Câu tiếng Anh có từ “dj”
68 câu thật có từ dj hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Lọc câu có từ dj
Danh sách câu dẫn chứng (2 câu)
For example, a DJ may also have a job as a program director or general manager.
Từ trong câu: dj, example, job, program, director, general, manager
«Voice-tracking», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=460688 (bản sửa đổi 8910203). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
Some large nightclubs may hire disc jockeys (DJs) to work in the club every week as employees.
Từ trong câu: dj, large, nightclub, hire, disc, work, club, every
«Nightclub», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=14047 (bản sửa đổi 9875256). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
Câu hỏi thường gặp về câu có từ dj
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ dj trong kho câu?
- Kho câu có 68 câu có từ dj hoặc các dạng của từ, trích từ 57 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ dj?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ dj: Quá khứ đơn (8 câu), Câu phủ định (5 câu), can và could (4 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.