Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “badge”

146 câu thật có từ badge hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Lọc câu có từ badge

Theo bậc CEFR

Danh sách câu dẫn chứng (2 câu)

  • Members are reminded that club badges are now available, and may be obtained at meetings or by application to the secretary.

    Từ trong câu: badge, member, remind, club, now, available, obtain, meet

    «History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Columns/Magic Spark NSW/Notes», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=457808 (bản sửa đổi 4623640). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • The little silk badge with the red rose on it looked very rich because he had a blue sailor top on.

    Từ trong câu: sailor, top, blue, badge, silk, rose, red, rich

    James Joyce, A Portrait of the Artist as a Young Man. Nguồn: Project Gutenberg #4217. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng badge

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
badge of servitude59 lần
gym badge27 lần
distinguishing badge32 lần
distinctive badge22 lần
attorney's badge12 lần
badge of mourning44 lần
badge counselor11 lần
heraldic badge10 lần
merit badge48 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ badge

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ badge trong kho câu?
Kho câu có 146 câu có từ badge hoặc các dạng của từ, trích từ 127 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.