lonesome
tính từ (adj)
Lonesome có nghĩa là đánh dấu bằng sự chán nản vì ở một mình.
Định nghĩa Anh - Anh: Marked by dejection from being alone.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.lonesometính từ (adj)
Marked by dejection from being alone.
Đánh dấu bằng sự chán nản vì ở một mình.
- •
At Lonely Valley, the señora was free from temptation.
Đồng nghĩa (SYN):lonelyCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •lonely spot543 lần trong kho sách
- •
- 2.lonesometính từ (adj)
Being the only one.
Mà không có bất kỳ người nào khác được bao gồm hoặc tham gia.
Từ nguyên học (Etymology): lonesome
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
lonely ↔ lonesome
Mục từ "lonesome" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "lonely, only" (đánh dấu bằng sự chán nản vì ở một mình).
Họ từ & Biến thể từ loại: lonesome
Họ từ của "lonesome" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: lonely: tính từ (adj), loneliness: danh từ (n), only: trạng từ (adv).
thiếu bạn đồng hành hoặc tình bạn
At Lonely Valley, the señora was free from temptation.
Nguồn: Pocock, Roger: The cheerful blackguard
tình trạng cô đơn trong sự cô lập
She had a sense of aggrievement and a feeling of added loneliness as she sat down to her solitary lunch.
Nguồn: Meade, L. T.: A Young Mutineer
là người duy nhất
As to going out with Roger Gretorex, she had done so only occasionally, and never since he had confessed he loved her.
Nguồn: Lowndes, Marie Belloc: The story of Ivy
Cụm từ & Collocations: lonesome
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "lonesome". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- lonely spot
Đồng nghĩa & Sắc thái: lonesome
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "lonesome" phân theo từng nét nghĩa (đánh dấu bằng sự chán nản vì ở một mình), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "lonesome" ở nét nghĩa "đánh dấu bằng sự chán nản vì ở một mình" (ngoài ra "lonely" còn biểu thị: thiếu bạn đồng hành hoặc tình bạn).
“At Lonely Valley, the señora was free from temptation.”
Đồng nghĩa với "lonesome" ở nét nghĩa "mà không có bất kỳ người nào khác được bao gồm hoặc tham gia" (ngoài ra "only" còn biểu thị: tuy nhiên kết quả cuối cùng).
“As to going out with Roger Gretorex, she had done so only occasionally, and never since he had confessed he loved her.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "lonesome" khi diễn đạt nét nghĩa: mà không có bất kỳ người nào khác được bao gồm hoặc tham gia.
Đồng nghĩa trực tiếp với "lonesome" khi diễn đạt nét nghĩa: mà không có bất kỳ người nào khác được bao gồm hoặc tham gia.
Câu dẫn chứng văn học: lonesome
At Lonely Valley, the señora was free from temptation.Ah! dear me, we are most of us very lonely in the world.In any case you cannot be doing her an unkindness, for she is very lonely and—very unhappy.”On a lonely hill I have seen, In the country of the stranger; And my heart is cut into strings.“In the course of the evening I found a lonely corner in the despised cellar and wept long and bitterly.Many lonely women found great companionship with even quite ordinary cats."It wouldn't seem so lonely," said Ruth, sitting up, "but you don't like any one to sleep with you, Aunt Hester."“It’s so seldom one has the impulse--and my life has been a very lonely one.Đọc mở rộng theo CEFR: lonesome
Từ vựng bậcA1→“At Lonely Valley, the señora was free from temptation.”
Nguồn: Pocock, Roger: The cheerful blackguard
“Ah! dear me, we are most of us very lonely in the world.”
Nguồn: Various: The Cornhill Magazine (Vol. I, No. 6, June 1860)
Cấu trúc & Vận dụng: “lonesome”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “lonesome” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “lonesome”
Dữ liệu từ nguyên: lonely ↔ lonesome
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “lonesome”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “lonesome” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “lonesome”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
lonesome (tính từ): đánh dấu bằng sự chán nản vì ở một mình
Định nghĩa tiếng Anh: Marked by dejection from being alone.
lonely ↔ lonesome
Họ từ trong dữ liệu: lonely: tính từ (adj), loneliness: danh từ (n), only: trạng từ (adv)
lonely spot
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "lonesome" trong câu.
lonely spot
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "lonesome" trong câu.
lonely spot
Nét nghĩa mở rộng: being the only one (mà không có bất kỳ người nào khác được bao gồm hoặc tham gia)
Ứng dụng & Mở rộng: “lonesome”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “lonesome”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “lonesome”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “lonesome” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “lonesome” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: lonesome
Hỏi đáp trọng tâmlonesome nghĩa là gì (meaning & definition)?
lonesome (tính từ, phát âm Mỹ /ˈloʊnsəm/) có nghĩa là đánh dấu bằng sự chán nản vì ở một mình (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "lonely"). marked by dejection from being alone
Từ lonesome trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈloʊn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈloʊnsəm/; US /ˈloʊnsəm/.
Từ lonesome là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "lonesome" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ lonesome theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: đánh dấu bằng sự chán nản vì ở một mình (Ví dụ: “At Lonely Valley, the señora was free from temptation.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: mà không có bất kỳ người nào khác được bao gồm hoặc tham gia
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ lonesome:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈloʊnsəm/; US /ˈloʊnsəm/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ lonesome:
lonely spot
lonesome được dùng trong câu như thế nào?
At Lonely Valley, the señora was free from temptation. (Roger Pocock, The cheerful blackguard; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)