E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: badge

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “badge”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “badge”

Hiển thị 9 / 9 mẫu ghép
badge of servitudelogDice 8.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 59 lần
gym badgelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 27 lần
distinguishing badgelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 32 lần
distinctive badgelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 22 lần
attorney's badgelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12 lần
badge of mourninglogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 44 lần
badge counselorlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11 lần
heraldic badgelogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần
merit badgelogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 48 lần

Đối chiếu cách dùng của “badge”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.