punk
tính từ (adj)
Punk có nghĩa là kẻ ăn bám.
Định nghĩa Anh - Anh: Of very poor quality; flimsy.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.punktính từ (adj)
Of very poor quality; flimsy.
Kẻ ăn bám.
- 2.punktính từ (adj)
Of very poor quality; flimsy.
Có chất lượng rất kém.
- 3.punkdanh từ (n)
An aggressive and violent young criminal.
Một tên tội phạm trẻ tuổi hung hãn và bạo lực.
- 4.punkdanh từ (n)
An aggressive and violent young criminal.
Một tên tội phạm trẻ tuổi hung hãn và bạo lực.
Từ nguyên học (Etymology): punk
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
bum ↔ punk
Mục từ "punk" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "bum, cheap, hood, tough" (kẻ ăn bám).
Họ từ & Biến thể từ loại: punk
Họ từ của "punk" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: bum: danh từ (n), cheap: tính từ (adj), hood: danh từ (n), tough: tính từ (adj), toughness: danh từ (n).
một người được coi là đáng khinh hoặc đáng khinh
Who's there to do that sort of dry nursing of bums?" demanded Keith with a half laugh.
Nguồn: White, Stewart Edward: The Gray Dawn
giá tương đối thấp hoặc tính giá thấp
With us fish is an exceedingly cheap food and one which, normally, is readily procurable in adequate quantities.
Nguồn: Talbot, Frederick Arthur Ambrose: Millions from Waste
một tên tội phạm trẻ tuổi hung hãn và bạo lực
Above is a large hollow hood-mould exactly similar to those which enclose the side windows.
Nguồn: Watson, Walter Crum: Portuguese Architecture
không được trao cho sự dịu dàng hay tình cảm
There is need of the nice fingers of the girl as well as the tough hand of the farmer.
Nguồn: Thoreau, Henry David: Journal 01, 1837-1846 The Writings of Henry David Thoreau, Volume 07 (of 20)
sức mạnh và năng lượng bền bỉ
There is no doubt that mental toughness is sought after by many people, particularly sportsmen as they strive for high levels of mental toughness.
Không còn nghi ngờ gì nữa, sự dẻo dai về tinh thần được nhiều người tìm kiếm, đặc biệt là các vận động viên thể thao khi họ cố gắng đạt được mức độ dẻo dai tinh thần cao.
Nguồn: Motivation and emotion/Book/2017/Mental toughness
Cụm từ & Collocations: punk
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "punk". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: punk
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "punk" phân theo từng nét nghĩa (kẻ ăn bám), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "punk" khi diễn đạt nét nghĩa: kẻ ăn bám.
“"Who's there to do that sort of dry nursing of bums?" demanded Keith with a half laugh.”
Đồng nghĩa với "punk" ở nét nghĩa "kẻ ăn bám" (ngoài ra "cheap" còn biểu thị: giá tương đối thấp hoặc tính giá thấp).
“With us fish is an exceedingly cheap food and one which, normally, is readily procurable in adequate quantities.”
Câu dẫn chứng văn học: punk
"Who's there to do that sort of dry nursing of bums?" demanded Keith with a half laugh.He wasn't going to shave until I told him he looked like a bum.Three of these were the ordinary, ragged, discouraged, emaciated, diseased "bums," only too common in that city.We were fortunate enough to get some fowls, fruits, and vegetables from a bum-boat of Malays, who made a business of supplying ships."It is a bum clock," Stepfather Time reminded him mildly.I've seen it in this bum, Leslie Standing as he calls himself now.Nobody wants to go and see him; let him grow arms, if he doesn't want to be called a lazy bum.From their palace they showed us the wonderful view, And we saw all the fields where the Bum Berries grew.Đọc mở rộng theo CEFR: punk
Từ vựng bậcB2→“"Who's there to do that sort of dry nursing of bums?" demanded Keith with a half laugh.”
Nguồn: White, Stewart Edward: The Gray Dawn
“He wasn't going to shave until I told him he looked like a bum.”
Nguồn: Kornbluth, C. M. (Cyril M.): Everybody knows Joe
Cấu trúc & Vận dụng: “punk”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “punk” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “punk”
Dữ liệu từ nguyên: bum ↔ punk
Gợi ý luyện tập với “punk”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
punk (tính từ): kẻ ăn bám
Định nghĩa tiếng Anh: Of very poor quality; flimsy.
bum ↔ punk
Họ từ trong dữ liệu: bum: danh từ (n), cheap: tính từ (adj), hood: danh từ (n), tough: tính từ (adj), toughness: danh từ (n)
punk: kẻ ăn bám
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "punk" trong câu.
Đồng nghĩa: bum, cheap, cheesy, chintzy
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "punk" trong câu.
punk ↔ bum, cheap, cheesy, chintzy
Nét nghĩa mở rộng: of very poor quality; flimsy (có chất lượng rất kém)
Ứng dụng & Mở rộng: “punk”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “punk”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “punk”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “punk” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “punk” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: punk
Hỏi đáp trọng tâmpunk nghĩa là gì (meaning & definition)?
punk (tính từ, phát âm Mỹ /ˈpʌŋk/) có nghĩa là kẻ ăn bám (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "bum"). of very poor quality; flimsy
Từ punk trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈpʌŋk/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpʌŋk/; US /ˈpʌŋk/.
Từ punk là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "punk" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ punk theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: kẻ ăn bám - Nét nghĩa 2 [A2]: có chất lượng rất kém - Nét nghĩa 3 [B2]: một tên tội phạm trẻ tuổi hung hãn và bạo lực - Nét nghĩa 4 [B2]: một tên tội phạm trẻ tuổi hung hãn và bạo lực
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ punk:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpʌŋk/; US /ˈpʌŋk/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
punk được dùng trong câu như thế nào?
"Who's there to do that sort of dry nursing of bums?" demanded Keith with a half laugh. (Stewart Edward White, The Gray Dawn; Nguyên văn tiếng Anh)