recount
động từ (v)
- recounts/ɹɪˈkaʊnts/
- (Ngôi thứ 3 số ít)
- recounted/ɹɪˈkaʊntɪd/
- (Quá khứ / Phân từ)
- recounting/ɹɪˈkaʊntɪŋ/
- (Dạng V-ing)
Recount có nghĩa là kể lại hoặc kể chi tiết về.
Định nghĩa Anh - Anh: Narrate or give a detailed account of.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.recountđộng từ (v)
Narrate or give a detailed account of.
Kể lại hoặc kể chi tiết về.
- •
My emotions, Oliver, are too strong to permit me to narrate common occurrences.
Cảm xúc của tôi, Oliver, quá mạnh mẽ để cho phép tôi thuật lại những sự kiện thông thường.
- •
- 2.recountđộng từ (v)
Narrate or give a detailed account of.
Kể lại hoặc kể chi tiết về.
Từ nguyên học (Etymology): recount
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
narrate ↔ recount
Mục từ "recount" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "narrate, tell" (kể lại hoặc kể chi tiết về).
Họ từ & Biến thể từ loại: recount
Họ từ của "recount" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: narrate: động từ (v), narrative: tính từ (adj), narrator: danh từ (n), tell: động từ (v), teller: danh từ (n).
cung cấp lời bình luận cho một bộ phim, ví dụ
In this book I need not narrate all this history again.
Nguồn: Gibbs, Philip: Now It Can Be Told
bao gồm hoặc đặc trưng bởi việc kể một câu chuyện
But with these squabbles the present narrative has nothing to do.
Nguồn: Boyle, Mary Louisa: Biographical catalogue of the portraits at Longleat in the county of Wilts, the seat of the Marquis of Bath
ai đó kể một câu chuyện
Not to forget the point of your story, like most narrators.
Nguồn: Unknown: The Laws of Etiquette; Or, Short Rules and Reflections for Conduct in Society
diễn đạt bằng lời
Shall I tell my little readers why Eddy and Lily stopped on their way?
Nguồn: Anonymous: A fifth day in Mary Carrow's school
giao dịch viên ngân hàng; người kiểm phiếu, người kể chuyện
We have given orders to the tellers to pay out as slowly as possible, so as to enable us to gain some time.
Nguồn: Appleton, Victor: Tom Swift and His Electric Runabout; Or, The Speediest Car on the Road
Cụm từ & Collocations: recount
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "recount". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: recount
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "recount" phân theo từng nét nghĩa (kể lại hoặc kể chi tiết về), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "recount" ở nét nghĩa "kể lại hoặc kể chi tiết về" (ngoài ra "narrate" còn biểu thị: cung cấp lời bình luận cho một bộ phim, ví dụ).
“In this book I need not narrate all this history again.”
Đồng nghĩa với "recount" ở nét nghĩa "kể lại hoặc kể chi tiết về" (ngoài ra "tell" còn biểu thị: diễn đạt bằng lời).
“Shall I tell my little readers why Eddy and Lily stopped on their way?”
Câu dẫn chứng văn học: recount
My emotions, Oliver, are too strong to permit me to narrate common occurrences.Cảm xúc của tôi, Oliver, quá mạnh mẽ để cho phép tôi thuật lại những sự kiện thông thường.
While the girl was out, the doctor narrated his morning's experience as far as the walk up the hill.Trong khi cô gái ra ngoài, bác sĩ kể lại trải nghiệm buổi sáng của mình khi đi bộ lên đồi.
In this book I need not narrate all this history again.It was here alone that his rare talent could be cultivated, to enable him, in two immortal allegories, to narrate the internal discipline he underwent.'Immediately my friends heard of the vacancy,' he narrated, 'they proposed that I should stand for it.He turned his back on Aaron and straightway he narrated the full circumstances surrounding his purchase of the Madison Street house.It gave her evident relief of mind to narrate the story of her life's trials and vicissitudes since her marriage.Hitherto I have done little more than narrate what I have seen, and have seldom made any attempt to express what I have thought.Đọc mở rộng theo CEFR: recount
Từ vựng bậcA1→“My emotions, Oliver, are too strong to permit me to narrate common occurrences.”
Cảm xúc của tôi, Oliver, quá mạnh mẽ để cho phép tôi thuật lại những sự kiện thông thường.
Nguồn: Holcroft, Thomas: Anna St. Ives
“While the girl was out, the doctor narrated his morning's experience as far as the walk up the hill.”
Trong khi cô gái ra ngoài, bác sĩ kể lại trải nghiệm buổi sáng của mình khi đi bộ lên đồi.
Nguồn: Jackson, Charles Ross: Quintus Oakes: A Detective Story
Cấu trúc & Vận dụng: “recount”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “recount” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “recount”
Dữ liệu từ nguyên: narrate ↔ recount
Gợi ý luyện tập với “recount”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
recount (động từ): kể lại hoặc kể chi tiết về
Định nghĩa tiếng Anh: Narrate or give a detailed account of.
narrate ↔ recount
Họ từ trong dữ liệu: narrate: động từ (v), narrative: tính từ (adj), narrator: danh từ (n), tell: động từ (v), teller: danh từ (n)
recount: kể lại hoặc kể chi tiết về
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "recount" trong câu.
Đồng nghĩa: narrate, tell, recite
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "recount" trong câu.
recount ↔ narrate, tell, recite
Nét nghĩa mở rộng: narrate or give a detailed account of (kể lại hoặc kể chi tiết về)
Ứng dụng & Mở rộng: “recount”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “recount”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “recount”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “recount” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “recount” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: recount
Hỏi đáp trọng tâmrecount nghĩa là gì (meaning & definition)?
recount (động từ, phát âm Mỹ /ɹɪˈkaʊnt/) có nghĩa là kể lại hoặc kể chi tiết về (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "narrate"). narrate or give a detailed account of
Từ recount trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkaʊnt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪˈkaʊnt/; US /ɹɪˈkaʊnt/.
Từ recount là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "recount" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: recounts; Quá khứ / Phân từ: recounted; Dạng V-ing: recounting.
Các nét nghĩa của từ recount theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: kể lại hoặc kể chi tiết về (Ví dụ: “My emotions, Oliver, are too strong to permit me to narrate common occurrences.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: kể lại hoặc kể chi tiết về
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ recount:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪˈkaʊnt/; US /ɹɪˈkaʊnt/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: recounts; Quá khứ / Phân từ: recounted; Dạng V-ing: recounting.
recount được dùng trong câu như thế nào?
In this book I need not narrate all this history again. (Philip Gibbs, Now It Can Be Told; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)