Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “chin”

376 câu thật có từ chin hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Lọc câu có từ chin

Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)

    Từ hay đi cùng chin

    Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

    Cụm từ liên kếtTần suất gặp
    chin resting456 lần
    dimpled chin193 lần
    shaven chin148 lần
    double chin380 lần
    rounded chin147 lần
    bearded chin91 lần
    yi chin72 lần
    chin quivered82 lần
    unshaven chin57 lần
    prominent chin90 lần
    receding chin61 lần
    chin ch'uan54 lần

    Câu hỏi thường gặp về câu có từ chin

    Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ chin trong kho câu?
    Kho câu có 376 câu có từ chin hoặc các dạng của từ, trích từ 244 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
    Từ chin xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
    Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ chin gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 120 câu, rồi Bậc B1 với 75 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
    Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ chin?
    Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ chin: Quá khứ đơn (97 câu), Câu phủ định (24 câu), can và could (15 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.