Câu tiếng Anh có từ “crony”
61 câu thật có từ crony hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: crony nghĩa là bạn thân. crony là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: a close friend who accompanies his buddies in their activities. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ crony
Danh sách câu dẫn chứng (1 câu)
Our host then rolled out toward the bar-room, to discuss with his cronies who we might be.
Từ trong câu: crony, host, roll, out, toward, bar, room, discuss
Various, The Atlantic Monthly, Volume 10, No. 58, August, 1862 A Magazine of Literature, Art, and Politics. Nguồn: Project Gutenberg #9876. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng crony
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| crony capitalism | 17 lần |
| documenting crony | 6 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ crony
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ crony trong kho câu?
- Kho câu có 61 câu có từ crony hoặc các dạng của từ, trích từ 52 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ crony xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ crony gặp nhiều nhất ở Bậc C2 với 36 câu, rồi Bậc C1 với 13 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ crony?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ crony: Quá khứ đơn (11 câu), Quá khứ hoàn thành (7 câu), Câu phủ định (4 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.