Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

sway

động từ (v)

A2
/ˈsweɪ//ˈsweɪ/
Biến thể:
sways/ˈsweɪz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
swayed/ˈsweɪd/
(Quá khứ / Phân từ)
swaying/ˈsweɪɪŋ/
(Dạng V-ing)

Sway có nghĩa là giành được sự chấp thuận hoặc hỗ trợ cho.

Định nghĩa Anh - Anh: Win approval or support for.

Họ từ:persuade(động từ (v))/persuasion(danh từ (n))/persuasive(tính từ (adj))/persuasively(trạng từ (adv))/rock(danh từ (n))/rocky(tính từ (adj))/swing(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “giành được sự chấp thuận hoặc hỗ trợ cho”:swayA2/persuadeB1/carryA1/rockA2/shakeA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.swayđộng từ (v)

    Win approval or support for.

    Giành được sự chấp thuận hoặc hỗ trợ cho.

    • •

      Then Julie persuaded him to take a hand with her just for once.

    Đồng nghĩa (SYN):persuade/carry
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.swayđộng từ (v)

    Move back and forth or sideways.

    Vật chất bao gồm tổng hợp các khoáng chất giống như những khoáng chất tạo nên lớp vỏ Trái đất.

    Đồng nghĩa (SYN):rock/shake
  3. 3.swayđộng từ (v)

    Cause to move back and forth.

    Khiến phải di chuyển tới lui.

    Đồng nghĩa (SYN):rock
  4. 4.swayđộng từ (v)

    Move or walk in a swinging or swaying manner.

    Một cú đánh hoặc cú đánh quét.

    Đồng nghĩa (SYN):swing
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): sway

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

persuade ↔ sway

Mục từ "sway" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "persuade, rock, swing" (giành được sự chấp thuận hoặc hỗ trợ cho).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: sway

7 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "sway" trong kho từ điển gồm 7 mục từ phái sinh: persuade: động từ (v), persuasion: danh từ (n), persuasive: tính từ (adj), persuasively: trạng từ (adv), rock: danh từ (n), rocky: tính từ (adj), swing: động từ (v).

persuadeđộng từ (v)/pɚˈsweɪd/

giành được sự chấp thuận hoặc hỗ trợ cho

•

Then Julie persuaded him to take a hand with her just for once.

Nguồn: Holmes, Mary Jane: Doctor Hathern's daughters

persuasiondanh từ (n)/pɚˈsweɪʒən/

hành động thuyết phục (hoặc cố gắng thuyết phục)

•

The persuasion of Christmas I believe," said the minister with a gentle affability.

“Tôi tin vào sự thuyết phục của lễ Giáng sinh,” mục sư nói với vẻ niềm nở nhẹ nhàng.

Nguồn: Lee, Day Kellogg: Summerfield or, Life on a Farm

persuasivetính từ (adj)/pɚˈsweɪsɪv/

dự định hoặc có khả năng gây ra hành động hoặc niềm tin

•

And for the third time he was swindled by a persuasive man and a lying one-sided contract.

Nguồn: White, Stewart Edward: Blazed trail stories, and Stories of the wild life

persuasivelytrạng từ (adv)/pɚˈsweɪsɪvli/

một cách thuyết phục

•

Try it to-day, though, Anarky, for my sake," said I persuasively; and she consented, though sulkily enough.

Nguồn: Various: Lippincott's Magazine of Popular Literature and Science, Volume 22. July, 1878.

rockdanh từ (n)/ˈɹɑk/

một cục hoặc khối chất khoáng cứng rắn

•

When they got there the Indian sat on the rock not knowing where to eat.

Nguồn: Laidlaw, Geo. E. (George Edward), 1860-1927 [Compiler]: Ojibwa myths and tales

rockytính từ (adj)/ˈɹɑki/

có rất nhiều đá hoặc đá

•

It next went to the rocky cliff, but it was there so high that the children, whom it loved most, could not see it.

Nguồn: Various: Graham's Magazine, Vol. XXXV, No. 2, August 1849

swingđộng từ (v)/ˈswɪŋ/

một trạng thái hoạt động mạnh mẽ ổn định đặc trưng của một hoạt động

•

Lily swung on father’s arm, while Tim took a leg, and they were all eagerness to know about the brothers.

Nguồn: Douglas, Amanda M.: Seven daughters

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: sway

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "sway". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • tried to persuade

    I tried to persuade my brother to reason with her.

    McKenna, Stephen: The confessions of a well-meaning woman

  • endeavoured to persuade
  • easily persuade
  • trying to persuade
  • try to persuade
  • endeavour to persuade
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: sway

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "sway" phân theo từng nét nghĩa (giành được sự chấp thuận hoặc hỗ trợ cho), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "sway" ở nét nghĩa "giành được sự chấp thuận hoặc hỗ trợ cho" (ngoài ra "persuade" còn biểu thị: khiến ai đó chấp nhận một quan điểm, niềm tin hoặc đường lối hành động nhất định).

“Then Julie persuaded him to take a hand with her just for once.”

Đồng nghĩa với "sway" ở nét nghĩa "giành được sự chấp thuận hoặc hỗ trợ cho" (ngoài ra "carry" còn biểu thị: di chuyển trong khi hỗ trợ, trên xe hoặc bằng tay hoặc trên cơ thể).

“But, in her case, the aristocratic impulse, which had carried her predecessors to glory, had less fortunate results.”

Đồng nghĩa với "sway" ở nét nghĩa "vật chất bao gồm tổng hợp các khoáng chất giống như những khoáng chất tạo nên lớp vỏ Trái đất" (ngoài ra "rock" còn biểu thị: khiến phải di chuyển tới lui).

“When they got there the Indian sat on the rock not knowing where to eat.”

Đồng nghĩa với "sway" ở nét nghĩa "vật chất bao gồm tổng hợp các khoáng chất giống như những khoáng chất tạo nên lớp vỏ Trái đất" (ngoài ra "shake" còn biểu thị: lắc, rung chuyển; bắt tay (shake hands); run rẩy vì lạnh hoặc xúc động).

“"He didn't come through this port," said the detective, shaking his head.”

Đồng nghĩa với "sway" ở nét nghĩa "một cú đánh hoặc cú đánh quét" (ngoài ra "swing" còn biểu thị: một trạng thái hoạt động mạnh mẽ ổn định đặc trưng của một hoạt động).

“Lily swung on father’s arm, while Tim took a leg, and they were all eagerness to know about the brothers.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: sway

Then Julie persuaded him to take a hand with her just for once.
Holmes, Mary Jane: Doctor Hathern's daughters, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
One fair May afternoon, close to the end of the month, Joan was persuaded to go for a long walk with Leo and Nessie.
Giberne, Agnes: A quiet valley, Nguyên văn tác phẩm
I tried to persuade my brother to reason with her.
McKenna, Stephen: The confessions of a well-meaning woman, Nguyên văn tác phẩm
It would be easy, then, to persuade her to teach him.
Mitchell, Ruth Comfort: The Wishing Carpet, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The Führer did not want to at first, but finally I persuaded him.
Various: Trial of the Major War Criminals Before the International Military Tribunal, Nuremburg, 14 November 1945-1 October 1946, Volume 16, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In the afternoon we passed a caxoeira with considerable danger, and then, luckily, persuaded some Indians at a sitio to come with us to Jauarité.
Wallace, Alfred Russel: A narrative of travels on the Amazon and Rio Negro,, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“Almost persuaded”:—before you blame him, remember how many in Christian lands and amid greater privileges live and die without ever passing beyond that stage.
Paton, John Gibson: John G. Paton, missionary to the New Hebrides, volume 1 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
I persuaded him that this should be kept, in case one of us fell ill.
St. John, Spenser, Sir: Life in the forests of the Far East (vol. 2 of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: sway

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “sway” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Then Julie persuaded him to take a hand with her just for once.”

Nguồn: Holmes, Mary Jane: Doctor Hathern's daughters

“One fair May afternoon, close to the end of the month, Joan was persuaded to go for a long walk with Leo and Nessie.”

Nguồn: Giberne, Agnes: A quiet valley

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “sway”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “sway” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “sway”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “sway” với tần suất cao:

1.514 lần trong kho sách
410 lần trong kho sách
730 lần trong kho sách
646 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “sway”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “sway”:

Đồng nghĩa:persuadecarryrockshake

“Then Julie persuaded him to take a hand with her just for once.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “sway”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsweɪ/; US /ˈsweɪ/.

sway (động từ): giành được sự chấp thuận hoặc hỗ trợ cho

Định nghĩa tiếng Anh: Win approval or support for.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

persuade ↔ sway

Họ từ trong dữ liệu: persuade: động từ (v), persuasion: danh từ (n), persuasive: tính từ (adj), persuasively: trạng từ (adv), rock: danh từ (n), rocky: tính từ (adj), swing: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.514 lần trong kho sách

tried to persuade

“I tried to persuade my brother to reason with her.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm410 lần trong kho sách

endeavoured to persuade

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "sway" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái730 lần trong kho sách

easily persuade

Nét nghĩa mở rộng: move back and forth or sideways (vật chất bao gồm tổng hợp các khoáng chất giống như những khoáng chất tạo nên lớp vỏ Trái đất)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “sway”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: sway

Hỏi đáp trọng tâm

sway nghĩa là gì (meaning & definition)?

sway (động từ, phát âm Mỹ /ˈsweɪ/) có nghĩa là giành được sự chấp thuận hoặc hỗ trợ cho (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "persuade"). win approval or support for

Từ sway trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈsweɪ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsweɪ/; US /ˈsweɪ/.

Từ sway là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "sway" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: sways; Quá khứ / Phân từ: swayed; Dạng V-ing: swaying.

Các nét nghĩa của từ sway theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: giành được sự chấp thuận hoặc hỗ trợ cho (Ví dụ: “Then Julie persuaded him to take a hand with her just for once.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: vật chất bao gồm tổng hợp các khoáng chất giống như những khoáng chất tạo nên lớp vỏ Trái đất - Nét nghĩa 3 [A2]: khiến phải di chuyển tới lui - Nét nghĩa 4 [B2]: một cú đánh hoặc cú đánh quét

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ sway:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsweɪ/; US /ˈsweɪ/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: sways; Quá khứ / Phân từ: swayed; Dạng V-ing: swaying.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ sway:

tried to persuade; endeavoured to persuade; easily persuade; trying to persuade; try to persuade

sway được dùng trong câu như thế nào?

Then Julie persuaded him to take a hand with her just for once. (Mary Jane Holmes, Doctor Hathern's daughters; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/sway, mã đối chiếu EV-F2FA7D37. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "sway" được liên kết từ mục từ "persuade, rock, swing".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

persuade, rock, swing