Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

catch

động từ (v)

A1
/ˈkætʃ//ˈkætʃ/
Biến thể:
catches/ˈkætʃəz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
catching/ˈkætʃɪŋ/
(Dạng V-ing)
caught/ˈkɑt/
(Biến thể ngữ pháp)

Catch có nghĩa là bắt, một nhược điểm hoặc khó khăn không dễ thấy.

Định nghĩa Anh - Anh: Discover or come upon accidentally, suddenly, or unexpectedly.

Họ từ:catchy(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một nhược điểm hoặc khó khăn không dễ thấy”:catchA1/pick upA1/getA1/gimmickA1/haulA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.catchđộng từ (v)

    Discover or come upon accidentally, suddenly, or unexpectedly.

    Một nhược điểm hoặc khó khăn không dễ thấy.

  2. 2.catchđộng từ (v)

    Perceive with the senses quickly, suddenly, or momentarily.

    Số lượng đã bị bắt.

    Đồng nghĩa (SYN):pick up
  3. 3.catchđộng từ (v)

    Reach with a blow or hit in a particular spot.

    Một người được coi là có triển vọng hôn nhân tốt.

    Đồng nghĩa (SYN):get
  4. 4.catchdanh từ (n)

    A drawback or difficulty that is not readily evident.

    Khám phá hoặc gặp một cách tình cờ, bất ngờ, hoặc bất ngờ.

    Đồng nghĩa (SYN):gimmick
  5. 5.catchdanh từ (n)

    The quantity that was caught.

    Nhận thức bằng các giác quan một cách nhanh chóng, đột ngột hoặc trong giây lát.

    Đồng nghĩa (SYN):haul
  6. 6.catchdanh từ (n)

    A person regarded as a good matrimonial prospect.

    Tiếp cận bằng một cú đánh hoặc đánh vào một vị trí cụ thể.

    Đồng nghĩa (SYN):match
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): catch

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: catch

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "catch" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: catchy: tính từ (adj).

catchytính từ (adj)/ˈkæˌtʃi/

đang gặp khó khăn che giấu

•

Apt or tending to catch the fancy or attention; catching; taking; as, catchy music.

Nguồn: Various: Webster's Unabridged Dictionary

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: catch

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 10 mục kết hợp trong dữ liệu của "catch". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (10)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • catch sight

    Here the climbers catch sight of a number of moving creatures, which they might easily mistake for quadrupeds.

    Tại đây, những người leo núi bắt gặp một số sinh vật đang di chuyển mà họ có thể dễ dàng nhầm lẫn với động vật bốn chân.

    Reid, Mayne: The Land of Fire: A Tale of Adventure

  • catch a glimpse
  • catch hold

    I tried to catch hold of the gun, but he had lowered that arm.

    Gibbs, Mifflin Wistar: Shadow and Light An Autobiography with Reminiscences of the Last and Present Century

  • catch cold

    I thought it might get rusty with the rain, or catch cold, yer know.

    Dickens, Charles: Oliver Twist

  • catch glimpses
  • catch up

    We could hear our wagons rumbling along and knew they would soon catch up.

    Stewart, Elinore Pruitt: Letters on an Elk Hunt

  • catch fish

    Many times, fishing boats catch fish they do not mean to catch, called bycatch.

    Wikipedia contributors: Fishing

  • catch fire
  • trying to catch
  • catch the eye
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: catch

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "catch" phân theo từng nét nghĩa (một nhược điểm hoặc khó khăn không dễ thấy), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "catch" khi diễn đạt nét nghĩa: số lượng đã bị bắt.

Đồng nghĩa với "catch" ở nét nghĩa "một người được coi là có triển vọng hôn nhân tốt" (ngoài ra "get" còn biểu thị: sở hữu một cái gì đó cụ thể hoặc trừu tượng).

““Have you got such a thing as a pair of bellows?””

Đồng nghĩa trực tiếp với "catch" khi diễn đạt nét nghĩa: khám phá hoặc gặp một cách tình cờ, bất ngờ, hoặc bất ngờ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "catch" khi diễn đạt nét nghĩa: nhận thức bằng các giác quan một cách nhanh chóng, đột ngột hoặc trong giây lát.

Đồng nghĩa với "catch" ở nét nghĩa "tiếp cận bằng một cú đánh hoặc đánh vào một vị trí cụ thể" (ngoài ra "match" còn biểu thị: que diêm làm bằng gỗ hoặc bìa mỏng, có đầu tẩm chất dễ cháy).

“I never did live in a place where there was enough matches.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: catch

"But I have caught fish on both ebb and flood tides, captain," Charley objected.

“Nhưng tôi đã bắt được cá cả khi thủy triều lên và xuống, thưa thuyền trưởng,” Charley phản đối.

Ely, Wilmer M. (Wilmer Mateo), 1875?-1918: The Boy Chums Cruising in Florida Waters or, The Perils and Dangers of the Fishing Fleet, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
To Em.’s dismay his eyes caught her as she watched him from the window.

Trước sự thất vọng của Em., đôi mắt anh bắt gặp cô khi cô nhìn anh từ cửa sổ.

Southworth, Emma Dorothy Eliza Nevitte: Em's husband, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It was Mrs. Egerton who first caught sight of this intruder.

Chính bà Egerton là người đầu tiên nhìn thấy kẻ đột nhập này.

Oliphant, Mrs. (Margaret): The Son of His Father; vol. 3/3, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Here the climbers catch sight of a number of moving creatures, which they might easily mistake for quadrupeds.

Tại đây, những người leo núi bắt gặp một số sinh vật đang di chuyển mà họ có thể dễ dàng nhầm lẫn với động vật bốn chân.

Reid, Mayne: The Land of Fire: A Tale of Adventure, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The New York Times summed up Clinton's goal at the debate as unnerving Trump and catching him in a lie.

Tờ New York Times tóm tắt mục tiêu của Clinton tại cuộc tranh luận là khiến Trump lo lắng và bắt ông ta nói dối.

Tác phẩm mở: On the campaign trail in the USA, September 2016, Nguyên văn tác phẩm
Tessa turned to catch a last glimpse, but she only saw the tall gliding figure vanish round the projecting stonework.

Tessa quay lại để nhìn lần cuối, nhưng cô chỉ thấy bóng dáng cao lớn đang lướt đi biến mất sau bức tường đá nhô ra.

Eliot, George: Romola, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Catching up the waiter, the maiden carried it to the parlour, which she entered after knocking, in response to Washington's behest.

Bắt kịp người phục vụ, cô gái mang nó đến phòng khách, cô bước vào sau khi gõ cửa, theo lệnh của Washington.

Ford, Paul Leicester: Janice Meredith: A Story of the American Revolution, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Madman, look ahead!” and then catching hold of Arthur, hurries him away across the field towards Rugby as hard as they can tear.

Người điên, nhìn về phía trước đi!” và sau đó tóm lấy Arthur, đẩy anh ta băng qua sân về phía Rugby mạnh nhất có thể.

Hughes, Thomas: Tom Brown's School Days, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: catch

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “catch” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“"But I have caught fish on both ebb and flood tides, captain," Charley objected.”

“Nhưng tôi đã bắt được cá cả khi thủy triều lên và xuống, thưa thuyền trưởng,” Charley phản đối.

Nguồn: Ely, Wilmer M. (Wilmer Mateo), 1875?-1918: The Boy Chums Cruising in Florida Waters or, The Perils and Dangers of the Fishing Fleet

“To Em.’s dismay his eyes caught her as she watched him from the window.”

Trước sự thất vọng của Em., đôi mắt anh bắt gặp cô khi cô nhìn anh từ cửa sổ.

Nguồn: Southworth, Emma Dorothy Eliza Nevitte: Em's husband

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “catch”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “catch” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “catch”

Họ từ liên kết: catchy: tính từ (adj)

Các biến thể thuộc họ từ “catch”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “catch”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “catch” với tần suất cao:

16.790 lần trong kho sách
5.958 lần trong kho sách
4.822 lần trong kho sách
1.858 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “catch”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “catch”:

Đồng nghĩa:pick upgetgimmickhaul

“He was sure that he should readily catch at any hint which they might drop.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “catch”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈkætʃ/.

catch (động từ): một nhược điểm hoặc khó khăn không dễ thấy

Định nghĩa tiếng Anh: Discover or come upon accidentally, suddenly, or unexpectedly.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: động từ (v)

catch (động từ (v)) ↔ catchy

Họ từ trong dữ liệu: catchy: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi16.790 lần trong kho sách

catch sight

“Here the climbers catch sight of a number of moving creatures, which they might easily mistake for quadrupeds.” (Tại đây, những người leo núi bắt gặp một số sinh vật đang di chuyển mà họ có thể dễ dàng nhầm lẫn với động vật bốn chân.)

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm5.958 lần trong kho sách

catch a glimpse

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "catch" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái4.822 lần trong kho sách

catch hold

“I tried to catch hold of the gun, but he had lowered that arm.”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“He was sure that he should readily _____ at any hint which they might drop.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: catch

He was sure that he should readily catch at any hint which they might drop.

Nguồn: Various: Lippincott's Magazine, September, 1885

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“The Germans had devised so many traps to _____ the Allies and delay the pursuit that the advance was necessarily slow.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: catch

The Germans had devised so many traps to catch the Allies and delay the pursuit that the advance was necessarily slow.

Nguồn: Reynolds, Francis J. (Francis Joseph), 1867-1937 [Editor]: The Story of the Great War, Volume 6 History of the European War from Official Sources

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “catch”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: catch

Hỏi đáp trọng tâm

catch nghĩa là gì (meaning & definition)?

catch nghĩa là bắt. catch là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: discover or come upon accidentally, suddenly, or unexpectedly.

Từ catch trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈkætʃ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈkætʃ/.

Từ catch là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "catch" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: catches; Dạng V-ing: catching; Biến thể ngữ pháp: caught.

Các nét nghĩa của từ catch theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một nhược điểm hoặc khó khăn không dễ thấy - Nét nghĩa 2 [A1]: số lượng đã bị bắt - Nét nghĩa 3 [A1]: một người được coi là có triển vọng hôn nhân tốt - Nét nghĩa 4 [A1]: khám phá hoặc gặp một cách tình cờ, bất ngờ, hoặc bất ngờ - Nét nghĩa 5 [A1]: nhận thức bằng các giác quan một cách nhanh chóng, đột ngột hoặc trong giây lát - Nét nghĩa 6 [A1]: tiếp cận bằng một cú đánh hoặc đánh vào một vị trí cụ thể

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ catch:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈkætʃ/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: catches; Dạng V-ing: catching; Biến thể ngữ pháp: caught.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ catch:

catch sight; catch a glimpse; catch hold; catch cold; catch glimpses

catch được dùng trong câu như thế nào?

He was sure that he should readily catch at any hint which they might drop. (Various, Lippincott's Magazine, September, 1885; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/catch, mã đối chiếu EV-DBBFA157. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

catches, catching, caught