alone
tính từ (adj)
Alone có nghĩa là một mình, bị cô lập với những người khác.
Định nghĩa Anh - Anh: Isolated from others.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.alonetính từ (adj)
Isolated from others.
Bị cô lập với những người khác.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •left alone13.814 lần trong kho sách
- •alone together2.890 lần trong kho sách
- •sitting alone1.740 lần trong kho sách
- •let alone3.724 lần trong kho sách
- •sat alone2.221 lần trong kho sách
- •stand alone1.629 lần trong kho sách
- •go alone4.153 lần trong kho sách
- •remained alone1.323 lần trong kho sách
- •stood aloneTừ vựng học thuật
- •alone remainedTừ vựng học thuật
- •standing aloneTừ vựng học thuật
- •god aloneTừ vựng học thuật
- 2.alonetrạng từ (adv)
Without any others being included or involved.
Thiếu bạn đồng hành hoặc tình bạn.
- 3.alonetính từ (adj)
Lacking companions or companionship.
Không bao gồm bất cứ ai hoặc bất cứ điều gì khác.
- 4.alonetính từ (adj)
Exclusive of anyone or anything else.
Mà không có bất kỳ người nào khác được bao gồm hoặc tham gia.
Đồng nghĩa (SYN):only - 5.alonetrạng từ (adv)
Without anybody else or anything else.
Không có ai khác hay bất cứ điều gì khác.
Từ nguyên học (Etymology): alone
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: alone
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "alone". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- left alone
The ladies manoeuvred so that the captain and the squire were left alone together.
Những người phụ nữ đã điều động để đội trưởng và cận vệ ở lại một mình với nhau.
Meredith, George: The Adventures of Harry Richmond — Volume 5
- alone together
The ladies manoeuvred so that the captain and the squire were left alone together.
Những người phụ nữ đã điều động để đội trưởng và cận vệ ở lại một mình với nhau.
Meredith, George: The Adventures of Harry Richmond — Volume 5
- sitting alone
Yüan-tê was sitting alone, communing with his sorrow, when he heard a shouting before his door.
Luo, Guanzhong, 1330?-1400?: San kuo; or, Romance of the three kingdoms (volume 1 of 2)
- let alone
Melissa seems sweet and delicate at first sight (let alone butterflies flying around her).
Tác phẩm mở: Phoenix Wright: Ace Attorney - Trials and Tribulations/Episode 4: Turnabout Beginnings
- sat alone
- stand alone
Note that all of the above are valid stand alone Tcl scripts.
Lưu ý rằng tất cả những điều trên đều là tập lệnh Tcl độc lập hợp lệ.
Tác phẩm mở: Tcl Programming/Introduction
- go alone
Stay home – this is what you do when your partner opts to go alone.
Tác phẩm mở: Card Games/Euchre
- remained alone
- stood alone
Marooners’ Rock stood alone in the forbidding waters as if it were itself marooned.
Barrie, J. M. (James Matthew): Peter Pan
- alone remained
- standing alone
- god alone
I cried; "may I not also, forgetting all things else, live for God alone?"
Various: The Catholic World, Vol. 02, October, 1865 to March, 1866 A Monthly Eclectic Magazine
Đồng nghĩa & Sắc thái: alone
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "alone" phân theo từng nét nghĩa (bị cô lập với những người khác), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "alone" ở nét nghĩa "thiếu bạn đồng hành hoặc tình bạn" (ngoài ra "entirely" còn biểu thị: hoàn toàn).
“This last battle will very probably be almost entirely concealed from him.”
Đồng nghĩa với "alone" ở nét nghĩa "thiếu bạn đồng hành hoặc tình bạn" (ngoài ra "exclusively" còn biểu thị: mà không có bất kỳ người nào khác được bao gồm hoặc tham gia).
“Throughout the dinner she had talked exclusively of the trip on the morrow and the renewing of that acquaintance that had begun in Nice.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "alone" khi diễn đạt nét nghĩa: thiếu bạn đồng hành hoặc tình bạn.
Đồng nghĩa với "alone" ở nét nghĩa "thiếu bạn đồng hành hoặc tình bạn" (ngoài ra "only" còn biểu thị: là người duy nhất).
“As to going out with Roger Gretorex, she had done so only occasionally, and never since he had confessed he loved her.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "alone" khi diễn đạt nét nghĩa: không bao gồm bất cứ ai hoặc bất cứ điều gì khác.
Câu dẫn chứng văn học: alone
The ladies manoeuvred so that the captain and the squire were left alone together.Những người phụ nữ đã điều động để đội trưởng và cận vệ ở lại một mình với nhau.
'Well, Prissy had gone to lie down, and I was alone with Susan.“À, Prissy đã đi ngủ rồi, còn tôi ở một mình với Susan.
Note that all of the above are valid stand alone Tcl scripts.Lưu ý rằng tất cả những điều trên đều là tập lệnh Tcl độc lập hợp lệ.
The anthrax toxin is composed of three proteins that are nontoxic alone, but creates a toxic complex together.Độc tố bệnh than bao gồm ba loại protein không độc hại, nhưng cùng nhau tạo ra một phức hợp độc hại.
“Let him alone!” shouted the major, struggling to hit, and then to punch, my friend with the sword.“Hãy để anh ấy yên!” Thiếu tá hét lên, cố gắng đánh và sau đó đấm bạn tôi bằng thanh kiếm.
I went in alone, looked all round, opened the door leading into the inner kitchen where I used to be sure of finding her.Tôi vào nhà một mình, nhìn quanh, mở cửa dẫn vào bếp trong, nơi tôi tin chắc sẽ tìm thấy cô ấy.
"You let them alone," cried Mercer frantically, as Burr major scraped out a double handful of the hoarded treasures and threw them on the floor.“Anh hãy để họ yên,” Mercer điên cuồng hét lên khi Burr Major lôi ra một nắm đầy kho báu tích trữ và ném chúng xuống sàn.
Now, when nearing the top guy wire, have your helper slack up, allowing you to continue the pull alone.Đọc mở rộng theo CEFR: alone
Từ vựng bậcA1→“The ladies manoeuvred so that the captain and the squire were left alone together.”
Những người phụ nữ đã điều động để đội trưởng và cận vệ ở lại một mình với nhau.
Nguồn: Meredith, George: The Adventures of Harry Richmond — Volume 5
“'Well, Prissy had gone to lie down, and I was alone with Susan.”
“À, Prissy đã đi ngủ rồi, còn tôi ở một mình với Susan.
Nguồn: Carey, Rosa Nouchette: Lover or Friend
Cấu trúc & Vận dụng: “alone”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “alone” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “alone”
Mục từ cốt lõi: alone: tính từ (adj).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “alone”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “alone” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “alone”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “alone”:
“Now, when nearing the top guy wire, have your helper slack up, allowing you to continue the pull alone.”
Gợi ý luyện tập với “alone”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
alone (tính từ): bị cô lập với những người khác
Định nghĩa tiếng Anh: Isolated from others.
alone (tính từ (adj))
left alone
“The ladies manoeuvred so that the captain and the squire were left alone together.” (Những người phụ nữ đã điều động để đội trưởng và cận vệ ở lại một mình với nhau.)
alone together
“The ladies manoeuvred so that the captain and the squire were left alone together.” (Những người phụ nữ đã điều động để đội trưởng và cận vệ ở lại một mình với nhau.)
sitting alone
“Yüan-tê was sitting alone, communing with his sorrow, when he heard a shouting before his door.”
“Now, when nearing the top guy wire, have your helper slack up, allowing you to continue the pull _____.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: alone
Now, when nearing the top guy wire, have your helper slack up, allowing you to continue the pull alone.
Nguồn: Murray, Clarence James: The steeple-jack's instructor
“We generally met the enemy in force during these days, but this German machine was all _____.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: alone
We generally met the enemy in force during these days, but this German machine was all alone.
Nguồn: Bishop, William Avery: Winged warfare
Ứng dụng & Mở rộng: “alone”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “alone”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “alone”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “alone” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “alone” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: alone
Hỏi đáp trọng tâmalone nghĩa là gì (meaning & definition)?
alone nghĩa là một mình. alone là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: isolated from others.
Từ alone trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈloʊn/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /əˈloʊn/.
Từ alone là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "alone" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ alone theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: bị cô lập với những người khác - Nét nghĩa 2 [A1]: thiếu bạn đồng hành hoặc tình bạn - Nét nghĩa 3 [A1]: không bao gồm bất cứ ai hoặc bất cứ điều gì khác - Nét nghĩa 4 [A1]: mà không có bất kỳ người nào khác được bao gồm hoặc tham gia - Nét nghĩa 5 [A1]: không có ai khác hay bất cứ điều gì khác
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ alone:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /əˈloʊn/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ alone:
left alone; alone together; sitting alone; let alone; sat alone
alone được dùng trong câu như thế nào?
Now, when nearing the top guy wire, have your helper slack up, allowing you to continue the pull alone. (Clarence James Murray, The steeple-jack's instructor; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))