chintzy
tính từ (adj)
Chintzy có nghĩa là kẻ ăn bám.
Định nghĩa Anh - Anh: Of very poor quality; flimsy.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.chintzytính từ (adj)
Of very poor quality; flimsy.
Kẻ ăn bám.
- •
"Who's there to do that sort of dry nursing of bums?" demanded Keith with a half laugh.
- •
- 2.chintzytính từ (adj)
Of very poor quality; flimsy.
Có chất lượng rất kém.
Từ nguyên học (Etymology): chintzy
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
bum ↔ chintzy
Mục từ "chintzy" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "bum, cheap" (kẻ ăn bám).
Họ từ & Biến thể từ loại: chintzy
Họ từ của "chintzy" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: bum: danh từ (n), cheap: tính từ (adj).
một người được coi là đáng khinh hoặc đáng khinh
Who's there to do that sort of dry nursing of bums?" demanded Keith with a half laugh.
Nguồn: White, Stewart Edward: The Gray Dawn
giá tương đối thấp hoặc tính giá thấp
With us fish is an exceedingly cheap food and one which, normally, is readily procurable in adequate quantities.
Nguồn: Talbot, Frederick Arthur Ambrose: Millions from Waste
Cụm từ & Collocations: chintzy
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "chintzy". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: chintzy
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "chintzy" phân theo từng nét nghĩa (kẻ ăn bám), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "chintzy" khi diễn đạt nét nghĩa: kẻ ăn bám.
“"Who's there to do that sort of dry nursing of bums?" demanded Keith with a half laugh.”
Đồng nghĩa với "chintzy" ở nét nghĩa "kẻ ăn bám" (ngoài ra "cheap" còn biểu thị: giá tương đối thấp hoặc tính giá thấp).
“With us fish is an exceedingly cheap food and one which, normally, is readily procurable in adequate quantities.”
Câu dẫn chứng văn học: chintzy
"Who's there to do that sort of dry nursing of bums?" demanded Keith with a half laugh.He wasn't going to shave until I told him he looked like a bum.Three of these were the ordinary, ragged, discouraged, emaciated, diseased "bums," only too common in that city.We were fortunate enough to get some fowls, fruits, and vegetables from a bum-boat of Malays, who made a business of supplying ships."It is a bum clock," Stepfather Time reminded him mildly.I've seen it in this bum, Leslie Standing as he calls himself now.Nobody wants to go and see him; let him grow arms, if he doesn't want to be called a lazy bum.From their palace they showed us the wonderful view, And we saw all the fields where the Bum Berries grew.Đọc mở rộng theo CEFR: chintzy
Từ vựng bậcB2→“"Who's there to do that sort of dry nursing of bums?" demanded Keith with a half laugh.”
Nguồn: White, Stewart Edward: The Gray Dawn
“He wasn't going to shave until I told him he looked like a bum.”
Nguồn: Kornbluth, C. M. (Cyril M.): Everybody knows Joe
Cấu trúc & Vận dụng: “chintzy”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “chintzy” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “chintzy”
Dữ liệu từ nguyên: bum ↔ chintzy
Gợi ý luyện tập với “chintzy”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
chintzy (tính từ): kẻ ăn bám
Định nghĩa tiếng Anh: Of very poor quality; flimsy.
bum ↔ chintzy
Họ từ trong dữ liệu: bum: danh từ (n), cheap: tính từ (adj)
chintzy: kẻ ăn bám
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "chintzy" trong câu.
Đồng nghĩa: bum, cheap, cheesy, crummy
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "chintzy" trong câu.
chintzy ↔ bum, cheap, cheesy, crummy
Nét nghĩa mở rộng: of very poor quality; flimsy (có chất lượng rất kém)
Ứng dụng & Mở rộng: “chintzy”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “chintzy”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “chintzy”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “chintzy” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “chintzy” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: chintzy
Hỏi đáp trọng tâmchintzy nghĩa là gì (meaning & definition)?
chintzy (tính từ, phát âm Mỹ /ˈtʃɪntsi/) có nghĩa là kẻ ăn bám (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "bum"). of very poor quality; flimsy
Từ chintzy trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtʃɪn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtʃɪntsi/; US /ˈtʃɪntsi/.
Từ chintzy là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "chintzy" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ chintzy theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: kẻ ăn bám (Ví dụ: “"Who's there to do that sort of dry nursing of bums?" demanded Keith with a half laugh.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: có chất lượng rất kém
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ chintzy:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtʃɪntsi/; US /ˈtʃɪntsi/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
chintzy được dùng trong câu như thế nào?
"Who's there to do that sort of dry nursing of bums?" demanded Keith with a half laugh. (Stewart Edward White, The Gray Dawn; Nguyên văn tiếng Anh)