Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

sinfulness

danh từ (n)

B1

Sinfulness có nghĩa là sinfulness (danh từ) có nghĩa là sự xa lánh của Chúa, sự xa lánh của Chúa.

Định nghĩa Anh - Anh: Estrangement from god.

Họ từ:sin(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “sự xa lánh của Chúa”:sinfulnessB1/sinB1/wickednessB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.sinfulnessdanh từ (n)

    Estrangement from god.

    Sự xa lánh của Chúa.

    • •

      We had frequent discussions among ourselves on the different texts of the Bible, and debated such questions as, “Is it a sin to read novels?”

    Đồng nghĩa (SYN):sin/wickedness
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): sinfulness

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

sin ↔ sinfulness

Mục từ "sinfulness" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "sin" (sự xa lánh của Chúa).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: sinfulness

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "sinfulness" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: sin: danh từ (n).

sindanh từ (n)/ˈsɪn/

sự xa lánh của Chúa

•

We had frequent discussions among ourselves on the different texts of the Bible, and debated such questions as, “Is it a sin to read novels?

Nguồn: Robinson, Harriet Jane Hanson: Loom and spindle

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: sinfulness

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "sinfulness". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • besetting sin
  • original sin
  • deadly sin
  • unpardonable sin
  • mortal sin
  • thy sin
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: sinfulness

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "sinfulness" phân theo từng nét nghĩa (sự xa lánh của Chúa), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "sinfulness" ở nét nghĩa "sự xa lánh của Chúa" (ngoài ra "sin" còn biểu thị: tỷ số giữa độ dài cạnh đối diện với góc đã cho với độ dài cạnh huyền của một tam giác vuông).

“We had frequent discussions among ourselves on the different texts of the Bible, and debated such questions as, “Is it a sin to read novels?””

Đồng nghĩa trực tiếp với "sinfulness" khi diễn đạt nét nghĩa: sự xa lánh của Chúa.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: sinfulness

We had frequent discussions among ourselves on the different texts of the Bible, and debated such questions as, “Is it a sin to read novels?”
Robinson, Harriet Jane Hanson: Loom and spindle, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The consequences have been sad indeed, and exhibit a catalogue of sins of commission and omission.
Various: Blackwood's Edinburgh Magazine, Vol. 75, No. 460, February, 1854, Tiếng Anh (Anh - Anh)
However, the sins of my whole life were brought to my remembrance; particularly those of my heart; the manifold backslidings known only to God.
Wesley, John: The works of the Rev. John Wesley, Vol. 12 (of 32), Tiếng Anh (Anh - Anh)
He who suffers has sinned, against himself and against others.”
Harbou, Thea von: Metropolis, Tiếng Anh (Anh - Anh)
And when your mind is deeply impressed with this consideration, then look to the Lamb of God, who taketh away the sins of the world.
Wesley, John: The works of the Rev. John Wesley, Vol. 13 (of 32), Tiếng Anh (Anh - Anh)
The money you sinned for you still shall have, but my respect and love never again!
Miller, Alex. McVeigh, Mrs.: Molly's treachery, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It is the nature of Sin to obtain great power by little beginnings.
Chapman, Robert Cleaver: Choice sayings, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Although my faith in the Redeemer is unshaken, and affords at times strong consolation, yet the presence of sin often clouds the view.
Corrie, Daniel: Memoirs of the Right Rev. Daniel Corrie, LL.D., first Bishop of Madras, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: sinfulness

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “sinfulness” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“We had frequent discussions among ourselves on the different texts of the Bible, and debated such questions as, “Is it a sin to read novels?””

Nguồn: Robinson, Harriet Jane Hanson: Loom and spindle

“The consequences have been sad indeed, and exhibit a catalogue of sins of commission and omission.”

Nguồn: Various: Blackwood's Edinburgh Magazine, Vol. 75, No. 460, February, 1854

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “sinfulness”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “sinfulness” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “sinfulness”

Dữ liệu từ nguyên: sin ↔ sinfulness

Các biến thể thuộc họ từ “sinfulness”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “sinfulness”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “sinfulness” với tần suất cao:

574 lần trong kho sách
908 lần trong kho sách
633 lần trong kho sách
454 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “sinfulness”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “sinfulness”:

Đồng nghĩa:sinwickedness

“We had frequent discussions among ourselves on the different texts of the Bible, and debated such questions as, “Is it a sin to read novels?””

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “sinfulness”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

sinfulness (danh từ): sự xa lánh của Chúa

Định nghĩa tiếng Anh: Estrangement from god.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

sin ↔ sinfulness

Họ từ trong dữ liệu: sin: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi574 lần trong kho sách

besetting sin

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "sinfulness" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm908 lần trong kho sách

original sin

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "sinfulness" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái633 lần trong kho sách

deadly sin

Mở rộng biên độ diễn đạt với "sinfulness".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “sinfulness”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: sinfulness

Hỏi đáp trọng tâm

sinfulness nghĩa là gì (meaning & definition)?

sinfulness (danh từ) có nghĩa là sự xa lánh của Chúa (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "sin"). estrangement from god

Từ sinfulness là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "sinfulness" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ sinfulness theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: sự xa lánh của Chúa (Ví dụ: “We had frequent discussions among ourselves on the different texts of the Bible, and debated such questions as, “Is it a sin to read novels?””)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ sinfulness:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ sinfulness:

besetting sin; original sin; deadly sin; unpardonable sin; mortal sin

sinfulness được dùng trong câu như thế nào?

We had frequent discussions among ourselves on the different texts of the Bible, and debated such questions as, “Is it a sin to read novels?” (Harriet Jane Hanson Robinson, Loom and spindle; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/sinfulness, mã đối chiếu EV-8B1748E3. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "sinfulness" được liên kết từ mục từ "sin".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

sin