Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

sole

tính từ (adj)

A1
/ˈsoʊl//ˈsoʊl/

Sole có nghĩa là không được chia sẻ hoặc chia sẻ với người khác.

Định nghĩa Anh - Anh: Not divided or shared with others.

Họ từ:exclusive(tính từ (adj))/exclude(động từ (v))/exclusion(danh từ (n))/exclusively(trạng từ (adv))/only(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.soletính từ (adj)

    Not divided or shared with others.

    Không được chia sẻ hoặc chia sẻ với người khác.

    • •

      "How did you come to take such a case?" asked M'ri, for the Judge was quite exclusive in his acceptance of clients.

    Đồng nghĩa (SYN):exclusive
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.soletính từ (adj)

    Being the only one.

    Mà không có bất kỳ người nào khác được bao gồm hoặc tham gia.

    Đồng nghĩa (SYN):only/lone/lonesome/solitary
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): sole

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

exclusive ↔ sole

Mục từ "sole" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "exclusive, only" (không được chia sẻ hoặc chia sẻ với người khác).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: sole

5 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "sole" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: exclusive: tính từ (adj), exclude: động từ (v), exclusion: danh từ (n), exclusively: trạng từ (adv), only: trạng từ (adv).

exclusivetính từ (adj)/ɪkˈsklusɪv/

không được chia sẻ hoặc chia sẻ với người khác

•

How did you come to take such a case?" asked M'ri, for the Judge was quite exclusive in his acceptance of clients.

Nguồn: Maniates, Belle Kanaris: David Dunne A Romance of the Middle West

excludeđộng từ (v)/ɪkˈsklud/

ngăn cản việc được đưa vào hoặc xem xét hoặc chấp nhận

•

There was no particular effort to exclude light and air; the cork fitted loosely, and the wicker work was not unusually close.

Nguồn: Chautauqua Literary and Scientific Circle: The Chautauquan, Vol. 04, February 1884, No. 5.

exclusiondanh từ (n)/ɪkˈskluʒən/

tình trạng bị loại trừ

•

On the other hand, larger interests suffered under the rigid exclusion of all occupations except the army, diplomacy, and court place.

Nguồn: Motley, John Lothrop: PG Edition of Netherlands series — Complete

exclusivelytrạng từ (adv)/ɪkˈsklusɪvli/

mà không có bất kỳ người nào khác được bao gồm hoặc tham gia

•

Throughout the dinner she had talked exclusively of the trip on the morrow and the renewing of that acquaintance that had begun in Nice.

Nguồn: Abbott, Jane: Laughing Last

onlytrạng từ (adv)/ˈoʊnli/

là người duy nhất

•

As to going out with Roger Gretorex, she had done so only occasionally, and never since he had confessed he loved her.

Nguồn: Lowndes, Marie Belloc: The story of Ivy

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: sole

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "sole". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • mutually exclusive
  • exclusive privilege
  • exclusive jurisdiction
  • exclusive privileges

    Such companies, whether regulated or joint-stock, sometimes have, and sometimes have not, exclusive privileges.

    Smith, Adam: An Inquiry Into the Nature and Causes of the Wealth of Nations

  • exclusive sovereignty
  • exclusive possession
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: sole

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "sole" phân theo từng nét nghĩa (không được chia sẻ hoặc chia sẻ với người khác), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "sole" ở nét nghĩa "không được chia sẻ hoặc chia sẻ với người khác" (ngoài ra "exclusive" còn biểu thị: loại trừ nhiều hoặc tất cả).

“"How did you come to take such a case?" asked M'ri, for the Judge was quite exclusive in his acceptance of clients.”

Đồng nghĩa với "sole" ở nét nghĩa "mà không có bất kỳ người nào khác được bao gồm hoặc tham gia" (ngoài ra "only" còn biểu thị: tuy nhiên kết quả cuối cùng).

“As to going out with Roger Gretorex, she had done so only occasionally, and never since he had confessed he loved her.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "sole" khi diễn đạt nét nghĩa: mà không có bất kỳ người nào khác được bao gồm hoặc tham gia.

Đồng nghĩa trực tiếp với "sole" khi diễn đạt nét nghĩa: mà không có bất kỳ người nào khác được bao gồm hoặc tham gia.

Đồng nghĩa với "sole" ở nét nghĩa "mà không có bất kỳ người nào khác được bao gồm hoặc tham gia" (ngoài ra "solitary" còn biểu thị: đặc trưng bởi hoặc thích sự cô độc).

“A solitary wax candle was alight on the chimney-piece.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: sole

"How did you come to take such a case?" asked M'ri, for the Judge was quite exclusive in his acceptance of clients.
Maniates, Belle Kanaris: David Dunne A Romance of the Middle West, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
This wonderful geographical advantage had, indeed, been rendered futile in the past by the jealous spirit and the exclusive enactments of her oppressor.
Various: The Atlantic Monthly, Volume 14, No. 81, July, 1864 A Magazine of Literature, Art, and Politics
Such companies, whether regulated or joint-stock, sometimes have, and sometimes have not, exclusive privileges.
Smith, Adam: An Inquiry Into the Nature and Causes of the Wealth of Nations, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It believes that, in its exclusive reverence for the man Jesus, it has brought Christianity to the "height of present culture."
Drews, Arthur: The Christ Myth, Tiếng Anh (Anh - Anh)
There are other inferior places of resort opened at intervals, exclusive of the various Concerts; but few of which deserve notice.
Malcolm, James Peller: Anecdotes of the Manners and Customs of London during the Eighteenth Century; Vol. 2 (of 2) Including the Charities, Depravities, Dresses, and Amusements etc., Tiếng Anh (Anh - Anh)
These numbers are of course exclusive of the seamen employed.
Paris, John Ayrton: A Guide to the Mount's Bay and the Land's End Comprehending the topography, botany, agriculture, fisheries, antiquities, mining, mineralogy and geology of West Cornwall, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Under their exclusive patronage, books would have been made more and more sumptuously, and put more and more out of the reach of the people.
De Vinne, Theodore Low: The Invention of Printing. A Collection of Facts and Opinions, Descriptive of Early Prints and Playing Cards, the Block-Books of the Fifteenth Century, the Legend of Lourens Janszoon Coster, of Haarlem, and the Work of John Gutenberg and His Associates
I'll arrange to have a telephone-line kept for our exclusive use.
Lefevre, Edwin: The Plunderers: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: sole

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “sole” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“"How did you come to take such a case?" asked M'ri, for the Judge was quite exclusive in his acceptance of clients.”

Nguồn: Maniates, Belle Kanaris: David Dunne A Romance of the Middle West

“This wonderful geographical advantage had, indeed, been rendered futile in the past by the jealous spirit and the exclusive enactments of her oppressor.”

Nguồn: Various: The Atlantic Monthly, Volume 14, No. 81, July, 1864 A Magazine of Literature, Art, and Politics

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “sole”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “sole” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “sole”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “sole” với tần suất cao:

281 lần trong kho sách
214 lần trong kho sách
106 lần trong kho sách
108 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “sole”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “sole”:

“"How did you come to take such a case?" asked M'ri, for the Judge was quite exclusive in his acceptance of clients.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “sole”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsoʊl/; US /ˈsoʊl/.

sole (tính từ): không được chia sẻ hoặc chia sẻ với người khác

Định nghĩa tiếng Anh: Not divided or shared with others.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

exclusive ↔ sole

Họ từ trong dữ liệu: exclusive: tính từ (adj), exclude: động từ (v), exclusion: danh từ (n), exclusively: trạng từ (adv), only: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi281 lần trong kho sách

mutually exclusive

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "sole" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm214 lần trong kho sách

exclusive privilege

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "sole" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái106 lần trong kho sách

exclusive jurisdiction

Nét nghĩa mở rộng: being the only one (mà không có bất kỳ người nào khác được bao gồm hoặc tham gia)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “sole”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: sole

Hỏi đáp trọng tâm

sole nghĩa là gì (meaning & definition)?

sole (tính từ, phát âm Mỹ /ˈsoʊl/) có nghĩa là không được chia sẻ hoặc chia sẻ với người khác (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "exclusive"). not divided or shared with others

Từ sole trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈsoʊl/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsoʊl/; US /ˈsoʊl/.

Từ sole là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "sole" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ sole theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: không được chia sẻ hoặc chia sẻ với người khác (Ví dụ: “"How did you come to take such a case?" asked M'ri, for the Judge was quite exclusive in his acceptance of clients.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: mà không có bất kỳ người nào khác được bao gồm hoặc tham gia

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ sole:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsoʊl/; US /ˈsoʊl/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ sole:

mutually exclusive; exclusive privilege; exclusive jurisdiction; exclusive privileges; exclusive sovereignty

sole được dùng trong câu như thế nào?

"How did you come to take such a case?" asked M'ri, for the Judge was quite exclusive in his acceptance of clients. (Belle Kanaris Maniates, David Dunne A Romance of the Middle West; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/sole, mã đối chiếu EV-25C9B5A0. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "sole" được liên kết từ mục từ "exclusive, only".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

exclusive, only