Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

allow

động từ (v)

A2
/əˈlaʊ//əˈlaʊ/
Biến thể:
allowed/əˈlaʊd/
(Quá khứ / Phân từ)
allowing/əˈlaʊɪŋ/
(Dạng V-ing)
allows/əˈlaʊz/
(Ngôi thứ 3 số ít)

Allow có nghĩa là cho phép, làm cho điều gì đó có thể xảy ra thông qua một hành động cụ thể hoặc thiếu hành động.

Định nghĩa Anh - Anh: Make it possible through a specific action or lack of action for something to happen.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.allowđộng từ (v)

    Make it possible through a specific action or lack of action for something to happen.

    Làm cho điều gì đó có thể xảy ra thông qua một hành động cụ thể hoặc thiếu hành động.

    • •

      Before they arrived, Eurydice refused to allow Pithon and Arrhidaeus to do anything without her permission.

    Đồng nghĩa (SYN):let/permit
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.allowđộng từ (v)

    Consent to, give permission.

    Đồng ý, cho phép.

    Đồng nghĩa (SYN):permit/let/countenance
    Trái nghĩa (OPP):disallow
  3. 3.allowđộng từ (v)

    Let have.

    Hãy có.

    Đồng nghĩa (SYN):grant
    Trái nghĩa (OPP):deny
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): allow

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: allow

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "allow" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: allowance: danh từ (n).

allowancedanh từ (n)/əˈlaʊəns/

một số tiền được phép hoặc được cấp (như trong một khoảng thời gian nhất định)

•

Allowance must here be made for jealousy of a rival order just rising in popularity.

Nguồn: The Encyclopedia, Volume 1 of 28

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: allow

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "allow". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • allow users
  • allow students
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: allow

4 từ đồng nghĩa / 2 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "allow" phân theo từng nét nghĩa (làm cho điều gì đó có thể xảy ra thông qua một hành động cụ thể hoặc thiếu hành động), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "allow" ở nét nghĩa "làm cho điều gì đó có thể xảy ra thông qua một hành động cụ thể hoặc thiếu hành động" (ngoài ra "let" còn biểu thị: chủ động gây ra điều gì đó xảy ra).

“I merely wanted to let you know that I'm back safely.”

Đồng nghĩa với "allow" ở nét nghĩa "làm cho điều gì đó có thể xảy ra thông qua một hành động cụ thể hoặc thiếu hành động" (ngoài ra "permit" còn biểu thị: đồng ý, cho phép).

“Banting has almost done away with the ancient custom of eating, but thyroid tablets and lemon juice are, of course, permitted.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "allow" khi diễn đạt nét nghĩa: đồng ý, cho phép.

Đồng nghĩa với "allow" ở nét nghĩa "hãy có" (ngoài ra "grant" còn biểu thị: bất kỳ viện trợ tiền tệ nào).

“This was at once granted and lasted a long time.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: allow

This allowed them to come to Britain and helped them find jobs.

Điều này cho phép họ đến Anh và giúp họ tìm được việc làm.

Tác phẩm mở: KS3 History Migration Through Time
Multi-perspectivism for us also meant designing the writing process in ways that allowed for inclusivity.

Chủ nghĩa đa quan điểm đối với chúng tôi cũng có nghĩa là thiết kế quá trình viết theo những cách cho phép có tính toàn diện.

Tác phẩm mở: Public International Law
This principle allows or requires protective measures to be taken without waiting until the harm materializes.

Nguyên tắc này cho phép hoặc yêu cầu thực hiện các biện pháp bảo vệ mà không cần đợi cho đến khi tổn hại xảy ra.

Tác phẩm mở: Public International Law/International Environmental Law
Schools also provide extracurricular activities encompassing sports, the arts, and religious studies, allowing students to select their preferred activities.

Các trường cũng cung cấp các hoạt động ngoại khóa bao gồm thể thao, nghệ thuật và nghiên cứu tôn giáo, cho phép học sinh lựa chọn các hoạt động ưa thích của mình.

Tác phẩm mở: Indonesian Education System
This allows different encoding modes to be used for different portions of the message.

Điều này cho phép sử dụng các chế độ mã hóa khác nhau cho các phần khác nhau của tin nhắn.

Tác phẩm mở: Reed-Solomon codes for coders/Additional information, Nguyên văn tác phẩm
Later in the evening she allowed Ernest to know that he had added a full minute’s delight to her simpler emotions.
Leslie, Shane: Masquerades, Tiếng Anh (Anh - Anh)
So it will be with us, depend upon it; we shall be allowed to live, though I fear we shall never be allowed to return.
Richards, Charles Napier: Atalanta, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Before they arrived, Eurydice refused to allow Pithon and Arrhidaeus to do anything without her permission.
Photius I, Saint, Patriarch of Constantinople, 820?-891?: The library of Photius, Volume 1 (of 1), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: allow

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “allow” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“This allowed them to come to Britain and helped them find jobs.”

Điều này cho phép họ đến Anh và giúp họ tìm được việc làm.

Nguồn: Tác phẩm mở: KS3 History Migration Through Time

“Multi-perspectivism for us also meant designing the writing process in ways that allowed for inclusivity.”

Chủ nghĩa đa quan điểm đối với chúng tôi cũng có nghĩa là thiết kế quá trình viết theo những cách cho phép có tính toàn diện.

Nguồn: Tác phẩm mở: Public International Law

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “allow”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “allow” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “allow”

Họ từ liên kết: allowance: danh từ (n)

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “allow”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “allow” với tần suất cao:

967 lần trong kho sách
676 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “allow”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “allow”:

“Later in the evening she allowed Ernest to know that he had added a full minute’s delight to her simpler emotions.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “allow”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /əˈlaʊ/.

allow (động từ): làm cho điều gì đó có thể xảy ra thông qua một hành động cụ thể hoặc thiếu hành động

Định nghĩa tiếng Anh: Make it possible through a specific action or lack of action for something to happen.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: động từ (v)

allow (động từ (v)) ↔ allowance

Họ từ trong dữ liệu: allowance: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi967 lần trong kho sách

allow users

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "allow" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm676 lần trong kho sách

allow students

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "allow" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái967 lần trong kho sách

allow users

Nét nghĩa mở rộng: consent to, give permission (đồng ý, cho phép)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Later in the evening she _____ Ernest to know that he had added a full minute’s delight to her simpler emotions.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: allowed

Later in the evening she allowed Ernest to know that he had added a full minute’s delight to her simpler emotions.

Nguồn: Leslie, Shane: Masquerades

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“So it will be with us, depend upon it; we shall be _____ to live, though I fear we shall never be allowed to return.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: allowed

So it will be with us, depend upon it; we shall be allowed to live, though I fear we shall never be allowed to return.

Nguồn: Richards, Charles Napier: Atalanta

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “allow”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: allow

Hỏi đáp trọng tâm

allow nghĩa là gì (meaning & definition)?

allow nghĩa là cho phép. allow là một động từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: make it possible through a specific action or lack of action for something to happen.

Từ allow trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈlaʊ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /əˈlaʊ/.

Từ allow là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "allow" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: allowed; Dạng V-ing: allowing; Ngôi thứ 3 số ít: allows.

Các nét nghĩa của từ allow theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: làm cho điều gì đó có thể xảy ra thông qua một hành động cụ thể hoặc thiếu hành động (Ví dụ: “Before they arrived, Eurydice refused to allow Pithon and Arrhidaeus to do anything without her permission.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: đồng ý, cho phép - Nét nghĩa 3 [A2]: hãy có

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ allow:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /əˈlaʊ/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: allowed; Dạng V-ing: allowing; Ngôi thứ 3 số ít: allows.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ allow:

allow users; allow students

allow được dùng trong câu như thế nào?

Later in the evening she allowed Ernest to know that he had added a full minute’s delight to her simpler emotions. (Shane Leslie, Masquerades; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/allow, mã đối chiếu EV-5890A99D. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

allowed, allowing, allows