Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

fronted

danh từ (n)

A1
/ˈfɹʌntɪd//ˈfɹʌntɪd/

Fronted có nghĩa là liên quan đến hoặc nằm ở phía trước (dạng biến thể ngữ pháp của "front").

Định nghĩa Anh - Anh: The side that is forward or prominent.

Họ từ:front(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “liên quan đến hoặc nằm ở phía trước”:frontedA1/frontA1/front endA1/forepartA1/battlefrontA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.fronteddanh từ (n)

    The side that is forward or prominent.

    Liên quan đến hoặc nằm ở phía trước.

    Đồng nghĩa (SYN):front/front end/forepart
    Trái nghĩa (OPP):rear
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.fronteddanh từ (n)

    The line along which opposing armies face each other.

    Phía tiến về phía trước hoặc nổi bật.

    Đồng nghĩa (SYN):front/battlefront/front line
  3. 3.fronteddanh từ (n)

    The outward appearance of a person.

    Đường ranh giới mà quân đội đối lập đối mặt với nhau.

    Đồng nghĩa (SYN):front
  4. 4.frontedtính từ (adj)

    Relating to or located in the front.

    Vẻ bề ngoài của một người.

    Đồng nghĩa (SYN):front
    Trái nghĩa (OPP):back
  5. 5.frontedđộng từ (v)

    Be oriented in a certain direction, often with respect to another reference point.

    Được định hướng theo một hướng nhất định, thường liên quan đến một điểm tham chiếu khác.

    Đồng nghĩa (SYN):front/look/face
    Trái nghĩa (OPP):back
  6. 6.frontedđộng từ (v)

    Confront bodily.

    Phía trước.

    Đồng nghĩa (SYN):front/breast
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): fronted

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

front ↔ fronted

Mục từ "fronted" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "front" (liên quan đến hoặc nằm ở phía trước).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: fronted

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "fronted" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: front: danh từ (n).

frontdanh từ (n)/ˈfɹʌnt/

liên quan đến hoặc nằm ở phía trước

•

Must ’a’ been behind you,” says I, “’cause it’s a cinch he wasn’t in front of me.

Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): When love's labor's lost

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: fronted

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "fronted". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • front door

    The front door closed with a firm and solid sound, cutting off any further repetition of Wendall Hall’s weather forecast.

    Delmar, Viña: Bad girl

  • directly in front
  • shirt front
  • front rank
  • front seat
  • standing in front
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: fronted

6 từ đồng nghĩa / 2 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "fronted" phân theo từng nét nghĩa (liên quan đến hoặc nằm ở phía trước), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "fronted" ở nét nghĩa "liên quan đến hoặc nằm ở phía trước" (ngoài ra "front" còn biểu thị: phía tiến về phía trước hoặc nổi bật).

““Must ’a’ been behind you,” says I, “’cause it’s a cinch he wasn’t in front of me.””

Đồng nghĩa trực tiếp với "fronted" khi diễn đạt nét nghĩa: liên quan đến hoặc nằm ở phía trước.

Đồng nghĩa trực tiếp với "fronted" khi diễn đạt nét nghĩa: liên quan đến hoặc nằm ở phía trước.

Đồng nghĩa trực tiếp với "fronted" khi diễn đạt nét nghĩa: phía tiến về phía trước hoặc nổi bật.

Đồng nghĩa trực tiếp với "fronted" khi diễn đạt nét nghĩa: phía tiến về phía trước hoặc nổi bật.

Đồng nghĩa với "fronted" ở nét nghĩa "được định hướng theo một hướng nhất định, thường liên quan đến một điểm tham chiếu khác" (ngoài ra "look" còn biểu thị: cảm xúc thể hiện trên khuôn mặt của một người).

“It was rather an equivocal look which the mistress cast over her shoulder at the girl.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: fronted

This may suggest that he had been hit from the front.

Điều này có thể gợi ý rằng anh ta đã bị đánh từ phía trước.

Wikipedia contributors: Assassination of John F. Kennedy
But a snake that Peter befriended earlier reveals the correct answer, and also bites Måns' long tail, humiliating him in front of the crowd.

Nhưng một con rắn mà Peter kết bạn trước đó đã tiết lộ câu trả lời chính xác, đồng thời cắn vào cái đuôi dài của Måns, khiến anh bẽ mặt trước đám đông.

Wikipedia contributors: Pelle Svanslös (movie)
The University of Minnesota edition was given a new look, with redesigned front and back covers.

Ấn bản của Đại học Minnesota đã có giao diện mới, với bìa trước và sau được thiết kế lại.

Wikipedia contributors: Lulu in Hollywood
This statue is highly revered by Thai Buddhists, who commonly meditate and pray in front of it when visiting the temple.

Bức tượng này rất được các Phật tử Thái Lan tôn kính, họ thường ngồi thiền và cầu nguyện trước tượng khi đến thăm chùa.

Wikipedia contributors: Wat Benchamabophit
The rest of the front legs are brown with gray-white color.

Phần còn lại của chân trước có màu nâu với màu trắng xám.

Wikipedia contributors: Hyloxalus insulatus
“Must ’a’ been behind you,” says I, “’cause it’s a cinch he wasn’t in front of me.”
Tuttle, W. C. (Wilbur C.): When love's labor's lost, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Down below me was the hummocky track of our front-line trenches, in which the attacking parties had assembled.
Gibbs, Philip: The battles of the Somme, Tiếng Anh (Anh - Anh)
A cover trench roughly parallel with the front fire trench is not sound.
Gibbs, Philip: The battles of the Somme, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: fronted

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “fronted” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“This may suggest that he had been hit from the front.”

Điều này có thể gợi ý rằng anh ta đã bị đánh từ phía trước.

Nguồn: Wikipedia contributors: Assassination of John F. Kennedy

“But a snake that Peter befriended earlier reveals the correct answer, and also bites Måns' long tail, humiliating him in front of the crowd.”

Nhưng một con rắn mà Peter kết bạn trước đó đã tiết lộ câu trả lời chính xác, đồng thời cắn vào cái đuôi dài của Måns, khiến anh bẽ mặt trước đám đông.

Nguồn: Wikipedia contributors: Pelle Svanslös (movie)

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “fronted”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “fronted” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “fronted”

Dữ liệu từ nguyên: front ↔ fronted

Các biến thể thuộc họ từ “fronted”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “fronted”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “fronted” với tần suất cao:

9.410 lần trong kho sách
1.560 lần trong kho sách
1.023 lần trong kho sách
1.044 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “fronted”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “fronted”:

““Must ’a’ been behind you,” says I, “’cause it’s a cinch he wasn’t in front of me.””

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “fronted”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɹʌntɪd/; US /ˈfɹʌntɪd/.

fronted (danh từ): liên quan đến hoặc nằm ở phía trước

Định nghĩa tiếng Anh: The side that is forward or prominent.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

front ↔ fronted

Họ từ trong dữ liệu: front: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi9.410 lần trong kho sách

front door

“The front door closed with a firm and solid sound, cutting off any further repetition of Wendall Hall’s weather forecast.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.560 lần trong kho sách

directly in front

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "fronted" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.023 lần trong kho sách

shirt front

Nét nghĩa mở rộng: the line along which opposing armies face each other (phía tiến về phía trước hoặc nổi bật)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “fronted”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: fronted

Hỏi đáp trọng tâm

fronted nghĩa là gì (meaning & definition)?

fronted (danh từ, phát âm Mỹ /ˈfɹʌntɪd/) có nghĩa là liên quan đến hoặc nằm ở phía trước (dạng biến thể ngữ pháp của "front"). the side that is forward or prominent

Từ fronted trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈfɹʌn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɹʌntɪd/; US /ˈfɹʌntɪd/.

Từ fronted là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "fronted" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ fronted theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: liên quan đến hoặc nằm ở phía trước - Nét nghĩa 2 [A1]: phía tiến về phía trước hoặc nổi bật - Nét nghĩa 3 [A1]: đường ranh giới mà quân đội đối lập đối mặt với nhau - Nét nghĩa 4 [A1]: vẻ bề ngoài của một người - Nét nghĩa 5 [A1]: được định hướng theo một hướng nhất định, thường liên quan đến một điểm tham chiếu khác - Nét nghĩa 6 [A1]: phía trước

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ fronted:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɹʌntɪd/; US /ˈfɹʌntɪd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ fronted:

front door; directly in front; shirt front; front rank; front seat

fronted được dùng trong câu như thế nào?

“Must ’a’ been behind you,” says I, “’cause it’s a cinch he wasn’t in front of me.” (W. C. Tuttle, When love's labor's lost; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/fronted, mã đối chiếu EV-57190CAE. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "fronted" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "front".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

front