Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

inspirit

động từ (v)

B1
Biến thể:
inspirits
(Ngôi thứ 3 số ít)
inspirited
(Quá khứ / Phân từ)
inspiriting
(Dạng V-ing)

Inspirit có nghĩa là inspirit (động từ) có nghĩa là tinh thần, tinh thần.

Định nghĩa Anh - Anh: Infuse with spirit.

Họ từ:spirit(danh từ (n))/spiritual(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “tinh thần”:inspiritB1/spiritB1/spirit upB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.inspiritđộng từ (v)

    Infuse with spirit.

    Tinh thần.

    • •

      "I feel at times as if some evil spirit had undertaken to keep me mindful of them.

    Đồng nghĩa (SYN):spirit/spirit up
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): inspirit

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

spirit ↔ inspirit

Mục từ "inspirit" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "spirit" (tinh thần).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: inspirit

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "inspirit" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: spirit: danh từ (n), spiritual: tính từ (adj).

spiritdanh từ (n)/ˈspɪɹət/

nguyên tắc sống còn hoặc lực sinh động trong sinh vật sống

•

I feel at times as if some evil spirit had undertaken to keep me mindful of them.

Nguồn: Fogazzaro, Antonio: Leila

spiritualtính từ (adj)/ˈspɪɹɪˌtʃuəl/

liên quan đến các vấn đề thiêng liêng hoặc tôn giáo hoặc nhà thờ

•

The practise finally attained perfection, reached maturity, and by virtue of its merits he acquired a wonderful spiritual power.

Nguồn: Suzuki, Daisetz Teitaro: Outlines of Mahayana Buddhism

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: inspirit

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "inspirit". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • evil spirit

    "I feel at times as if some evil spirit had undertaken to keep me mindful of them.

    Fogazzaro, Antonio: Leila

  • high spirit
  • holy spirit
  • spirit rose
  • great spirit

    Quadrilles and waltzes were kept up with great spirit, first on the lawn, and then in the house till about eleven.

    Vigne, Godfrey Thomas: Six months in America, vol. 1 (of 2)

  • good spirit
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: inspirit

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "inspirit" phân theo từng nét nghĩa (tinh thần), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "inspirit" khi diễn đạt nét nghĩa: tinh thần.

“"I feel at times as if some evil spirit had undertaken to keep me mindful of them.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "inspirit" khi diễn đạt nét nghĩa: tinh thần.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: inspirit

"I feel at times as if some evil spirit had undertaken to keep me mindful of them.
Fogazzaro, Antonio: Leila, Tiếng Anh (Anh - Anh)
On the other hand in Poland, even after the division, there was the same outpouring of the Romantic spirit.
Shevchenko, Taras: Taras Shevchenko, the poet of Ukraine, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In this spirit I invite discussion, and shall feel obliged for any communications tending to elicit or establish truth.”
Oudemans, A. C. (Antoine Corneille): The great sea-serpent, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He finally shows that these truths, materialized, form the world with which science deals, and therefore the harmony between spirit and matter.
Various: The book review digest, volume 04, 1908
Quadrilles and waltzes were kept up with great spirit, first on the lawn, and then in the house till about eleven.
Vigne, Godfrey Thomas: Six months in America, vol. 1 (of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
To be brought up illiterate in the spirit seems to me a frightful state of ignorance and very dangerous.
Harris, Corra: As a woman thinks, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
What could come of this embrace of an almost feminine spirit with a body in which plunged a billion horsepower?
Frank, Waldo David: In the American jungle [1925-1936], Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It was less easy to deal with the spirit of condemnation in which there was more vitality and for which there was more excuse.
Bottome, Phyllis: The perfect wife, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: inspirit

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “inspirit” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“"I feel at times as if some evil spirit had undertaken to keep me mindful of them.”

Nguồn: Fogazzaro, Antonio: Leila

“On the other hand in Poland, even after the division, there was the same outpouring of the Romantic spirit.”

Nguồn: Shevchenko, Taras: Taras Shevchenko, the poet of Ukraine

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “inspirit”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “inspirit” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “inspirit”

Dữ liệu từ nguyên: spirit ↔ inspirit

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “inspirit”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “inspirit” với tần suất cao:

4.766 lần trong kho sách
7.252 lần trong kho sách
2.644 lần trong kho sách
1.486 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “inspirit”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “inspirit”:

Đồng nghĩa:spiritspirit up

“"I feel at times as if some evil spirit had undertaken to keep me mindful of them.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “inspirit”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

inspirit (động từ): tinh thần

Định nghĩa tiếng Anh: Infuse with spirit.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

spirit ↔ inspirit

Họ từ trong dữ liệu: spirit: danh từ (n), spiritual: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi4.766 lần trong kho sách

evil spirit

“"I feel at times as if some evil spirit had undertaken to keep me mindful of them.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm7.252 lần trong kho sách

high spirit

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "inspirit" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.644 lần trong kho sách

holy spirit

Mở rộng biên độ diễn đạt với "inspirit".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “inspirit”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: inspirit

Hỏi đáp trọng tâm

inspirit nghĩa là gì (meaning & definition)?

inspirit (động từ) có nghĩa là tinh thần (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "spirit"). infuse with spirit

Từ inspirit là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "inspirit" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: inspirits; Quá khứ / Phân từ: inspirited; Dạng V-ing: inspiriting.

Các nét nghĩa của từ inspirit theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: tinh thần (Ví dụ: “"I feel at times as if some evil spirit had undertaken to keep me mindful of them.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ inspirit:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: inspirits; Quá khứ / Phân từ: inspirited; Dạng V-ing: inspiriting.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ inspirit:

evil spirit; high spirit; holy spirit; spirit rose; great spirit

inspirit được dùng trong câu như thế nào?

"I feel at times as if some evil spirit had undertaken to keep me mindful of them. (Antonio Fogazzaro, Leila; Bản dịch tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/inspirit, mã đối chiếu EV-628FB029. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "inspirit" được liên kết từ mục từ "spirit".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

spirit