Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

hoodlum

danh từ (n)

B2
/ˈhʊdləm//ˈhʊdləm/

Hoodlum có nghĩa là một tên tội phạm trẻ tuổi hung hãn và bạo lực.

Định nghĩa Anh - Anh: An aggressive and violent young criminal.

Họ từ:hood(danh từ (n))/tough(tính từ (adj))/toughness(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một tên tội phạm trẻ tuổi hung hãn và bạo lực”:hoodlumB2/hoodB2/goonB2/punkB2/thugB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.hoodlumdanh từ (n)

    An aggressive and violent young criminal.

    Một tên tội phạm trẻ tuổi hung hãn và bạo lực.

    • •

      Above is a large hollow hood-mould exactly similar to those which enclose the side windows.

    Đồng nghĩa (SYN):hood/goon/punk/thug/tough/toughie
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.hoodlumdanh từ (n)

    An aggressive and violent young criminal.

    Một tên tội phạm trẻ tuổi hung hãn và bạo lực.

    Đồng nghĩa (SYN):tough/hood/goon/punk/thug/toughie
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): hoodlum

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

hood ↔ hoodlum

Mục từ "hoodlum" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "hood, tough" (một tên tội phạm trẻ tuổi hung hãn và bạo lực).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: hoodlum

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "hoodlum" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: hood: danh từ (n), tough: tính từ (adj), toughness: danh từ (n).

hooddanh từ (n)/ˈhʊd/

một tên tội phạm trẻ tuổi hung hãn và bạo lực

•

Above is a large hollow hood-mould exactly similar to those which enclose the side windows.

Nguồn: Watson, Walter Crum: Portuguese Architecture

toughtính từ (adj)/ˈtʌf/

không được trao cho sự dịu dàng hay tình cảm

•

There is need of the nice fingers of the girl as well as the tough hand of the farmer.

Nguồn: Thoreau, Henry David: Journal 01, 1837-1846 The Writings of Henry David Thoreau, Volume 07 (of 20)

toughnessdanh từ (n)/ˈtʌfnəs/

sức mạnh và năng lượng bền bỉ

•

There is no doubt that mental toughness is sought after by many people, particularly sportsmen as they strive for high levels of mental toughness.

Không còn nghi ngờ gì nữa, sự dẻo dai về tinh thần được nhiều người tìm kiếm, đặc biệt là các vận động viên thể thao khi họ cố gắng đạt được mức độ dẻo dai tinh thần cao.

Nguồn: Motivation and emotion/Book/2017/Mental toughness

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: hoodlum

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "hoodlum". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • robin hood

    “At the shooting match in Nottingham, Robin Hood disguises himself and wins out over some of the best shots in England.

    Wirt, Mildred A. (Mildred Augustine): Dan Carter and the Haunted Castle

  • riding hood
  • mount hood
  • clitoral hood
  • samuel hood
  • silk hood
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: hoodlum

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "hoodlum" phân theo từng nét nghĩa (một tên tội phạm trẻ tuổi hung hãn và bạo lực), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "hoodlum" ở nét nghĩa "một tên tội phạm trẻ tuổi hung hãn và bạo lực" (ngoài ra "hood" còn biểu thị: lớp phủ bảo vệ là một phần của cây).

“Above is a large hollow hood-mould exactly similar to those which enclose the side windows.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "hoodlum" khi diễn đạt nét nghĩa: một tên tội phạm trẻ tuổi hung hãn và bạo lực.

Đồng nghĩa trực tiếp với "hoodlum" khi diễn đạt nét nghĩa: một tên tội phạm trẻ tuổi hung hãn và bạo lực.

Đồng nghĩa trực tiếp với "hoodlum" khi diễn đạt nét nghĩa: một tên tội phạm trẻ tuổi hung hãn và bạo lực.

Đồng nghĩa trực tiếp với "hoodlum" khi diễn đạt nét nghĩa: một tên tội phạm trẻ tuổi hung hãn và bạo lực.

“There is need of the nice fingers of the girl as well as the tough hand of the farmer.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "hoodlum" khi diễn đạt nét nghĩa: một tên tội phạm trẻ tuổi hung hãn và bạo lực.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: hoodlum

Above is a large hollow hood-mould exactly similar to those which enclose the side windows.
Watson, Walter Crum: Portuguese Architecture, Tiếng Anh (Anh - Anh)
She had drawn her Turkish hood over her head, and looked out of the cabin window.
Jókai, Mór: Timar's Two Worlds, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"How does it happen the Black Hood isn't right down in Tombs prison now?"
Various: Hooded Detective, Volume III No. 2, January, 1942, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Black Hood stood erect, still handcuffed to the cop who had captured him.
Various: Hooded Detective, Volume III No. 2, January, 1942, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She accepted the position, put on her hood, and sallied forth on the self-same afternoon upon which Terence decided to speak out to Shane.
Wingfield, Lewis: My Lords of Strogue, Vol. 3 (of 3) A Chronicle of Ireland, from the Convention to the Union, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"On with your hoods," he cried briskly, his good humor re-established.
Weyman, Stanley John: For the Cause, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“At the shooting match in Nottingham, Robin Hood disguises himself and wins out over some of the best shots in England.
Wirt, Mildred A. (Mildred Augustine): Dan Carter and the Haunted Castle, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
And after they have promised obedience, those who wish may have one robe with a hood and one without a hood.
Thatcher, Oliver J. (Oliver Joseph): A Source Book for Mediæval History Selected Documents illustrating the History of Europe in the Middle Age, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: hoodlum

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “hoodlum” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“Above is a large hollow hood-mould exactly similar to those which enclose the side windows.”

Nguồn: Watson, Walter Crum: Portuguese Architecture

“She had drawn her Turkish hood over her head, and looked out of the cabin window.”

Nguồn: Jókai, Mór: Timar's Two Worlds

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “hoodlum”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “hoodlum” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “hoodlum”

Dữ liệu từ nguyên: hood ↔ hoodlum

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “hoodlum”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “hoodlum” với tần suất cao:

2.219 lần trong kho sách
491 lần trong kho sách
123 lần trong kho sách
31 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “hoodlum”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “hoodlum”:

Đồng nghĩa:hoodgoonpunkthug

“Above is a large hollow hood-mould exactly similar to those which enclose the side windows.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “hoodlum”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhʊdləm/; US /ˈhʊdləm/.

hoodlum (danh từ): một tên tội phạm trẻ tuổi hung hãn và bạo lực

Định nghĩa tiếng Anh: An aggressive and violent young criminal.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

hood ↔ hoodlum

Họ từ trong dữ liệu: hood: danh từ (n), tough: tính từ (adj), toughness: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi2.219 lần trong kho sách

robin hood

““At the shooting match in Nottingham, Robin Hood disguises himself and wins out over some of the best shots in England.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm491 lần trong kho sách

riding hood

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "hoodlum" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái123 lần trong kho sách

mount hood

Nét nghĩa mở rộng: an aggressive and violent young criminal (một tên tội phạm trẻ tuổi hung hãn và bạo lực)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “hoodlum”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: hoodlum

Hỏi đáp trọng tâm

hoodlum nghĩa là gì (meaning & definition)?

hoodlum (danh từ, phát âm Mỹ /ˈhʊdləm/) có nghĩa là một tên tội phạm trẻ tuổi hung hãn và bạo lực (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "hood"). an aggressive and violent young criminal

Từ hoodlum trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈhʊd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhʊdləm/; US /ˈhʊdləm/.

Từ hoodlum là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "hoodlum" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ hoodlum theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: một tên tội phạm trẻ tuổi hung hãn và bạo lực (Ví dụ: “Above is a large hollow hood-mould exactly similar to those which enclose the side windows.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: một tên tội phạm trẻ tuổi hung hãn và bạo lực

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ hoodlum:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhʊdləm/; US /ˈhʊdləm/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ hoodlum:

robin hood; riding hood; mount hood; clitoral hood; samuel hood

hoodlum được dùng trong câu như thế nào?

Above is a large hollow hood-mould exactly similar to those which enclose the side windows. (Walter Crum Watson, Portuguese Architecture; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/hoodlum, mã đối chiếu EV-423B600D. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "hoodlum" được liên kết từ mục từ "hood, tough".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

hood, tough