Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

unaccompanied

trạng từ (adv)

A1
/ˌʌnəˈkʌmpənid//ˌʌnəˈkʌmpənid/

Unaccompanied có nghĩa là không có ai khác hay bất cứ điều gì khác.

Định nghĩa Anh - Anh: Without anybody else or anything else.

Họ từ:alone(tính từ (adj))/solo(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “không có ai khác hay bất cứ điều gì khác”:unaccompaniedA1/aloneA1/soloB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.unaccompaniedtrạng từ (adv)

    Without anybody else or anything else.

    Không có ai khác hay bất cứ điều gì khác.

    • •

      Now, when nearing the top guy wire, have your helper slack up, allowing you to continue the pull alone.

    Đồng nghĩa (SYN):alone/solo
  2. 2.unaccompaniedtrạng từ (adv)

    Without anybody else or anything else.

    Chuyến bay không có người đi kèm.

    Đồng nghĩa (SYN):solo/alone
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): unaccompanied

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

alone ↔ unaccompanied

Mục từ "unaccompanied" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "alone, solo" (không có ai khác hay bất cứ điều gì khác).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: unaccompanied

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "unaccompanied" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: alone: tính từ (adj), solo: danh từ (n).

alonetính từ (adj)/əˈloʊn/

bị cô lập với những người khác

•

Now, when nearing the top guy wire, have your helper slack up, allowing you to continue the pull alone.

Nguồn: Murray, Clarence James: The steeple-jack's instructor

solodanh từ (n)/ˈsoʊˌloʊ/

sáng tác hoặc biểu diễn bởi một giọng nói hoặc nhạc cụ

•

A thoroughly charming work is the setting of Lowell's poem, "The Rose," for solos and chorus.

Nguồn: Hughes, Rupert: Contemporary American Composers Being a Study of the Music of This Country, Its Present Conditions and Its Future, with Critical Estimates and Biographies of the Principal Living Composers; and an Abundance of Portraits, Fac-simile Musical Autographs, and Compositions

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: unaccompanied

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "unaccompanied". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • left alone
  • alone together
  • sitting alone

    Yüan-tê was sitting alone, communing with his sorrow, when he heard a shouting before his door.

    Luo, Guanzhong, 1330?-1400?: San kuo; or, Romance of the three kingdoms (volume 1 of 2)

  • let alone
  • sat alone
  • stand alone
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: unaccompanied

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "unaccompanied" phân theo từng nét nghĩa (không có ai khác hay bất cứ điều gì khác), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "unaccompanied" ở nét nghĩa "không có ai khác hay bất cứ điều gì khác" (ngoài ra "alone" còn biểu thị: thiếu bạn đồng hành hoặc tình bạn).

“Now, when nearing the top guy wire, have your helper slack up, allowing you to continue the pull alone.”

Đồng nghĩa với "unaccompanied" ở nét nghĩa "không có ai khác hay bất cứ điều gì khác" (ngoài ra "solo" còn biểu thị: chuyến bay không có người đi kèm).

“A thoroughly charming work is the setting of Lowell's poem, "The Rose," for solos and chorus.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: unaccompanied

Now, when nearing the top guy wire, have your helper slack up, allowing you to continue the pull alone.
Murray, Clarence James: The steeple-jack's instructor
We generally met the enemy in force during these days, but this German machine was all alone.
Bishop, William Avery: Winged warfare
Some individuals may accuse Stalin, alone of the communist “Big Four,” of being responsible for the terror of modern-day communism.
Hoover, J. Edgar (John Edgar): Masters of deceit, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Sometimes he accompanied a senior, a note-taker, and looked out for a descriptive paragraph; more often he was alone.
Roberts, Cecil: Scissors, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I was alone with Rhana, save for my three men guards.
Cummings, Ray: The sea girl, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I didn’t think to stop and tell anyone where I was bound, as I’d done this, either alone or with the others, so often before.
Aspinwall, Marguerite: Gay's year on Sunset Island, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Might we not, in that case, consider them as non-existent and count the two known attributes alone as actual realities?
Various: The Monist, Vol. 3, 1892-1893
When at last he was announced, he had come alone.
Van Vechten, Carl: The blind bow-boy, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: unaccompanied

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “unaccompanied” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Now, when nearing the top guy wire, have your helper slack up, allowing you to continue the pull alone.”

Nguồn: Murray, Clarence James: The steeple-jack's instructor

“We generally met the enemy in force during these days, but this German machine was all alone.”

Nguồn: Bishop, William Avery: Winged warfare

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “unaccompanied”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “unaccompanied” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “unaccompanied”

Dữ liệu từ nguyên: alone ↔ unaccompanied

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “unaccompanied”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “unaccompanied” với tần suất cao:

13.814 lần trong kho sách
2.890 lần trong kho sách
1.740 lần trong kho sách
3.724 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “unaccompanied”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “unaccompanied”:

Đồng nghĩa:alonesolo

“Now, when nearing the top guy wire, have your helper slack up, allowing you to continue the pull alone.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “unaccompanied”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌʌnəˈkʌmpənid/; US /ˌʌnəˈkʌmpənid/.

unaccompanied (trạng từ): không có ai khác hay bất cứ điều gì khác

Định nghĩa tiếng Anh: Without anybody else or anything else.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

alone ↔ unaccompanied

Họ từ trong dữ liệu: alone: tính từ (adj), solo: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi13.814 lần trong kho sách

left alone

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "unaccompanied" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.890 lần trong kho sách

alone together

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "unaccompanied" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.740 lần trong kho sách

sitting alone

“Yüan-tê was sitting alone, communing with his sorrow, when he heard a shouting before his door.”

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “unaccompanied”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: unaccompanied

Hỏi đáp trọng tâm

unaccompanied nghĩa là gì (meaning & definition)?

unaccompanied (trạng từ, phát âm Mỹ /ˌʌnəˈkʌmpənid/) có nghĩa là không có ai khác hay bất cứ điều gì khác (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "alone"). without anybody else or anything else

Từ unaccompanied trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 3 trên tổng số 5 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkʌm/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌʌnəˈkʌmpənid/; US /ˌʌnəˈkʌmpənid/.

Từ unaccompanied là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "unaccompanied" giữ vai trò từ loại là trạng từ.

Các nét nghĩa của từ unaccompanied theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: không có ai khác hay bất cứ điều gì khác (Ví dụ: “Now, when nearing the top guy wire, have your helper slack up, allowing you to continue the pull alone.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: chuyến bay không có người đi kèm

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ unaccompanied:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌʌnəˈkʌmpənid/; US /ˌʌnəˈkʌmpənid/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ unaccompanied:

left alone; alone together; sitting alone; let alone; sat alone

unaccompanied được dùng trong câu như thế nào?

Now, when nearing the top guy wire, have your helper slack up, allowing you to continue the pull alone. (Clarence James Murray, The steeple-jack's instructor; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/unaccompanied, mã đối chiếu EV-5338DDBE. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "unaccompanied" được liên kết từ mục từ "alone, solo".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

alone, solo