Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

immorality

danh từ (n)

B2
/ˌɪmɚˈælɪti//ˌɪmɚˈælɪti/

Immorality có nghĩa là về mặt đạo đức xấu hoặc sai.

Định nghĩa Anh - Anh: Morally objectionable behavior.

Họ từ:evil(danh từ (n))/morality(danh từ (n))/moral(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “về mặt đạo đức xấu hoặc sai”:immoralityB2/evilB2/wickednessB2/iniquityB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.immoralitydanh từ (n)

    Morally objectionable behavior.

    Về mặt đạo đức xấu hoặc sai.

    • •

      There was a power for good or evil--terrible, incalculable, if employed for the latter--the power of a great intellect and an unyielding will.

    Đồng nghĩa (SYN):evil/wickedness/iniquity
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.immoralitydanh từ (n)

    Opposite in meaning to morality (concern with the distinction between good and evil or right and wrong).

    Mang nghĩa đối lập với "morality" (quan tâm đến sự phân biệt giữa thiện và ác hoặc đúng và sai).

    Trái nghĩa (OPP):morality
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): immorality

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

evil ↔ immorality

Mục từ "immorality" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "evil, morality" (về mặt đạo đức xấu hoặc sai).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: immorality

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "immorality" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: evil: danh từ (n), morality: danh từ (n), moral: tính từ (adj).

evildanh từ (n)/ˈivəl/

về mặt đạo đức xấu hoặc sai

•

There was a power for good or evil, terrible, incalculable, if employed for the latter, the power of a great intellect and an unyielding will.

Nguồn: Braddon, M. E. (Mary Elizabeth): The Octoroon

moralitydanh từ (n)/mɚˈæləti/

quan tâm đến sự phân biệt giữa thiện và ác hoặc đúng và sai

•

From this principle of self, morality comes by some to be advanced above evangelical dictates.

Nguồn: Charnock, Stephen: The Existence and Attributes of God, Volumes 1 and 2

moraltính từ (adj)/ˈmɔɹəl/

liên quan đến các nguyên tắc đúng sai hoặc tuân thủ các tiêu chuẩn hành vi và tính cách dựa trên những nguyên tắc đó

•

Poisonous gas had a great moral effect, just because it was new, and incomprehensible.

Nguồn: Haldane, J. B. S. (John Burdon Sanderson): Callinicus

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: immorality

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "immorality". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • evil spirits
  • evil spirit
  • evil genius
  • evil doers
  • evil deeds
  • evil passions
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: immorality

3 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "immorality" phân theo từng nét nghĩa (về mặt đạo đức xấu hoặc sai), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "immorality" ở nét nghĩa "về mặt đạo đức xấu hoặc sai" (ngoài ra "evil" còn biểu thị: có hoặc gây ảnh hưởng ác tính).

“There was a power for good or evil, terrible, incalculable, if employed for the latter, the power of a great intellect and an unyielding will.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "immorality" khi diễn đạt nét nghĩa: về mặt đạo đức xấu hoặc sai.

Đồng nghĩa trực tiếp với "immorality" khi diễn đạt nét nghĩa: về mặt đạo đức xấu hoặc sai.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: immorality

There was a power for good or evil--terrible, incalculable, if employed for the latter--the power of a great intellect and an unyielding will.
Braddon, M. E. (Mary Elizabeth): The Octoroon, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
All my nights in his house were nights spent in an open boat at sea, not to speak of other evils.
Bell, Aubrey F. G. (Aubrey Fitz Gerald): Portugal of the Portuguese, Tiếng Anh (Anh - Anh)
With the tips of his delicate fingers he daintily pinched a few grains of the evil-smelling powder and placed it to his nostrils.
Burnham, Eleanor Waring: Justin Morgan, founder of his race, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
You little know what my art can do yet for good or evil!"
Guernsey, Lucy Ellen: Lady Lucy's secret, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Thus we did away with the solitude of the country and with the evil effects of a city.
Olerich, Henry: A cityless and countryless world, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
We hated, and our hate lured evil in our lives.
Miller, Alex. McVeigh, Mrs.: The unbidden guest, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
To do wrong is the greatest of evils, and to suffer wrong is the next greatest evil.
Plato, 428? BCE-348? BCE: The dialogues of Plato in five volumes, Vol. 2 (of 5), Tiếng Anh (Anh - Anh)
“By oneself is evil done, by oneself one suffers: by oneself evil is left undone, by oneself one is purified.
Small, Annie H.: Buddhism
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: immorality

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “immorality” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“There was a power for good or evil--terrible, incalculable, if employed for the latter--the power of a great intellect and an unyielding will.”

Nguồn: Braddon, M. E. (Mary Elizabeth): The Octoroon

“All my nights in his house were nights spent in an open boat at sea, not to speak of other evils.”

Nguồn: Bell, Aubrey F. G. (Aubrey Fitz Gerald): Portugal of the Portuguese

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “immorality”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “immorality” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “immorality”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “immorality” với tần suất cao:

2.213 lần trong kho sách
2.650 lần trong kho sách
1.038 lần trong kho sách
641 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “immorality”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “immorality”:

Đồng nghĩa:evilwickednessiniquity

“There was a power for good or evil--terrible, incalculable, if employed for the latter--the power of a great intellect and an unyielding will.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “immorality”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɪmɚˈælɪti/; US /ˌɪmɚˈælɪti/.

immorality (danh từ): về mặt đạo đức xấu hoặc sai

Định nghĩa tiếng Anh: Morally objectionable behavior.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

evil ↔ immorality

Họ từ trong dữ liệu: evil: danh từ (n), morality: danh từ (n), moral: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi2.213 lần trong kho sách

evil spirits

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "immorality" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.650 lần trong kho sách

evil spirit

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "immorality" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.038 lần trong kho sách

evil genius

Nét nghĩa mở rộng: Opposite in meaning to morality (concern with the distinction between good and evil or right and wrong) (Mang nghĩa đối lập với "morality" (quan tâm đến sự phân biệt giữa thiện và ác hoặc đúng và sai))

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “immorality”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: immorality

Hỏi đáp trọng tâm

immorality nghĩa là gì (meaning & definition)?

immorality (danh từ, phát âm Mỹ /ˌɪmɚˈælɪti/) có nghĩa là về mặt đạo đức xấu hoặc sai (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "evil"). morally objectionable behavior

Từ immorality trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 3 trên tổng số 5 âm tiết (nhấn vào âm /ˈæl/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɪmɚˈælɪti/; US /ˌɪmɚˈælɪti/.

Từ immorality là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "immorality" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ immorality theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: về mặt đạo đức xấu hoặc sai (Ví dụ: “There was a power for good or evil--terrible, incalculable, if employed for the latter--the power of a great intellect and an unyielding will.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: Mang nghĩa đối lập với "morality" (quan tâm đến sự phân biệt giữa thiện và ác hoặc đúng và sai)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ immorality:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɪmɚˈælɪti/; US /ˌɪmɚˈælɪti/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ immorality:

evil spirits; evil spirit; evil genius; evil doers; evil deeds

immorality được dùng trong câu như thế nào?

There was a power for good or evil--terrible, incalculable, if employed for the latter--the power of a great intellect and an unyielding will. (M. E. Braddon, The Octoroon; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/immorality, mã đối chiếu EV-231D25BE. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "immorality" được liên kết từ mục từ "evil, morality".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

evil, morality