sole
tính từ (adj)
Sole có nghĩa là không được chia sẻ hoặc chia sẻ với người khác.
Định nghĩa Anh - Anh: Not divided or shared with others.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.soletính từ (adj)
Not divided or shared with others.
Không được chia sẻ hoặc chia sẻ với người khác.
- •
"How did you come to take such a case?" asked M'ri, for the Judge was quite exclusive in his acceptance of clients.
Đồng nghĩa (SYN):exclusiveCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •mutually exclusive281 lần trong kho sách
- •exclusive privilege214 lần trong kho sách
- •exclusive jurisdiction106 lần trong kho sách
- •exclusive privileges108 lần trong kho sách
- •exclusive sovereignty36 lần trong kho sách
- •exclusive possession239 lần trong kho sách
- •
- 2.soletính từ (adj)
Being the only one.
Mà không có bất kỳ người nào khác được bao gồm hoặc tham gia.
Từ nguyên học (Etymology): sole
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
exclusive ↔ sole
Mục từ "sole" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "exclusive, only" (không được chia sẻ hoặc chia sẻ với người khác).
Họ từ & Biến thể từ loại: sole
Họ từ của "sole" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: exclusive: tính từ (adj), exclude: động từ (v), exclusion: danh từ (n), exclusively: trạng từ (adv), only: trạng từ (adv).
không được chia sẻ hoặc chia sẻ với người khác
How did you come to take such a case?" asked M'ri, for the Judge was quite exclusive in his acceptance of clients.
Nguồn: Maniates, Belle Kanaris: David Dunne A Romance of the Middle West
ngăn cản việc được đưa vào hoặc xem xét hoặc chấp nhận
There was no particular effort to exclude light and air; the cork fitted loosely, and the wicker work was not unusually close.
Nguồn: Chautauqua Literary and Scientific Circle: The Chautauquan, Vol. 04, February 1884, No. 5.
tình trạng bị loại trừ
On the other hand, larger interests suffered under the rigid exclusion of all occupations except the army, diplomacy, and court place.
Nguồn: Motley, John Lothrop: PG Edition of Netherlands series — Complete
mà không có bất kỳ người nào khác được bao gồm hoặc tham gia
Throughout the dinner she had talked exclusively of the trip on the morrow and the renewing of that acquaintance that had begun in Nice.
Nguồn: Abbott, Jane: Laughing Last
là người duy nhất
As to going out with Roger Gretorex, she had done so only occasionally, and never since he had confessed he loved her.
Nguồn: Lowndes, Marie Belloc: The story of Ivy
Cụm từ & Collocations: sole
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "sole". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- mutually exclusive
- exclusive privilege
- exclusive jurisdiction
- exclusive privileges
Such companies, whether regulated or joint-stock, sometimes have, and sometimes have not, exclusive privileges.
Smith, Adam: An Inquiry Into the Nature and Causes of the Wealth of Nations
- exclusive sovereignty
- exclusive possession
Đồng nghĩa & Sắc thái: sole
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "sole" phân theo từng nét nghĩa (không được chia sẻ hoặc chia sẻ với người khác), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "sole" ở nét nghĩa "không được chia sẻ hoặc chia sẻ với người khác" (ngoài ra "exclusive" còn biểu thị: loại trừ nhiều hoặc tất cả).
“"How did you come to take such a case?" asked M'ri, for the Judge was quite exclusive in his acceptance of clients.”
Đồng nghĩa với "sole" ở nét nghĩa "mà không có bất kỳ người nào khác được bao gồm hoặc tham gia" (ngoài ra "only" còn biểu thị: tuy nhiên kết quả cuối cùng).
“As to going out with Roger Gretorex, she had done so only occasionally, and never since he had confessed he loved her.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "sole" khi diễn đạt nét nghĩa: mà không có bất kỳ người nào khác được bao gồm hoặc tham gia.
Đồng nghĩa trực tiếp với "sole" khi diễn đạt nét nghĩa: mà không có bất kỳ người nào khác được bao gồm hoặc tham gia.
Câu dẫn chứng văn học: sole
"How did you come to take such a case?" asked M'ri, for the Judge was quite exclusive in his acceptance of clients.This wonderful geographical advantage had, indeed, been rendered futile in the past by the jealous spirit and the exclusive enactments of her oppressor.Such companies, whether regulated or joint-stock, sometimes have, and sometimes have not, exclusive privileges.It believes that, in its exclusive reverence for the man Jesus, it has brought Christianity to the "height of present culture."There are other inferior places of resort opened at intervals, exclusive of the various Concerts; but few of which deserve notice.These numbers are of course exclusive of the seamen employed.Under their exclusive patronage, books would have been made more and more sumptuously, and put more and more out of the reach of the people.I'll arrange to have a telephone-line kept for our exclusive use.Đọc mở rộng theo CEFR: sole
Từ vựng bậcA1→“"How did you come to take such a case?" asked M'ri, for the Judge was quite exclusive in his acceptance of clients.”
Nguồn: Maniates, Belle Kanaris: David Dunne A Romance of the Middle West
“This wonderful geographical advantage had, indeed, been rendered futile in the past by the jealous spirit and the exclusive enactments of her oppressor.”
Nguồn: Various: The Atlantic Monthly, Volume 14, No. 81, July, 1864 A Magazine of Literature, Art, and Politics
Cấu trúc & Vận dụng: “sole”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “sole” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “sole”
Dữ liệu từ nguyên: exclusive ↔ sole
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “sole”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “sole” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “sole”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
sole (tính từ): không được chia sẻ hoặc chia sẻ với người khác
Định nghĩa tiếng Anh: Not divided or shared with others.
exclusive ↔ sole
Họ từ trong dữ liệu: exclusive: tính từ (adj), exclude: động từ (v), exclusion: danh từ (n), exclusively: trạng từ (adv), only: trạng từ (adv)
mutually exclusive
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "sole" trong câu.
exclusive privilege
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "sole" trong câu.
exclusive jurisdiction
Nét nghĩa mở rộng: being the only one (mà không có bất kỳ người nào khác được bao gồm hoặc tham gia)
Ứng dụng & Mở rộng: “sole”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “sole”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “sole”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “sole” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “sole” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: sole
Hỏi đáp trọng tâmsole nghĩa là gì (meaning & definition)?
sole (tính từ, phát âm Mỹ /ˈsoʊl/) có nghĩa là không được chia sẻ hoặc chia sẻ với người khác (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "exclusive"). not divided or shared with others
Từ sole trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈsoʊl/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsoʊl/; US /ˈsoʊl/.
Từ sole là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "sole" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ sole theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: không được chia sẻ hoặc chia sẻ với người khác (Ví dụ: “"How did you come to take such a case?" asked M'ri, for the Judge was quite exclusive in his acceptance of clients.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: mà không có bất kỳ người nào khác được bao gồm hoặc tham gia
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ sole:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsoʊl/; US /ˈsoʊl/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ sole:
mutually exclusive; exclusive privilege; exclusive jurisdiction; exclusive privileges; exclusive sovereignty
sole được dùng trong câu như thế nào?
"How did you come to take such a case?" asked M'ri, for the Judge was quite exclusive in his acceptance of clients. (Belle Kanaris Maniates, David Dunne A Romance of the Middle West; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)