Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

wickedness

danh từ (n)

A1
/ˈwɪkədnəs//ˈwɪkədnəs/

Wickedness có nghĩa là thiếu các giá trị đạo đức hoặc tinh thần.

Định nghĩa Anh - Anh: Absence of moral or spiritual values.

Họ từ:dark(tính từ (adj))/darkness(danh từ (n))/evil(danh từ (n))/righteousness(danh từ (n))/sin(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “thiếu các giá trị đạo đức hoặc tinh thần”:wickednessA1/darkA1/iniquityA1/darknessB1/evilB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.wickednessdanh từ (n)

    Absence of moral or spiritual values.

    Thiếu các giá trị đạo đức hoặc tinh thần.

    • •

      The dorsal surface is a dark blue colour, and the belly is white.

      Mặt lưng có màu xanh đậm, bụng màu trắng.

  2. 2.wickednessdanh từ (n)

    Absence of moral or spiritual values.

    Thiếu các giá trị đạo đức hoặc tinh thần.

    Đồng nghĩa (SYN):darkness/iniquity/dark
  3. 3.wickednessdanh từ (n)

    Morally objectionable behavior.

    Về mặt đạo đức xấu hoặc sai.

    Đồng nghĩa (SYN):evil/immorality/iniquity
  4. 4.wickednessdanh từ (n)

    Opposite in meaning to righteousness (the quality of being morally right, just, and upright in conduct).

    Mang nghĩa đối lập với "righteousness" (sự chính trực, đạo lý ngay thẳng và công chính).

    Trái nghĩa (OPP):righteousness
  5. 5.wickednessdanh từ (n)

    Estrangement from god.

    Sự xa lánh của Chúa.

    Đồng nghĩa (SYN):sin/sinfulness
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): wickedness

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

dark ↔ wickedness

Mục từ "wickedness" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "dark, darkness, evil, righteousness, sin" (thiếu các giá trị đạo đức hoặc tinh thần).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: wickedness

5 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "wickedness" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: dark: tính từ (adj), darkness: danh từ (n), evil: danh từ (n), righteousness: danh từ (n), sin: danh từ (n).

darktính từ (adj)/ˈdɑɹk/

không có hoặc thiếu ánh sáng hoặc độ sáng

•

What have you said to make her so frightened?” she asked, laying a protecting hand on the woman’s dark shoulder.

Nguồn: Gerard, Louise: Bride of the night

darknessdanh từ (n)/ˈdɑɹknəs/

thiếu ánh sáng hoặc chiếu sáng

•

At length darkness settled down, and I knew the dog must have gone on, or he would have been back long ago.

Nguồn: Strachan, A. A.: Jim

evildanh từ (n)/ˈivəl/

về mặt đạo đức xấu hoặc sai

•

There was a power for good or evil, terrible, incalculable, if employed for the latter, the power of a great intellect and an unyielding will.

Nguồn: Braddon, M. E. (Mary Elizabeth): The Octoroon

righteousnessdanh từ (n)/ˈɹaɪtʃəsnəs/

sự chính trực, đạo lý ngay thẳng và công chính

•

She rejoiced outwardly in the light of the sun; he inwardly in the light of righteousness.

Nguồn: Kleiser, Grenville, 1868-1953 [Editor]: The World's Great Sermons, Volume 01: Basil to Calvin

sindanh từ (n)/ˈsɪn/

sự xa lánh của Chúa

•

We had frequent discussions among ourselves on the different texts of the Bible, and debated such questions as, “Is it a sin to read novels?

Nguồn: Robinson, Harriet Jane Hanson: Loom and spindle

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: wickedness

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "wickedness". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • dark blue

    The dorsal surface is a dark blue colour, and the belly is white.

    Mặt lưng có màu xanh đậm, bụng màu trắng.

    Wikipedia contributors: Blue shark

  • dark eyes
  • dark brown
  • dark hair

    Her dark hair contrasted with the moonlit whiteness of her neck and shoulders.

    Overton, Grant M. (Grant Martin), 1887-1930 [Editor]: Cream of the jug

  • dark green

    This frog can be a few different colors: yellowish light brown, gray-green, dark green, and green with yellow marks.

    Wikipedia contributors: Triprion spatulatus

  • grew dark
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: wickedness

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "wickedness" phân theo từng nét nghĩa (thiếu các giá trị đạo đức hoặc tinh thần), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "wickedness" ở nét nghĩa "thiếu các giá trị đạo đức hoặc tinh thần" (ngoài ra "dark" còn biểu thị: thiếu ánh sáng hoặc chiếu sáng).

““What have you said to make her so frightened?” she asked, laying a protecting hand on the woman’s dark shoulder.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "wickedness" khi diễn đạt nét nghĩa: thiếu các giá trị đạo đức hoặc tinh thần.

Đồng nghĩa với "wickedness" ở nét nghĩa "thiếu các giá trị đạo đức hoặc tinh thần" (ngoài ra "darkness" còn biểu thị: thiếu ánh sáng hoặc chiếu sáng).

“At length darkness settled down, and I knew the dog must have gone on, or he would have been back long ago.”

Đồng nghĩa với "wickedness" ở nét nghĩa "về mặt đạo đức xấu hoặc sai" (ngoài ra "evil" còn biểu thị: có hoặc gây ảnh hưởng ác tính).

“There was a power for good or evil, terrible, incalculable, if employed for the latter, the power of a great intellect and an unyielding will.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "wickedness" khi diễn đạt nét nghĩa: về mặt đạo đức xấu hoặc sai.

Đồng nghĩa với "wickedness" ở nét nghĩa "sự xa lánh của Chúa" (ngoài ra "sin" còn biểu thị: tỷ số giữa độ dài cạnh đối diện với góc đã cho với độ dài cạnh huyền của một tam giác vuông).

“We had frequent discussions among ourselves on the different texts of the Bible, and debated such questions as, “Is it a sin to read novels?””

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: wickedness

The dorsal surface is a dark blue colour, and the belly is white.

Mặt lưng có màu xanh đậm, bụng màu trắng.

Wikipedia contributors: Blue shark
She wears a low cut magenta tube top, low-set purple harem trousers, long dark grey wristbands, and a pair of pointy dark grey shoes.

Cô mặc một chiếc áo ống khoét sâu màu đỏ tươi, quần harem cạp trễ màu tím, vòng tay dài màu xám đậm và một đôi giày mũi nhọn màu xám đậm.

Wikipedia contributors: Caulifla
“What have you said to make her so frightened?” she asked, laying a protecting hand on the woman’s dark shoulder.
Gerard, Louise: Bride of the night, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Her dark hair contrasted with the moonlit whiteness of her neck and shoulders.
Overton, Grant M. (Grant Martin), 1887-1930 [Editor]: Cream of the jug, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“I was in hopes that with the daylight gone you’d do better in the dark, John.
Caffrey, Andrew A. (Andrew Augustine): Named right, Nguyên văn tác phẩm
Down in smoky disaster and eclipse sets the red moon, and the deep dark which precedes the morning covers the silent tragedy.
Shiel, M. P. (Matthew Phipps): The yellow danger, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The episode is about SpongeBob getting stuck in a dark city named Rock Bottom.
Wikipedia contributors: Rock Bottom (SpongeBob SquarePants)
This frog can be a few different colors: yellowish light brown, gray-green, dark green, and green with yellow marks.
Wikipedia contributors: Triprion spatulatus
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: wickedness

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “wickedness” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“The dorsal surface is a dark blue colour, and the belly is white.”

Mặt lưng có màu xanh đậm, bụng màu trắng.

Nguồn: Wikipedia contributors: Blue shark

“She wears a low cut magenta tube top, low-set purple harem trousers, long dark grey wristbands, and a pair of pointy dark grey shoes.”

Cô mặc một chiếc áo ống khoét sâu màu đỏ tươi, quần harem cạp trễ màu tím, vòng tay dài màu xám đậm và một đôi giày mũi nhọn màu xám đậm.

Nguồn: Wikipedia contributors: Caulifla

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “wickedness”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “wickedness” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “wickedness”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “wickedness” với tần suất cao:

4.357 lần trong kho sách
10.885 lần trong kho sách
3.355 lần trong kho sách
3.630 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “wickedness”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “wickedness”:

““What have you said to make her so frightened?” she asked, laying a protecting hand on the woman’s dark shoulder.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “wickedness”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɪkədnəs/; US /ˈwɪkədnəs/.

wickedness (danh từ): thiếu các giá trị đạo đức hoặc tinh thần

Định nghĩa tiếng Anh: Absence of moral or spiritual values.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

dark ↔ wickedness

Họ từ trong dữ liệu: dark: tính từ (adj), darkness: danh từ (n), evil: danh từ (n), righteousness: danh từ (n), sin: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi4.357 lần trong kho sách

dark blue

“The dorsal surface is a dark blue colour, and the belly is white.” (Mặt lưng có màu xanh đậm, bụng màu trắng.)

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm10.885 lần trong kho sách

dark eyes

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "wickedness" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái3.355 lần trong kho sách

dark brown

Nét nghĩa mở rộng: absence of moral or spiritual values (thiếu các giá trị đạo đức hoặc tinh thần)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “wickedness”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: wickedness

Hỏi đáp trọng tâm

wickedness nghĩa là gì (meaning & definition)?

wickedness (danh từ, phát âm Mỹ /ˈwɪkədnəs/) có nghĩa là thiếu các giá trị đạo đức hoặc tinh thần (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "dark"). absence of moral or spiritual values

Từ wickedness trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈwɪk/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɪkədnəs/; US /ˈwɪkədnəs/.

Từ wickedness là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "wickedness" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ wickedness theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: thiếu các giá trị đạo đức hoặc tinh thần (Ví dụ: “The dorsal surface is a dark blue colour, and the belly is white.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: thiếu các giá trị đạo đức hoặc tinh thần - Nét nghĩa 3 [B2]: về mặt đạo đức xấu hoặc sai - Nét nghĩa 4 [B2]: Mang nghĩa đối lập với "righteousness" (sự chính trực, đạo lý ngay thẳng và công chính) - Nét nghĩa 5 [B1]: sự xa lánh của Chúa

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ wickedness:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɪkədnəs/; US /ˈwɪkədnəs/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ wickedness:

dark blue; dark eyes; dark brown; dark hair; dark green

wickedness được dùng trong câu như thế nào?

“What have you said to make her so frightened?” she asked, laying a protecting hand on the woman’s dark shoulder. (Louise Gerard, Bride of the night; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/wickedness, mã đối chiếu EV-1A7C64F8. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "wickedness" được liên kết từ mục từ "dark, darkness, evil, righteousness, sin".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (5)

dark, darkness, evil, righteousness, sin