Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

lonesome

tính từ (adj)

A1
/ˈloʊnsəm//ˈloʊnsəm/

Lonesome có nghĩa là đánh dấu bằng sự chán nản vì ở một mình.

Định nghĩa Anh - Anh: Marked by dejection from being alone.

Họ từ:lonely(tính từ (adj))/loneliness(danh từ (n))/only(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Diễn đạt “đánh dấu bằng sự chán nản vì ở một mình”:lonesomeA1/lonelyA1/onlyA1/loneA1/soleA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.lonesometính từ (adj)

    Marked by dejection from being alone.

    Đánh dấu bằng sự chán nản vì ở một mình.

    • •

      At Lonely Valley, the señora was free from temptation.

    Đồng nghĩa (SYN):lonely
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.lonesometính từ (adj)

    Being the only one.

    Mà không có bất kỳ người nào khác được bao gồm hoặc tham gia.

    Đồng nghĩa (SYN):only/lone/sole/solitary
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): lonesome

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

lonely ↔ lonesome

Mục từ "lonesome" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "lonely, only" (đánh dấu bằng sự chán nản vì ở một mình).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: lonesome

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "lonesome" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: lonely: tính từ (adj), loneliness: danh từ (n), only: trạng từ (adv).

lonelytính từ (adj)/ˈloʊnli/

thiếu bạn đồng hành hoặc tình bạn

•

At Lonely Valley, the señora was free from temptation.

Nguồn: Pocock, Roger: The cheerful blackguard

lonelinessdanh từ (n)/ˈloʊnlinəs/

tình trạng cô đơn trong sự cô lập

•

She had a sense of aggrievement and a feeling of added loneliness as she sat down to her solitary lunch.

Nguồn: Meade, L. T.: A Young Mutineer

onlytrạng từ (adv)/ˈoʊnli/

là người duy nhất

•

As to going out with Roger Gretorex, she had done so only occasionally, and never since he had confessed he loved her.

Nguồn: Lowndes, Marie Belloc: The story of Ivy

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: lonesome

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "lonesome". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • lonely spot
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: lonesome

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "lonesome" phân theo từng nét nghĩa (đánh dấu bằng sự chán nản vì ở một mình), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "lonesome" ở nét nghĩa "đánh dấu bằng sự chán nản vì ở một mình" (ngoài ra "lonely" còn biểu thị: thiếu bạn đồng hành hoặc tình bạn).

“At Lonely Valley, the señora was free from temptation.”

Đồng nghĩa với "lonesome" ở nét nghĩa "mà không có bất kỳ người nào khác được bao gồm hoặc tham gia" (ngoài ra "only" còn biểu thị: tuy nhiên kết quả cuối cùng).

“As to going out with Roger Gretorex, she had done so only occasionally, and never since he had confessed he loved her.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "lonesome" khi diễn đạt nét nghĩa: mà không có bất kỳ người nào khác được bao gồm hoặc tham gia.

Đồng nghĩa trực tiếp với "lonesome" khi diễn đạt nét nghĩa: mà không có bất kỳ người nào khác được bao gồm hoặc tham gia.

Đồng nghĩa với "lonesome" ở nét nghĩa "mà không có bất kỳ người nào khác được bao gồm hoặc tham gia" (ngoài ra "solitary" còn biểu thị: đặc trưng bởi hoặc thích sự cô độc).

“A solitary wax candle was alight on the chimney-piece.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: lonesome

At Lonely Valley, the señora was free from temptation.
Pocock, Roger: The cheerful blackguard, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Ah! dear me, we are most of us very lonely in the world.
Various: The Cornhill Magazine (Vol. I, No. 6, June 1860), Tiếng Anh (Anh - Anh)
In any case you cannot be doing her an unkindness, for she is very lonely and—very unhappy.”
Riddell, J. H., Mrs.: The Earl's promise, Tiếng Anh (Anh - Anh)
On a lonely hill I have seen, In the country of the stranger; And my heart is cut into strings.
Neihardt, John G.: When the tree flowered, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“In the course of the evening I found a lonely corner in the despised cellar and wept long and bitterly.
Various: The scrap book, Volume 2, No. 2, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Many lonely women found great companionship with even quite ordinary cats.
Warner, Sylvia Townsend: Lolly Willowes, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"It wouldn't seem so lonely," said Ruth, sitting up, "but you don't like any one to sleep with you, Aunt Hester."
Blanchard, Amy Ella: Little Miss Mouse, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“It’s so seldom one has the impulse--and my life has been a very lonely one.
Delafield, E. M.: The pelicans, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: lonesome

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “lonesome” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“At Lonely Valley, the señora was free from temptation.”

Nguồn: Pocock, Roger: The cheerful blackguard

“Ah! dear me, we are most of us very lonely in the world.”

Nguồn: Various: The Cornhill Magazine (Vol. I, No. 6, June 1860)

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “lonesome”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “lonesome” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “lonesome”

Dữ liệu từ nguyên: lonely ↔ lonesome

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “lonesome”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “lonesome” với tần suất cao:

543 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “lonesome”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “lonesome”:

Đồng nghĩa:lonelyonlylonesole

“At Lonely Valley, the señora was free from temptation.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “lonesome”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈloʊnsəm/; US /ˈloʊnsəm/.

lonesome (tính từ): đánh dấu bằng sự chán nản vì ở một mình

Định nghĩa tiếng Anh: Marked by dejection from being alone.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

lonely ↔ lonesome

Họ từ trong dữ liệu: lonely: tính từ (adj), loneliness: danh từ (n), only: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi543 lần trong kho sách

lonely spot

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "lonesome" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm543 lần trong kho sách

lonely spot

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "lonesome" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái543 lần trong kho sách

lonely spot

Nét nghĩa mở rộng: being the only one (mà không có bất kỳ người nào khác được bao gồm hoặc tham gia)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “lonesome”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: lonesome

Hỏi đáp trọng tâm

lonesome nghĩa là gì (meaning & definition)?

lonesome (tính từ, phát âm Mỹ /ˈloʊnsəm/) có nghĩa là đánh dấu bằng sự chán nản vì ở một mình (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "lonely"). marked by dejection from being alone

Từ lonesome trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈloʊn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈloʊnsəm/; US /ˈloʊnsəm/.

Từ lonesome là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "lonesome" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ lonesome theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: đánh dấu bằng sự chán nản vì ở một mình (Ví dụ: “At Lonely Valley, the señora was free from temptation.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: mà không có bất kỳ người nào khác được bao gồm hoặc tham gia

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ lonesome:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈloʊnsəm/; US /ˈloʊnsəm/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ lonesome:

lonely spot

lonesome được dùng trong câu như thế nào?

At Lonely Valley, the señora was free from temptation. (Roger Pocock, The cheerful blackguard; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/lonesome, mã đối chiếu EV-4AEA1678. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "lonesome" được liên kết từ mục từ "lonely, only".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

lonely, only