toughness
danh từ- toughnesses
toughness nghĩa là sự dẻo dai.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từC1
enduring strength and energy
→sức mạnh và năng lượng bền bỉ
Đồng nghĩa:stamina, staying powerCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)mental toughness202 lần trong kho sách - 2danh từC1
the property of being big and strong
→đặc tính của sự to lớn và mạnh mẽ
Đồng nghĩa:huskiness, ruggedness - 3danh từC1
the elasticity and hardness of a metal object
→độ đàn hồi và độ cứng của vật kim loại
Đồng nghĩa:temper
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa toughness và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
There is no doubt that mental toughness is sought after by many people, particularly sportsmen as they strive for high levels of mental toughness.Không còn nghi ngờ gì nữa, sự dẻo dai về tinh thần được nhiều người tìm kiếm, đặc biệt là các vận động viên thể thao khi họ cố gắng đạt được mức độ dẻo dai tinh thần cao.
Mental toughness is an effective protective factor against a number of mental health conditions and negative physiological outcomes.Sự dẻo dai về tinh thần là một yếu tố bảo vệ hiệu quả chống lại một số tình trạng sức khỏe tâm thần và các kết quả tiêu cực về sinh lý.
The ability to accept and learn from feedback strengthens their self-efficacy while demonstrating mental toughness.The primary goal of training is to skill and upskill employees and promote resilience and mental toughness.Mục tiêu chính của đào tạo là rèn luyện kỹ năng và nâng cao kỹ năng cho nhân viên, đồng thời thúc đẩy khả năng phục hồi và sự dẻo dai về tinh thần.
Overcoming early setbacks have shown to create a mindset that can be developed into Mental Toughness."Use the chicken, then; the toughness won't matter in a salad," advised his wife.Mac’s years of “toughness” and his bullying life had hardened him until he had no way of showing what was in his heart.There was none of the wrinkled toughness which seems to be a leading characteristic of most mummies.The cultivation of mental toughness has emerged as a pivotal factor for enhancing both mental health and authentic happiness in the contemporary workplace.Her moral toughness of hide prevented her from being much hurt by such speeches as, "Dear me!To support their military lifestyle, the Spartans demanded strength and toughness from birth.He was one of the “be jasus” Irish, of a locality called “The Pint,” but he was a fine fellow in spite of his toughness.Câu hỏi thường gặp về toughness (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. toughness nghĩa là gì trong tiếng Việt?
toughness có nghĩa chính là: sức mạnh và năng lượng bền bỉ. Định nghĩa tiếng Anh: "enduring strength and energy".
2. toughness thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
toughness là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của toughness theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), toughness được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈtʌfnəs/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. toughness thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ toughness được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của toughness gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của toughness gồm: toughnesses.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với toughness là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: mental toughness.
7. toughness có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: stamina, staying power, huskiness, ruggedness, temper. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến toughness?
Từ toughness xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với toughness đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "There is no doubt that mental toughness is sought after by many people, particularly sportsmen as they strive for high levels of mental toughness." (Dịch nghĩa: Không còn nghi ngờ gì nữa, sự dẻo dai về tinh thần được nhiều người tìm kiếm, đặc biệt là các vận động viên thể thao khi họ cố gắng đạt được mức độ dẻo dai tinh thần cao.). Câu văn minh họa cách dùng toughness làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng toughness?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.