Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

stumper

danh từ (n)

B1
/ˈstʌmpɚ//ˈstʌmpɚ/

Stumper có nghĩa là một câu hỏi hoặc vấn đề đặc biệt khó khăn hoặc khó hiểu.

Định nghĩa Anh - Anh: A particularly difficult or baffling question or problem.

Họ từ:sticker(danh từ (n))/stick(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.stumperdanh từ (n)

    A particularly difficult or baffling question or problem.

    Một câu hỏi hoặc vấn đề đặc biệt khó khăn hoặc khó hiểu.

    • •

      The poor bill-sticker was rather alarmed, for he had never stuck a bill before on any front that was occupied.

      Người dán tờ tiền tội nghiệp khá lo lắng, vì trước đây anh ta chưa bao giờ dán tờ tiền lên bất kỳ mặt trận nào có người sử dụng.

    Đồng nghĩa (SYN):sticker/poser/toughie
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): stumper

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

sticker ↔ stumper

Mục từ "stumper" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "sticker" (một câu hỏi hoặc vấn đề đặc biệt khó khăn hoặc khó hiểu).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: stumper

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "stumper" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: sticker: danh từ (n), stick: danh từ (n).

stickerdanh từ (n)/ˈstɪkɚ/

một đầu nhọn nhỏ giống như một cành trên thân hoặc lá

•

No signs of light on the horizon yet; Fritzy is some sticker.

Nguồn: Nasmith, George Gallie: On the Fringe of the Great Fight

stickdanh từ (n)/ˈstɪk/

một dụng cụ bao gồm một đoạn gỗ dài

•

Then quietly, "Well, if old Scissors is stuck, we'll find it somehow.

Nguồn: Roberts, Cecil: Scissors

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: stumper

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "stumper". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • bumper sticker

    I’m reminded of that wonderful teachers’ union bumper sticker: ‘if you think education’s expensive, try ignorance’.

    Tôi nhớ đến miếng dán trên cản xe tuyệt vời của hiệp hội giáo viên: 'nếu bạn nghĩ giáo dục là đắt đỏ, hãy thử ngu dốt xem'.

    Tác phẩm mở: An interview with Paul Campbell, founder of Amazing Radio UK

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: stumper

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "stumper" phân theo từng nét nghĩa (một câu hỏi hoặc vấn đề đặc biệt khó khăn hoặc khó hiểu), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "stumper" ở nét nghĩa "một câu hỏi hoặc vấn đề đặc biệt khó khăn hoặc khó hiểu" (ngoài ra "sticker" còn biểu thị: một đầu nhọn nhỏ giống như một cành trên thân hoặc lá).

“"No signs of light on the horizon yet; Fritzy is some sticker."”

Đồng nghĩa trực tiếp với "stumper" khi diễn đạt nét nghĩa: một câu hỏi hoặc vấn đề đặc biệt khó khăn hoặc khó hiểu.

Đồng nghĩa trực tiếp với "stumper" khi diễn đạt nét nghĩa: một câu hỏi hoặc vấn đề đặc biệt khó khăn hoặc khó hiểu.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: stumper

The poor bill-sticker was rather alarmed, for he had never stuck a bill before on any front that was occupied.

Người dán tờ tiền tội nghiệp khá lo lắng, vì trước đây anh ta chưa bao giờ dán tờ tiền lên bất kỳ mặt trận nào có người sử dụng.

Seymour, Robert: Sketches by Seymour — Volume 03
I’m reminded of that wonderful teachers’ union bumper sticker: ‘if you think education’s expensive, try ignorance’.

Tôi nhớ đến miếng dán trên cản xe tuyệt vời của hiệp hội giáo viên: 'nếu bạn nghĩ giáo dục là đắt đỏ, hãy thử ngu dốt xem'.

Tác phẩm mở: An interview with Paul Campbell, founder of Amazing Radio UK
Cutting plotters can be used to create monograms, labels, text, decals, stickers, banners, decorations greeting cards and iron-on t-shirts.

Máy vẽ có thể được sử dụng để tạo chữ lồng, nhãn, văn bản, đề can, nhãn dán, biểu ngữ, thiệp chúc mừng trang trí và áo phông ủi.

Tác phẩm mở: Short introduction to the use of cutting plotter machines
"No signs of light on the horizon yet; Fritzy is some sticker."
Nasmith, George Gallie: On the Fringe of the Great Fight
"Some little sticker," was the phrase commonly applied to me.
King, Basil: The Thread of Flame, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Then I thought we should have to run the risk of your frog-sticker, Captain Dick, whether we liked it or no.”
Lynde, Francis: Mr. Arnold: A romance of the Revolution, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Examples range from a smiley face on a paper or a "great job" sticker to a hefty pay raise or bonus for an adult.
Tác phẩm mở: Foundations of Education and Instructional Assessment/Classroom Management/Motivation
This enables us to produce better stickers at a minimum expense.
Anonymous: Business Correspondence, Vol. 1: How to Write a Business Letter, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: stumper

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “stumper” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“The poor bill-sticker was rather alarmed, for he had never stuck a bill before on any front that was occupied.”

Người dán tờ tiền tội nghiệp khá lo lắng, vì trước đây anh ta chưa bao giờ dán tờ tiền lên bất kỳ mặt trận nào có người sử dụng.

Nguồn: Seymour, Robert: Sketches by Seymour — Volume 03

“I’m reminded of that wonderful teachers’ union bumper sticker: ‘if you think education’s expensive, try ignorance’.”

Tôi nhớ đến miếng dán trên cản xe tuyệt vời của hiệp hội giáo viên: 'nếu bạn nghĩ giáo dục là đắt đỏ, hãy thử ngu dốt xem'.

Nguồn: Tác phẩm mở: An interview with Paul Campbell, founder of Amazing Radio UK

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “stumper”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “stumper” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “stumper”

Dữ liệu từ nguyên: sticker ↔ stumper

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “stumper”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “stumper” với tần suất cao:

20 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “stumper”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “stumper”:

Đồng nghĩa:stickerposertoughie

“"No signs of light on the horizon yet; Fritzy is some sticker."”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “stumper”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstʌmpɚ/; US /ˈstʌmpɚ/.

stumper (danh từ): một câu hỏi hoặc vấn đề đặc biệt khó khăn hoặc khó hiểu

Định nghĩa tiếng Anh: A particularly difficult or baffling question or problem.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

sticker ↔ stumper

Họ từ trong dữ liệu: sticker: danh từ (n), stick: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi20 lần trong kho sách

bumper sticker

“I’m reminded of that wonderful teachers’ union bumper sticker: ‘if you think education’s expensive, try ignorance’.” (Tôi nhớ đến miếng dán trên cản xe tuyệt vời của hiệp hội giáo viên: 'nếu bạn nghĩ giáo dục là đắt đỏ, hãy thử ngu dốt xem'.)

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm20 lần trong kho sách

bumper sticker

“I’m reminded of that wonderful teachers’ union bumper sticker: ‘if you think education’s expensive, try ignorance’.” (Tôi nhớ đến miếng dán trên cản xe tuyệt vời của hiệp hội giáo viên: 'nếu bạn nghĩ giáo dục là đắt đỏ, hãy thử ngu dốt xem'.)

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái20 lần trong kho sách

bumper sticker

“I’m reminded of that wonderful teachers’ union bumper sticker: ‘if you think education’s expensive, try ignorance’.” (Tôi nhớ đến miếng dán trên cản xe tuyệt vời của hiệp hội giáo viên: 'nếu bạn nghĩ giáo dục là đắt đỏ, hãy thử ngu dốt xem'.)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “stumper”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: stumper

Hỏi đáp trọng tâm

stumper nghĩa là gì (meaning & definition)?

stumper (danh từ, phát âm Mỹ /ˈstʌmpɚ/) có nghĩa là một câu hỏi hoặc vấn đề đặc biệt khó khăn hoặc khó hiểu (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "sticker"). a particularly difficult or baffling question or problem

Từ stumper trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈstʌm/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstʌmpɚ/; US /ˈstʌmpɚ/.

Từ stumper là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "stumper" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ stumper theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: một câu hỏi hoặc vấn đề đặc biệt khó khăn hoặc khó hiểu (Ví dụ: “The poor bill-sticker was rather alarmed, for he had never stuck a bill before on any front that was occupied.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ stumper:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstʌmpɚ/; US /ˈstʌmpɚ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ stumper:

bumper sticker

stumper được dùng trong câu như thế nào?

"No signs of light on the horizon yet; Fritzy is some sticker." (George Gallie Nasmith, On the Fringe of the Great Fight; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/stumper, mã đối chiếu EV-AD7FC16F. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "stumper" được liên kết từ mục từ "sticker".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

sticker