wants
danh từ (n)
Wants có nghĩa là tình trạng nghèo đói cùng cực (dạng biến thể ngữ pháp của "want").
Định nghĩa Anh - Anh: A state of extreme poverty.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.wantsdanh từ (n)
A state of extreme poverty.
Tình trạng nghèo đói cùng cực.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •don't want29.576 lần trong kho sách
- •want to know20.034 lần trong kho sách
- •want to see20.141 lần trong kho sách
- •want to go15.402 lần trong kho sách
- •want to get9.474 lần trong kho sách
- •didn't want5.096 lần trong kho sách
- 2.wantsđộng từ (v)
Feel or have a desire for.
Trạng thái cần một cái gì đó vắng mặt hoặc không có sẵn.
- 3.wantsdanh từ (n)
The state of needing something that is absent or unavailable.
Bất cứ điều gì cần thiết nhưng thiếu.
- 4.wantsdanh từ (n)
Anything that is necessary but lacking.
Cảm thấy hoặc có mong muốn.
- 5.wantsđộng từ (v)
Have need of.
Có nhu cầu.
- 6.wantsđộng từ (v)
Hunt or look for; want for a particular reason.
Săn lùng hoặc tìm kiếm.
Đồng nghĩa (SYN):want
Từ nguyên học (Etymology): wants
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
want ↔ wants
Mục từ "wants" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "want" (tình trạng nghèo đói cùng cực).
Họ từ & Biến thể từ loại: wants
Họ từ của "wants" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: want: danh từ (n).
tình trạng nghèo đói cùng cực
You will chuckle often, but you will also want to weep.
Nguồn: Various: The Little Review, October 1917 (Vol. 4, No. 6)
Cụm từ & Collocations: wants
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "wants". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- don't want
- want to know
- want to see
- want to go
- want to get
- didn't want
Đồng nghĩa & Sắc thái: wants
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "wants" phân theo từng nét nghĩa (tình trạng nghèo đói cùng cực), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "wants" ở nét nghĩa "tình trạng nghèo đói cùng cực" (ngoài ra "want" còn biểu thị: bất cứ điều gì cần thiết nhưng thiếu).
“You will chuckle often, but you will also want to weep.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "wants" khi diễn đạt nét nghĩa: tình trạng nghèo đói cùng cực.
Đồng nghĩa với "wants" ở nét nghĩa "tình trạng nghèo đói cùng cực" (ngoài ra "deprivation" còn biểu thị: sự bất lợi do mất đi thứ gì đó).
“It is another matter, however, when deprivation and suffering are brought to their own doors.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "wants" khi diễn đạt nét nghĩa: tình trạng nghèo đói cùng cực.
Đồng nghĩa với "wants" ở nét nghĩa "trạng thái cần một cái gì đó vắng mặt hoặc không có sẵn" (ngoài ra "desire" còn biểu thị: khuynh hướng muốn mọi thứ).
“In the retrogressive stage (clean ulcer) healing has begun and we desire to get as near as possible a resistant transparent cicatrix.”
Câu dẫn chứng văn học: wants
You may want to look for a highly suitable planet as well.Bạn cũng có thể muốn tìm kiếm một hành tinh có mức độ phù hợp cao.
Anyways, read the mail if you want, it teaches basic skills you need about going through the net.Dù sao đi nữa, hãy đọc thư nếu bạn muốn, nó dạy những kỹ năng cơ bản bạn cần khi truy cập mạng.
Detective Badd joins us, saying that he left the murder investigation to Agent Lang and wants to focus on catching the Yatagarasu.Thám tử Badd tham gia cùng chúng tôi, nói rằng anh ấy giao việc điều tra vụ giết người cho đặc vụ Lang và muốn tập trung vào việc truy bắt Yatagarasu.
When you are creating a Scratch project, you may want to create a background for it.Khi bạn đang tạo một dự án Scratch, bạn có thể muốn tạo nền cho nó.
Giving them what they want enables Link to proceed further in the dungeon.Cung cấp cho họ những gì họ muốn cho phép Link tiến xa hơn trong ngục tối.
You will chuckle often, but you will also want to weep.This is the set he wanted in the home of each of those who love him.She knew it was because she didn’t want Richard to hear about it.Đọc mở rộng theo CEFR: wants
Từ vựng bậcA1→“You may want to look for a highly suitable planet as well.”
Bạn cũng có thể muốn tìm kiếm một hành tinh có mức độ phù hợp cao.
Nguồn: Tác phẩm mở: Star Sonata/Bases
“Anyways, read the mail if you want, it teaches basic skills you need about going through the net.”
Dù sao đi nữa, hãy đọc thư nếu bạn muốn, nó dạy những kỹ năng cơ bản bạn cần khi truy cập mạng.
Nguồn: Tác phẩm mở: Mega Man Battle Network/Walkthroughs/Mega Man Battle Network 5/Scenario 1
Cấu trúc & Vận dụng: “wants”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “wants” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “wants”
Dữ liệu từ nguyên: want ↔ wants
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “wants”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “wants” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “wants”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “wants”:
“You will chuckle often, but you will also want to weep.”
Gợi ý luyện tập với “wants”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
wants (danh từ): tình trạng nghèo đói cùng cực
Định nghĩa tiếng Anh: A state of extreme poverty.
want ↔ wants
Họ từ trong dữ liệu: want: danh từ (n)
don't want
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "wants" trong câu.
want to know
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "wants" trong câu.
want to see
Nét nghĩa mở rộng: feel or have a desire for (trạng thái cần một cái gì đó vắng mặt hoặc không có sẵn)
“Detective Badd joins us, saying that he left the murder investigation to Agent Lang and _____ to focus on catching the Yatagarasu.”
Ngữ cảnh tiếng Việt: Thám tử Badd tham gia cùng chúng tôi, nói rằng anh ấy giao việc điều tra vụ giết người cho đặc vụ Lang và muốn tập trung vào việc truy bắt Yatagarasu.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: wants
Detective Badd joins us, saying that he left the murder investigation to Agent Lang and wants to focus on catching the Yatagarasu.
Nguồn: Tác phẩm mở: Ace Attorney Investigations: Miles Edgeworth/Turnabout Ablaze/Part 5-3 - Middle 2
Ứng dụng & Mở rộng: “wants”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “wants”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “wants”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “wants” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “wants” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: wants
Hỏi đáp trọng tâmwants nghĩa là gì (meaning & definition)?
wants (danh từ, phát âm Mỹ /ˈwɑnts/) có nghĩa là tình trạng nghèo đói cùng cực (dạng biến thể ngữ pháp của "want"). a state of extreme poverty
Từ wants trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈwɑnts/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɑnts/; US /ˈwɑnts/.
Từ wants là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "wants" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ wants theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: tình trạng nghèo đói cùng cực - Nét nghĩa 2 [A1]: trạng thái cần một cái gì đó vắng mặt hoặc không có sẵn - Nét nghĩa 3 [A1]: bất cứ điều gì cần thiết nhưng thiếu - Nét nghĩa 4 [A1]: cảm thấy hoặc có mong muốn - Nét nghĩa 5 [A1]: có nhu cầu - Nét nghĩa 6 [A1]: săn lùng hoặc tìm kiếm
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ wants:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɑnts/; US /ˈwɑnts/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ wants:
don't want; want to know; want to see; want to go; want to get
wants được dùng trong câu như thế nào?
You will chuckle often, but you will also want to weep. (Various, The Little Review, October 1917 (Vol. 4, No. 6); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))