Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

poser

danh từ (n)

A2
/ˈpoʊzɚ//ˈpoʊzɚ/

Poser có nghĩa là một người tạo dáng cho một nhiếp ảnh gia hoặc họa sĩ hoặc nhà điêu khắc.

Định nghĩa Anh - Anh: A person who poses for a photographer or painter or sculptor.

Họ từ:model(danh từ (n))/sticker(danh từ (n))/stick(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.poserdanh từ (n)

    A person who poses for a photographer or painter or sculptor.

    Một người tạo dáng cho một nhiếp ảnh gia hoặc họa sĩ hoặc nhà điêu khắc.

    • •

      In the model, three different units can be identified in an overlapping, double-circular figure.

      Trong mô hình này, ba đơn vị khác nhau có thể được xác định trong một hình tròn kép chồng lên nhau.

    Đồng nghĩa (SYN):model
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.poserdanh từ (n)

    A particularly difficult or baffling question or problem.

    Một câu hỏi hoặc vấn đề đặc biệt khó khăn hoặc khó hiểu.

    Đồng nghĩa (SYN):sticker/stumper/toughie
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): poser

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

model ↔ poser

Mục từ "poser" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "model, sticker" (một người tạo dáng cho một nhiếp ảnh gia hoặc họa sĩ hoặc nhà điêu khắc).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: poser

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "poser" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: model: danh từ (n), sticker: danh từ (n), stick: danh từ (n).

modeldanh từ (n)/ˈmɑdəl/

đáng để bắt chước

•

In the model, three different units can be identified in an overlapping, double-circular figure.

Trong mô hình này, ba đơn vị khác nhau có thể được xác định trong một hình tròn kép chồng lên nhau.

Nguồn: Reflections on Bhabha, Riley and Wikan

stickerdanh từ (n)/ˈstɪkɚ/

một đầu nhọn nhỏ giống như một cành trên thân hoặc lá

•

No signs of light on the horizon yet; Fritzy is some sticker.

Nguồn: Nasmith, George Gallie: On the Fringe of the Great Fight

stickdanh từ (n)/ˈstɪk/

một dụng cụ bao gồm một đoạn gỗ dài

•

Then quietly, "Well, if old Scissors is stuck, we'll find it somehow.

Nguồn: Roberts, Cecil: Scissors

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: poser

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "poser". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • role model
  • regression model
  • mathematical model
  • simple model
  • data model
  • theoretical model
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: poser

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "poser" phân theo từng nét nghĩa (một người tạo dáng cho một nhiếp ảnh gia hoặc họa sĩ hoặc nhà điêu khắc), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "poser" ở nét nghĩa "một người tạo dáng cho một nhiếp ảnh gia hoặc họa sĩ hoặc nhà điêu khắc" (ngoài ra "model" còn biểu thị: đáng để bắt chước).

“In the model, three different units can be identified in an overlapping, double-circular figure.”

Đồng nghĩa với "poser" ở nét nghĩa "một câu hỏi hoặc vấn đề đặc biệt khó khăn hoặc khó hiểu" (ngoài ra "sticker" còn biểu thị: một đầu nhọn nhỏ giống như một cành trên thân hoặc lá).

“"No signs of light on the horizon yet; Fritzy is some sticker."”

Đồng nghĩa trực tiếp với "poser" khi diễn đạt nét nghĩa: một câu hỏi hoặc vấn đề đặc biệt khó khăn hoặc khó hiểu.

Đồng nghĩa trực tiếp với "poser" khi diễn đạt nét nghĩa: một câu hỏi hoặc vấn đề đặc biệt khó khăn hoặc khó hiểu.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: poser

In the model, three different units can be identified in an overlapping, double-circular figure.

Trong mô hình này, ba đơn vị khác nhau có thể được xác định trong một hình tròn kép chồng lên nhau.

Tác phẩm mở: Reflections on Bhabha, Riley and Wikan
Different patterns of social-cognitive predictors emerge within these two phases and are discussed in accordance with the model below.

Các mô hình dự báo nhận thức xã hội khác nhau xuất hiện trong hai giai đoạn này và được thảo luận theo mô hình dưới đây.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Textbook/Motivation/Dieting
It is the interaction of these models that makes Motor Theory possible.

Chính sự tương tác của các mô hình này đã làm nên Lý thuyết Vận động.

Tác phẩm mở: Psycholinguistics/Models of Speech Perception
If Joe is interested and knowledgable about the brain and its neural pathways, this model would be ideal for him to present.

Nếu Joe quan tâm và hiểu biết về bộ não cũng như các đường dẫn thần kinh của nó thì mô hình này sẽ là lý tưởng để anh ấy trình bày.

Tác phẩm mở: Psycholinguistics/Models of Speech Perception
This model is relevant to recovering an endangered species such as the bald eagle.

Mô hình này có liên quan đến việc phục hồi các loài có nguy cơ tuyệt chủng như đại bàng đầu trắng.

Tác phẩm mở: Limits To Growth
It should come as no surprise that such an engaged approach to business modelling should emerge amongst the open source software development community.

Không có gì ngạc nhiên khi cách tiếp cận gắn kết như vậy đối với mô hình kinh doanh sẽ xuất hiện trong cộng đồng phát triển phần mềm nguồn mở.

Tác phẩm mở: Wikipedia and Nupedia
Modelling cognitive adaptation: A longitudinal investigation of the impact of individual differences and coping on college adjustment and performance.

Mô hình hóa sự thích ứng nhận thức: Một cuộc điều tra theo chiều dọc về tác động của sự khác biệt cá nhân và cách đối phó đối với sự điều chỉnh và hiệu suất của trường đại học.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2013/Optimism
Then, our model represents Web pages at all different ages and if the model is correct, it explains the structure of them all.

Sau đó, mô hình của chúng tôi đại diện cho các trang Web ở mọi lứa tuổi khác nhau và nếu mô hình đúng, nó sẽ giải thích cấu trúc của tất cả chúng.

Tác phẩm mở: Web Science/Part2: Emerging Web Properties/Emerging Structure of the Web
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: poser

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “poser” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“In the model, three different units can be identified in an overlapping, double-circular figure.”

Trong mô hình này, ba đơn vị khác nhau có thể được xác định trong một hình tròn kép chồng lên nhau.

Nguồn: Tác phẩm mở: Reflections on Bhabha, Riley and Wikan

“Different patterns of social-cognitive predictors emerge within these two phases and are discussed in accordance with the model below.”

Các mô hình dự báo nhận thức xã hội khác nhau xuất hiện trong hai giai đoạn này và được thảo luận theo mô hình dưới đây.

Nguồn: Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Textbook/Motivation/Dieting

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “poser”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “poser” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “poser”

Dữ liệu từ nguyên: model ↔ poser

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “poser”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “poser” với tần suất cao:

592 lần trong kho sách
414 lần trong kho sách
357 lần trong kho sách
485 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “poser”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “poser”:

“In the model, three different units can be identified in an overlapping, double-circular figure.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “poser”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpoʊzɚ/; US /ˈpoʊzɚ/.

poser (danh từ): một người tạo dáng cho một nhiếp ảnh gia hoặc họa sĩ hoặc nhà điêu khắc

Định nghĩa tiếng Anh: A person who poses for a photographer or painter or sculptor.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

model ↔ poser

Họ từ trong dữ liệu: model: danh từ (n), sticker: danh từ (n), stick: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi592 lần trong kho sách

role model

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "poser" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm414 lần trong kho sách

regression model

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "poser" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái357 lần trong kho sách

mathematical model

Nét nghĩa mở rộng: a particularly difficult or baffling question or problem (một câu hỏi hoặc vấn đề đặc biệt khó khăn hoặc khó hiểu)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “poser”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: poser

Hỏi đáp trọng tâm

poser nghĩa là gì (meaning & definition)?

poser (danh từ, phát âm Mỹ /ˈpoʊzɚ/) có nghĩa là một người tạo dáng cho một nhiếp ảnh gia hoặc họa sĩ hoặc nhà điêu khắc (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "model"). a person who poses for a photographer or painter or sculptor

Từ poser trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpoʊz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpoʊzɚ/; US /ˈpoʊzɚ/.

Từ poser là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "poser" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ poser theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: một người tạo dáng cho một nhiếp ảnh gia hoặc họa sĩ hoặc nhà điêu khắc (Ví dụ: “In the model, three different units can be identified in an overlapping, double-circular figure.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: một câu hỏi hoặc vấn đề đặc biệt khó khăn hoặc khó hiểu

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ poser:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpoʊzɚ/; US /ˈpoʊzɚ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ poser:

role model; regression model; mathematical model; simple model; data model

poser được dùng trong câu như thế nào?

In the model, three different units can be identified in an overlapping, double-circular figure. («Reflections on Bhabha, Riley and Wikan», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=79135 (bản sửa đổi 418665); English Wikiversity (bản làm sạch) - CC BY-SA 4.0)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/poser, mã đối chiếu EV-BBE78369. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "poser" được liên kết từ mục từ "model, sticker".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

model, sticker