bring
động từ (v)
Bring có nghĩa là mang theo.
Định nghĩa Anh - Anh: Take something or somebody with oneself somewhere.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.bringđộng từ (v)
Take something or somebody with oneself somewhere.
Mang theo cái gì đó hoặc ai đó đi đâu đó.
- •
A simple web search for 'Android testing' should bring up several adverts for such companies.
Một tìm kiếm trên web đơn giản cho 'thử nghiệm Android' sẽ đưa ra một số quảng cáo về các công ty như vậy.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •bring up35.724 lần trong kho sách
- •bring back15.957 lần trong kho sách
- •bring forth6.274 lần trong kho sách
- •bring home7.913 lần trong kho sách
- •bring forward4.703 lần trong kho sách
- •bring about12.662 lần trong kho sách
- •bring out15.429 lần trong kho sách
- •bring down9.988 lần trong kho sách
- •bring intoTừ vựng học thuật
- •bring togetherTừ vựng học thuật
- •bring to bearTừ vựng học thuật
- •bring to lightTừ vựng học thuật
- •
- 2.bringđộng từ (v)
Cause to come into a particular state or condition.
Nguyên nhân dẫn đến một trạng thái hoặc điều kiện cụ thể.
- 3.bringđộng từ (v)
Cause to happen or to occur as a consequence.
Nguyên nhân xảy ra hoặc xảy ra như một hệ quả.
Từ nguyên học (Etymology): bring
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: bring
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "bring". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- bring up
A simple web search for 'Android testing' should bring up several adverts for such companies.
Một tìm kiếm trên web đơn giản cho 'thử nghiệm Android' sẽ đưa ra một số quảng cáo về các công ty như vậy.
Tác phẩm mở: Android/Testing
- bring back
- bring forth
- bring home
- bring forward
- bring about
- bring out
Her parents bring out a grand cake with a small ring baked into it.
Wikipedia contributors: The Lost Wand
- bring down
- bring into
- bring together
- bring to bear
- bring to light
Đồng nghĩa & Sắc thái: bring
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "bring" phân theo từng nét nghĩa (mang theo cái gì đó hoặc ai đó đi đâu đó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "bring" ở nét nghĩa "mang theo cái gì đó hoặc ai đó đi đâu đó" (ngoài ra "convey" còn biểu thị: làm cho mọi người biết).
“These latter have a slightly convey base measuring about four inches in length, and one inch broad, with the bowl on the centre.”
Đồng nghĩa với "bring" ở nét nghĩa "mang theo cái gì đó hoặc ai đó đi đâu đó" (ngoài ra "take" còn biểu thị: thu nhập hoặc lợi nhuận phát sinh từ các giao dịch như bán đất hoặc tài sản khác).
“The Incorporated One took it and opened it with trembling hands.”
Đồng nghĩa với "bring" ở nét nghĩa "nguyên nhân xảy ra hoặc xảy ra như một hệ quả" (ngoài ra "work" còn biểu thị: bỏ công sức làm việc bằng trí óc hoặc thể chất vì một mục đích hoặc vì cần phải làm).
“It was a man-sized job and Skeeter Bill was no horny-handed toiler, but the work must be done.”
Đồng nghĩa với "bring" ở nét nghĩa "nguyên nhân xảy ra hoặc xảy ra như một hệ quả" (ngoài ra "play" còn biểu thị: tham gia trò chơi hoặc môn thể thao).
““Those who cannot see the play should read the book: those who can should do both.””
Đồng nghĩa trực tiếp với "bring" khi diễn đạt nét nghĩa: nguyên nhân xảy ra hoặc xảy ra như một hệ quả.
Câu dẫn chứng văn học: bring
They showed how algebraic rules could describe geometric objects, bringing different parts of math together.Họ cho thấy các quy tắc đại số có thể mô tả các đối tượng hình học như thế nào, kết hợp các phần khác nhau của toán học lại với nhau.
Clicking this button brings up a window prompting you to enter a number.Nhấp vào nút này sẽ xuất hiện một cửa sổ nhắc bạn nhập số.
A simple web search for 'Android testing' should bring up several adverts for such companies.Một tìm kiếm trên web đơn giản cho 'thử nghiệm Android' sẽ đưa ra một số quảng cáo về các công ty như vậy.
"Two fellows were talking, and they brought up a man's name in a disparaging manner.“Có hai người đang nói chuyện và họ nhắc đến tên một người đàn ông với thái độ chê bai.
The effect is depressing, bringing too strongly into view home and the dear ones there.Hiệu quả là chán nản, tập trung quá mạnh vào ngôi nhà và những người thân yêu ở đó.
“We can find out who they are when the steward brings our dinner,” added Clinch.Clinch nói thêm: “Chúng tôi có thể biết họ là ai khi người quản lý mang bữa tối đến cho chúng tôi.
She brings her sketchbook everywhere, and writes down ideas for her books.Cô ấy mang cuốn sổ phác thảo của mình đi khắp mọi nơi và viết ra những ý tưởng cho cuốn sách của mình.
Serving the Lights (Walkabout, August) brought back memories of boyhood years spent at several “outside” lighthouses.Phục vụ ánh sáng (Walkabout, tháng 8) gợi lại những ký ức về những năm tháng tuổi thơ ở một số ngọn hải đăng “bên ngoài”.
Đọc mở rộng theo CEFR: bring
Từ vựng bậcA1→“They showed how algebraic rules could describe geometric objects, bringing different parts of math together.”
Họ cho thấy các quy tắc đại số có thể mô tả các đối tượng hình học như thế nào, kết hợp các phần khác nhau của toán học lại với nhau.
Nguồn: Wikipedia contributors: Abstract algebra
“Clicking this button brings up a window prompting you to enter a number.”
Nhấp vào nút này sẽ xuất hiện một cửa sổ nhắc bạn nhập số.
Nguồn: Tác phẩm mở: People's Tactics/Scenario Editor/Research
Cấu trúc & Vận dụng: “bring”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “bring” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “bring”
Mục từ cốt lõi: bring: động từ (v).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “bring”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “bring” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “bring”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
bring (động từ): mang theo cái gì đó hoặc ai đó đi đâu đó
Định nghĩa tiếng Anh: Take something or somebody with oneself somewhere.
bring (động từ (v))
bring up
“A simple web search for 'Android testing' should bring up several adverts for such companies.” (Một tìm kiếm trên web đơn giản cho 'thử nghiệm Android' sẽ đưa ra một số quảng cáo về các công ty như vậy.)
bring back
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "bring" trong câu.
bring forth
Nét nghĩa mở rộng: cause to come into a particular state or condition (nguyên nhân dẫn đến một trạng thái hoặc điều kiện cụ thể)
“_____ the pick with which he had provided himself, Vulcan, with the Indian woman, emerged from his concealment.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: Bringing
Bringing the pick with which he had provided himself, Vulcan, with the Indian woman, emerged from his concealment.
Nguồn: Southworth, Emma Dorothy Eliza Nevitte: The fatal marriage
“If my brothers had _____ me as a present a young bear, or a young panther, I might have raised the cub—but a baby!”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: brought
If my brothers had brought me as a present a young bear, or a young panther, I might have raised the cub—but a baby!
Nguồn: Southworth, Emma Dorothy Eliza Nevitte: The fatal marriage
Ứng dụng & Mở rộng: “bring”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “bring”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “bring”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “bring” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “bring” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: bring
Hỏi đáp trọng tâmbring nghĩa là gì (meaning & definition)?
bring nghĩa là mang theo. bring là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: take something or somebody with oneself somewhere.
Từ bring trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈbɹɪŋ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈbɹɪŋ/.
Từ bring là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "bring" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Dạng V-ing: bringing; Ngôi thứ 3 số ít: brings; Biến thể ngữ pháp: brought.
Các nét nghĩa của từ bring theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: mang theo cái gì đó hoặc ai đó đi đâu đó (Ví dụ: “A simple web search for 'Android testing' should bring up several adverts for such companies.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: nguyên nhân dẫn đến một trạng thái hoặc điều kiện cụ thể - Nét nghĩa 3 [A1]: nguyên nhân xảy ra hoặc xảy ra như một hệ quả
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ bring:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈbɹɪŋ/. Dạng từ: Dạng V-ing: bringing; Ngôi thứ 3 số ít: brings; Biến thể ngữ pháp: brought.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ bring:
bring up; bring back; bring forth; bring home; bring forward
bring được dùng trong câu như thế nào?
Bringing the pick with which he had provided himself, Vulcan, with the Indian woman, emerged from his concealment. (Emma Dorothy Eliza Nevitte Southworth, The fatal marriage; Nguyên văn tiếng Anh)