allowed
động từ (v)
Allowed có nghĩa là làm cho điều gì đó có thể xảy ra thông qua một hành động cụ thể hoặc thiếu hành động (dạng biến thể ngữ pháp của "allow").
Định nghĩa Anh - Anh: Make it possible through a specific action or lack of action for something to happen.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.allowedđộng từ (v)
Make it possible through a specific action or lack of action for something to happen.
Làm cho điều gì đó có thể xảy ra thông qua một hành động cụ thể hoặc thiếu hành động.
- •
This allowed them to come to Britain and helped them find jobs.
Điều này cho phép họ đến Anh và giúp họ tìm được việc làm.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •allow users967 lần trong kho sách
- •allow students676 lần trong kho sách
- •
- 2.allowedđộng từ (v)
Consent to, give permission.
Đồng ý, cho phép.
Trái nghĩa (OPP):disallow - 3.allowedđộng từ (v)
Let have.
Hãy có.
Từ nguyên học (Etymology): allowed
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
allow ↔ allowed
Mục từ "allowed" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "allow" (làm cho điều gì đó có thể xảy ra thông qua một hành động cụ thể hoặc thiếu hành động).
Họ từ & Biến thể từ loại: allowed
Họ từ của "allowed" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: allow: động từ (v), allowance: danh từ (n).
làm cho điều gì đó có thể xảy ra thông qua một hành động cụ thể hoặc thiếu hành động
Later in the evening she allowed Ernest to know that he had added a full minute’s delight to her simpler emotions.
Nguồn: Leslie, Shane: Masquerades
một số tiền được phép hoặc được cấp (như trong một khoảng thời gian nhất định)
Allowance must here be made for jealousy of a rival order just rising in popularity.
Nguồn: The Encyclopedia, Volume 1 of 28
Cụm từ & Collocations: allowed
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "allowed". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- allow users
- allow students
Đồng nghĩa & Sắc thái: allowed
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "allowed" phân theo từng nét nghĩa (làm cho điều gì đó có thể xảy ra thông qua một hành động cụ thể hoặc thiếu hành động), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "allowed" ở nét nghĩa "làm cho điều gì đó có thể xảy ra thông qua một hành động cụ thể hoặc thiếu hành động" (ngoài ra "allow" còn biểu thị: đồng ý, cho phép).
“Later in the evening she allowed Ernest to know that he had added a full minute’s delight to her simpler emotions.”
Đồng nghĩa với "allowed" ở nét nghĩa "làm cho điều gì đó có thể xảy ra thông qua một hành động cụ thể hoặc thiếu hành động" (ngoài ra "let" còn biểu thị: chủ động gây ra điều gì đó xảy ra).
“I merely wanted to let you know that I'm back safely.”
Đồng nghĩa với "allowed" ở nét nghĩa "làm cho điều gì đó có thể xảy ra thông qua một hành động cụ thể hoặc thiếu hành động" (ngoài ra "permit" còn biểu thị: đồng ý, cho phép).
“Banting has almost done away with the ancient custom of eating, but thyroid tablets and lemon juice are, of course, permitted.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "allowed" khi diễn đạt nét nghĩa: đồng ý, cho phép.
Câu dẫn chứng văn học: allowed
This allowed them to come to Britain and helped them find jobs.Điều này cho phép họ đến Anh và giúp họ tìm được việc làm.
Multi-perspectivism for us also meant designing the writing process in ways that allowed for inclusivity.Chủ nghĩa đa quan điểm đối với chúng tôi cũng có nghĩa là thiết kế quá trình viết theo những cách cho phép có tính toàn diện.
This principle allows or requires protective measures to be taken without waiting until the harm materializes.Nguyên tắc này cho phép hoặc yêu cầu thực hiện các biện pháp bảo vệ mà không cần đợi cho đến khi tổn hại xảy ra.
Schools also provide extracurricular activities encompassing sports, the arts, and religious studies, allowing students to select their preferred activities.Các trường cũng cung cấp các hoạt động ngoại khóa bao gồm thể thao, nghệ thuật và nghiên cứu tôn giáo, cho phép học sinh lựa chọn các hoạt động ưa thích của mình.
Later in the evening she allowed Ernest to know that he had added a full minute’s delight to her simpler emotions.So it will be with us, depend upon it; we shall be allowed to live, though I fear we shall never be allowed to return.Before they arrived, Eurydice refused to allow Pithon and Arrhidaeus to do anything without her permission.By this prudent conduct the public peace was soon restored, and coffee was ever afterward allowed to be used in Cairo.Đọc mở rộng theo CEFR: allowed
Từ vựng bậcA2→“This allowed them to come to Britain and helped them find jobs.”
Điều này cho phép họ đến Anh và giúp họ tìm được việc làm.
Nguồn: Tác phẩm mở: KS3 History Migration Through Time
“Multi-perspectivism for us also meant designing the writing process in ways that allowed for inclusivity.”
Chủ nghĩa đa quan điểm đối với chúng tôi cũng có nghĩa là thiết kế quá trình viết theo những cách cho phép có tính toàn diện.
Nguồn: Tác phẩm mở: Public International Law
Cấu trúc & Vận dụng: “allowed”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “allowed” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “allowed”
Dữ liệu từ nguyên: allow ↔ allowed
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “allowed”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “allowed” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “allowed”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “allowed”:
“Later in the evening she allowed Ernest to know that he had added a full minute’s delight to her simpler emotions.”
Gợi ý luyện tập với “allowed”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
allowed (động từ): làm cho điều gì đó có thể xảy ra thông qua một hành động cụ thể hoặc thiếu hành động
Định nghĩa tiếng Anh: Make it possible through a specific action or lack of action for something to happen.
allow ↔ allowed
Họ từ trong dữ liệu: allow: động từ (v), allowance: danh từ (n)
allow users
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "allowed" trong câu.
allow students
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "allowed" trong câu.
allow users
Nét nghĩa mở rộng: consent to, give permission (đồng ý, cho phép)
“Later in the evening she _____ Ernest to know that he had added a full minute’s delight to her simpler emotions.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: allowed
Later in the evening she allowed Ernest to know that he had added a full minute’s delight to her simpler emotions.
Nguồn: Leslie, Shane: Masquerades
“So it will be with us, depend upon it; we shall be _____ to live, though I fear we shall never be allowed to return.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: allowed
So it will be with us, depend upon it; we shall be allowed to live, though I fear we shall never be allowed to return.
Nguồn: Richards, Charles Napier: Atalanta
Ứng dụng & Mở rộng: “allowed”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “allowed”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “allowed”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “allowed” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “allowed” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: allowed
Hỏi đáp trọng tâmallowed nghĩa là gì (meaning & definition)?
allowed (động từ, phát âm Mỹ /əˈlaʊd/) có nghĩa là làm cho điều gì đó có thể xảy ra thông qua một hành động cụ thể hoặc thiếu hành động (dạng biến thể ngữ pháp của "allow"). make it possible through a specific action or lack of action for something to happen
Từ allowed trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈlaʊd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /əˈlaʊd/; US /əˈlaʊd/.
Từ allowed là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "allowed" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ allowed theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: làm cho điều gì đó có thể xảy ra thông qua một hành động cụ thể hoặc thiếu hành động (Ví dụ: “This allowed them to come to Britain and helped them find jobs.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: đồng ý, cho phép - Nét nghĩa 3 [A2]: hãy có
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ allowed:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /əˈlaʊd/; US /əˈlaʊd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ allowed:
allow users; allow students
allowed được dùng trong câu như thế nào?
Later in the evening she allowed Ernest to know that he had added a full minute’s delight to her simpler emotions. (Shane Leslie, Masquerades; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)