Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

dj

danh từ
B1
US/ˈdiˈdʒeɪ/
djs

Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi

dj là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1.

Định nghĩa tiếng Anh: a person who announces and plays popular recorded music.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1

    danh từ

    B1

    a person who announces and plays popular recorded music

    →

    một người thông báo và chơi nhạc được ghi âm phổ biến

    Đồng nghĩa:disk jockey, disc jockey
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)
    dj abass
    16 lần trong kho sách
    dj yella
    8 lần trong kho sách
    dj kool
    8 lần trong kho sách
    drosophila dj
    8 lần trong kho sách
    nigerian dj
    7 lần trong kho sách
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)

1 dạng thức liên quan
djs
Hệ thống từ phái sinh mở rộng theo hình thái từ.Từ vựng liên quan

Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)

12 câu tiêu biểu có chứa dj và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

Promos are sent to broadcasters, such as music radios, television stations, tastemakers, DJs, and music journalists.
Wikipedia contributors, Promotional recording
So I could Dj from mixxx and the audio was picked up from the fluxus sketch and projected on the wall.

Vì vậy, tôi có thể làm DJ từ mixxx và âm thanh được chọn từ bản phác thảo thông lượng và chiếu lên tường.

Wikimedia contributors, Puredyne/Live DJ and Visuals
Generally, electronic dance music is created by producers and composers, and is then used by DJs, or disc jockeys, in the above settings.

Nói chung, nhạc dance điện tử được tạo ra bởi các nhà sản xuất và nhà soạn nhạc, sau đó được các DJ hoặc người chơi xóc đĩa sử dụng trong các cài đặt trên.

Wikipedia contributors, Electronic dance music
The concept of this was all done on turntables and was done on point by the disk jockey's or DJs for short.
Wikimedia contributors, Strategy for Information Markets/Remixing
DJs found this as a way to gain the appeal of those interested in hip-hop and its culture.
Wikipedia contributors, Breakdance
Campus Radio also introduced "Campus Aircheck," a pioneering on-air program that served as a training ground for aspiring DJs to get hired.
Wikipedia contributors, DWLS
DJs, bands, and comedians entertain patrons during the evening but are usually not usually employees of the nightclub.
Wikipedia contributors, Nightclub
He has stated that he is close friends with fellow DJs and record producers Madeon and Dillon Francis.
Wikipedia contributors, Porter Robinson
Experienced DJs are also able to crossfade between tracks using the channel faders.
Wikipedia contributors, Fade (audio engineering)
Some large nightclubs may hire disc jockeys (DJs) to work in the club every week as employees.
Wikipedia contributors, Nightclub
People would talk over disco music DJs at parties, and this gradually evolved into rapping.
Wikipedia contributors, Rapping
He helped organize concerts that showed off Nigerian DJs, helping to make Nigerian music popular abroad.
Wikipedia contributors, DJ Abass

Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “dj”

Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.

Câu hỏi thường gặp về dj (10)

Hỏi đáp trọng tâm

1. dj nghĩa là gì trong tiếng Việt?

dj có nghĩa chính là: một người thông báo và chơi nhạc được ghi âm phổ biến. Định nghĩa tiếng Anh: "a person who announces and plays popular recorded music".

2. dj thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

dj là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.

3. Phát âm chuẩn của dj theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), dj được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈdiˈdʒeɪ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

4. dj thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

Từ dj được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

5. Các dạng biến đổi (word forms) của dj gồm những dạng nào?

Các dạng thức ngữ pháp của dj gồm: djs.

6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với dj là gì?

Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: dj abass, dj yella, dj kool, drosophila dj, nigerian dj.

7. dj có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

Các từ đồng nghĩa thường gặp: disk jockey, disc jockey. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.

8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến dj?

Từ dj xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

9. Làm thế nào để đặt câu với dj đúng ngữ pháp?

Thí dụ minh họa: "Promos are sent to broadcasters, such as music radios, television stations, tastemakers, DJs, and music journalists.". Câu văn minh họa cách dùng dj làm thành phần nòng cốt trong câu.

10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng dj?

Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.