Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

spoken

động từ (v)

A1
/ˈspoʊkən//ˈspoʊkən/

Spoken có nghĩa là diễn đạt bằng lời nói (dạng biến thể ngữ pháp của "speak").

Định nghĩa Anh - Anh: Express in speech.

Họ từ:speak(động từ (v))/speaker(danh từ (n))/speech(danh từ (n))/written(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “diễn đạt bằng lời nói”:spokenA1/speakA1/talkA1/utterB2/mouthA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.spokenđộng từ (v)

    Express in speech.

    Diễn đạt bằng lời nói.

    Đồng nghĩa (SYN):speak/talk/utter/mouth/verbalize/verbalise
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.spokenđộng từ (v)

    Exchange thoughts; talk with.

    Trao đổi suy nghĩ.

    Đồng nghĩa (SYN):speak/talk
  3. 3.spokenđộng từ (v)

    Use language.

    Sử dụng ngôn ngữ.

    Đồng nghĩa (SYN):speak/talk
  4. 4.spokentính từ (adj)

    Opposite in meaning to written (set down in writing in any of various ways).

    Mang nghĩa đối lập với "written" (được lập thành văn bản theo bất kỳ cách nào khác nhau).

    Trái nghĩa (OPP):written
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): spoken

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

speak ↔ spoken

Mục từ "spoken" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "speak, written" (diễn đạt bằng lời nói).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: spoken

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "spoken" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: speak: động từ (v), speaker: danh từ (n), speech: danh từ (n), written: tính từ (adj).

speakđộng từ (v)/ˈspik/

diễn đạt bằng lời nói

•

Aunt Drusilla, I am going to tell you the truth now before I meet Nina, and then we will never speak of it again.

Nguồn: Miller, Alex. McVeigh, Mrs.: Nina's peril

speakerdanh từ (n)/ˈspikɚ/

ai đó thể hiện bằng ngôn ngữ

•

After some two thousand contrabands had been fed the company on the platform adjourned to an improvised speakers’ stand where the addresses were made.

Sau khi khoảng hai nghìn hàng lậu đã được đưa vào, công ty trên sân ga đã dừng lại ở một khán đài ngẫu hứng dành cho các diễn giả, nơi ghi địa chỉ.

Nguồn: Crow, Martha Foote: Harriet Beecher Stowe: a biography for girls

speechdanh từ (n)/ˈspitʃ/

hành động cung cấp một giao tiếp bằng lời nói chính thức tới khán giả

•

When the man looked, the woman's speech was true; the cooked rice and curry had become raw.

Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)

writtentính từ (adj)/ˈɹɪtən/

được lập thành văn bản theo bất kỳ cách nào khác nhau

•

A most excellent book written by one who evidently knows the practical side thoroughly.

Nguồn: Various: The book review digest, volume 04, 1908

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: spoken

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "spoken". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • speak the truth
  • speak a word
  • speak english
  • speak with
  • began to speak
  • speak out
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: spoken

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "spoken" phân theo từng nét nghĩa (diễn đạt bằng lời nói), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "spoken" ở nét nghĩa "diễn đạt bằng lời nói" (ngoài ra "speak" còn biểu thị: trao đổi suy nghĩ).

““Aunt Drusilla, I am going to tell you the truth now before I meet Nina, and then we will never speak of it again.”

Đồng nghĩa với "spoken" ở nét nghĩa "diễn đạt bằng lời nói" (ngoài ra "talk" còn biểu thị: trao đổi ý kiến thông qua trò chuyện).

““Now, fellows, let’s get over to your camp and talk about our plans.”

Đồng nghĩa với "spoken" ở nét nghĩa "diễn đạt bằng lời nói" (ngoài ra "utter" còn biểu thị: không có bằng cấp).

“Hugo uttered a short, bitter laugh, and, sinking into a chair, stared bleakly before him.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "spoken" khi diễn đạt nét nghĩa: diễn đạt bằng lời nói.

“Those described are fresh and shining in the mouth—dull, but not much worn, outside.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "spoken" khi diễn đạt nét nghĩa: diễn đạt bằng lời nói.

Đồng nghĩa trực tiếp với "spoken" khi diễn đạt nét nghĩa: diễn đạt bằng lời nói.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: spoken

“Aunt Drusilla, I am going to tell you the truth now before I meet Nina, and then we will never speak of it again.
Miller, Alex. McVeigh, Mrs.: Nina's peril, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“Speaking generally, the personages of the story (including Euphemia, a truly comical dog) are realized far more vividly than in the run of contemporary novels.
Various: The book review digest, volume 04, 1908
She spoke with such positiveness, and so calmly, that it angered him.
Sheldon, Georgie, Mrs.: The lily of Mordaunt, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They walked back to their shack and went inside before either spoke a word.
Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The spark of Skeeter Bill, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
After a slow survey of the room Soapy came over to Hashknife and spoke softly.
Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The shadow shooter, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Speaking softly to them, Hashknife stepped over and stripped off the bridles from both horses.
Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The shadow shooter, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She kept her eyes fixed before her and spoke with a change of tone, with relief, perhaps, at the adjournment of their personal question.
Sedgwick, Anne Douglas: Dark Hester, Nguyên văn tác phẩm
Sir Lakshman, knowing the women of his race, spoke with a strange vehemence quite unlike himself.
Diver, Maud: Awakening, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: spoken

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “spoken” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

““Aunt Drusilla, I am going to tell you the truth now before I meet Nina, and then we will never speak of it again.”

Nguồn: Miller, Alex. McVeigh, Mrs.: Nina's peril

““Speaking generally, the personages of the story (including Euphemia, a truly comical dog) are realized far more vividly than in the run of contemporary novels.”

Nguồn: Various: The book review digest, volume 04, 1908

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “spoken”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “spoken” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “spoken”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “spoken” với tần suất cao:

6.300 lần trong kho sách
5.532 lần trong kho sách
3.480 lần trong kho sách
29.175 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “spoken”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “spoken”:

Đồng nghĩa:speaktalkuttermouth

““Aunt Drusilla, I am going to tell you the truth now before I meet Nina, and then we will never speak of it again.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “spoken”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈspoʊkən/; US /ˈspoʊkən/.

spoken (động từ): diễn đạt bằng lời nói

Định nghĩa tiếng Anh: Express in speech.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

speak ↔ spoken

Họ từ trong dữ liệu: speak: động từ (v), speaker: danh từ (n), speech: danh từ (n), written: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi6.300 lần trong kho sách

speak the truth

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "spoken" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm5.532 lần trong kho sách

speak a word

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "spoken" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái3.480 lần trong kho sách

speak english

Nét nghĩa mở rộng: exchange thoughts; talk with (trao đổi suy nghĩ)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “spoken”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: spoken

Hỏi đáp trọng tâm

spoken nghĩa là gì (meaning & definition)?

spoken (động từ, phát âm Mỹ /ˈspoʊkən/) có nghĩa là diễn đạt bằng lời nói (dạng biến thể ngữ pháp của "speak"). express in speech

Từ spoken trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈspoʊk/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈspoʊkən/; US /ˈspoʊkən/.

Từ spoken là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "spoken" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ spoken theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: diễn đạt bằng lời nói - Nét nghĩa 2 [A1]: trao đổi suy nghĩ - Nét nghĩa 3 [A1]: sử dụng ngôn ngữ - Nét nghĩa 4 [B1]: Mang nghĩa đối lập với "written" (được lập thành văn bản theo bất kỳ cách nào khác nhau)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ spoken:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈspoʊkən/; US /ˈspoʊkən/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ spoken:

speak the truth; speak a word; speak english; speak with; began to speak

spoken được dùng trong câu như thế nào?

“Aunt Drusilla, I am going to tell you the truth now before I meet Nina, and then we will never speak of it again. (Alex. McVeigh, Mrs. Miller, Nina's peril; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/spoken, mã đối chiếu EV-A0116D02. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "spoken" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "speak".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

speak, written