lone
tính từ (adj)
Lone có nghĩa là không bao gồm bất cứ ai hoặc bất cứ điều gì khác.
Định nghĩa Anh - Anh: Lacking companions or companionship.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.lonetính từ (adj)
Lacking companions or companionship.
Không bao gồm bất cứ ai hoặc bất cứ điều gì khác.
- •
Now, when nearing the top guy wire, have your helper slack up, allowing you to continue the pull alone.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •left alone13.814 lần trong kho sách
- •alone together2.890 lần trong kho sách
- •sitting alone1.740 lần trong kho sách
- •let alone3.724 lần trong kho sách
- •sat alone2.221 lần trong kho sách
- •stand alone1.629 lần trong kho sách
- •
- 2.lonetính từ (adj)
Lacking companions or companionship.
Thiếu bạn đồng hành hoặc tình bạn.
- 3.lonetính từ (adj)
Characterized by or preferring solitude.
Đặc trưng bởi hoặc thích sự cô độc.
- 4.lonetính từ (adj)
Being the only one.
Mà không có bất kỳ người nào khác được bao gồm hoặc tham gia.
- 5.lonetính từ (adj)
Characterized by or preferring solitude.
Đặc trưng bởi hoặc thích sự cô độc.
- 6.lonetính từ (adj)
Lacking companions or companionship.
Thiếu bạn đồng hành hoặc tình bạn.
Từ nguyên học (Etymology): lone
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
alone ↔ lone
Mục từ "lone" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "alone, lonely, only, solitary" (không bao gồm bất cứ ai hoặc bất cứ điều gì khác).
Họ từ & Biến thể từ loại: lone
Họ từ của "lone" trong kho từ điển gồm 6 mục từ phái sinh: alone: tính từ (adj), lonely: tính từ (adj), loneliness: danh từ (n), only: trạng từ (adv), solitary: tính từ (adj), solitariness: danh từ (n).
bị cô lập với những người khác
Now, when nearing the top guy wire, have your helper slack up, allowing you to continue the pull alone.
Nguồn: Murray, Clarence James: The steeple-jack's instructor
thiếu bạn đồng hành hoặc tình bạn
At Lonely Valley, the señora was free from temptation.
Nguồn: Pocock, Roger: The cheerful blackguard
tình trạng cô đơn trong sự cô lập
She had a sense of aggrievement and a feeling of added loneliness as she sat down to her solitary lunch.
Nguồn: Meade, L. T.: A Young Mutineer
là người duy nhất
As to going out with Roger Gretorex, she had done so only occasionally, and never since he had confessed he loved her.
Nguồn: Lowndes, Marie Belloc: The story of Ivy
đặc trưng bởi hoặc thích sự cô độc
A solitary wax candle was alight on the chimney-piece.
Nguồn: Speight, T. W. (Thomas Wilkinson): A Minion of the Moon: A Romance of the King's Highway
tình trạng cô đơn trong sự cô lập
He was a man of varied learning, full of remote information, eccentric from his solitariness, but with a great sweetness of nature.
Nguồn: Maugham, W. Somerset (William Somerset): The Explorer
Cụm từ & Collocations: lone
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "lone". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- left alone
- alone together
- sitting alone
Yüan-tê was sitting alone, communing with his sorrow, when he heard a shouting before his door.
Luo, Guanzhong, 1330?-1400?: San kuo; or, Romance of the three kingdoms (volume 1 of 2)
- let alone
- sat alone
- stand alone
Đồng nghĩa & Sắc thái: lone
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "lone" phân theo từng nét nghĩa (không bao gồm bất cứ ai hoặc bất cứ điều gì khác), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "lone" ở nét nghĩa "không bao gồm bất cứ ai hoặc bất cứ điều gì khác" (ngoài ra "alone" còn biểu thị: bị cô lập với những người khác).
“Now, when nearing the top guy wire, have your helper slack up, allowing you to continue the pull alone.”
Đồng nghĩa với "lone" ở nét nghĩa "không bao gồm bất cứ ai hoặc bất cứ điều gì khác" (ngoài ra "lonely" còn biểu thị: thiếu bạn đồng hành hoặc tình bạn).
“At Lonely Valley, the señora was free from temptation.”
Đồng nghĩa với "lone" ở nét nghĩa "không bao gồm bất cứ ai hoặc bất cứ điều gì khác" (ngoài ra "solitary" còn biểu thị: đặc trưng bởi hoặc thích sự cô độc).
“A solitary wax candle was alight on the chimney-piece.”
Đồng nghĩa với "lone" ở nét nghĩa "mà không có bất kỳ người nào khác được bao gồm hoặc tham gia" (ngoài ra "only" còn biểu thị: tuy nhiên kết quả cuối cùng).
“As to going out with Roger Gretorex, she had done so only occasionally, and never since he had confessed he loved her.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "lone" khi diễn đạt nét nghĩa: mà không có bất kỳ người nào khác được bao gồm hoặc tham gia.
Câu dẫn chứng văn học: lone
Now, when nearing the top guy wire, have your helper slack up, allowing you to continue the pull alone.We generally met the enemy in force during these days, but this German machine was all alone.Some individuals may accuse Stalin, alone of the communist “Big Four,” of being responsible for the terror of modern-day communism.Sometimes he accompanied a senior, a note-taker, and looked out for a descriptive paragraph; more often he was alone.I was alone with Rhana, save for my three men guards.I didn’t think to stop and tell anyone where I was bound, as I’d done this, either alone or with the others, so often before.Might we not, in that case, consider them as non-existent and count the two known attributes alone as actual realities?When at last he was announced, he had come alone.Đọc mở rộng theo CEFR: lone
Từ vựng bậcA1→“Now, when nearing the top guy wire, have your helper slack up, allowing you to continue the pull alone.”
Nguồn: Murray, Clarence James: The steeple-jack's instructor
“We generally met the enemy in force during these days, but this German machine was all alone.”
Nguồn: Bishop, William Avery: Winged warfare
Cấu trúc & Vận dụng: “lone”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “lone” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “lone”
Dữ liệu từ nguyên: alone ↔ lone
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “lone”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “lone” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “lone”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
lone (tính từ): không bao gồm bất cứ ai hoặc bất cứ điều gì khác
Định nghĩa tiếng Anh: Lacking companions or companionship.
alone ↔ lone
Họ từ trong dữ liệu: alone: tính từ (adj), lonely: tính từ (adj), loneliness: danh từ (n), only: trạng từ (adv), solitary: tính từ (adj), solitariness: danh từ (n)
left alone
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "lone" trong câu.
alone together
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "lone" trong câu.
sitting alone
“Yüan-tê was sitting alone, communing with his sorrow, when he heard a shouting before his door.”
Ứng dụng & Mở rộng: “lone”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “lone”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “lone”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “lone” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “lone” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: lone
Hỏi đáp trọng tâmlone nghĩa là gì (meaning & definition)?
lone (tính từ, phát âm Mỹ /ˈloʊn/) có nghĩa là không bao gồm bất cứ ai hoặc bất cứ điều gì khác (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "alone"). lacking companions or companionship
Từ lone trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈloʊn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈloʊn/; US /ˈloʊn/.
Từ lone là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "lone" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ lone theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: không bao gồm bất cứ ai hoặc bất cứ điều gì khác (Ví dụ: “Now, when nearing the top guy wire, have your helper slack up, allowing you to continue the pull alone.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: thiếu bạn đồng hành hoặc tình bạn - Nét nghĩa 3 [A1]: đặc trưng bởi hoặc thích sự cô độc - Nét nghĩa 4 [A1]: mà không có bất kỳ người nào khác được bao gồm hoặc tham gia - Nét nghĩa 5 [C2]: đặc trưng bởi hoặc thích sự cô độc - Nét nghĩa 6 [C2]: thiếu bạn đồng hành hoặc tình bạn
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ lone:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈloʊn/; US /ˈloʊn/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ lone:
left alone; alone together; sitting alone; let alone; sat alone
lone được dùng trong câu như thế nào?
Now, when nearing the top guy wire, have your helper slack up, allowing you to continue the pull alone. (Clarence James Murray, The steeple-jack's instructor; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))