tells
động từ (v)
Tells có nghĩa là diễn đạt bằng lời (dạng biến thể ngữ pháp của "tell").
Định nghĩa Anh - Anh: Express in words.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.tellsđộng từ (v)
Express in words.
Diễn đạt bằng lời.
- •
Dickinson tells us that the windows formerly contained the coats of arms of the Booth family and their connections.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •i'll tell14.372 lần trong kho sách
- •tell the truth11.184 lần trong kho sách
- •cannot tell12.081 lần trong kho sách
- •tell thee7.005 lần trong kho sách
- •ll tell6.545 lần trong kho sách
- •tell the story6.309 lần trong kho sách
- •
- 2.tellsđộng từ (v)
Let something be known.
Hãy để điều gì đó được biết.
Đồng nghĩa (SYN):tell - 3.tellsđộng từ (v)
Narrate or give a detailed account of.
Kể lại hoặc kể chi tiết về.
Từ nguyên học (Etymology): tells
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
tell ↔ tells
Mục từ "tells" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "tell" (diễn đạt bằng lời).
Họ từ & Biến thể từ loại: tells
Họ từ của "tells" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: tell: động từ (v), teller: danh từ (n).
diễn đạt bằng lời
Shall I tell my little readers why Eddy and Lily stopped on their way?
Nguồn: Anonymous: A fifth day in Mary Carrow's school
giao dịch viên ngân hàng; người kiểm phiếu, người kể chuyện
We have given orders to the tellers to pay out as slowly as possible, so as to enable us to gain some time.
Nguồn: Appleton, Victor: Tom Swift and His Electric Runabout; Or, The Speediest Car on the Road
Cụm từ & Collocations: tells
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "tells". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- i'll tell
- tell the truth
- cannot tell
- tell thee
- ll tell
- tell the story
Đồng nghĩa & Sắc thái: tells
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "tells" phân theo từng nét nghĩa (diễn đạt bằng lời), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "tells" ở nét nghĩa "diễn đạt bằng lời" (ngoài ra "tell" còn biểu thị: hãy để điều gì đó được biết).
“Shall I tell my little readers why Eddy and Lily stopped on their way?”
Đồng nghĩa với "tells" ở nét nghĩa "diễn đạt bằng lời" (ngoài ra "state" còn biểu thị: cách thức của một cái gì đó liên quan đến các thuộc tính chính của nó).
“As the one is matter in a solid, so the other is matter in a fluid state.”
Đồng nghĩa với "tells" ở nét nghĩa "diễn đạt bằng lời" (ngoài ra "say" còn biểu thị: cơ hội để nói).
“When it can be borne, he says, the cold bath should be taken immediately after the hot.”
Đồng nghĩa với "tells" ở nét nghĩa "kể lại hoặc kể chi tiết về" (ngoài ra "narrate" còn biểu thị: cung cấp lời bình luận cho một bộ phim, ví dụ).
“In this book I need not narrate all this history again.”
Câu dẫn chứng văn học: tells
After some discourse Jesus informs the disciples that they must not tell anybody who he is.Sau vài bài giảng, Chúa Giêsu bảo các môn đệ rằng họ không được nói cho ai biết Người là ai.
But we can't tell whether they point to the same string.Nhưng chúng ta không thể biết liệu chúng có trỏ đến cùng một chuỗi hay không.
Shall I tell my little readers why Eddy and Lily stopped on their way?Dickinson tells us that the windows formerly contained the coats of arms of the Booth family and their connections.While waiting for the snails, he said, "McCarten told me you had just arrived from Kansas.Without his telling her, she started to remove her clothing.I tell you we got a telephone from a freighter, and he took ’im off a sloop-boat out here.Come, Elsa, what is the good of your poking your nose into everything, if you have nothing fresh to tell us now.Đọc mở rộng theo CEFR: tells
Từ vựng bậcA1→“After some discourse Jesus informs the disciples that they must not tell anybody who he is.”
Sau vài bài giảng, Chúa Giêsu bảo các môn đệ rằng họ không được nói cho ai biết Người là ai.
Nguồn: Tác phẩm mở: Biblical Studies/New Testament Commentaries/The Gospel of Matthew/Chapter 16
“But we can't tell whether they point to the same string.”
Nhưng chúng ta không thể biết liệu chúng có trỏ đến cùng một chuỗi hay không.
Nguồn: Tác phẩm mở: How to Think Like a Computer Scientist: Learning with Python 2nd Edition/Lists
Cấu trúc & Vận dụng: “tells”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “tells” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “tells”
Dữ liệu từ nguyên: tell ↔ tells
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “tells”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “tells” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “tells”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
tells (động từ): diễn đạt bằng lời
Định nghĩa tiếng Anh: Express in words.
tell ↔ tells
Họ từ trong dữ liệu: tell: động từ (v), teller: danh từ (n)
i'll tell
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "tells" trong câu.
tell the truth
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "tells" trong câu.
cannot tell
Nét nghĩa mở rộng: let something be known (hãy để điều gì đó được biết)
“Dickinson _____ us that the windows formerly contained the coats of arms of the Booth family and their connections.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: tells
Dickinson tells us that the windows formerly contained the coats of arms of the Booth family and their connections.
Nguồn: Dimock, Arthur: Bell's cathedrals: The cathedral church of Southwell a description of its fabric and a brief history of the Episcopal see
“Curcio _____ Julia that before she was born he had been compelled to be absent from his home for some months.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: tells
Curcio tells Julia that before she was born he had been compelled to be absent from his home for some months.
Nguồn: Tác phẩm mở: History of Western Theatre: 17th Century to Now/Spanish Renaissance
Ứng dụng & Mở rộng: “tells”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “tells”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “tells”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “tells” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “tells” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: tells
Hỏi đáp trọng tâmtells nghĩa là gì (meaning & definition)?
tells (động từ, phát âm Mỹ /ˈtɛlz/) có nghĩa là diễn đạt bằng lời (dạng biến thể ngữ pháp của "tell"). express in words
Từ tells trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈtɛlz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɛlz/; US /ˈtɛlz/.
Từ tells là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "tells" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ tells theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: diễn đạt bằng lời (Ví dụ: “Dickinson tells us that the windows formerly contained the coats of arms of the Booth family and their connections.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: hãy để điều gì đó được biết - Nét nghĩa 3 [A1]: kể lại hoặc kể chi tiết về
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ tells:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɛlz/; US /ˈtɛlz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ tells:
i'll tell; tell the truth; cannot tell; tell thee; ll tell
tells được dùng trong câu như thế nào?
Shall I tell my little readers why Eddy and Lily stopped on their way? (Anonymous, A fifth day in Mary Carrow's school; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)