poser
danh từ (n)
Poser có nghĩa là một người tạo dáng cho một nhiếp ảnh gia hoặc họa sĩ hoặc nhà điêu khắc.
Định nghĩa Anh - Anh: A person who poses for a photographer or painter or sculptor.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.poserdanh từ (n)
A person who poses for a photographer or painter or sculptor.
Một người tạo dáng cho một nhiếp ảnh gia hoặc họa sĩ hoặc nhà điêu khắc.
- •
In the model, three different units can be identified in an overlapping, double-circular figure.
Trong mô hình này, ba đơn vị khác nhau có thể được xác định trong một hình tròn kép chồng lên nhau.
Đồng nghĩa (SYN):modelCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •role model592 lần trong kho sách
- •regression model414 lần trong kho sách
- •mathematical model357 lần trong kho sách
- •simple model485 lần trong kho sách
- •data model313 lần trong kho sách
- •theoretical model170 lần trong kho sách
- •
- 2.poserdanh từ (n)
A particularly difficult or baffling question or problem.
Một câu hỏi hoặc vấn đề đặc biệt khó khăn hoặc khó hiểu.
Từ nguyên học (Etymology): poser
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
model ↔ poser
Mục từ "poser" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "model, sticker" (một người tạo dáng cho một nhiếp ảnh gia hoặc họa sĩ hoặc nhà điêu khắc).
Họ từ & Biến thể từ loại: poser
Họ từ của "poser" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: model: danh từ (n), sticker: danh từ (n), stick: danh từ (n).
đáng để bắt chước
In the model, three different units can be identified in an overlapping, double-circular figure.
Trong mô hình này, ba đơn vị khác nhau có thể được xác định trong một hình tròn kép chồng lên nhau.
Nguồn: Reflections on Bhabha, Riley and Wikan
một đầu nhọn nhỏ giống như một cành trên thân hoặc lá
No signs of light on the horizon yet; Fritzy is some sticker.
Nguồn: Nasmith, George Gallie: On the Fringe of the Great Fight
một dụng cụ bao gồm một đoạn gỗ dài
Then quietly, "Well, if old Scissors is stuck, we'll find it somehow.
Nguồn: Roberts, Cecil: Scissors
Cụm từ & Collocations: poser
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "poser". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- role model
- regression model
- mathematical model
- simple model
- data model
- theoretical model
Đồng nghĩa & Sắc thái: poser
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "poser" phân theo từng nét nghĩa (một người tạo dáng cho một nhiếp ảnh gia hoặc họa sĩ hoặc nhà điêu khắc), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "poser" ở nét nghĩa "một người tạo dáng cho một nhiếp ảnh gia hoặc họa sĩ hoặc nhà điêu khắc" (ngoài ra "model" còn biểu thị: đáng để bắt chước).
“In the model, three different units can be identified in an overlapping, double-circular figure.”
Đồng nghĩa với "poser" ở nét nghĩa "một câu hỏi hoặc vấn đề đặc biệt khó khăn hoặc khó hiểu" (ngoài ra "sticker" còn biểu thị: một đầu nhọn nhỏ giống như một cành trên thân hoặc lá).
“"No signs of light on the horizon yet; Fritzy is some sticker."”
Đồng nghĩa trực tiếp với "poser" khi diễn đạt nét nghĩa: một câu hỏi hoặc vấn đề đặc biệt khó khăn hoặc khó hiểu.
Câu dẫn chứng văn học: poser
In the model, three different units can be identified in an overlapping, double-circular figure.Trong mô hình này, ba đơn vị khác nhau có thể được xác định trong một hình tròn kép chồng lên nhau.
Different patterns of social-cognitive predictors emerge within these two phases and are discussed in accordance with the model below.Các mô hình dự báo nhận thức xã hội khác nhau xuất hiện trong hai giai đoạn này và được thảo luận theo mô hình dưới đây.
It is the interaction of these models that makes Motor Theory possible.Chính sự tương tác của các mô hình này đã làm nên Lý thuyết Vận động.
If Joe is interested and knowledgable about the brain and its neural pathways, this model would be ideal for him to present.Nếu Joe quan tâm và hiểu biết về bộ não cũng như các đường dẫn thần kinh của nó thì mô hình này sẽ là lý tưởng để anh ấy trình bày.
This model is relevant to recovering an endangered species such as the bald eagle.Mô hình này có liên quan đến việc phục hồi các loài có nguy cơ tuyệt chủng như đại bàng đầu trắng.
It should come as no surprise that such an engaged approach to business modelling should emerge amongst the open source software development community.Không có gì ngạc nhiên khi cách tiếp cận gắn kết như vậy đối với mô hình kinh doanh sẽ xuất hiện trong cộng đồng phát triển phần mềm nguồn mở.
Modelling cognitive adaptation: A longitudinal investigation of the impact of individual differences and coping on college adjustment and performance.Mô hình hóa sự thích ứng nhận thức: Một cuộc điều tra theo chiều dọc về tác động của sự khác biệt cá nhân và cách đối phó đối với sự điều chỉnh và hiệu suất của trường đại học.
Then, our model represents Web pages at all different ages and if the model is correct, it explains the structure of them all.Sau đó, mô hình của chúng tôi đại diện cho các trang Web ở mọi lứa tuổi khác nhau và nếu mô hình đúng, nó sẽ giải thích cấu trúc của tất cả chúng.
Đọc mở rộng theo CEFR: poser
Từ vựng bậcA2→“In the model, three different units can be identified in an overlapping, double-circular figure.”
Trong mô hình này, ba đơn vị khác nhau có thể được xác định trong một hình tròn kép chồng lên nhau.
Nguồn: Tác phẩm mở: Reflections on Bhabha, Riley and Wikan
“Different patterns of social-cognitive predictors emerge within these two phases and are discussed in accordance with the model below.”
Các mô hình dự báo nhận thức xã hội khác nhau xuất hiện trong hai giai đoạn này và được thảo luận theo mô hình dưới đây.
Nguồn: Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Textbook/Motivation/Dieting
Cấu trúc & Vận dụng: “poser”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “poser” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “poser”
Dữ liệu từ nguyên: model ↔ poser
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “poser”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “poser” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “poser”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
poser (danh từ): một người tạo dáng cho một nhiếp ảnh gia hoặc họa sĩ hoặc nhà điêu khắc
Định nghĩa tiếng Anh: A person who poses for a photographer or painter or sculptor.
model ↔ poser
Họ từ trong dữ liệu: model: danh từ (n), sticker: danh từ (n), stick: danh từ (n)
role model
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "poser" trong câu.
regression model
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "poser" trong câu.
mathematical model
Nét nghĩa mở rộng: a particularly difficult or baffling question or problem (một câu hỏi hoặc vấn đề đặc biệt khó khăn hoặc khó hiểu)
Ứng dụng & Mở rộng: “poser”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “poser”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “poser”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “poser” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “poser” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: poser
Hỏi đáp trọng tâmposer nghĩa là gì (meaning & definition)?
poser (danh từ, phát âm Mỹ /ˈpoʊzɚ/) có nghĩa là một người tạo dáng cho một nhiếp ảnh gia hoặc họa sĩ hoặc nhà điêu khắc (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "model"). a person who poses for a photographer or painter or sculptor
Từ poser trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpoʊz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpoʊzɚ/; US /ˈpoʊzɚ/.
Từ poser là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "poser" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ poser theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: một người tạo dáng cho một nhiếp ảnh gia hoặc họa sĩ hoặc nhà điêu khắc (Ví dụ: “In the model, three different units can be identified in an overlapping, double-circular figure.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: một câu hỏi hoặc vấn đề đặc biệt khó khăn hoặc khó hiểu
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ poser:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpoʊzɚ/; US /ˈpoʊzɚ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ poser:
role model; regression model; mathematical model; simple model; data model
poser được dùng trong câu như thế nào?
In the model, three different units can be identified in an overlapping, double-circular figure. («Reflections on Bhabha, Riley and Wikan», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=79135 (bản sửa đổi 418665); English Wikiversity (bản làm sạch) - CC BY-SA 4.0)