Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

wants

danh từ (n)

A1
/ˈwɑnts//ˈwɑnts/

Wants có nghĩa là tình trạng nghèo đói cùng cực (dạng biến thể ngữ pháp của "want").

Định nghĩa Anh - Anh: A state of extreme poverty.

Họ từ:want(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “tình trạng nghèo đói cùng cực”:wantsA1/wantA1/privationA1/deprivationC1/needinessA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.wantsdanh từ (n)

    A state of extreme poverty.

    Tình trạng nghèo đói cùng cực.

  2. 2.wantsđộng từ (v)

    Feel or have a desire for.

    Trạng thái cần một cái gì đó vắng mặt hoặc không có sẵn.

    Đồng nghĩa (SYN):want/desire
  3. 3.wantsdanh từ (n)

    The state of needing something that is absent or unavailable.

    Bất cứ điều gì cần thiết nhưng thiếu.

    Đồng nghĩa (SYN):want/lack/deficiency
  4. 4.wantsdanh từ (n)

    Anything that is necessary but lacking.

    Cảm thấy hoặc có mong muốn.

    Đồng nghĩa (SYN):want/need
  5. 5.wantsđộng từ (v)

    Have need of.

    Có nhu cầu.

    Đồng nghĩa (SYN):want/need/require
  6. 6.wantsđộng từ (v)

    Hunt or look for; want for a particular reason.

    Săn lùng hoặc tìm kiếm.

    Đồng nghĩa (SYN):want
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): wants

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

want ↔ wants

Mục từ "wants" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "want" (tình trạng nghèo đói cùng cực).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: wants

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "wants" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: want: danh từ (n).

wantdanh từ (n)/ˈwɑnt/

tình trạng nghèo đói cùng cực

•

You will chuckle often, but you will also want to weep.

Nguồn: Various: The Little Review, October 1917 (Vol. 4, No. 6)

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: wants

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "wants". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • don't want
  • want to know
  • want to see
  • want to go
  • want to get
  • didn't want
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: wants

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "wants" phân theo từng nét nghĩa (tình trạng nghèo đói cùng cực), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "wants" ở nét nghĩa "tình trạng nghèo đói cùng cực" (ngoài ra "want" còn biểu thị: bất cứ điều gì cần thiết nhưng thiếu).

“You will chuckle often, but you will also want to weep.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "wants" khi diễn đạt nét nghĩa: tình trạng nghèo đói cùng cực.

Đồng nghĩa với "wants" ở nét nghĩa "tình trạng nghèo đói cùng cực" (ngoài ra "deprivation" còn biểu thị: sự bất lợi do mất đi thứ gì đó).

“It is another matter, however, when deprivation and suffering are brought to their own doors.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "wants" khi diễn đạt nét nghĩa: tình trạng nghèo đói cùng cực.

Đồng nghĩa với "wants" ở nét nghĩa "trạng thái cần một cái gì đó vắng mặt hoặc không có sẵn" (ngoài ra "desire" còn biểu thị: khuynh hướng muốn mọi thứ).

“In the retrogressive stage (clean ulcer) healing has begun and we desire to get as near as possible a resistant transparent cicatrix.”

Đồng nghĩa với "wants" ở nét nghĩa "bất cứ điều gì cần thiết nhưng thiếu" (ngoài ra "lack" còn biểu thị: trạng thái cần một cái gì đó vắng mặt hoặc không có sẵn).

“He played a rather clever running game, but, like Jerry, he lacked the weight necessary to a formidable plunger.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: wants

You may want to look for a highly suitable planet as well.

Bạn cũng có thể muốn tìm kiếm một hành tinh có mức độ phù hợp cao.

Tác phẩm mở: Star Sonata/Bases
Anyways, read the mail if you want, it teaches basic skills you need about going through the net.

Dù sao đi nữa, hãy đọc thư nếu bạn muốn, nó dạy những kỹ năng cơ bản bạn cần khi truy cập mạng.

Tác phẩm mở: Mega Man Battle Network/Walkthroughs/Mega Man Battle Network 5/Scenario 1
Detective Badd joins us, saying that he left the murder investigation to Agent Lang and wants to focus on catching the Yatagarasu.

Thám tử Badd tham gia cùng chúng tôi, nói rằng anh ấy giao việc điều tra vụ giết người cho đặc vụ Lang và muốn tập trung vào việc truy bắt Yatagarasu.

Tác phẩm mở: Ace Attorney Investigations: Miles Edgeworth/Turnabout Ablaze/Part 5-3 - Middle 2
When you are creating a Scratch project, you may want to create a background for it.

Khi bạn đang tạo một dự án Scratch, bạn có thể muốn tạo nền cho nó.

Tác phẩm mở: Scratch/Lessons/Stage Design
Giving them what they want enables Link to proceed further in the dungeon.

Cung cấp cho họ những gì họ muốn cho phép Link tiến xa hơn trong ngục tối.

Tác phẩm mở: Zelda franchise strategy guide/Locations/Termina
You will chuckle often, but you will also want to weep.
Various: The Little Review, October 1917 (Vol. 4, No. 6)
This is the set he wanted in the home of each of those who love him.
Various: The Little Review, October 1917 (Vol. 4, No. 6)
She knew it was because she didn’t want Richard to hear about it.
Morgan, Claire: The price of salt, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: wants

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “wants” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“You may want to look for a highly suitable planet as well.”

Bạn cũng có thể muốn tìm kiếm một hành tinh có mức độ phù hợp cao.

Nguồn: Tác phẩm mở: Star Sonata/Bases

“Anyways, read the mail if you want, it teaches basic skills you need about going through the net.”

Dù sao đi nữa, hãy đọc thư nếu bạn muốn, nó dạy những kỹ năng cơ bản bạn cần khi truy cập mạng.

Nguồn: Tác phẩm mở: Mega Man Battle Network/Walkthroughs/Mega Man Battle Network 5/Scenario 1

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “wants”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “wants” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “wants”

Dữ liệu từ nguyên: want ↔ wants

Các biến thể thuộc họ từ “wants”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “wants”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “wants” với tần suất cao:

29.576 lần trong kho sách
20.034 lần trong kho sách
20.141 lần trong kho sách
15.402 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “wants”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “wants”:

“You will chuckle often, but you will also want to weep.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “wants”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɑnts/; US /ˈwɑnts/.

wants (danh từ): tình trạng nghèo đói cùng cực

Định nghĩa tiếng Anh: A state of extreme poverty.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

want ↔ wants

Họ từ trong dữ liệu: want: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi29.576 lần trong kho sách

don't want

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "wants" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm20.034 lần trong kho sách

want to know

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "wants" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái20.141 lần trong kho sách

want to see

Nét nghĩa mở rộng: feel or have a desire for (trạng thái cần một cái gì đó vắng mặt hoặc không có sẵn)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Detective Badd joins us, saying that he left the murder investigation to Agent Lang and _____ to focus on catching the Yatagarasu.”

Ngữ cảnh tiếng Việt: Thám tử Badd tham gia cùng chúng tôi, nói rằng anh ấy giao việc điều tra vụ giết người cho đặc vụ Lang và muốn tập trung vào việc truy bắt Yatagarasu.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: wants

Detective Badd joins us, saying that he left the murder investigation to Agent Lang and wants to focus on catching the Yatagarasu.

Nguồn: Tác phẩm mở: Ace Attorney Investigations: Miles Edgeworth/Turnabout Ablaze/Part 5-3 - Middle 2

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “wants”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: wants

Hỏi đáp trọng tâm

wants nghĩa là gì (meaning & definition)?

wants (danh từ, phát âm Mỹ /ˈwɑnts/) có nghĩa là tình trạng nghèo đói cùng cực (dạng biến thể ngữ pháp của "want"). a state of extreme poverty

Từ wants trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈwɑnts/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɑnts/; US /ˈwɑnts/.

Từ wants là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "wants" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ wants theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: tình trạng nghèo đói cùng cực - Nét nghĩa 2 [A1]: trạng thái cần một cái gì đó vắng mặt hoặc không có sẵn - Nét nghĩa 3 [A1]: bất cứ điều gì cần thiết nhưng thiếu - Nét nghĩa 4 [A1]: cảm thấy hoặc có mong muốn - Nét nghĩa 5 [A1]: có nhu cầu - Nét nghĩa 6 [A1]: săn lùng hoặc tìm kiếm

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ wants:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɑnts/; US /ˈwɑnts/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ wants:

don't want; want to know; want to see; want to go; want to get

wants được dùng trong câu như thế nào?

You will chuckle often, but you will also want to weep. (Various, The Little Review, October 1917 (Vol. 4, No. 6); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/wants, mã đối chiếu EV-4898A385. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "wants" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "want".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

want