Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

sham

động từ (v)

C2
/ˈʃæm//ˈʃæm/
Biến thể:
shams/ˈʃæmz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
shamed/ˈʃeɪmd/
(Quá khứ / Phân từ)
shaming/ˈʃæmɪŋ/
(Dạng V-ing)

Sham có nghĩa là tin tưởng với ý định lừa dối.

Định nghĩa Anh – Anh: Make believe with the intent to deceive.

Họ từ:dissemble(động từ (v))·fake(tính từ (adj))·feign(động từ (v))·fraud(danh từ (n))·pretend(động từ (v))·simulate(động từ (v))·simulation(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “tin tưởng với ý định lừa dối”:shamC2·dissembleC2·feignC2·pretendA2·affectB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2
Lộ trình mục tiêu
C2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.shamđộng từ (v)

    Make believe with the intent to deceive.

    Tin tưởng với ý định lừa dối.

    Đồng nghĩa (SYN):dissemble/feign/pretend/affect
  2. 2.shamdanh từ (n)

    Something that is a counterfeit.

    Giả mạo.

    Đồng nghĩa (SYN):fake/postiche
  3. 3.shamdanh từ (n)

    A person who makes deceitful pretenses.

    Một người giả vờ lừa dối.

    Đồng nghĩa (SYN):fake/imposter/impostor/pretender/faker/fraud
  4. 4.shamđộng từ (v)

    Make believe with the intent to deceive.

    Tin tưởng với ý định lừa dối.

    Đồng nghĩa (SYN):feign/pretend/affect/dissemble
  5. 5.shamđộng từ (v)

    Make a pretence of.

    Giả vờ.

    Đồng nghĩa (SYN):feign/simulate/assume
  6. 6.shamdanh từ (n)

    A person who makes deceitful pretenses.

    Một người giả vờ lừa dối.

    Đồng nghĩa (SYN):fraud/imposter/impostor/pretender/fake/faker
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): sham

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

dissemble ↔ sham

Mục từ "sham" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "dissemble, fake, feign, fraud, pretend, simulate" (tin tưởng với ý định lừa dối).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: sham

7 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "sham" trong kho từ điển gồm 7 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: dissemble: động từ (v), fake: tính từ (adj), feign: động từ (v), fraud: danh từ (n), pretend: động từ (v), simulate: động từ (v), simulation: danh từ (n).

dissembleđộng từ (v)/dɪˈsɛmbəl/

tin tưởng với ý định lừa dối

•

I'm very fond of that church, in spite of the fact that, that I may be said to dissemble my fondness.

Nguồn: Churchill, Winston: Project Gutenberg Complete Works of Winston Churchill

faketính từ (adj)/ˈfeɪk/

lừa đảo

•

I tell you it’s a fake,” the man cried angrily.

Nguồn: Martyn, Wyndham: Under Cover

feignđộng từ (v)/ˈfeɪn/

tin tưởng với ý định lừa dối

•

To assume the mere appearance of, without the reality; to assume the signs or indications of, falsely; to counterfeit; to feign.

Nguồn: Project Gutenberg: The Gutenberg Webster's Unabridged Dictionary: Section S

frauddanh từ (n)/ˈfɹɔd/

cố ý lừa dối gây thương tích cho người khác

•

Here comes my fellow Fraud: speak to him, and I'll do what I can.

Nguồn: Dodsley, Robert, 1703-1764 [Compiler]: A Select Collection of Old English Plays, Volume 06

pretendđộng từ (v)/pɹiˈtɛnd/

tưởng tượng như trong một vở kịch

•

Albert had on a dignified air of offence which he wished his cousin to perceive; but she did not notice it, or pretended not.

Nguồn: Various: The Catholic World, Vol. 17, April, 1873 to September, 1873 A Monthly Magazine of General Literature and Science

simulateđộng từ (v)/ˈsɪmjələt/

tái tạo hành vi hoặc ngoại hình của ai đó

•

Since it simulates knowledge and thereby develops the poison of conceit, it is a most powerful obstacle to further growth in the grace of intelligence.

Nguồn: Dewey, John: Democracy and Education: An Introduction to the Philosophy of Education

simulationdanh từ (n)/ˌsɪmjəˈleɪʃən/

hành động bắt chước hành vi của một số tình huống hoặc một số quá trình bằng phương tiện tương tự phù hợp (đặc biệt là cho mục đích nghiên cứu hoặc đào tạo nhân sự)

•

With no idea of simulation, he wanted time to think.

Không có ý tưởng về mô phỏng, anh ấy muốn có thời gian để suy nghĩ.

Nguồn: Wallace, Lew: The Prince of India; Or, Why Constantinople Fell — Volume 02

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: sham

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "sham". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: sham

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "sham" phân theo từng nét nghĩa (tin tưởng với ý định lừa dối), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "sham" ở nét nghĩa "tin tưởng với ý định lừa dối" (ngoài ra "dissemble" còn biểu thị: ẩn dưới vẻ ngoài giả tạo).

“"I'm very fond of that church, in spite of the fact that, that I may be said to dissemble my fondness."”

Đồng nghĩa với "sham" ở nét nghĩa "tin tưởng với ý định lừa dối" (ngoài ra "feign" còn biểu thị: giả vờ).

“To assume the mere appearance of, without the reality; to assume the signs or indications of, falsely; to counterfeit; to feign.”

Đồng nghĩa với "sham" ở nét nghĩa "tin tưởng với ý định lừa dối" (ngoài ra "pretend" còn biểu thị: tưởng tượng như trong một vở kịch).

“Albert had on a dignified air of offence which he wished his cousin to perceive; but she did not notice it, or pretended not.”

Đồng nghĩa với "sham" ở nét nghĩa "tin tưởng với ý định lừa dối" (ngoài ra "affect" còn biểu thị: tác động, gây ảnh hưởng đến).

“It, it must be as the doctor feared, her mind is affected.’”

Đồng nghĩa với "sham" ở nét nghĩa "giả mạo" (ngoài ra "fake" còn biểu thị: một người giả vờ lừa dối).

““I tell you it’s a fake,” the man cried angrily.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "sham" khi diễn đạt nét nghĩa: giả mạo.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: sham

12 câu trong kho sách →
Sir Gilbert took the proffered note with an eagerness he made no effort to dissemble.

Ngài Gilbert đón nhận lá thư được đưa ra với vẻ háo hức mà ông không hề cố gắng che giấu.

Speight, T. W. (Thomas Wilkinson): The Grey Monk, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Still dissembling my ill humour, I got into his carriage to accompany him on his round of visits.

Vẫn cố che đậy nỗi buồn bực của mình, tôi lên xe ngựa của anh để đi cùng anh trong chuyến thăm viếng của anh.

Casanova, Giacomo: The Memoirs of Jacques Casanova de Seingalt, 1725-1798. Volume 29: Florence to Trieste, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"I'm very fond of that church, in spite of the fact that--that I may be said to dissemble my fondness."
Churchill, Winston: Project Gutenberg Complete Works of Winston Churchill, Nguyên văn tác phẩm
“What is that to me?” said Rodin, in a sharp voice, but hardly able to dissemble his growing anxiety.
Sue, Eugène: The Wandering Jew — Complete, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In like manner ‘semble’ (Foxe) has, except as a technical law term, disappeared; while ‘dissemble’ continues.
Trench, Richard Chenevix: English Past and Present
'You know why!' she cried, knowing the futility of trying to dissemble.
Howard, Robert E. (Robert Ervin): Shadows in Zamboula, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
This was bad news for Jack; but as Don Miguel's eyes were fixed inquiringly on his face, he was forced to dissemble his sorrow.
Hume, Fergus: The Harlequin Opal: A Romance. Vol. 1 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
The tone is too earnest to permit the supposition that Edward was dissembling knowledge of the facts.
Murison, Alexander Falconer: King Robert the Bruce, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: sham

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “sham” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“Sir Gilbert took the proffered note with an eagerness he made no effort to dissemble.”

Ngài Gilbert đón nhận lá thư được đưa ra với vẻ háo hức mà ông không hề cố gắng che giấu.

Nguồn: Speight, T. W. (Thomas Wilkinson): The Grey Monk

“Still dissembling my ill humour, I got into his carriage to accompany him on his round of visits.”

Vẫn cố che đậy nỗi buồn bực của mình, tôi lên xe ngựa của anh để đi cùng anh trong chuyến thăm viếng của anh.

Nguồn: Casanova, Giacomo: The Memoirs of Jacques Casanova de Seingalt, 1725-1798. Volume 29: Florence to Trieste

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “sham”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “sham” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “sham”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʃæm/; US /ˈʃæm/.

sham (động từ): tin tưởng với ý định lừa dối

Định nghĩa tiếng Anh: Make believe with the intent to deceive.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

dissemble ↔ sham

Họ từ trong dữ liệu: dissemble: động từ (v) · fake: tính từ (adj) · feign: động từ (v) · fraud: danh từ (n) · pretend: động từ (v) · simulate: động từ (v) · simulation: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

sham: tin tưởng với ý định lừa dối

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "sham" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: dissemble, feign, pretend, affect

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "sham" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

sham ↔ dissemble · feign · pretend · affect

Nét nghĩa mở rộng: something that is a counterfeit (giả mạo)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “sham”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: sham

Hỏi đáp trọng tâm

sham nghĩa là gì (meaning & definition)?

sham (động từ, phát âm Mỹ /ˈʃæm/) có nghĩa là tin tưởng với ý định lừa dối (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "dissemble"). make believe with the intent to deceive

Từ sham trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈʃæm/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʃæm/; US /ˈʃæm/.

Từ sham là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "sham" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: shams; Quá khứ / Phân từ: shamed; Dạng V-ing: shaming.

Các nét nghĩa của từ sham theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: tin tưởng với ý định lừa dối - Nét nghĩa 2 [B1]: giả mạo - Nét nghĩa 3 [B1]: một người giả vờ lừa dối - Nét nghĩa 4 [C2]: tin tưởng với ý định lừa dối - Nét nghĩa 5 [C2]: giả vờ - Nét nghĩa 6 [B2]: một người giả vờ lừa dối

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ sham:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʃæm/; US /ˈʃæm/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: shams; Quá khứ / Phân từ: shamed; Dạng V-ing: shaming.

sham được dùng trong câu như thế nào?

"I'm very fond of that church, in spite of the fact that--that I may be said to dissemble my fondness." (Winston Churchill, Project Gutenberg Complete Works of Winston Churchill. Nguồn: Project Gutenberg #5400.; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/sham, mã đối chiếu EV-4B8BB4EA. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "sham" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "dissemble, fake, feign, fraud, pretend, simulate".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (6)

dissemble, fake, feign, fraud, pretend, simulate