Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

spirits

danh từ (n)

B1
/ˈspɪɹɪts//ˈspɪɹɪts/

Spirits có nghĩa là nguyên tắc sống còn hoặc lực sinh động trong sinh vật sống (dạng biến thể ngữ pháp của "spirit").

Định nghĩa Anh - Anh: The vital principle or animating force within living things.

Họ từ:spirit(danh từ (n))/spiritual(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.spiritsdanh từ (n)

    The vital principle or animating force within living things.

    Nguyên tắc sống còn hoặc lực sinh động trong sinh vật sống.

    Đồng nghĩa (SYN):spirit
  2. 2.spiritsdanh từ (n)

    The general atmosphere of a place or situation and the effect that it has on people.

    Bầu không khí chung của một địa điểm hoặc tình huống và ảnh hưởng của nó đối với con người.

    Đồng nghĩa (SYN):spirit/tone/feel/feeling/flavor/flavour
  3. 3.spiritsdanh từ (n)

    A fundamental emotional and activating principle determining one's character.

    Một nguyên tắc cảm xúc và kích hoạt cơ bản quyết định tính cách của một người.

    Đồng nghĩa (SYN):spirit
  4. 4.spiritsđộng từ (v)

    Infuse with spirit.

    Tinh thần.

    Đồng nghĩa (SYN):spirit/spirit up/inspirit
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): spirits

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

spirit ↔ spirits

Mục từ "spirits" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "spirit" (nguyên tắc sống còn hoặc lực sinh động trong sinh vật sống).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: spirits

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "spirits" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: spirit: danh từ (n), spiritual: tính từ (adj).

spiritdanh từ (n)/ˈspɪɹət/

nguyên tắc sống còn hoặc lực sinh động trong sinh vật sống

•

I feel at times as if some evil spirit had undertaken to keep me mindful of them.

Nguồn: Fogazzaro, Antonio: Leila

spiritualtính từ (adj)/ˈspɪɹɪˌtʃuəl/

liên quan đến các vấn đề thiêng liêng hoặc tôn giáo hoặc nhà thờ

•

The practise finally attained perfection, reached maturity, and by virtue of its merits he acquired a wonderful spiritual power.

Nguồn: Suzuki, Daisetz Teitaro: Outlines of Mahayana Buddhism

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: spirits

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "spirits". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • evil spirit

    "I feel at times as if some evil spirit had undertaken to keep me mindful of them.

    Fogazzaro, Antonio: Leila

  • high spirit
  • holy spirit
  • spirit rose
  • great spirit

    Quadrilles and waltzes were kept up with great spirit, first on the lawn, and then in the house till about eleven.

    Vigne, Godfrey Thomas: Six months in America, vol. 1 (of 2)

  • good spirit
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: spirits

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "spirits" phân theo từng nét nghĩa (nguyên tắc sống còn hoặc lực sinh động trong sinh vật sống), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "spirits" ở nét nghĩa "nguyên tắc sống còn hoặc lực sinh động trong sinh vật sống" (ngoài ra "spirit" còn biểu thị: bầu không khí chung của một địa điểm hoặc tình huống và ảnh hưởng của nó đối với con người).

“"I feel at times as if some evil spirit had undertaken to keep me mindful of them.”

Đồng nghĩa với "spirits" ở nét nghĩa "bầu không khí chung của một địa điểm hoặc tình huống và ảnh hưởng của nó đối với con người" (ngoài ra "tone" còn biểu thị: chất lượng giọng nói của một người).

“Her fear increased and she sang it with an almost heroic physical effort, a tone that had never given her the least trouble before.”

Đồng nghĩa với "spirits" ở nét nghĩa "bầu không khí chung của một địa điểm hoặc tình huống và ảnh hưởng của nó đối với con người" (ngoài ra "feel" còn biểu thị: một đặc tính được cảm nhận bằng xúc giác).

“Thus the feeling of confidence and enthusiasm spreads wider and wider like ripples from a stone dropped into a pond.”

Đồng nghĩa với "spirits" ở nét nghĩa "bầu không khí chung của một địa điểm hoặc tình huống và ảnh hưởng của nó đối với con người" (ngoài ra "feeling" còn biểu thị: trải nghiệm các trạng thái tình cảm và cảm xúc).

“Meg was feeling nervous as she put on her hat and prepared to go to the schoolroom.”

Đồng nghĩa với "spirits" ở nét nghĩa "bầu không khí chung của một địa điểm hoặc tình huống và ảnh hưởng của nó đối với con người" (ngoài ra "flavor" còn biểu thị: trải nghiệm hương vị khi một gia vị thơm ngon được đưa vào miệng).

“Dissolve the flavored gelatine in the boiling water and add the lemon juice and sugar.”

Đồng nghĩa với "spirits" ở nét nghĩa "bầu không khí chung của một địa điểm hoặc tình huống và ảnh hưởng của nó đối với con người" (ngoài ra "flavour" còn biểu thị: sáu loại quark).

“In the other there was excess of flavour, or, no, spice it had to be called.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: spirits

"I feel at times as if some evil spirit had undertaken to keep me mindful of them.
Fogazzaro, Antonio: Leila, Tiếng Anh (Anh - Anh)
On the other hand in Poland, even after the division, there was the same outpouring of the Romantic spirit.
Shevchenko, Taras: Taras Shevchenko, the poet of Ukraine, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In this spirit I invite discussion, and shall feel obliged for any communications tending to elicit or establish truth.”
Oudemans, A. C. (Antoine Corneille): The great sea-serpent, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He finally shows that these truths, materialized, form the world with which science deals, and therefore the harmony between spirit and matter.
Various: The book review digest, volume 04, 1908
Quadrilles and waltzes were kept up with great spirit, first on the lawn, and then in the house till about eleven.
Vigne, Godfrey Thomas: Six months in America, vol. 1 (of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
To be brought up illiterate in the spirit seems to me a frightful state of ignorance and very dangerous.
Harris, Corra: As a woman thinks, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
What could come of this embrace of an almost feminine spirit with a body in which plunged a billion horsepower?
Frank, Waldo David: In the American jungle [1925-1936], Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It was less easy to deal with the spirit of condemnation in which there was more vitality and for which there was more excuse.
Bottome, Phyllis: The perfect wife, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: spirits

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “spirits” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“"I feel at times as if some evil spirit had undertaken to keep me mindful of them.”

Nguồn: Fogazzaro, Antonio: Leila

“On the other hand in Poland, even after the division, there was the same outpouring of the Romantic spirit.”

Nguồn: Shevchenko, Taras: Taras Shevchenko, the poet of Ukraine

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “spirits”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “spirits” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “spirits”

Dữ liệu từ nguyên: spirit ↔ spirits

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “spirits”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “spirits” với tần suất cao:

4.766 lần trong kho sách
7.252 lần trong kho sách
2.644 lần trong kho sách
1.486 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “spirits”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “spirits”:

Đồng nghĩa:spirittonefeelfeeling

“"I feel at times as if some evil spirit had undertaken to keep me mindful of them.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “spirits”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈspɪɹɪts/; US /ˈspɪɹɪts/.

spirits (danh từ): nguyên tắc sống còn hoặc lực sinh động trong sinh vật sống

Định nghĩa tiếng Anh: The vital principle or animating force within living things.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

spirit ↔ spirits

Họ từ trong dữ liệu: spirit: danh từ (n), spiritual: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi4.766 lần trong kho sách

evil spirit

“"I feel at times as if some evil spirit had undertaken to keep me mindful of them.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm7.252 lần trong kho sách

high spirit

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "spirits" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.644 lần trong kho sách

holy spirit

Nét nghĩa mở rộng: the general atmosphere of a place or situation and the effect that it has on people (bầu không khí chung của một địa điểm hoặc tình huống và ảnh hưởng của nó đối với con người)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“One of his first moves was to make his uncle, Captain John, a partner, and these two were the guiding _____ of the enterprise.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: spirits

One of his first moves was to make his uncle, Captain John, a partner, and these two were the guiding spirits of the enterprise.

Nguồn: Kittredge, Henry Crocker: Cape Cod

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “spirits”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: spirits

Hỏi đáp trọng tâm

spirits nghĩa là gì (meaning & definition)?

spirits (danh từ, phát âm Mỹ /ˈspɪɹɪts/) có nghĩa là nguyên tắc sống còn hoặc lực sinh động trong sinh vật sống (dạng biến thể ngữ pháp của "spirit"). the vital principle or animating force within living things

Từ spirits trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈspɪɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈspɪɹɪts/; US /ˈspɪɹɪts/.

Từ spirits là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "spirits" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ spirits theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: nguyên tắc sống còn hoặc lực sinh động trong sinh vật sống - Nét nghĩa 2 [B1]: bầu không khí chung của một địa điểm hoặc tình huống và ảnh hưởng của nó đối với con người - Nét nghĩa 3 [B1]: một nguyên tắc cảm xúc và kích hoạt cơ bản quyết định tính cách của một người - Nét nghĩa 4 [B1]: tinh thần

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ spirits:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈspɪɹɪts/; US /ˈspɪɹɪts/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ spirits:

evil spirit; high spirit; holy spirit; spirit rose; great spirit

spirits được dùng trong câu như thế nào?

"I feel at times as if some evil spirit had undertaken to keep me mindful of them. (Antonio Fogazzaro, Leila; Bản dịch tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/spirits, mã đối chiếu EV-E5045229. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "spirits" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "spirit".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

spirit