Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

brought

động từ (v)

A1
/ˈbɹɔt//ˈbɹɔt/

Brought có nghĩa là mang theo cái gì đó hoặc ai đó đi đâu đó (dạng biến thể ngữ pháp của "bring").

Định nghĩa Anh - Anh: Take something or somebody with oneself somewhere.

Họ từ:bring(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “mang theo cái gì đó hoặc ai đó đi đâu đó”:broughtA1/bringA1/conveyB1/takeA1/workA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.broughtđộng từ (v)

    Take something or somebody with oneself somewhere.

    Mang theo cái gì đó hoặc ai đó đi đâu đó.

    • •

      If my brothers had brought me as a present a young bear, or a young panther, I might have raised the cub—but a baby!

    Đồng nghĩa (SYN):bring/convey/take
  2. 2.broughtđộng từ (v)

    Cause to come into a particular state or condition.

    Nguyên nhân dẫn đến một trạng thái hoặc điều kiện cụ thể.

    Đồng nghĩa (SYN):bring
  3. 3.broughtđộng từ (v)

    Cause to happen or to occur as a consequence.

    Nguyên nhân xảy ra hoặc xảy ra như một hệ quả.

    Đồng nghĩa (SYN):bring/work/play/wreak/make for
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): brought

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

bring ↔ brought

Mục từ "brought" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "bring" (mang theo cái gì đó hoặc ai đó đi đâu đó).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: brought

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "brought" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: bring: động từ (v).

bringđộng từ (v)/ˈbɹɪŋ/

mang theo cái gì đó hoặc ai đó đi đâu đó

•

Bringing the pick with which he had provided himself, Vulcan, with the Indian woman, emerged from his concealment.

Nguồn: Southworth, Emma Dorothy Eliza Nevitte: The fatal marriage

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: brought

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "brought". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • bring up
  • bring back
  • bring forth
  • bring home
  • bring forward
  • bring about
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: brought

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "brought" phân theo từng nét nghĩa (mang theo cái gì đó hoặc ai đó đi đâu đó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "brought" ở nét nghĩa "mang theo cái gì đó hoặc ai đó đi đâu đó" (ngoài ra "bring" còn biểu thị: nguyên nhân dẫn đến một trạng thái hoặc điều kiện cụ thể).

“Bringing the pick with which he had provided himself, Vulcan, with the Indian woman, emerged from his concealment.”

Đồng nghĩa với "brought" ở nét nghĩa "mang theo cái gì đó hoặc ai đó đi đâu đó" (ngoài ra "convey" còn biểu thị: làm cho mọi người biết).

“These latter have a slightly convey base measuring about four inches in length, and one inch broad, with the bowl on the centre.”

Đồng nghĩa với "brought" ở nét nghĩa "mang theo cái gì đó hoặc ai đó đi đâu đó" (ngoài ra "take" còn biểu thị: thu nhập hoặc lợi nhuận phát sinh từ các giao dịch như bán đất hoặc tài sản khác).

“The Incorporated One took it and opened it with trembling hands.”

Đồng nghĩa với "brought" ở nét nghĩa "nguyên nhân xảy ra hoặc xảy ra như một hệ quả" (ngoài ra "work" còn biểu thị: bỏ công sức làm việc bằng trí óc hoặc thể chất vì một mục đích hoặc vì cần phải làm).

“It was a man-sized job and Skeeter Bill was no horny-handed toiler, but the work must be done.”

Đồng nghĩa với "brought" ở nét nghĩa "nguyên nhân xảy ra hoặc xảy ra như một hệ quả" (ngoài ra "play" còn biểu thị: tham gia trò chơi hoặc môn thể thao).

““Those who cannot see the play should read the book: those who can should do both.””

Đồng nghĩa trực tiếp với "brought" khi diễn đạt nét nghĩa: nguyên nhân xảy ra hoặc xảy ra như một hệ quả.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: brought

Bringing the pick with which he had provided himself, Vulcan, with the Indian woman, emerged from his concealment.
Southworth, Emma Dorothy Eliza Nevitte: The fatal marriage, Nguyên văn tác phẩm
If my brothers had brought me as a present a young bear, or a young panther, I might have raised the cub—but a baby!
Southworth, Emma Dorothy Eliza Nevitte: The fatal marriage, Nguyên văn tác phẩm
A practical text-book to the preparation of which the author has brought fifteen years of experience.
Various: The book review digest, volume 05, 1909
"I bring orders from Grandon of Terra," he said, bowing low.
Kline, Otis Adelbert: The planet of peril, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He met her at the station and brought her to see me on their way home.
Le Feuvre, Amy: A happy woman, Nguyên văn tác phẩm
The theory which Ole spontaneously brought forth was probably not far from the truth.
Taine, John: The greatest adventure, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
This time he attacked Joyless with such vigour that he brought him down upon his knees.
Macleod, Mary, 1860?-1914: Stories from the Faerie Queene, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The spear that brought him to the ground was enchanted, and no one could resist it.
Macleod, Mary, 1860?-1914: Stories from the Faerie Queene, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: brought

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “brought” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Bringing the pick with which he had provided himself, Vulcan, with the Indian woman, emerged from his concealment.”

Nguồn: Southworth, Emma Dorothy Eliza Nevitte: The fatal marriage

“If my brothers had brought me as a present a young bear, or a young panther, I might have raised the cub—but a baby!”

Nguồn: Southworth, Emma Dorothy Eliza Nevitte: The fatal marriage

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “brought”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “brought” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “brought”

Dữ liệu từ nguyên: bring ↔ brought

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “brought”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “brought” với tần suất cao:

35.724 lần trong kho sách
15.957 lần trong kho sách
6.274 lần trong kho sách
7.913 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “brought”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “brought”:

Đồng nghĩa:bringconveytakework

“Bringing the pick with which he had provided himself, Vulcan, with the Indian woman, emerged from his concealment.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “brought”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbɹɔt/; US /ˈbɹɔt/.

brought (động từ): mang theo cái gì đó hoặc ai đó đi đâu đó

Định nghĩa tiếng Anh: Take something or somebody with oneself somewhere.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

bring ↔ brought

Họ từ trong dữ liệu: bring: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi35.724 lần trong kho sách

bring up

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "brought" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm15.957 lần trong kho sách

bring back

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "brought" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái6.274 lần trong kho sách

bring forth

Nét nghĩa mở rộng: cause to come into a particular state or condition (nguyên nhân dẫn đến một trạng thái hoặc điều kiện cụ thể)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“If my brothers had _____ me as a present a young bear, or a young panther, I might have raised the cub—but a baby!”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: brought

If my brothers had brought me as a present a young bear, or a young panther, I might have raised the cub—but a baby!

Nguồn: Southworth, Emma Dorothy Eliza Nevitte: The fatal marriage

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“A practical text-book to the preparation of which the author has _____ fifteen years of experience.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: brought

A practical text-book to the preparation of which the author has brought fifteen years of experience.

Nguồn: Various: The book review digest, volume 05, 1909

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “brought”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: brought

Hỏi đáp trọng tâm

brought nghĩa là gì (meaning & definition)?

brought (động từ, phát âm Mỹ /ˈbɹɔt/) có nghĩa là mang theo cái gì đó hoặc ai đó đi đâu đó (dạng biến thể ngữ pháp của "bring"). take something or somebody with oneself somewhere

Từ brought trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈbɹɔt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbɹɔt/; US /ˈbɹɔt/.

Từ brought là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "brought" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ brought theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: mang theo cái gì đó hoặc ai đó đi đâu đó (Ví dụ: “If my brothers had brought me as a present a young bear, or a young panther, I might have raised the cub—but a baby!”) - Nét nghĩa 2 [A1]: nguyên nhân dẫn đến một trạng thái hoặc điều kiện cụ thể - Nét nghĩa 3 [A1]: nguyên nhân xảy ra hoặc xảy ra như một hệ quả

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ brought:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbɹɔt/; US /ˈbɹɔt/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ brought:

bring up; bring back; bring forth; bring home; bring forward

brought được dùng trong câu như thế nào?

Bringing the pick with which he had provided himself, Vulcan, with the Indian woman, emerged from his concealment. (Emma Dorothy Eliza Nevitte Southworth, The fatal marriage; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/brought, mã đối chiếu EV-A8C1623A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "brought" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "bring".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

bring