Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

alone

tính từ (adj)

A1
/əˈloʊn//əˈloʊn/

Alone có nghĩa là một mình, bị cô lập với những người khác.

Định nghĩa Anh - Anh: Isolated from others.

Diễn đạt “bị cô lập với những người khác”:aloneA1/entirelyB1/exclusivelyB2/solelyA1/onlyA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.alonetính từ (adj)

    Isolated from others.

    Bị cô lập với những người khác.

  2. 2.alonetrạng từ (adv)

    Without any others being included or involved.

    Thiếu bạn đồng hành hoặc tình bạn.

    Đồng nghĩa (SYN):entirely/exclusively/solely/only
  3. 3.alonetính từ (adj)

    Lacking companions or companionship.

    Không bao gồm bất cứ ai hoặc bất cứ điều gì khác.

    Đồng nghĩa (SYN):lone/lonely/solitary
  4. 4.alonetính từ (adj)

    Exclusive of anyone or anything else.

    Mà không có bất kỳ người nào khác được bao gồm hoặc tham gia.

    Đồng nghĩa (SYN):only
  5. 5.alonetrạng từ (adv)

    Without anybody else or anything else.

    Không có ai khác hay bất cứ điều gì khác.

    Đồng nghĩa (SYN):solo/unaccompanied
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): alone

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: alone

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "alone". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • left alone

    The ladies manoeuvred so that the captain and the squire were left alone together.

    Những người phụ nữ đã điều động để đội trưởng và cận vệ ở lại một mình với nhau.

    Meredith, George: The Adventures of Harry Richmond — Volume 5

  • alone together

    The ladies manoeuvred so that the captain and the squire were left alone together.

    Những người phụ nữ đã điều động để đội trưởng và cận vệ ở lại một mình với nhau.

    Meredith, George: The Adventures of Harry Richmond — Volume 5

  • sitting alone

    Yüan-tê was sitting alone, communing with his sorrow, when he heard a shouting before his door.

    Luo, Guanzhong, 1330?-1400?: San kuo; or, Romance of the three kingdoms (volume 1 of 2)

  • let alone

    Melissa seems sweet and delicate at first sight (let alone butterflies flying around her).

    Tác phẩm mở: Phoenix Wright: Ace Attorney - Trials and Tribulations/Episode 4: Turnabout Beginnings

  • sat alone
  • stand alone

    Note that all of the above are valid stand alone Tcl scripts.

    Lưu ý rằng tất cả những điều trên đều là tập lệnh Tcl độc lập hợp lệ.

    Tác phẩm mở: Tcl Programming/Introduction

  • go alone

    Stay home – this is what you do when your partner opts to go alone.

    Tác phẩm mở: Card Games/Euchre

  • remained alone
  • stood alone

    Marooners’ Rock stood alone in the forbidding waters as if it were itself marooned.

    Barrie, J. M. (James Matthew): Peter Pan

  • alone remained
  • standing alone
  • god alone

    I cried; "may I not also, forgetting all things else, live for God alone?"

    Various: The Catholic World, Vol. 02, October, 1865 to March, 1866 A Monthly Eclectic Magazine

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: alone

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "alone" phân theo từng nét nghĩa (bị cô lập với những người khác), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "alone" ở nét nghĩa "thiếu bạn đồng hành hoặc tình bạn" (ngoài ra "entirely" còn biểu thị: hoàn toàn).

“This last battle will very probably be almost entirely concealed from him.”

Đồng nghĩa với "alone" ở nét nghĩa "thiếu bạn đồng hành hoặc tình bạn" (ngoài ra "exclusively" còn biểu thị: mà không có bất kỳ người nào khác được bao gồm hoặc tham gia).

“Throughout the dinner she had talked exclusively of the trip on the morrow and the renewing of that acquaintance that had begun in Nice.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "alone" khi diễn đạt nét nghĩa: thiếu bạn đồng hành hoặc tình bạn.

Đồng nghĩa với "alone" ở nét nghĩa "thiếu bạn đồng hành hoặc tình bạn" (ngoài ra "only" còn biểu thị: là người duy nhất).

“As to going out with Roger Gretorex, she had done so only occasionally, and never since he had confessed he loved her.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "alone" khi diễn đạt nét nghĩa: không bao gồm bất cứ ai hoặc bất cứ điều gì khác.

Đồng nghĩa với "alone" ở nét nghĩa "không bao gồm bất cứ ai hoặc bất cứ điều gì khác" (ngoài ra "lonely" còn biểu thị: thiếu bạn đồng hành hoặc tình bạn).

“At Lonely Valley, the señora was free from temptation.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: alone

The ladies manoeuvred so that the captain and the squire were left alone together.

Những người phụ nữ đã điều động để đội trưởng và cận vệ ở lại một mình với nhau.

Meredith, George: The Adventures of Harry Richmond — Volume 5, Tiếng Anh (Anh - Anh)
'Well, Prissy had gone to lie down, and I was alone with Susan.

“À, Prissy đã đi ngủ rồi, còn tôi ở một mình với Susan.

Carey, Rosa Nouchette: Lover or Friend, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Note that all of the above are valid stand alone Tcl scripts.

Lưu ý rằng tất cả những điều trên đều là tập lệnh Tcl độc lập hợp lệ.

Tác phẩm mở: Tcl Programming/Introduction, Nguyên văn tác phẩm
The anthrax toxin is composed of three proteins that are nontoxic alone, but creates a toxic complex together.

Độc tố bệnh than bao gồm ba loại protein không độc hại, nhưng cùng nhau tạo ra một phức hợp độc hại.

Tác phẩm mở: Structural Biochemistry/Anthrax, Nguyên văn tác phẩm
“Let him alone!” shouted the major, struggling to hit, and then to punch, my friend with the sword.

“Hãy để anh ấy yên!” Thiếu tá hét lên, cố gắng đánh và sau đó đấm bạn tôi bằng thanh kiếm.

Optic, Oliver: On Time; or, Bound to Get There, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I went in alone, looked all round, opened the door leading into the inner kitchen where I used to be sure of finding her.

Tôi vào nhà một mình, nhìn quanh, mở cửa dẫn vào bếp trong, nơi tôi tin chắc sẽ tìm thấy cô ấy.

Noel, Augusta, Lady: The story of Wandering Willie, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"You let them alone," cried Mercer frantically, as Burr major scraped out a double handful of the hoarded treasures and threw them on the floor.

“Anh hãy để họ yên,” Mercer điên cuồng hét lên khi Burr Major lôi ra một nắm đầy kho báu tích trữ và ném chúng xuống sàn.

Fenn, George Manville: Burr Junior, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Now, when nearing the top guy wire, have your helper slack up, allowing you to continue the pull alone.
Murray, Clarence James: The steeple-jack's instructor
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: alone

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “alone” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“The ladies manoeuvred so that the captain and the squire were left alone together.”

Những người phụ nữ đã điều động để đội trưởng và cận vệ ở lại một mình với nhau.

Nguồn: Meredith, George: The Adventures of Harry Richmond — Volume 5

“'Well, Prissy had gone to lie down, and I was alone with Susan.”

“À, Prissy đã đi ngủ rồi, còn tôi ở một mình với Susan.

Nguồn: Carey, Rosa Nouchette: Lover or Friend

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “alone”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “alone” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “alone”

Mục từ cốt lõi: alone: tính từ (adj).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “alone”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “alone” với tần suất cao:

13.814 lần trong kho sách
2.890 lần trong kho sách
1.740 lần trong kho sách
3.724 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “alone”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “alone”:

“Now, when nearing the top guy wire, have your helper slack up, allowing you to continue the pull alone.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “alone”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /əˈloʊn/.

alone (tính từ): bị cô lập với những người khác

Định nghĩa tiếng Anh: Isolated from others.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: tính từ (adj)

alone (tính từ (adj))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi13.814 lần trong kho sách

left alone

“The ladies manoeuvred so that the captain and the squire were left alone together.” (Những người phụ nữ đã điều động để đội trưởng và cận vệ ở lại một mình với nhau.)

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.890 lần trong kho sách

alone together

“The ladies manoeuvred so that the captain and the squire were left alone together.” (Những người phụ nữ đã điều động để đội trưởng và cận vệ ở lại một mình với nhau.)

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.740 lần trong kho sách

sitting alone

“Yüan-tê was sitting alone, communing with his sorrow, when he heard a shouting before his door.”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Now, when nearing the top guy wire, have your helper slack up, allowing you to continue the pull _____.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: alone

Now, when nearing the top guy wire, have your helper slack up, allowing you to continue the pull alone.

Nguồn: Murray, Clarence James: The steeple-jack's instructor

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“We generally met the enemy in force during these days, but this German machine was all _____.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: alone

We generally met the enemy in force during these days, but this German machine was all alone.

Nguồn: Bishop, William Avery: Winged warfare

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “alone”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: alone

Hỏi đáp trọng tâm

alone nghĩa là gì (meaning & definition)?

alone nghĩa là một mình. alone là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: isolated from others.

Từ alone trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈloʊn/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /əˈloʊn/.

Từ alone là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "alone" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ alone theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: bị cô lập với những người khác - Nét nghĩa 2 [A1]: thiếu bạn đồng hành hoặc tình bạn - Nét nghĩa 3 [A1]: không bao gồm bất cứ ai hoặc bất cứ điều gì khác - Nét nghĩa 4 [A1]: mà không có bất kỳ người nào khác được bao gồm hoặc tham gia - Nét nghĩa 5 [A1]: không có ai khác hay bất cứ điều gì khác

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ alone:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /əˈloʊn/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ alone:

left alone; alone together; sitting alone; let alone; sat alone

alone được dùng trong câu như thế nào?

Now, when nearing the top guy wire, have your helper slack up, allowing you to continue the pull alone. (Clarence James Murray, The steeple-jack's instructor; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/alone, mã đối chiếu EV-68B83834. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.