immorality
danh từ (n)
Immorality có nghĩa là về mặt đạo đức xấu hoặc sai.
Định nghĩa Anh - Anh: Morally objectionable behavior.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.immoralitydanh từ (n)
Morally objectionable behavior.
Về mặt đạo đức xấu hoặc sai.
- •
There was a power for good or evil--terrible, incalculable, if employed for the latter--the power of a great intellect and an unyielding will.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •evil spirits2.213 lần trong kho sách
- •evil spirit2.650 lần trong kho sách
- •evil genius1.038 lần trong kho sách
- •evil doers641 lần trong kho sách
- •evil deeds679 lần trong kho sách
- •evil passions636 lần trong kho sách
- •
- 2.immoralitydanh từ (n)
Opposite in meaning to morality (concern with the distinction between good and evil or right and wrong).
Mang nghĩa đối lập với "morality" (quan tâm đến sự phân biệt giữa thiện và ác hoặc đúng và sai).
Trái nghĩa (OPP):morality
Từ nguyên học (Etymology): immorality
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
evil ↔ immorality
Mục từ "immorality" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "evil, morality" (về mặt đạo đức xấu hoặc sai).
Họ từ & Biến thể từ loại: immorality
Họ từ của "immorality" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: evil: danh từ (n), morality: danh từ (n), moral: tính từ (adj).
về mặt đạo đức xấu hoặc sai
There was a power for good or evil, terrible, incalculable, if employed for the latter, the power of a great intellect and an unyielding will.
Nguồn: Braddon, M. E. (Mary Elizabeth): The Octoroon
quan tâm đến sự phân biệt giữa thiện và ác hoặc đúng và sai
From this principle of self, morality comes by some to be advanced above evangelical dictates.
Nguồn: Charnock, Stephen: The Existence and Attributes of God, Volumes 1 and 2
liên quan đến các nguyên tắc đúng sai hoặc tuân thủ các tiêu chuẩn hành vi và tính cách dựa trên những nguyên tắc đó
Poisonous gas had a great moral effect, just because it was new, and incomprehensible.
Nguồn: Haldane, J. B. S. (John Burdon Sanderson): Callinicus
Cụm từ & Collocations: immorality
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "immorality". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- evil spirits
- evil spirit
- evil genius
- evil doers
- evil deeds
- evil passions
Đồng nghĩa & Sắc thái: immorality
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "immorality" phân theo từng nét nghĩa (về mặt đạo đức xấu hoặc sai), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "immorality" ở nét nghĩa "về mặt đạo đức xấu hoặc sai" (ngoài ra "evil" còn biểu thị: có hoặc gây ảnh hưởng ác tính).
“There was a power for good or evil, terrible, incalculable, if employed for the latter, the power of a great intellect and an unyielding will.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "immorality" khi diễn đạt nét nghĩa: về mặt đạo đức xấu hoặc sai.
Câu dẫn chứng văn học: immorality
There was a power for good or evil--terrible, incalculable, if employed for the latter--the power of a great intellect and an unyielding will.All my nights in his house were nights spent in an open boat at sea, not to speak of other evils.With the tips of his delicate fingers he daintily pinched a few grains of the evil-smelling powder and placed it to his nostrils.You little know what my art can do yet for good or evil!"Thus we did away with the solitude of the country and with the evil effects of a city.We hated, and our hate lured evil in our lives.To do wrong is the greatest of evils, and to suffer wrong is the next greatest evil.“By oneself is evil done, by oneself one suffers: by oneself evil is left undone, by oneself one is purified.Đọc mở rộng theo CEFR: immorality
Từ vựng bậcB2→“There was a power for good or evil--terrible, incalculable, if employed for the latter--the power of a great intellect and an unyielding will.”
Nguồn: Braddon, M. E. (Mary Elizabeth): The Octoroon
“All my nights in his house were nights spent in an open boat at sea, not to speak of other evils.”
Nguồn: Bell, Aubrey F. G. (Aubrey Fitz Gerald): Portugal of the Portuguese
Cấu trúc & Vận dụng: “immorality”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “immorality” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “immorality”
Dữ liệu từ nguyên: evil ↔ immorality
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “immorality”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “immorality” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “immorality”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “immorality”:
“There was a power for good or evil--terrible, incalculable, if employed for the latter--the power of a great intellect and an unyielding will.”
Gợi ý luyện tập với “immorality”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
immorality (danh từ): về mặt đạo đức xấu hoặc sai
Định nghĩa tiếng Anh: Morally objectionable behavior.
evil ↔ immorality
Họ từ trong dữ liệu: evil: danh từ (n), morality: danh từ (n), moral: tính từ (adj)
evil spirits
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "immorality" trong câu.
evil spirit
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "immorality" trong câu.
evil genius
Nét nghĩa mở rộng: Opposite in meaning to morality (concern with the distinction between good and evil or right and wrong) (Mang nghĩa đối lập với "morality" (quan tâm đến sự phân biệt giữa thiện và ác hoặc đúng và sai))
Ứng dụng & Mở rộng: “immorality”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “immorality”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “immorality”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “immorality” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “immorality” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: immorality
Hỏi đáp trọng tâmimmorality nghĩa là gì (meaning & definition)?
immorality (danh từ, phát âm Mỹ /ˌɪmɚˈælɪti/) có nghĩa là về mặt đạo đức xấu hoặc sai (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "evil"). morally objectionable behavior
Từ immorality trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 3 trên tổng số 5 âm tiết (nhấn vào âm /ˈæl/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɪmɚˈælɪti/; US /ˌɪmɚˈælɪti/.
Từ immorality là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "immorality" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ immorality theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: về mặt đạo đức xấu hoặc sai (Ví dụ: “There was a power for good or evil--terrible, incalculable, if employed for the latter--the power of a great intellect and an unyielding will.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: Mang nghĩa đối lập với "morality" (quan tâm đến sự phân biệt giữa thiện và ác hoặc đúng và sai)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ immorality:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɪmɚˈælɪti/; US /ˌɪmɚˈælɪti/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ immorality:
evil spirits; evil spirit; evil genius; evil doers; evil deeds
immorality được dùng trong câu như thế nào?
There was a power for good or evil--terrible, incalculable, if employed for the latter--the power of a great intellect and an unyielding will. (M. E. Braddon, The Octoroon; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)