Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

chintzy

tính từ (adj)

B2
/ˈtʃɪntsi//ˈtʃɪntsi/

Chintzy có nghĩa là kẻ ăn bám.

Định nghĩa Anh - Anh: Of very poor quality; flimsy.

Họ từ:bum(danh từ (n))/cheap(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “kẻ ăn bám”:chintzyB2/bumB2/cheapA2/cheesyB2/crummyB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.chintzytính từ (adj)

    Of very poor quality; flimsy.

    Kẻ ăn bám.

    • •

      "Who's there to do that sort of dry nursing of bums?" demanded Keith with a half laugh.

    Đồng nghĩa (SYN):bum/cheap/cheesy/crummy/punk/sleazy
  2. 2.chintzytính từ (adj)

    Of very poor quality; flimsy.

    Có chất lượng rất kém.

    Đồng nghĩa (SYN):cheap/bum/cheesy/crummy/punk/sleazy
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): chintzy

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

bum ↔ chintzy

Mục từ "chintzy" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "bum, cheap" (kẻ ăn bám).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: chintzy

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "chintzy" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: bum: danh từ (n), cheap: tính từ (adj).

bumdanh từ (n)/ˈbʌm/

một người được coi là đáng khinh hoặc đáng khinh

•

Who's there to do that sort of dry nursing of bums?" demanded Keith with a half laugh.

Nguồn: White, Stewart Edward: The Gray Dawn

cheaptính từ (adj)/ˈtʃip/

giá tương đối thấp hoặc tính giá thấp

•

With us fish is an exceedingly cheap food and one which, normally, is readily procurable in adequate quantities.

Nguồn: Talbot, Frederick Arthur Ambrose: Millions from Waste

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: chintzy

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "chintzy". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: chintzy

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "chintzy" phân theo từng nét nghĩa (kẻ ăn bám), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "chintzy" khi diễn đạt nét nghĩa: kẻ ăn bám.

“"Who's there to do that sort of dry nursing of bums?" demanded Keith with a half laugh.”

Đồng nghĩa với "chintzy" ở nét nghĩa "kẻ ăn bám" (ngoài ra "cheap" còn biểu thị: giá tương đối thấp hoặc tính giá thấp).

“With us fish is an exceedingly cheap food and one which, normally, is readily procurable in adequate quantities.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "chintzy" khi diễn đạt nét nghĩa: kẻ ăn bám.

Đồng nghĩa trực tiếp với "chintzy" khi diễn đạt nét nghĩa: kẻ ăn bám.

Đồng nghĩa trực tiếp với "chintzy" khi diễn đạt nét nghĩa: kẻ ăn bám.

Đồng nghĩa trực tiếp với "chintzy" khi diễn đạt nét nghĩa: kẻ ăn bám.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: chintzy

"Who's there to do that sort of dry nursing of bums?" demanded Keith with a half laugh.
White, Stewart Edward: The Gray Dawn, Nguyên văn tác phẩm
He wasn't going to shave until I told him he looked like a bum.
Kornbluth, C. M. (Cyril M.): Everybody knows Joe, Nguyên văn tác phẩm
Three of these were the ordinary, ragged, discouraged, emaciated, diseased "bums," only too common in that city.
White, Stewart Edward: The Gray Dawn, Nguyên văn tác phẩm
We were fortunate enough to get some fowls, fruits, and vegetables from a bum-boat of Malays, who made a business of supplying ships.
Semmes, Raphael: The Cruise of the Alabama and the Sumter From the Private Journals and Other Papers of Commander R. Semmes, C.S.N., and Other Officers, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"It is a bum clock," Stepfather Time reminded him mildly.
Adams, Samuel Hopkins: From a Bench in Our Square, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I've seen it in this bum, Leslie Standing as he calls himself now.
Cullum, Ridgwell: The Man in the Twilight, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Nobody wants to go and see him; let him grow arms, if he doesn't want to be called a lazy bum.
Janifer, Laurence M.: Charley de Milo, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
From their palace they showed us the wonderful view, And we saw all the fields where the Bum Berries grew.
Errico, Daniel J.: FreeChildrenStories.com Collection, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: chintzy

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “chintzy” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“"Who's there to do that sort of dry nursing of bums?" demanded Keith with a half laugh.”

Nguồn: White, Stewart Edward: The Gray Dawn

“He wasn't going to shave until I told him he looked like a bum.”

Nguồn: Kornbluth, C. M. (Cyril M.): Everybody knows Joe

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “chintzy”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “chintzy” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “chintzy”

Dữ liệu từ nguyên: bum ↔ chintzy

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “chintzy”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “chintzy”:

Đồng nghĩa:bumcheapcheesycrummy

“"Who's there to do that sort of dry nursing of bums?" demanded Keith with a half laugh.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “chintzy”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtʃɪntsi/; US /ˈtʃɪntsi/.

chintzy (tính từ): kẻ ăn bám

Định nghĩa tiếng Anh: Of very poor quality; flimsy.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

bum ↔ chintzy

Họ từ trong dữ liệu: bum: danh từ (n), cheap: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

chintzy: kẻ ăn bám

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "chintzy" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: bum, cheap, cheesy, crummy

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "chintzy" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

chintzy ↔ bum, cheap, cheesy, crummy

Nét nghĩa mở rộng: of very poor quality; flimsy (có chất lượng rất kém)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “chintzy”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: chintzy

Hỏi đáp trọng tâm

chintzy nghĩa là gì (meaning & definition)?

chintzy (tính từ, phát âm Mỹ /ˈtʃɪntsi/) có nghĩa là kẻ ăn bám (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "bum"). of very poor quality; flimsy

Từ chintzy trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtʃɪn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtʃɪntsi/; US /ˈtʃɪntsi/.

Từ chintzy là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "chintzy" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ chintzy theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: kẻ ăn bám (Ví dụ: “"Who's there to do that sort of dry nursing of bums?" demanded Keith with a half laugh.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: có chất lượng rất kém

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ chintzy:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtʃɪntsi/; US /ˈtʃɪntsi/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

chintzy được dùng trong câu như thế nào?

"Who's there to do that sort of dry nursing of bums?" demanded Keith with a half laugh. (Stewart Edward White, The Gray Dawn; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/chintzy, mã đối chiếu EV-DC4BFFBC. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "chintzy" được liên kết từ mục từ "bum, cheap".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

bum, cheap