Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

air

danh từ (n)

A2
/ˈɛɹ//ˈɛɹ/
Biến thể:
aired/ˈɛɹd/
(Quá khứ / Phân từ)
airing/ˈɛɹɪŋ/
(Dạng V-ing)
airs/ˈɛɹz/
(Số nhiều danh từ)

Air có nghĩa là không khí, hỗn hợp khí (đặc biệt là oxy) cần thiết cho quá trình thở.

Định nghĩa Anh - Anh: A mixture of gases (especially oxygen) required for breathing.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.airdanh từ (n)

    A mixture of gases (especially oxygen) required for breathing.

    Hỗn hợp khí (đặc biệt là oxy) cần thiết cho quá trình thở.

  2. 2.airdanh từ (n)

    The region above the ground.

    Khu vực trên mặt đất.

  3. 3.airdanh từ (n)

    A distinctive but intangible quality surrounding a person or thing.

    Một phẩm chất đặc biệt nhưng vô hình xung quanh một người hoặc vật.

    Đồng nghĩa (SYN):aura/atmosphere
  4. 4.airđộng từ (v)

    Expose to fresh air.

    Đồng nghĩa (SYN):air out/aerate
  5. 5.airđộng từ (v)

    Be broadcast.

  6. 6.airđộng từ (v)

    Broadcast over the airwaves, as in radio or television.

    Phát sóng trên sóng phát thanh, như trong đài phát thanh hoặc truyền hình.

    Đồng nghĩa (SYN):send/broadcast/beam/transmit
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): air

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: air

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "air". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • fresh air

    The average healthy woman is kept in the best of health by the exercise and plenty of pure, fresh air.

    Ward, Maria E.: Bicycling for Ladies The Common Sense of Bicycling; with Hints as to the Art of Wheeling—Advice to Beginners—Dress—Care of the Bicycle—Mechanics—Training—Exercise, etc., etc.

  • open air

    He was lying on his bed in the open air.

    Hawkins, F. H.: Through lands that were dark Being a record of a year's missionary journey in Africa and Madagascar

  • filled the air
  • mid air
  • breath of air
  • air force

    It was the control centre for all air force missions in the Pacific area.

    Wikipedia contributors: Bankstown Bunker

  • night air

    He walked out into the night air, every pulse throbbing with the strong temptation.

    Howells, William Dean: The Rise of Silas Lapham

  • pure air

    When he opened the window the keen pure air roused his vitality.

    Khi anh mở cửa sổ, không khí trong lành trong lành làm bừng sáng sức sống của anh.

    Conrad, Joseph: Suspense: A Napoleonic Novel

  • cold air

    The wireless seemed to work better in that dry, cold air than in the humid atmosphere of the northern climes.

    Mạng không dây dường như hoạt động tốt hơn trong không khí khô lạnh so với bầu không khí ẩm ướt của khí hậu phía Bắc.

    Goldfrap, John Henry: The Boy Aviators' Polar Dash; or, Facing Death in the Antarctic

  • morning air

    He opened the front door, and took a few steps in the morning air.

    Hardy, Thomas: Tess of the d'Urbervilles: A Pure Woman

  • change of air
  • cool air

    Towards her he felt calm friendliness, and the sensation was as refreshing as cool air to a fevered head.

    Đối với cô, anh cảm thấy sự thân thiện bình tĩnh, và cảm giác đó sảng khoái như không khí mát mẻ đối với cái đầu đang sốt.

    Peard, Frances Mary: The Swing of the Pendulum

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: air

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "air" phân theo từng nét nghĩa (hỗn hợp khí (đặc biệt là oxy) cần thiết cho quá trình thở), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "air" khi diễn đạt nét nghĩa: một phẩm chất đặc biệt nhưng vô hình xung quanh một người hoặc vật.

Đồng nghĩa với "air" ở nét nghĩa "một phẩm chất đặc biệt nhưng vô hình xung quanh một người hoặc vật" (ngoài ra "atmosphere" còn biểu thị: một môi trường cụ thể hoặc ảnh hưởng xung quanh).

“All those who dwell in an atmosphere of intellectual refinement yearn for brilliant things in flowers, birds, sunsets, and in their fellow mortals.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "air" khi diễn đạt nét nghĩa: hỗn hợp khí (đặc biệt là oxy) cần thiết cho quá trình thở.

Đồng nghĩa trực tiếp với "air" khi diễn đạt nét nghĩa: hỗn hợp khí (đặc biệt là oxy) cần thiết cho quá trình thở.

Đồng nghĩa với "air" ở nét nghĩa "phát sóng trên sóng phát thanh, như trong đài phát thanh hoặc truyền hình" (ngoài ra "send" còn biểu thị: lý do để đi đâu đó).

“Let us send a party to fell trees and barricade this road so that horses cannot pass.”

Đồng nghĩa với "air" ở nét nghĩa "phát sóng trên sóng phát thanh, như trong đài phát thanh hoặc truyền hình" (ngoài ra "broadcast" còn biểu thị: một chương trình phát thanh hoặc truyền hình).

“"This is the Happy Station, broadcasting from the Netherlands" he would say cheerfully.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: air

He advanced with a tranquil air, and a smile that he had forced upon his lips.

Anh ta tiến tới với bầu không khí yên tĩnh và nụ cười mà anh ta đã cố gắng nở trên môi.

Bernard, Charles de: Gerfaut — Complete, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
When he opened the window the keen pure air roused his vitality.

Khi anh mở cửa sổ, không khí trong lành trong lành làm bừng sáng sức sống của anh.

Conrad, Joseph: Suspense: A Napoleonic Novel, Tiếng Anh (Anh - Anh)
This cost mismatch forces defenders into an unsustainable economic deficit, weaponizing the cost of modern air defense.

Sự chênh lệch chi phí này buộc các nước phòng thủ rơi vào tình trạng thâm hụt kinh tế không bền vững, khiến chi phí phòng không hiện đại trở thành vũ khí.

Tác phẩm mở: Lentis/Drone Warfare, Nguyên văn tác phẩm
He spoke rapturously of the fresh air, and not too mildly of his pleasure in meeting her.

Anh nói một cách say mê về không khí trong lành và không quá nhẹ nhàng về niềm vui được gặp cô.

Meredith, George: Beauchamp's Career — Complete, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He was richly tanned by exposure, and as hard as a nail from work in the open air.

Nước da rám nắng của anh ta rám nắng và cứng như đinh đóng cột khi làm việc ngoài trời.

Page, Thomas Nelson: Gordon Keith, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He pointed out to his companions, especially to Lawrence Newt, the pure antique classical air of the composition.

Anh ấy đã chỉ ra cho những người bạn đồng hành của mình, đặc biệt là với Lawrence Newt, không khí cổ điển thuần túy của sáng tác.

Curtis, George William: Trumps, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Above the door was a ventilator, through which volumes of fresh air renewed the impoverished atmosphere of the cell.

Phía trên cánh cửa là một chiếc máy thông gió, qua đó lượng không khí trong lành được đưa vào làm mới bầu không khí nghèo nàn của phòng giam.

Verne, Jules: Twenty Thousand Leagues under the Sea, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Towards her he felt calm friendliness, and the sensation was as refreshing as cool air to a fevered head.

Đối với cô, anh cảm thấy sự thân thiện bình tĩnh, và cảm giác đó sảng khoái như không khí mát mẻ đối với cái đầu đang sốt.

Peard, Frances Mary: The Swing of the Pendulum, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: air

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “air” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“He advanced with a tranquil air, and a smile that he had forced upon his lips.”

Anh ta tiến tới với bầu không khí yên tĩnh và nụ cười mà anh ta đã cố gắng nở trên môi.

Nguồn: Bernard, Charles de: Gerfaut — Complete

“When he opened the window the keen pure air roused his vitality.”

Khi anh mở cửa sổ, không khí trong lành trong lành làm bừng sáng sức sống của anh.

Nguồn: Conrad, Joseph: Suspense: A Napoleonic Novel

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “air”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “air” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “air”

Mục từ cốt lõi: air: danh từ (n).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “air”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “air” với tần suất cao:

7.200 lần trong kho sách
8.886 lần trong kho sách
2.030 lần trong kho sách
1.340 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “air”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “air”:

“It was cooler and the air was soft and balmy.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “air”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɛɹ/.

air (danh từ): hỗn hợp khí (đặc biệt là oxy) cần thiết cho quá trình thở

Định nghĩa tiếng Anh: A mixture of gases (especially oxygen) required for breathing.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

air (danh từ (n))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi7.200 lần trong kho sách

fresh air

“The average healthy woman is kept in the best of health by the exercise and plenty of pure, fresh air.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm8.886 lần trong kho sách

open air

“He was lying on his bed in the open air.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.030 lần trong kho sách

filled the air

Nét nghĩa mở rộng: the region above the ground (khu vực trên mặt đất)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“It was cooler and the _____ was soft and balmy.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: air

It was cooler and the air was soft and balmy.

Nguồn: Slattery, Margaret: New Paths through Old Palestine

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“In the absence of these the _____ is cold indeed, but delightfully pure and translucent.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: air

In the absence of these the air is cold indeed, but delightfully pure and translucent.

Nguồn: Felton, Mrs.: American life

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “air”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: air

Hỏi đáp trọng tâm

air nghĩa là gì (meaning & definition)?

air nghĩa là không khí. air là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a mixture of gases (especially oxygen) required for breathing.

Từ air trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈɛɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɛɹ/.

Từ air là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "air" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: aired; Dạng V-ing: airing; Số nhiều danh từ: airs.

Các nét nghĩa của từ air theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: hỗn hợp khí (đặc biệt là oxy) cần thiết cho quá trình thở - Nét nghĩa 2 [A2]: khu vực trên mặt đất - Nét nghĩa 3 [A2]: một phẩm chất đặc biệt nhưng vô hình xung quanh một người hoặc vật - Nét nghĩa 4 [A2]: expose to fresh air - Nét nghĩa 5 [A2]: be broadcast - Nét nghĩa 6 [A2]: phát sóng trên sóng phát thanh, như trong đài phát thanh hoặc truyền hình

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ air:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɛɹ/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: aired; Dạng V-ing: airing; Số nhiều danh từ: airs.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ air:

fresh air; open air; filled the air; mid air; breath of air

air được dùng trong câu như thế nào?

It was cooler and the air was soft and balmy. (Margaret Slattery, New Paths through Old Palestine; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/air, mã đối chiếu EV-10303D18. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

aired, airing, airs