toughie
danh từ (n)
Toughie có nghĩa là một tên tội phạm trẻ tuổi hung hãn và bạo lực.
Định nghĩa Anh - Anh: An aggressive and violent young criminal.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.toughiedanh từ (n)
An aggressive and violent young criminal.
Một tên tội phạm trẻ tuổi hung hãn và bạo lực.
- •
Above is a large hollow hood-mould exactly similar to those which enclose the side windows.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •robin hood2.219 lần trong kho sách
- •riding hood491 lần trong kho sách
- •mount hood123 lần trong kho sách
- •clitoral hood31 lần trong kho sách
- •samuel hood54 lần trong kho sách
- •silk hood99 lần trong kho sách
- •
- 2.toughiedanh từ (n)
A particularly difficult or baffling question or problem.
Một câu hỏi hoặc vấn đề đặc biệt khó khăn hoặc khó hiểu.
- 3.toughiedanh từ (n)
An aggressive and violent young criminal.
Một tên tội phạm trẻ tuổi hung hãn và bạo lực.
Từ nguyên học (Etymology): toughie
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
hood ↔ toughie
Mục từ "toughie" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "hood, sticker, tough" (một tên tội phạm trẻ tuổi hung hãn và bạo lực).
Họ từ & Biến thể từ loại: toughie
Họ từ của "toughie" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: hood: danh từ (n), sticker: danh từ (n), stick: danh từ (n), tough: tính từ (adj), toughness: danh từ (n).
một tên tội phạm trẻ tuổi hung hãn và bạo lực
Above is a large hollow hood-mould exactly similar to those which enclose the side windows.
Nguồn: Watson, Walter Crum: Portuguese Architecture
một đầu nhọn nhỏ giống như một cành trên thân hoặc lá
No signs of light on the horizon yet; Fritzy is some sticker.
Nguồn: Nasmith, George Gallie: On the Fringe of the Great Fight
một dụng cụ bao gồm một đoạn gỗ dài
Then quietly, "Well, if old Scissors is stuck, we'll find it somehow.
Nguồn: Roberts, Cecil: Scissors
không được trao cho sự dịu dàng hay tình cảm
There is need of the nice fingers of the girl as well as the tough hand of the farmer.
Nguồn: Thoreau, Henry David: Journal 01, 1837-1846 The Writings of Henry David Thoreau, Volume 07 (of 20)
sức mạnh và năng lượng bền bỉ
There is no doubt that mental toughness is sought after by many people, particularly sportsmen as they strive for high levels of mental toughness.
Không còn nghi ngờ gì nữa, sự dẻo dai về tinh thần được nhiều người tìm kiếm, đặc biệt là các vận động viên thể thao khi họ cố gắng đạt được mức độ dẻo dai tinh thần cao.
Nguồn: Motivation and emotion/Book/2017/Mental toughness
Cụm từ & Collocations: toughie
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "toughie". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- robin hood
“At the shooting match in Nottingham, Robin Hood disguises himself and wins out over some of the best shots in England.
Wirt, Mildred A. (Mildred Augustine): Dan Carter and the Haunted Castle
- riding hood
- mount hood
- clitoral hood
- samuel hood
- silk hood
Đồng nghĩa & Sắc thái: toughie
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "toughie" phân theo từng nét nghĩa (một tên tội phạm trẻ tuổi hung hãn và bạo lực), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "toughie" ở nét nghĩa "một tên tội phạm trẻ tuổi hung hãn và bạo lực" (ngoài ra "hood" còn biểu thị: lớp phủ bảo vệ là một phần của cây).
“Above is a large hollow hood-mould exactly similar to those which enclose the side windows.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "toughie" khi diễn đạt nét nghĩa: một tên tội phạm trẻ tuổi hung hãn và bạo lực.
Đồng nghĩa trực tiếp với "toughie" khi diễn đạt nét nghĩa: một tên tội phạm trẻ tuổi hung hãn và bạo lực.
Đồng nghĩa trực tiếp với "toughie" khi diễn đạt nét nghĩa: một tên tội phạm trẻ tuổi hung hãn và bạo lực.
Đồng nghĩa trực tiếp với "toughie" khi diễn đạt nét nghĩa: một tên tội phạm trẻ tuổi hung hãn và bạo lực.
Câu dẫn chứng văn học: toughie
Above is a large hollow hood-mould exactly similar to those which enclose the side windows.She had drawn her Turkish hood over her head, and looked out of the cabin window."How does it happen the Black Hood isn't right down in Tombs prison now?"Black Hood stood erect, still handcuffed to the cop who had captured him.She accepted the position, put on her hood, and sallied forth on the self-same afternoon upon which Terence decided to speak out to Shane."On with your hoods," he cried briskly, his good humor re-established.“At the shooting match in Nottingham, Robin Hood disguises himself and wins out over some of the best shots in England.And after they have promised obedience, those who wish may have one robe with a hood and one without a hood.Đọc mở rộng theo CEFR: toughie
Từ vựng bậcB2→“Above is a large hollow hood-mould exactly similar to those which enclose the side windows.”
Nguồn: Watson, Walter Crum: Portuguese Architecture
“She had drawn her Turkish hood over her head, and looked out of the cabin window.”
Nguồn: Jókai, Mór: Timar's Two Worlds
Cấu trúc & Vận dụng: “toughie”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “toughie” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “toughie”
Dữ liệu từ nguyên: hood ↔ toughie
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “toughie”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “toughie” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “toughie”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
toughie (danh từ): một tên tội phạm trẻ tuổi hung hãn và bạo lực
Định nghĩa tiếng Anh: An aggressive and violent young criminal.
hood ↔ toughie
Họ từ trong dữ liệu: hood: danh từ (n), sticker: danh từ (n), stick: danh từ (n), tough: tính từ (adj), toughness: danh từ (n)
robin hood
““At the shooting match in Nottingham, Robin Hood disguises himself and wins out over some of the best shots in England.”
riding hood
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "toughie" trong câu.
mount hood
Nét nghĩa mở rộng: a particularly difficult or baffling question or problem (một câu hỏi hoặc vấn đề đặc biệt khó khăn hoặc khó hiểu)
Ứng dụng & Mở rộng: “toughie”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “toughie”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “toughie”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “toughie” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “toughie” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: toughie
Hỏi đáp trọng tâmtoughie nghĩa là gì (meaning & definition)?
toughie (danh từ, phát âm Mỹ /ˈtʌfi/) có nghĩa là một tên tội phạm trẻ tuổi hung hãn và bạo lực (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "hood"). an aggressive and violent young criminal
Từ toughie trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtʌf/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtʌfi/; US /ˈtʌfi/.
Từ toughie là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "toughie" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ toughie theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: một tên tội phạm trẻ tuổi hung hãn và bạo lực (Ví dụ: “Above is a large hollow hood-mould exactly similar to those which enclose the side windows.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: một câu hỏi hoặc vấn đề đặc biệt khó khăn hoặc khó hiểu - Nét nghĩa 3 [B2]: một tên tội phạm trẻ tuổi hung hãn và bạo lực
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ toughie:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtʌfi/; US /ˈtʌfi/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ toughie:
robin hood; riding hood; mount hood; clitoral hood; samuel hood
toughie được dùng trong câu như thế nào?
Above is a large hollow hood-mould exactly similar to those which enclose the side windows. (Walter Crum Watson, Portuguese Architecture; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)