm ở phía trước (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "front"). the side that is forward or prominent
Từ forepart là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "forepart" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ forepart theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: liên quan đến hoặc nằm ở phía trước (Ví dụ: “This may suggest that he had been hit from the front.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ forepart:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ forepart:
front door; directly in front; shirt front; front rank; front seat
forepart được dùng trong câu như thế nào?
“Must ’a’ been behind you,” says I, “’cause it’s a cinch he wasn’t in front of me.” (W. C. Tuttle, When love's labor's lost; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)