sway
động từ (v)
Sway có nghĩa là giành được sự chấp thuận hoặc hỗ trợ cho.
Định nghĩa Anh - Anh: Win approval or support for.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.swayđộng từ (v)
Win approval or support for.
Giành được sự chấp thuận hoặc hỗ trợ cho.
- •
Then Julie persuaded him to take a hand with her just for once.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •tried to persuade1.514 lần trong kho sách
- •endeavoured to persuade410 lần trong kho sách
- •easily persuade730 lần trong kho sách
- •trying to persuade646 lần trong kho sách
- •try to persuade577 lần trong kho sách
- •endeavour to persuade161 lần trong kho sách
- •
- 2.swayđộng từ (v)
Move back and forth or sideways.
Vật chất bao gồm tổng hợp các khoáng chất giống như những khoáng chất tạo nên lớp vỏ Trái đất.
- 3.swayđộng từ (v)
Cause to move back and forth.
Khiến phải di chuyển tới lui.
Đồng nghĩa (SYN):rock - 4.swayđộng từ (v)
Move or walk in a swinging or swaying manner.
Một cú đánh hoặc cú đánh quét.
Đồng nghĩa (SYN):swing
Từ nguyên học (Etymology): sway
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
persuade ↔ sway
Mục từ "sway" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "persuade, rock, swing" (giành được sự chấp thuận hoặc hỗ trợ cho).
Họ từ & Biến thể từ loại: sway
Họ từ của "sway" trong kho từ điển gồm 7 mục từ phái sinh: persuade: động từ (v), persuasion: danh từ (n), persuasive: tính từ (adj), persuasively: trạng từ (adv), rock: danh từ (n), rocky: tính từ (adj), swing: động từ (v).
giành được sự chấp thuận hoặc hỗ trợ cho
Then Julie persuaded him to take a hand with her just for once.
Nguồn: Holmes, Mary Jane: Doctor Hathern's daughters
hành động thuyết phục (hoặc cố gắng thuyết phục)
The persuasion of Christmas I believe," said the minister with a gentle affability.
“Tôi tin vào sự thuyết phục của lễ Giáng sinh,” mục sư nói với vẻ niềm nở nhẹ nhàng.
Nguồn: Lee, Day Kellogg: Summerfield or, Life on a Farm
dự định hoặc có khả năng gây ra hành động hoặc niềm tin
And for the third time he was swindled by a persuasive man and a lying one-sided contract.
Nguồn: White, Stewart Edward: Blazed trail stories, and Stories of the wild life
một cách thuyết phục
Try it to-day, though, Anarky, for my sake," said I persuasively; and she consented, though sulkily enough.
Nguồn: Various: Lippincott's Magazine of Popular Literature and Science, Volume 22. July, 1878.
một cục hoặc khối chất khoáng cứng rắn
When they got there the Indian sat on the rock not knowing where to eat.
Nguồn: Laidlaw, Geo. E. (George Edward), 1860-1927 [Compiler]: Ojibwa myths and tales
có rất nhiều đá hoặc đá
It next went to the rocky cliff, but it was there so high that the children, whom it loved most, could not see it.
Nguồn: Various: Graham's Magazine, Vol. XXXV, No. 2, August 1849
một trạng thái hoạt động mạnh mẽ ổn định đặc trưng của một hoạt động
Lily swung on father’s arm, while Tim took a leg, and they were all eagerness to know about the brothers.
Nguồn: Douglas, Amanda M.: Seven daughters
Cụm từ & Collocations: sway
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "sway". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- tried to persuade
I tried to persuade my brother to reason with her.
McKenna, Stephen: The confessions of a well-meaning woman
- endeavoured to persuade
- easily persuade
- trying to persuade
- try to persuade
- endeavour to persuade
Đồng nghĩa & Sắc thái: sway
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "sway" phân theo từng nét nghĩa (giành được sự chấp thuận hoặc hỗ trợ cho), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "sway" ở nét nghĩa "giành được sự chấp thuận hoặc hỗ trợ cho" (ngoài ra "persuade" còn biểu thị: khiến ai đó chấp nhận một quan điểm, niềm tin hoặc đường lối hành động nhất định).
“Then Julie persuaded him to take a hand with her just for once.”
Đồng nghĩa với "sway" ở nét nghĩa "giành được sự chấp thuận hoặc hỗ trợ cho" (ngoài ra "carry" còn biểu thị: di chuyển trong khi hỗ trợ, trên xe hoặc bằng tay hoặc trên cơ thể).
“But, in her case, the aristocratic impulse, which had carried her predecessors to glory, had less fortunate results.”
Đồng nghĩa với "sway" ở nét nghĩa "vật chất bao gồm tổng hợp các khoáng chất giống như những khoáng chất tạo nên lớp vỏ Trái đất" (ngoài ra "rock" còn biểu thị: khiến phải di chuyển tới lui).
“When they got there the Indian sat on the rock not knowing where to eat.”
Đồng nghĩa với "sway" ở nét nghĩa "vật chất bao gồm tổng hợp các khoáng chất giống như những khoáng chất tạo nên lớp vỏ Trái đất" (ngoài ra "shake" còn biểu thị: lắc, rung chuyển; bắt tay (shake hands); run rẩy vì lạnh hoặc xúc động).
“"He didn't come through this port," said the detective, shaking his head.”
Câu dẫn chứng văn học: sway
Then Julie persuaded him to take a hand with her just for once.One fair May afternoon, close to the end of the month, Joan was persuaded to go for a long walk with Leo and Nessie.I tried to persuade my brother to reason with her.It would be easy, then, to persuade her to teach him.The Führer did not want to at first, but finally I persuaded him.In the afternoon we passed a caxoeira with considerable danger, and then, luckily, persuaded some Indians at a sitio to come with us to Jauarité.“Almost persuaded”:—before you blame him, remember how many in Christian lands and amid greater privileges live and die without ever passing beyond that stage.I persuaded him that this should be kept, in case one of us fell ill.Đọc mở rộng theo CEFR: sway
Từ vựng bậcA2→“Then Julie persuaded him to take a hand with her just for once.”
Nguồn: Holmes, Mary Jane: Doctor Hathern's daughters
“One fair May afternoon, close to the end of the month, Joan was persuaded to go for a long walk with Leo and Nessie.”
Nguồn: Giberne, Agnes: A quiet valley
Cấu trúc & Vận dụng: “sway”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “sway” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “sway”
Dữ liệu từ nguyên: persuade ↔ sway
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “sway”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “sway” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “sway”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
sway (động từ): giành được sự chấp thuận hoặc hỗ trợ cho
Định nghĩa tiếng Anh: Win approval or support for.
persuade ↔ sway
Họ từ trong dữ liệu: persuade: động từ (v), persuasion: danh từ (n), persuasive: tính từ (adj), persuasively: trạng từ (adv), rock: danh từ (n), rocky: tính từ (adj), swing: động từ (v)
tried to persuade
“I tried to persuade my brother to reason with her.”
endeavoured to persuade
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "sway" trong câu.
easily persuade
Nét nghĩa mở rộng: move back and forth or sideways (vật chất bao gồm tổng hợp các khoáng chất giống như những khoáng chất tạo nên lớp vỏ Trái đất)
Ứng dụng & Mở rộng: “sway”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “sway”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “sway”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “sway” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “sway” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: sway
Hỏi đáp trọng tâmsway nghĩa là gì (meaning & definition)?
sway (động từ, phát âm Mỹ /ˈsweɪ/) có nghĩa là giành được sự chấp thuận hoặc hỗ trợ cho (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "persuade"). win approval or support for
Từ sway trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈsweɪ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsweɪ/; US /ˈsweɪ/.
Từ sway là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "sway" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: sways; Quá khứ / Phân từ: swayed; Dạng V-ing: swaying.
Các nét nghĩa của từ sway theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: giành được sự chấp thuận hoặc hỗ trợ cho (Ví dụ: “Then Julie persuaded him to take a hand with her just for once.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: vật chất bao gồm tổng hợp các khoáng chất giống như những khoáng chất tạo nên lớp vỏ Trái đất - Nét nghĩa 3 [A2]: khiến phải di chuyển tới lui - Nét nghĩa 4 [B2]: một cú đánh hoặc cú đánh quét
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ sway:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsweɪ/; US /ˈsweɪ/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: sways; Quá khứ / Phân từ: swayed; Dạng V-ing: swaying.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ sway:
tried to persuade; endeavoured to persuade; easily persuade; trying to persuade; try to persuade
sway được dùng trong câu như thế nào?
Then Julie persuaded him to take a hand with her just for once. (Mary Jane Holmes, Doctor Hathern's daughters; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)