E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: chin

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “chin”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “chin”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
chin restinglogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 456 lần
dimpled chinlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 193 lần
shaven chinlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 148 lần
double chinlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 380 lần
rounded chinlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 147 lần
bearded chinlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 91 lần
yi chinlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 72 lần
chin quiveredlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 82 lần
unshaven chinlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 57 lần
prominent chinlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 90 lần
receding chinlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 61 lần
chin ch'uanlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 54 lần

Đối chiếu cách dùng của “chin”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.