air
danh từ (n)
Air có nghĩa là không khí, hỗn hợp khí (đặc biệt là oxy) cần thiết cho quá trình thở.
Định nghĩa Anh - Anh: A mixture of gases (especially oxygen) required for breathing.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.airdanh từ (n)
A mixture of gases (especially oxygen) required for breathing.
Hỗn hợp khí (đặc biệt là oxy) cần thiết cho quá trình thở.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •fresh air7.200 lần trong kho sách
- •open air8.886 lần trong kho sách
- •filled the air2.030 lần trong kho sách
- •mid air1.340 lần trong kho sách
- •breath of air1.629 lần trong kho sách
- •air force1.781 lần trong kho sách
- •night air3.643 lần trong kho sách
- •pure air1.366 lần trong kho sách
- •cold airTừ vựng học thuật
- •morning airTừ vựng học thuật
- •change of airTừ vựng học thuật
- •cool airTừ vựng học thuật
- 2.airdanh từ (n)
The region above the ground.
Khu vực trên mặt đất.
- 3.airdanh từ (n)
A distinctive but intangible quality surrounding a person or thing.
Một phẩm chất đặc biệt nhưng vô hình xung quanh một người hoặc vật.
- 4.airđộng từ (v)
Expose to fresh air.
- 5.airđộng từ (v)
Be broadcast.
- 6.airđộng từ (v)
Broadcast over the airwaves, as in radio or television.
Phát sóng trên sóng phát thanh, như trong đài phát thanh hoặc truyền hình.
Từ nguyên học (Etymology): air
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: air
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "air". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- fresh air
The average healthy woman is kept in the best of health by the exercise and plenty of pure, fresh air.
Ward, Maria E.: Bicycling for Ladies The Common Sense of Bicycling; with Hints as to the Art of Wheeling—Advice to Beginners—Dress—Care of the Bicycle—Mechanics—Training—Exercise, etc., etc.
- open air
He was lying on his bed in the open air.
Hawkins, F. H.: Through lands that were dark Being a record of a year's missionary journey in Africa and Madagascar
- filled the air
- mid air
- breath of air
- air force
It was the control centre for all air force missions in the Pacific area.
Wikipedia contributors: Bankstown Bunker
- night air
He walked out into the night air, every pulse throbbing with the strong temptation.
Howells, William Dean: The Rise of Silas Lapham
- pure air
When he opened the window the keen pure air roused his vitality.
Khi anh mở cửa sổ, không khí trong lành trong lành làm bừng sáng sức sống của anh.
Conrad, Joseph: Suspense: A Napoleonic Novel
- cold air
The wireless seemed to work better in that dry, cold air than in the humid atmosphere of the northern climes.
Mạng không dây dường như hoạt động tốt hơn trong không khí khô lạnh so với bầu không khí ẩm ướt của khí hậu phía Bắc.
Goldfrap, John Henry: The Boy Aviators' Polar Dash; or, Facing Death in the Antarctic
- morning air
He opened the front door, and took a few steps in the morning air.
Hardy, Thomas: Tess of the d'Urbervilles: A Pure Woman
- change of air
- cool air
Towards her he felt calm friendliness, and the sensation was as refreshing as cool air to a fevered head.
Đối với cô, anh cảm thấy sự thân thiện bình tĩnh, và cảm giác đó sảng khoái như không khí mát mẻ đối với cái đầu đang sốt.
Peard, Frances Mary: The Swing of the Pendulum
Đồng nghĩa & Sắc thái: air
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "air" phân theo từng nét nghĩa (hỗn hợp khí (đặc biệt là oxy) cần thiết cho quá trình thở), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "air" khi diễn đạt nét nghĩa: một phẩm chất đặc biệt nhưng vô hình xung quanh một người hoặc vật.
Đồng nghĩa với "air" ở nét nghĩa "một phẩm chất đặc biệt nhưng vô hình xung quanh một người hoặc vật" (ngoài ra "atmosphere" còn biểu thị: một môi trường cụ thể hoặc ảnh hưởng xung quanh).
“All those who dwell in an atmosphere of intellectual refinement yearn for brilliant things in flowers, birds, sunsets, and in their fellow mortals.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "air" khi diễn đạt nét nghĩa: hỗn hợp khí (đặc biệt là oxy) cần thiết cho quá trình thở.
Đồng nghĩa trực tiếp với "air" khi diễn đạt nét nghĩa: hỗn hợp khí (đặc biệt là oxy) cần thiết cho quá trình thở.
Đồng nghĩa với "air" ở nét nghĩa "phát sóng trên sóng phát thanh, như trong đài phát thanh hoặc truyền hình" (ngoài ra "send" còn biểu thị: lý do để đi đâu đó).
“Let us send a party to fell trees and barricade this road so that horses cannot pass.”
Đồng nghĩa với "air" ở nét nghĩa "phát sóng trên sóng phát thanh, như trong đài phát thanh hoặc truyền hình" (ngoài ra "broadcast" còn biểu thị: một chương trình phát thanh hoặc truyền hình).
“"This is the Happy Station, broadcasting from the Netherlands" he would say cheerfully.”
Câu dẫn chứng văn học: air
He advanced with a tranquil air, and a smile that he had forced upon his lips.Anh ta tiến tới với bầu không khí yên tĩnh và nụ cười mà anh ta đã cố gắng nở trên môi.
When he opened the window the keen pure air roused his vitality.Khi anh mở cửa sổ, không khí trong lành trong lành làm bừng sáng sức sống của anh.
This cost mismatch forces defenders into an unsustainable economic deficit, weaponizing the cost of modern air defense.Sự chênh lệch chi phí này buộc các nước phòng thủ rơi vào tình trạng thâm hụt kinh tế không bền vững, khiến chi phí phòng không hiện đại trở thành vũ khí.
He spoke rapturously of the fresh air, and not too mildly of his pleasure in meeting her.Anh nói một cách say mê về không khí trong lành và không quá nhẹ nhàng về niềm vui được gặp cô.
He was richly tanned by exposure, and as hard as a nail from work in the open air.Nước da rám nắng của anh ta rám nắng và cứng như đinh đóng cột khi làm việc ngoài trời.
He pointed out to his companions, especially to Lawrence Newt, the pure antique classical air of the composition.Anh ấy đã chỉ ra cho những người bạn đồng hành của mình, đặc biệt là với Lawrence Newt, không khí cổ điển thuần túy của sáng tác.
Above the door was a ventilator, through which volumes of fresh air renewed the impoverished atmosphere of the cell.Phía trên cánh cửa là một chiếc máy thông gió, qua đó lượng không khí trong lành được đưa vào làm mới bầu không khí nghèo nàn của phòng giam.
Towards her he felt calm friendliness, and the sensation was as refreshing as cool air to a fevered head.Đối với cô, anh cảm thấy sự thân thiện bình tĩnh, và cảm giác đó sảng khoái như không khí mát mẻ đối với cái đầu đang sốt.
Đọc mở rộng theo CEFR: air
Từ vựng bậcA2→“He advanced with a tranquil air, and a smile that he had forced upon his lips.”
Anh ta tiến tới với bầu không khí yên tĩnh và nụ cười mà anh ta đã cố gắng nở trên môi.
Nguồn: Bernard, Charles de: Gerfaut — Complete
“When he opened the window the keen pure air roused his vitality.”
Khi anh mở cửa sổ, không khí trong lành trong lành làm bừng sáng sức sống của anh.
Nguồn: Conrad, Joseph: Suspense: A Napoleonic Novel
Cấu trúc & Vận dụng: “air”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “air” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “air”
Mục từ cốt lõi: air: danh từ (n).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “air”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “air” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “air”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “air”:
“It was cooler and the air was soft and balmy.”
Gợi ý luyện tập với “air”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
air (danh từ): hỗn hợp khí (đặc biệt là oxy) cần thiết cho quá trình thở
Định nghĩa tiếng Anh: A mixture of gases (especially oxygen) required for breathing.
air (danh từ (n))
fresh air
“The average healthy woman is kept in the best of health by the exercise and plenty of pure, fresh air.”
open air
“He was lying on his bed in the open air.”
filled the air
Nét nghĩa mở rộng: the region above the ground (khu vực trên mặt đất)
“It was cooler and the _____ was soft and balmy.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: air
It was cooler and the air was soft and balmy.
Nguồn: Slattery, Margaret: New Paths through Old Palestine
“In the absence of these the _____ is cold indeed, but delightfully pure and translucent.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: air
In the absence of these the air is cold indeed, but delightfully pure and translucent.
Nguồn: Felton, Mrs.: American life
Ứng dụng & Mở rộng: “air”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “air”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “air”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “air” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “air” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: air
Hỏi đáp trọng tâmair nghĩa là gì (meaning & definition)?
air nghĩa là không khí. air là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a mixture of gases (especially oxygen) required for breathing.
Từ air trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈɛɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɛɹ/.
Từ air là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "air" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: aired; Dạng V-ing: airing; Số nhiều danh từ: airs.
Các nét nghĩa của từ air theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: hỗn hợp khí (đặc biệt là oxy) cần thiết cho quá trình thở - Nét nghĩa 2 [A2]: khu vực trên mặt đất - Nét nghĩa 3 [A2]: một phẩm chất đặc biệt nhưng vô hình xung quanh một người hoặc vật - Nét nghĩa 4 [A2]: expose to fresh air - Nét nghĩa 5 [A2]: be broadcast - Nét nghĩa 6 [A2]: phát sóng trên sóng phát thanh, như trong đài phát thanh hoặc truyền hình
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ air:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɛɹ/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: aired; Dạng V-ing: airing; Số nhiều danh từ: airs.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ air:
fresh air; open air; filled the air; mid air; breath of air
air được dùng trong câu như thế nào?
It was cooler and the air was soft and balmy. (Margaret Slattery, New Paths through Old Palestine; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)