wickedness
danh từ (n)
Wickedness có nghĩa là thiếu các giá trị đạo đức hoặc tinh thần.
Định nghĩa Anh - Anh: Absence of moral or spiritual values.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.wickednessdanh từ (n)
Absence of moral or spiritual values.
Thiếu các giá trị đạo đức hoặc tinh thần.
- •
The dorsal surface is a dark blue colour, and the belly is white.
Mặt lưng có màu xanh đậm, bụng màu trắng.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •dark blue4.357 lần trong kho sách
- •dark eyes10.885 lần trong kho sách
- •dark brown3.355 lần trong kho sách
- •dark hair3.630 lần trong kho sách
- •dark green2.712 lần trong kho sách
- •grew dark2.386 lần trong kho sách
- •
- 2.wickednessdanh từ (n)
Absence of moral or spiritual values.
Thiếu các giá trị đạo đức hoặc tinh thần.
- 3.wickednessdanh từ (n)
Morally objectionable behavior.
Về mặt đạo đức xấu hoặc sai.
- 4.wickednessdanh từ (n)
Opposite in meaning to righteousness (the quality of being morally right, just, and upright in conduct).
Mang nghĩa đối lập với "righteousness" (sự chính trực, đạo lý ngay thẳng và công chính).
Trái nghĩa (OPP):righteousness - 5.wickednessdanh từ (n)
Estrangement from god.
Sự xa lánh của Chúa.
Từ nguyên học (Etymology): wickedness
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
dark ↔ wickedness
Mục từ "wickedness" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "dark, darkness, evil, righteousness, sin" (thiếu các giá trị đạo đức hoặc tinh thần).
Họ từ & Biến thể từ loại: wickedness
Họ từ của "wickedness" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: dark: tính từ (adj), darkness: danh từ (n), evil: danh từ (n), righteousness: danh từ (n), sin: danh từ (n).
không có hoặc thiếu ánh sáng hoặc độ sáng
What have you said to make her so frightened?” she asked, laying a protecting hand on the woman’s dark shoulder.
Nguồn: Gerard, Louise: Bride of the night
thiếu ánh sáng hoặc chiếu sáng
At length darkness settled down, and I knew the dog must have gone on, or he would have been back long ago.
Nguồn: Strachan, A. A.: Jim
về mặt đạo đức xấu hoặc sai
There was a power for good or evil, terrible, incalculable, if employed for the latter, the power of a great intellect and an unyielding will.
Nguồn: Braddon, M. E. (Mary Elizabeth): The Octoroon
sự chính trực, đạo lý ngay thẳng và công chính
She rejoiced outwardly in the light of the sun; he inwardly in the light of righteousness.
Nguồn: Kleiser, Grenville, 1868-1953 [Editor]: The World's Great Sermons, Volume 01: Basil to Calvin
sự xa lánh của Chúa
We had frequent discussions among ourselves on the different texts of the Bible, and debated such questions as, “Is it a sin to read novels?
Nguồn: Robinson, Harriet Jane Hanson: Loom and spindle
Cụm từ & Collocations: wickedness
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "wickedness". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- dark blue
The dorsal surface is a dark blue colour, and the belly is white.
Mặt lưng có màu xanh đậm, bụng màu trắng.
Wikipedia contributors: Blue shark
- dark eyes
- dark brown
- dark hair
Her dark hair contrasted with the moonlit whiteness of her neck and shoulders.
Overton, Grant M. (Grant Martin), 1887-1930 [Editor]: Cream of the jug
- dark green
This frog can be a few different colors: yellowish light brown, gray-green, dark green, and green with yellow marks.
Wikipedia contributors: Triprion spatulatus
- grew dark
Đồng nghĩa & Sắc thái: wickedness
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "wickedness" phân theo từng nét nghĩa (thiếu các giá trị đạo đức hoặc tinh thần), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "wickedness" ở nét nghĩa "thiếu các giá trị đạo đức hoặc tinh thần" (ngoài ra "dark" còn biểu thị: thiếu ánh sáng hoặc chiếu sáng).
““What have you said to make her so frightened?” she asked, laying a protecting hand on the woman’s dark shoulder.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "wickedness" khi diễn đạt nét nghĩa: thiếu các giá trị đạo đức hoặc tinh thần.
Đồng nghĩa với "wickedness" ở nét nghĩa "thiếu các giá trị đạo đức hoặc tinh thần" (ngoài ra "darkness" còn biểu thị: thiếu ánh sáng hoặc chiếu sáng).
“At length darkness settled down, and I knew the dog must have gone on, or he would have been back long ago.”
Đồng nghĩa với "wickedness" ở nét nghĩa "về mặt đạo đức xấu hoặc sai" (ngoài ra "evil" còn biểu thị: có hoặc gây ảnh hưởng ác tính).
“There was a power for good or evil, terrible, incalculable, if employed for the latter, the power of a great intellect and an unyielding will.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "wickedness" khi diễn đạt nét nghĩa: về mặt đạo đức xấu hoặc sai.
Đồng nghĩa với "wickedness" ở nét nghĩa "sự xa lánh của Chúa" (ngoài ra "sin" còn biểu thị: tỷ số giữa độ dài cạnh đối diện với góc đã cho với độ dài cạnh huyền của một tam giác vuông).
“We had frequent discussions among ourselves on the different texts of the Bible, and debated such questions as, “Is it a sin to read novels?””
Câu dẫn chứng văn học: wickedness
The dorsal surface is a dark blue colour, and the belly is white.Mặt lưng có màu xanh đậm, bụng màu trắng.
She wears a low cut magenta tube top, low-set purple harem trousers, long dark grey wristbands, and a pair of pointy dark grey shoes.Cô mặc một chiếc áo ống khoét sâu màu đỏ tươi, quần harem cạp trễ màu tím, vòng tay dài màu xám đậm và một đôi giày mũi nhọn màu xám đậm.
“What have you said to make her so frightened?” she asked, laying a protecting hand on the woman’s dark shoulder.Her dark hair contrasted with the moonlit whiteness of her neck and shoulders.“I was in hopes that with the daylight gone you’d do better in the dark, John.Down in smoky disaster and eclipse sets the red moon, and the deep dark which precedes the morning covers the silent tragedy.The episode is about SpongeBob getting stuck in a dark city named Rock Bottom.This frog can be a few different colors: yellowish light brown, gray-green, dark green, and green with yellow marks.Đọc mở rộng theo CEFR: wickedness
Từ vựng bậcA1→“The dorsal surface is a dark blue colour, and the belly is white.”
Mặt lưng có màu xanh đậm, bụng màu trắng.
Nguồn: Wikipedia contributors: Blue shark
“She wears a low cut magenta tube top, low-set purple harem trousers, long dark grey wristbands, and a pair of pointy dark grey shoes.”
Cô mặc một chiếc áo ống khoét sâu màu đỏ tươi, quần harem cạp trễ màu tím, vòng tay dài màu xám đậm và một đôi giày mũi nhọn màu xám đậm.
Nguồn: Wikipedia contributors: Caulifla
Cấu trúc & Vận dụng: “wickedness”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “wickedness” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “wickedness”
Dữ liệu từ nguyên: dark ↔ wickedness
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “wickedness”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “wickedness” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “wickedness”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
wickedness (danh từ): thiếu các giá trị đạo đức hoặc tinh thần
Định nghĩa tiếng Anh: Absence of moral or spiritual values.
dark ↔ wickedness
Họ từ trong dữ liệu: dark: tính từ (adj), darkness: danh từ (n), evil: danh từ (n), righteousness: danh từ (n), sin: danh từ (n)
dark blue
“The dorsal surface is a dark blue colour, and the belly is white.” (Mặt lưng có màu xanh đậm, bụng màu trắng.)
dark eyes
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "wickedness" trong câu.
dark brown
Nét nghĩa mở rộng: absence of moral or spiritual values (thiếu các giá trị đạo đức hoặc tinh thần)
Ứng dụng & Mở rộng: “wickedness”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “wickedness”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “wickedness”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “wickedness” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “wickedness” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: wickedness
Hỏi đáp trọng tâmwickedness nghĩa là gì (meaning & definition)?
wickedness (danh từ, phát âm Mỹ /ˈwɪkədnəs/) có nghĩa là thiếu các giá trị đạo đức hoặc tinh thần (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "dark"). absence of moral or spiritual values
Từ wickedness trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈwɪk/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɪkədnəs/; US /ˈwɪkədnəs/.
Từ wickedness là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "wickedness" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ wickedness theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: thiếu các giá trị đạo đức hoặc tinh thần (Ví dụ: “The dorsal surface is a dark blue colour, and the belly is white.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: thiếu các giá trị đạo đức hoặc tinh thần - Nét nghĩa 3 [B2]: về mặt đạo đức xấu hoặc sai - Nét nghĩa 4 [B2]: Mang nghĩa đối lập với "righteousness" (sự chính trực, đạo lý ngay thẳng và công chính) - Nét nghĩa 5 [B1]: sự xa lánh của Chúa
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ wickedness:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɪkədnəs/; US /ˈwɪkədnəs/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ wickedness:
dark blue; dark eyes; dark brown; dark hair; dark green
wickedness được dùng trong câu như thế nào?
“What have you said to make her so frightened?” she asked, laying a protecting hand on the woman’s dark shoulder. (Louise Gerard, Bride of the night; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)