stumper
danh từ (n)
Stumper có nghĩa là một câu hỏi hoặc vấn đề đặc biệt khó khăn hoặc khó hiểu.
Định nghĩa Anh - Anh: A particularly difficult or baffling question or problem.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.stumperdanh từ (n)
A particularly difficult or baffling question or problem.
Một câu hỏi hoặc vấn đề đặc biệt khó khăn hoặc khó hiểu.
- •
The poor bill-sticker was rather alarmed, for he had never stuck a bill before on any front that was occupied.
Người dán tờ tiền tội nghiệp khá lo lắng, vì trước đây anh ta chưa bao giờ dán tờ tiền lên bất kỳ mặt trận nào có người sử dụng.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •bumper sticker20 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): stumper
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
sticker ↔ stumper
Mục từ "stumper" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "sticker" (một câu hỏi hoặc vấn đề đặc biệt khó khăn hoặc khó hiểu).
Họ từ & Biến thể từ loại: stumper
Họ từ của "stumper" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: sticker: danh từ (n), stick: danh từ (n).
một đầu nhọn nhỏ giống như một cành trên thân hoặc lá
No signs of light on the horizon yet; Fritzy is some sticker.
Nguồn: Nasmith, George Gallie: On the Fringe of the Great Fight
một dụng cụ bao gồm một đoạn gỗ dài
Then quietly, "Well, if old Scissors is stuck, we'll find it somehow.
Nguồn: Roberts, Cecil: Scissors
Cụm từ & Collocations: stumper
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "stumper". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- bumper sticker
I’m reminded of that wonderful teachers’ union bumper sticker: ‘if you think education’s expensive, try ignorance’.
Tôi nhớ đến miếng dán trên cản xe tuyệt vời của hiệp hội giáo viên: 'nếu bạn nghĩ giáo dục là đắt đỏ, hãy thử ngu dốt xem'.
Tác phẩm mở: An interview with Paul Campbell, founder of Amazing Radio UK
Đồng nghĩa & Sắc thái: stumper
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "stumper" phân theo từng nét nghĩa (một câu hỏi hoặc vấn đề đặc biệt khó khăn hoặc khó hiểu), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "stumper" ở nét nghĩa "một câu hỏi hoặc vấn đề đặc biệt khó khăn hoặc khó hiểu" (ngoài ra "sticker" còn biểu thị: một đầu nhọn nhỏ giống như một cành trên thân hoặc lá).
“"No signs of light on the horizon yet; Fritzy is some sticker."”
Đồng nghĩa trực tiếp với "stumper" khi diễn đạt nét nghĩa: một câu hỏi hoặc vấn đề đặc biệt khó khăn hoặc khó hiểu.
Câu dẫn chứng văn học: stumper
The poor bill-sticker was rather alarmed, for he had never stuck a bill before on any front that was occupied.Người dán tờ tiền tội nghiệp khá lo lắng, vì trước đây anh ta chưa bao giờ dán tờ tiền lên bất kỳ mặt trận nào có người sử dụng.
I’m reminded of that wonderful teachers’ union bumper sticker: ‘if you think education’s expensive, try ignorance’.Tôi nhớ đến miếng dán trên cản xe tuyệt vời của hiệp hội giáo viên: 'nếu bạn nghĩ giáo dục là đắt đỏ, hãy thử ngu dốt xem'.
Cutting plotters can be used to create monograms, labels, text, decals, stickers, banners, decorations greeting cards and iron-on t-shirts.Máy vẽ có thể được sử dụng để tạo chữ lồng, nhãn, văn bản, đề can, nhãn dán, biểu ngữ, thiệp chúc mừng trang trí và áo phông ủi.
"No signs of light on the horizon yet; Fritzy is some sticker.""Some little sticker," was the phrase commonly applied to me.Then I thought we should have to run the risk of your frog-sticker, Captain Dick, whether we liked it or no.”Examples range from a smiley face on a paper or a "great job" sticker to a hefty pay raise or bonus for an adult.This enables us to produce better stickers at a minimum expense.Đọc mở rộng theo CEFR: stumper
Từ vựng bậcB1→“The poor bill-sticker was rather alarmed, for he had never stuck a bill before on any front that was occupied.”
Người dán tờ tiền tội nghiệp khá lo lắng, vì trước đây anh ta chưa bao giờ dán tờ tiền lên bất kỳ mặt trận nào có người sử dụng.
Nguồn: Seymour, Robert: Sketches by Seymour — Volume 03
“I’m reminded of that wonderful teachers’ union bumper sticker: ‘if you think education’s expensive, try ignorance’.”
Tôi nhớ đến miếng dán trên cản xe tuyệt vời của hiệp hội giáo viên: 'nếu bạn nghĩ giáo dục là đắt đỏ, hãy thử ngu dốt xem'.
Nguồn: Tác phẩm mở: An interview with Paul Campbell, founder of Amazing Radio UK
Cấu trúc & Vận dụng: “stumper”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “stumper” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “stumper”
Dữ liệu từ nguyên: sticker ↔ stumper
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “stumper”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “stumper” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “stumper”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
stumper (danh từ): một câu hỏi hoặc vấn đề đặc biệt khó khăn hoặc khó hiểu
Định nghĩa tiếng Anh: A particularly difficult or baffling question or problem.
sticker ↔ stumper
Họ từ trong dữ liệu: sticker: danh từ (n), stick: danh từ (n)
bumper sticker
“I’m reminded of that wonderful teachers’ union bumper sticker: ‘if you think education’s expensive, try ignorance’.” (Tôi nhớ đến miếng dán trên cản xe tuyệt vời của hiệp hội giáo viên: 'nếu bạn nghĩ giáo dục là đắt đỏ, hãy thử ngu dốt xem'.)
bumper sticker
“I’m reminded of that wonderful teachers’ union bumper sticker: ‘if you think education’s expensive, try ignorance’.” (Tôi nhớ đến miếng dán trên cản xe tuyệt vời của hiệp hội giáo viên: 'nếu bạn nghĩ giáo dục là đắt đỏ, hãy thử ngu dốt xem'.)
bumper sticker
“I’m reminded of that wonderful teachers’ union bumper sticker: ‘if you think education’s expensive, try ignorance’.” (Tôi nhớ đến miếng dán trên cản xe tuyệt vời của hiệp hội giáo viên: 'nếu bạn nghĩ giáo dục là đắt đỏ, hãy thử ngu dốt xem'.)
Ứng dụng & Mở rộng: “stumper”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “stumper”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “stumper”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “stumper” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “stumper” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: stumper
Hỏi đáp trọng tâmstumper nghĩa là gì (meaning & definition)?
stumper (danh từ, phát âm Mỹ /ˈstʌmpɚ/) có nghĩa là một câu hỏi hoặc vấn đề đặc biệt khó khăn hoặc khó hiểu (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "sticker"). a particularly difficult or baffling question or problem
Từ stumper trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈstʌm/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstʌmpɚ/; US /ˈstʌmpɚ/.
Từ stumper là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "stumper" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ stumper theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: một câu hỏi hoặc vấn đề đặc biệt khó khăn hoặc khó hiểu (Ví dụ: “The poor bill-sticker was rather alarmed, for he had never stuck a bill before on any front that was occupied.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ stumper:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstʌmpɚ/; US /ˈstʌmpɚ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ stumper:
bumper sticker
stumper được dùng trong câu như thế nào?
"No signs of light on the horizon yet; Fritzy is some sticker." (George Gallie Nasmith, On the Fringe of the Great Fight; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))