spiriting
danh từ (n)
Spiriting có nghĩa là spiriting (danh từ) có nghĩa là nguyên tắc sống còn hoặc lực sinh động trong sinh vật sống (dạng biến thể ngữ pháp của "spirit"), nguyên tắc sống còn hoặc lực sinh động trong sinh vật sống.
Định nghĩa Anh - Anh: The vital principle or animating force within living things.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.spiritingdanh từ (n)
The vital principle or animating force within living things.
Nguyên tắc sống còn hoặc lực sinh động trong sinh vật sống.
Đồng nghĩa (SYN):spiritCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •evil spirit4.766 lần trong kho sách
- •high spirit7.252 lần trong kho sách
- •holy spirit2.644 lần trong kho sách
- •spirit rose1.486 lần trong kho sách
- •great spirit3.521 lần trong kho sách
- •good spirit4.033 lần trong kho sách
- 2.spiritingdanh từ (n)
The general atmosphere of a place or situation and the effect that it has on people.
Bầu không khí chung của một địa điểm hoặc tình huống và ảnh hưởng của nó đối với con người.
- 3.spiritingdanh từ (n)
A fundamental emotional and activating principle determining one's character.
Một nguyên tắc cảm xúc và kích hoạt cơ bản quyết định tính cách của một người.
Đồng nghĩa (SYN):spirit - 4.spiritingđộng từ (v)
Infuse with spirit.
Tinh thần.
Từ nguyên học (Etymology): spiriting
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
spirit ↔ spiriting
Mục từ "spiriting" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "spirit" (nguyên tắc sống còn hoặc lực sinh động trong sinh vật sống).
Họ từ & Biến thể từ loại: spiriting
Họ từ của "spiriting" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: spirit: danh từ (n), spiritual: tính từ (adj).
nguyên tắc sống còn hoặc lực sinh động trong sinh vật sống
I feel at times as if some evil spirit had undertaken to keep me mindful of them.
Nguồn: Fogazzaro, Antonio: Leila
liên quan đến các vấn đề thiêng liêng hoặc tôn giáo hoặc nhà thờ
The practise finally attained perfection, reached maturity, and by virtue of its merits he acquired a wonderful spiritual power.
Nguồn: Suzuki, Daisetz Teitaro: Outlines of Mahayana Buddhism
Cụm từ & Collocations: spiriting
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "spiriting". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- evil spirit
"I feel at times as if some evil spirit had undertaken to keep me mindful of them.
Fogazzaro, Antonio: Leila
- high spirit
- holy spirit
- spirit rose
- great spirit
Quadrilles and waltzes were kept up with great spirit, first on the lawn, and then in the house till about eleven.
Vigne, Godfrey Thomas: Six months in America, vol. 1 (of 2)
- good spirit
Đồng nghĩa & Sắc thái: spiriting
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "spiriting" phân theo từng nét nghĩa (nguyên tắc sống còn hoặc lực sinh động trong sinh vật sống), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "spiriting" ở nét nghĩa "nguyên tắc sống còn hoặc lực sinh động trong sinh vật sống" (ngoài ra "spirit" còn biểu thị: bầu không khí chung của một địa điểm hoặc tình huống và ảnh hưởng của nó đối với con người).
“"I feel at times as if some evil spirit had undertaken to keep me mindful of them.”
Đồng nghĩa với "spiriting" ở nét nghĩa "bầu không khí chung của một địa điểm hoặc tình huống và ảnh hưởng của nó đối với con người" (ngoài ra "tone" còn biểu thị: chất lượng giọng nói của một người).
“Her fear increased and she sang it with an almost heroic physical effort, a tone that had never given her the least trouble before.”
Đồng nghĩa với "spiriting" ở nét nghĩa "bầu không khí chung của một địa điểm hoặc tình huống và ảnh hưởng của nó đối với con người" (ngoài ra "feel" còn biểu thị: một đặc tính được cảm nhận bằng xúc giác).
“Thus the feeling of confidence and enthusiasm spreads wider and wider like ripples from a stone dropped into a pond.”
Đồng nghĩa với "spiriting" ở nét nghĩa "bầu không khí chung của một địa điểm hoặc tình huống và ảnh hưởng của nó đối với con người" (ngoài ra "feeling" còn biểu thị: trải nghiệm các trạng thái tình cảm và cảm xúc).
“Meg was feeling nervous as she put on her hat and prepared to go to the schoolroom.”
Đồng nghĩa với "spiriting" ở nét nghĩa "bầu không khí chung của một địa điểm hoặc tình huống và ảnh hưởng của nó đối với con người" (ngoài ra "flavor" còn biểu thị: trải nghiệm hương vị khi một gia vị thơm ngon được đưa vào miệng).
“Dissolve the flavored gelatine in the boiling water and add the lemon juice and sugar.”
Câu dẫn chứng văn học: spiriting
"I feel at times as if some evil spirit had undertaken to keep me mindful of them.On the other hand in Poland, even after the division, there was the same outpouring of the Romantic spirit.In this spirit I invite discussion, and shall feel obliged for any communications tending to elicit or establish truth.”He finally shows that these truths, materialized, form the world with which science deals, and therefore the harmony between spirit and matter.Quadrilles and waltzes were kept up with great spirit, first on the lawn, and then in the house till about eleven.To be brought up illiterate in the spirit seems to me a frightful state of ignorance and very dangerous.What could come of this embrace of an almost feminine spirit with a body in which plunged a billion horsepower?It was less easy to deal with the spirit of condemnation in which there was more vitality and for which there was more excuse.Đọc mở rộng theo CEFR: spiriting
Từ vựng bậcB1→“"I feel at times as if some evil spirit had undertaken to keep me mindful of them.”
Nguồn: Fogazzaro, Antonio: Leila
“On the other hand in Poland, even after the division, there was the same outpouring of the Romantic spirit.”
Nguồn: Shevchenko, Taras: Taras Shevchenko, the poet of Ukraine
Cấu trúc & Vận dụng: “spiriting”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “spiriting” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “spiriting”
Dữ liệu từ nguyên: spirit ↔ spiriting
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “spiriting”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “spiriting” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “spiriting”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
spiriting (danh từ): nguyên tắc sống còn hoặc lực sinh động trong sinh vật sống
Định nghĩa tiếng Anh: The vital principle or animating force within living things.
spirit ↔ spiriting
Họ từ trong dữ liệu: spirit: danh từ (n), spiritual: tính từ (adj)
evil spirit
“"I feel at times as if some evil spirit had undertaken to keep me mindful of them.”
high spirit
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "spiriting" trong câu.
holy spirit
Nét nghĩa mở rộng: the general atmosphere of a place or situation and the effect that it has on people (bầu không khí chung của một địa điểm hoặc tình huống và ảnh hưởng của nó đối với con người)
Ứng dụng & Mở rộng: “spiriting”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “spiriting”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “spiriting”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “spiriting” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “spiriting” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: spiriting
Hỏi đáp trọng tâmspiriting nghĩa là gì (meaning & definition)?
spiriting (danh từ) có nghĩa là nguyên tắc sống còn hoặc lực sinh động trong sinh vật sống (dạng biến thể ngữ pháp của "spirit"). the vital principle or animating force within living things
Từ spiriting là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "spiriting" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ spiriting theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: nguyên tắc sống còn hoặc lực sinh động trong sinh vật sống - Nét nghĩa 2 [B1]: bầu không khí chung của một địa điểm hoặc tình huống và ảnh hưởng của nó đối với con người - Nét nghĩa 3 [B1]: một nguyên tắc cảm xúc và kích hoạt cơ bản quyết định tính cách của một người - Nét nghĩa 4 [B1]: tinh thần
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ spiriting:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ spiriting:
evil spirit; high spirit; holy spirit; spirit rose; great spirit
spiriting được dùng trong câu như thế nào?
"I feel at times as if some evil spirit had undertaken to keep me mindful of them. (Antonio Fogazzaro, Leila; Bản dịch tiếng Anh - en-GB)