catch
động từ (v)
Catch có nghĩa là bắt, một nhược điểm hoặc khó khăn không dễ thấy.
Định nghĩa Anh - Anh: Discover or come upon accidentally, suddenly, or unexpectedly.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.catchđộng từ (v)
Discover or come upon accidentally, suddenly, or unexpectedly.
Một nhược điểm hoặc khó khăn không dễ thấy.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (10)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •catch sight16.790 lần trong kho sách
- •catch a glimpse5.958 lần trong kho sách
- •catch hold4.822 lần trong kho sách
- •catch cold1.858 lần trong kho sách
- •catch glimpses904 lần trong kho sách
- •catch up8.907 lần trong kho sách
- •catch fish1.051 lần trong kho sách
- •catch fire1.654 lần trong kho sách
- •trying to catchTừ vựng học thuật
- •catch the eyeTừ vựng học thuật
- 2.catchđộng từ (v)
Perceive with the senses quickly, suddenly, or momentarily.
Số lượng đã bị bắt.
Đồng nghĩa (SYN):pick up - 3.catchđộng từ (v)
Reach with a blow or hit in a particular spot.
Một người được coi là có triển vọng hôn nhân tốt.
Đồng nghĩa (SYN):get - 4.catchdanh từ (n)
A drawback or difficulty that is not readily evident.
Khám phá hoặc gặp một cách tình cờ, bất ngờ, hoặc bất ngờ.
Đồng nghĩa (SYN):gimmick - 5.catchdanh từ (n)
The quantity that was caught.
Nhận thức bằng các giác quan một cách nhanh chóng, đột ngột hoặc trong giây lát.
Đồng nghĩa (SYN):haul - 6.catchdanh từ (n)
A person regarded as a good matrimonial prospect.
Tiếp cận bằng một cú đánh hoặc đánh vào một vị trí cụ thể.
Đồng nghĩa (SYN):match
Từ nguyên học (Etymology): catch
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Họ từ & Biến thể từ loại: catch
Họ từ của "catch" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: catchy: tính từ (adj).
đang gặp khó khăn che giấu
Apt or tending to catch the fancy or attention; catching; taking; as, catchy music.
Nguồn: Various: Webster's Unabridged Dictionary
Cụm từ & Collocations: catch
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 10 mục kết hợp trong dữ liệu của "catch". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (10)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- catch sight
Here the climbers catch sight of a number of moving creatures, which they might easily mistake for quadrupeds.
Tại đây, những người leo núi bắt gặp một số sinh vật đang di chuyển mà họ có thể dễ dàng nhầm lẫn với động vật bốn chân.
Reid, Mayne: The Land of Fire: A Tale of Adventure
- catch a glimpse
- catch hold
I tried to catch hold of the gun, but he had lowered that arm.
Gibbs, Mifflin Wistar: Shadow and Light An Autobiography with Reminiscences of the Last and Present Century
- catch cold
I thought it might get rusty with the rain, or catch cold, yer know.
Dickens, Charles: Oliver Twist
- catch glimpses
- catch up
We could hear our wagons rumbling along and knew they would soon catch up.
Stewart, Elinore Pruitt: Letters on an Elk Hunt
- catch fish
Many times, fishing boats catch fish they do not mean to catch, called bycatch.
Wikipedia contributors: Fishing
- catch fire
- trying to catch
- catch the eye
Đồng nghĩa & Sắc thái: catch
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "catch" phân theo từng nét nghĩa (một nhược điểm hoặc khó khăn không dễ thấy), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "catch" ở nét nghĩa "một người được coi là có triển vọng hôn nhân tốt" (ngoài ra "get" còn biểu thị: sở hữu một cái gì đó cụ thể hoặc trừu tượng).
““Have you got such a thing as a pair of bellows?””
Đồng nghĩa trực tiếp với "catch" khi diễn đạt nét nghĩa: khám phá hoặc gặp một cách tình cờ, bất ngờ, hoặc bất ngờ.
Đồng nghĩa trực tiếp với "catch" khi diễn đạt nét nghĩa: nhận thức bằng các giác quan một cách nhanh chóng, đột ngột hoặc trong giây lát.
Câu dẫn chứng văn học: catch
"But I have caught fish on both ebb and flood tides, captain," Charley objected.“Nhưng tôi đã bắt được cá cả khi thủy triều lên và xuống, thưa thuyền trưởng,” Charley phản đối.
To Em.’s dismay his eyes caught her as she watched him from the window.Trước sự thất vọng của Em., đôi mắt anh bắt gặp cô khi cô nhìn anh từ cửa sổ.
It was Mrs. Egerton who first caught sight of this intruder.Chính bà Egerton là người đầu tiên nhìn thấy kẻ đột nhập này.
Here the climbers catch sight of a number of moving creatures, which they might easily mistake for quadrupeds.Tại đây, những người leo núi bắt gặp một số sinh vật đang di chuyển mà họ có thể dễ dàng nhầm lẫn với động vật bốn chân.
The New York Times summed up Clinton's goal at the debate as unnerving Trump and catching him in a lie.Tờ New York Times tóm tắt mục tiêu của Clinton tại cuộc tranh luận là khiến Trump lo lắng và bắt ông ta nói dối.
Tessa turned to catch a last glimpse, but she only saw the tall gliding figure vanish round the projecting stonework.Tessa quay lại để nhìn lần cuối, nhưng cô chỉ thấy bóng dáng cao lớn đang lướt đi biến mất sau bức tường đá nhô ra.
Catching up the waiter, the maiden carried it to the parlour, which she entered after knocking, in response to Washington's behest.Bắt kịp người phục vụ, cô gái mang nó đến phòng khách, cô bước vào sau khi gõ cửa, theo lệnh của Washington.
Madman, look ahead!” and then catching hold of Arthur, hurries him away across the field towards Rugby as hard as they can tear.Người điên, nhìn về phía trước đi!” và sau đó tóm lấy Arthur, đẩy anh ta băng qua sân về phía Rugby mạnh nhất có thể.
Đọc mở rộng theo CEFR: catch
Từ vựng bậcA1→“"But I have caught fish on both ebb and flood tides, captain," Charley objected.”
“Nhưng tôi đã bắt được cá cả khi thủy triều lên và xuống, thưa thuyền trưởng,” Charley phản đối.
Nguồn: Ely, Wilmer M. (Wilmer Mateo), 1875?-1918: The Boy Chums Cruising in Florida Waters or, The Perils and Dangers of the Fishing Fleet
“To Em.’s dismay his eyes caught her as she watched him from the window.”
Trước sự thất vọng của Em., đôi mắt anh bắt gặp cô khi cô nhìn anh từ cửa sổ.
Nguồn: Southworth, Emma Dorothy Eliza Nevitte: Em's husband
Cấu trúc & Vận dụng: “catch”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “catch” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “catch”
Họ từ liên kết: catchy: tính từ (adj)
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “catch”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “catch” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “catch”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
catch (động từ): một nhược điểm hoặc khó khăn không dễ thấy
Định nghĩa tiếng Anh: Discover or come upon accidentally, suddenly, or unexpectedly.
catch (động từ (v)) ↔ catchy
Họ từ trong dữ liệu: catchy: tính từ (adj)
catch sight
“Here the climbers catch sight of a number of moving creatures, which they might easily mistake for quadrupeds.” (Tại đây, những người leo núi bắt gặp một số sinh vật đang di chuyển mà họ có thể dễ dàng nhầm lẫn với động vật bốn chân.)
catch a glimpse
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "catch" trong câu.
catch hold
“I tried to catch hold of the gun, but he had lowered that arm.”
“He was sure that he should readily _____ at any hint which they might drop.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: catch
He was sure that he should readily catch at any hint which they might drop.
Nguồn: Various: Lippincott's Magazine, September, 1885
“The Germans had devised so many traps to _____ the Allies and delay the pursuit that the advance was necessarily slow.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: catch
The Germans had devised so many traps to catch the Allies and delay the pursuit that the advance was necessarily slow.
Nguồn: Reynolds, Francis J. (Francis Joseph), 1867-1937 [Editor]: The Story of the Great War, Volume 6 History of the European War from Official Sources
Ứng dụng & Mở rộng: “catch”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “catch”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “catch”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “catch” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “catch” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: catch
Hỏi đáp trọng tâmcatch nghĩa là gì (meaning & definition)?
catch nghĩa là bắt. catch là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: discover or come upon accidentally, suddenly, or unexpectedly.
Từ catch trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈkætʃ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈkætʃ/.
Từ catch là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "catch" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: catches; Dạng V-ing: catching; Biến thể ngữ pháp: caught.
Các nét nghĩa của từ catch theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một nhược điểm hoặc khó khăn không dễ thấy - Nét nghĩa 2 [A1]: số lượng đã bị bắt - Nét nghĩa 3 [A1]: một người được coi là có triển vọng hôn nhân tốt - Nét nghĩa 4 [A1]: khám phá hoặc gặp một cách tình cờ, bất ngờ, hoặc bất ngờ - Nét nghĩa 5 [A1]: nhận thức bằng các giác quan một cách nhanh chóng, đột ngột hoặc trong giây lát - Nét nghĩa 6 [A1]: tiếp cận bằng một cú đánh hoặc đánh vào một vị trí cụ thể
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ catch:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈkætʃ/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: catches; Dạng V-ing: catching; Biến thể ngữ pháp: caught.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ catch:
catch sight; catch a glimpse; catch hold; catch cold; catch glimpses
catch được dùng trong câu như thế nào?
He was sure that he should readily catch at any hint which they might drop. (Various, Lippincott's Magazine, September, 1885; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))