Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

bring

động từ (v)

A1
/ˈbɹɪŋ//ˈbɹɪŋ/
Biến thể:
bringing/ˈbɹɪŋɪŋ/
(Dạng V-ing)
brings/ˈbɹɪŋz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
brought/ˈbɹɔt/
(Biến thể ngữ pháp)

Bring có nghĩa là mang theo.

Định nghĩa Anh - Anh: Take something or somebody with oneself somewhere.

Diễn đạt “mang theo cái gì đó hoặc ai đó đi đâu đó”:bringA1/conveyB1/takeA1/workA1/playA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.bringđộng từ (v)

    Take something or somebody with oneself somewhere.

    Mang theo cái gì đó hoặc ai đó đi đâu đó.

    • •

      A simple web search for 'Android testing' should bring up several adverts for such companies.

      Một tìm kiếm trên web đơn giản cho 'thử nghiệm Android' sẽ đưa ra một số quảng cáo về các công ty như vậy.

  2. 2.bringđộng từ (v)

    Cause to come into a particular state or condition.

    Nguyên nhân dẫn đến một trạng thái hoặc điều kiện cụ thể.

  3. 3.bringđộng từ (v)

    Cause to happen or to occur as a consequence.

    Nguyên nhân xảy ra hoặc xảy ra như một hệ quả.

    Đồng nghĩa (SYN):work/play/wreak/make for
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): bring

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: bring

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "bring". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • bring up

    A simple web search for 'Android testing' should bring up several adverts for such companies.

    Một tìm kiếm trên web đơn giản cho 'thử nghiệm Android' sẽ đưa ra một số quảng cáo về các công ty như vậy.

    Tác phẩm mở: Android/Testing

  • bring back
  • bring forth
  • bring home
  • bring forward
  • bring about
  • bring out

    Her parents bring out a grand cake with a small ring baked into it.

    Wikipedia contributors: The Lost Wand

  • bring down
  • bring into
  • bring together
  • bring to bear
  • bring to light
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: bring

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "bring" phân theo từng nét nghĩa (mang theo cái gì đó hoặc ai đó đi đâu đó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "bring" ở nét nghĩa "mang theo cái gì đó hoặc ai đó đi đâu đó" (ngoài ra "convey" còn biểu thị: làm cho mọi người biết).

“These latter have a slightly convey base measuring about four inches in length, and one inch broad, with the bowl on the centre.”

Đồng nghĩa với "bring" ở nét nghĩa "mang theo cái gì đó hoặc ai đó đi đâu đó" (ngoài ra "take" còn biểu thị: thu nhập hoặc lợi nhuận phát sinh từ các giao dịch như bán đất hoặc tài sản khác).

“The Incorporated One took it and opened it with trembling hands.”

Đồng nghĩa với "bring" ở nét nghĩa "nguyên nhân xảy ra hoặc xảy ra như một hệ quả" (ngoài ra "work" còn biểu thị: bỏ công sức làm việc bằng trí óc hoặc thể chất vì một mục đích hoặc vì cần phải làm).

“It was a man-sized job and Skeeter Bill was no horny-handed toiler, but the work must be done.”

Đồng nghĩa với "bring" ở nét nghĩa "nguyên nhân xảy ra hoặc xảy ra như một hệ quả" (ngoài ra "play" còn biểu thị: tham gia trò chơi hoặc môn thể thao).

““Those who cannot see the play should read the book: those who can should do both.””

Đồng nghĩa trực tiếp với "bring" khi diễn đạt nét nghĩa: nguyên nhân xảy ra hoặc xảy ra như một hệ quả.

Đồng nghĩa trực tiếp với "bring" khi diễn đạt nét nghĩa: nguyên nhân xảy ra hoặc xảy ra như một hệ quả.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: bring

They showed how algebraic rules could describe geometric objects, bringing different parts of math together.

Họ cho thấy các quy tắc đại số có thể mô tả các đối tượng hình học như thế nào, kết hợp các phần khác nhau của toán học lại với nhau.

Wikipedia contributors: Abstract algebra, Nguyên văn tác phẩm
Clicking this button brings up a window prompting you to enter a number.

Nhấp vào nút này sẽ xuất hiện một cửa sổ nhắc bạn nhập số.

Tác phẩm mở: People's Tactics/Scenario Editor/Research, Nguyên văn tác phẩm
A simple web search for 'Android testing' should bring up several adverts for such companies.

Một tìm kiếm trên web đơn giản cho 'thử nghiệm Android' sẽ đưa ra một số quảng cáo về các công ty như vậy.

Tác phẩm mở: Android/Testing, Nguyên văn tác phẩm
"Two fellows were talking, and they brought up a man's name in a disparaging manner.

“Có hai người đang nói chuyện và họ nhắc đến tên một người đàn ông với thái độ chê bai.

Wood, Henry, Mrs.: Johnny Ludlow, Third Series, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The effect is depressing, bringing too strongly into view home and the dear ones there.

Hiệu quả là chán nản, tập trung quá mạnh vào ngôi nhà và những người thân yêu ở đó.

Lanman, Charles: Farthest North The Life and Explorations of Lieutenant James Booth Lockwood, of the Greely Arctic Expedition, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“We can find out who they are when the steward brings our dinner,” added Clinch.

Clinch nói thêm: “Chúng tôi có thể biết họ là ai khi người quản lý mang bữa tối đến cho chúng tôi.

Optic, Oliver: Isles of the sea; or, Young America homeward bound, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She brings her sketchbook everywhere, and writes down ideas for her books.

Cô ấy mang cuốn sổ phác thảo của mình đi khắp mọi nơi và viết ra những ý tưởng cho cuốn sách của mình.

Wikipedia contributors: Grace Lin, Nguyên văn tác phẩm
Serving the Lights (Walkabout, August) brought back memories of boyhood years spent at several “outside” lighthouses.

Phục vụ ánh sáng (Walkabout, tháng 8) gợi lại những ký ức về những năm tháng tuổi thơ ở một số ngọn hải đăng “bên ngoài”.

Tác phẩm mở: History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Editing/References, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: bring

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “bring” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“They showed how algebraic rules could describe geometric objects, bringing different parts of math together.”

Họ cho thấy các quy tắc đại số có thể mô tả các đối tượng hình học như thế nào, kết hợp các phần khác nhau của toán học lại với nhau.

Nguồn: Wikipedia contributors: Abstract algebra

“Clicking this button brings up a window prompting you to enter a number.”

Nhấp vào nút này sẽ xuất hiện một cửa sổ nhắc bạn nhập số.

Nguồn: Tác phẩm mở: People's Tactics/Scenario Editor/Research

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “bring”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “bring” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “bring”

Mục từ cốt lõi: bring: động từ (v).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “bring”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “bring” với tần suất cao:

35.724 lần trong kho sách
15.957 lần trong kho sách
6.274 lần trong kho sách
7.913 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “bring”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “bring”:

Đồng nghĩa:conveytakeworkplay

“Bringing the pick with which he had provided himself, Vulcan, with the Indian woman, emerged from his concealment.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “bring”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈbɹɪŋ/.

bring (động từ): mang theo cái gì đó hoặc ai đó đi đâu đó

Định nghĩa tiếng Anh: Take something or somebody with oneself somewhere.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: động từ (v)

bring (động từ (v))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi35.724 lần trong kho sách

bring up

“A simple web search for 'Android testing' should bring up several adverts for such companies.” (Một tìm kiếm trên web đơn giản cho 'thử nghiệm Android' sẽ đưa ra một số quảng cáo về các công ty như vậy.)

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm15.957 lần trong kho sách

bring back

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "bring" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái6.274 lần trong kho sách

bring forth

Nét nghĩa mở rộng: cause to come into a particular state or condition (nguyên nhân dẫn đến một trạng thái hoặc điều kiện cụ thể)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“_____ the pick with which he had provided himself, Vulcan, with the Indian woman, emerged from his concealment.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: Bringing

Bringing the pick with which he had provided himself, Vulcan, with the Indian woman, emerged from his concealment.

Nguồn: Southworth, Emma Dorothy Eliza Nevitte: The fatal marriage

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“If my brothers had _____ me as a present a young bear, or a young panther, I might have raised the cub—but a baby!”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: brought

If my brothers had brought me as a present a young bear, or a young panther, I might have raised the cub—but a baby!

Nguồn: Southworth, Emma Dorothy Eliza Nevitte: The fatal marriage

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “bring”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: bring

Hỏi đáp trọng tâm

bring nghĩa là gì (meaning & definition)?

bring nghĩa là mang theo. bring là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: take something or somebody with oneself somewhere.

Từ bring trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈbɹɪŋ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈbɹɪŋ/.

Từ bring là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "bring" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Dạng V-ing: bringing; Ngôi thứ 3 số ít: brings; Biến thể ngữ pháp: brought.

Các nét nghĩa của từ bring theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: mang theo cái gì đó hoặc ai đó đi đâu đó (Ví dụ: “A simple web search for 'Android testing' should bring up several adverts for such companies.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: nguyên nhân dẫn đến một trạng thái hoặc điều kiện cụ thể - Nét nghĩa 3 [A1]: nguyên nhân xảy ra hoặc xảy ra như một hệ quả

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ bring:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈbɹɪŋ/. Dạng từ: Dạng V-ing: bringing; Ngôi thứ 3 số ít: brings; Biến thể ngữ pháp: brought.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ bring:

bring up; bring back; bring forth; bring home; bring forward

bring được dùng trong câu như thế nào?

Bringing the pick with which he had provided himself, Vulcan, with the Indian woman, emerged from his concealment. (Emma Dorothy Eliza Nevitte Southworth, The fatal marriage; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/bring, mã đối chiếu EV-D3B193DD. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

bringing, brings, brought